note
danh từ (n)
Note có nghĩa là ghi chú, một bản ghi chép ngắn gọn.
Định nghĩa Anh - Anh: A brief written record.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.notedanh từ (n)
A brief written record.
Một bản ghi chép ngắn gọn.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •transcriber's note2.853 lần trong kho sách
- •bank note3.816 lần trong kho sách
- •pound note2.418 lần trong kho sách
- •note book2.740 lần trong kho sách
- •important to note1.382 lần trong kho sách
- •note paper913 lần trong kho sách
- •promissory note531 lần trong kho sách
- •brief note615 lần trong kho sách
- •following noteTừ vựng học thuật
- •wrote a noteTừ vựng học thuật
- •worth noteTừ vựng học thuật
- •worthy of noteTừ vựng học thuật
- 2.noteđộng từ (v)
Make mention of.
Một lá thư cá nhân ngắn.
- 3.notedanh từ (n)
A short personal letter.
Một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc.
- 4.notedanh từ (n)
A notation representing the pitch and duration of a musical sound.
Đề cập đến.
- 5.noteđộng từ (v)
Notice or perceive.
Chú ý hoặc nhận thấy.
- 6.noteđộng từ (v)
Observe with care or pay close attention to.
Quan sát cẩn thận hoặc chú ý đến.
Từ nguyên học (Etymology): note
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: note
Họ từ của "note" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: notation: danh từ (n).
một hệ thống kỹ thuật của các ký hiệu được sử dụng để đại diện cho những điều đặc biệt
The other notation is "lit sent," which means that the literature was sent.
Nguồn: United States. Warren Commission: Warren Commission (10 of 26): Hearings Vol. X (of 15)
Cụm từ & Collocations: note
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "note". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- transcriber's note
- bank note
- pound note
- note book
- important to note
It is important to note that revising, editing, and proofreading are very different processes.
Tác phẩm mở: Rhetoric and Composition/Revising
- note paper
- promissory note
- brief note
About the middle of January, however, a brief note arrived from Jamaica.
Various: Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 15, No. 90, June, 1875
- following note
- wrote a note
- worth note
- worthy of note
Đồng nghĩa & Sắc thái: note
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "note" phân theo từng nét nghĩa (một bản ghi chép ngắn gọn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "note" ở nét nghĩa "một lá thư cá nhân ngắn" (ngoài ra "observe" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).
“He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.”
Đồng nghĩa với "note" ở nét nghĩa "một lá thư cá nhân ngắn" (ngoài ra "mention" còn biểu thị: một nhận xét kêu gọi sự chú ý đến một cái gì đó hoặc ai đó).
“A copy of the above mentioned lists on the object, put at the disposal of Koettgen is added to the report as enclosure Nr.”
Đồng nghĩa với "note" ở nét nghĩa "một lá thư cá nhân ngắn" (ngoài ra "remark" còn biểu thị: thông báo rõ ràng).
“Again he ignored my remark, and continued the line of his own thought.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "note" khi diễn đạt nét nghĩa: một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc.
Đồng nghĩa với "note" ở nét nghĩa "một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc" (ngoài ra "line" còn biểu thị: sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau).
“In the course of his investigations he did pioneer work along many lines that have since become well recognized.”
Câu dẫn chứng văn học: note
Another valuable feature will be a series of topographical and general notes to each book by Mr. F. G. Kitton.Một tính năng có giá trị khác sẽ là một loạt các ghi chú chung về địa hình và tổng quát trong mỗi cuốn sách của ông F. G. Kitton.
His turning over of the parcel dislodged an unfolded sheet of note-paper, which made a parachute expedition to the floor.Việc anh ta lật gói hàng đã làm bật một tờ giấy ghi chú chưa được gấp, khiến nó rơi xuống sàn bằng dù.
This half-light of brief conjecture or vague retrospection only mellowed the depths of her gaze, and Barnes alone noted and wondered.Sự phỏng đoán ngắn ngủi hoặc sự hồi tưởng mơ hồ này chỉ làm dịu đi chiều sâu trong ánh mắt của cô, và chỉ có Barnes ghi nhận và thắc mắc.
In Bank notes, or by kicking you out of the house, or by recommending the holder to read his bill again this day six months?Bằng giấy bạc ngân hàng, hoặc bằng cách đuổi bạn ra khỏi nhà, hoặc bằng cách đề nghị người giữ tiền đọc lại hóa đơn của mình vào ngày này sáu tháng?
I’ll be sending you another note in a day or so.“Very good,” observed Mr Carlyle, noting the facts in his pocket-book.In this connection it is interesting to note that Spier has collected evidence bearing on the magical use of enemies’ scalps.I had carefully instructed Mr. Hatch what to do in case the note reached him.Đọc mở rộng theo CEFR: note
Từ vựng bậcA1→“Another valuable feature will be a series of topographical and general notes to each book by Mr. F. G. Kitton.”
Một tính năng có giá trị khác sẽ là một loạt các ghi chú chung về địa hình và tổng quát trong mỗi cuốn sách của ông F. G. Kitton.
Nguồn: Baring-Gould, S. (Sabine): Cheap Jack Zita
“His turning over of the parcel dislodged an unfolded sheet of note-paper, which made a parachute expedition to the floor.”
Việc anh ta lật gói hàng đã làm bật một tờ giấy ghi chú chưa được gấp, khiến nó rơi xuống sàn bằng dù.
Nguồn: Cholmondeley, Mary: Red Pottage
Cấu trúc & Vận dụng: “note”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “note” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “note”
Họ từ liên kết: notation: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “note”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “note” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “note”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “note”:
“I’ll be sending you another note in a day or so.”
Gợi ý luyện tập với “note”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
note (danh từ): một bản ghi chép ngắn gọn
Định nghĩa tiếng Anh: A brief written record.
note (danh từ (n)) ↔ notation
Họ từ trong dữ liệu: notation: danh từ (n)
transcriber's note
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "note" trong câu.
bank note
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "note" trong câu.
pound note
Nét nghĩa mở rộng: make mention of (một lá thư cá nhân ngắn)
“I’ll be sending you another _____ in a day or so.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: note
I’ll be sending you another note in a day or so.
Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown
““Very good,” observed Mr Carlyle, _____ the facts in his pocket-book.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: noting
“Very good,” observed Mr Carlyle, noting the facts in his pocket-book.
Nguồn: Bramah, Ernest: The eyes of Max Carrados
Ứng dụng & Mở rộng: “note”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “note”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “note”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “note” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “note” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: note
Hỏi đáp trọng tâmnote nghĩa là gì (meaning & definition)?
note nghĩa là ghi chú. note là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a brief written record.
Từ note trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈnoʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnoʊt/.
Từ note là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "note" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: noted; Số nhiều danh từ: notes; Dạng V-ing: noting.
Các nét nghĩa của từ note theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một bản ghi chép ngắn gọn - Nét nghĩa 2 [A1]: một lá thư cá nhân ngắn - Nét nghĩa 3 [A1]: một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc - Nét nghĩa 4 [A1]: đề cập đến - Nét nghĩa 5 [A1]: chú ý hoặc nhận thấy - Nét nghĩa 6 [A1]: quan sát cẩn thận hoặc chú ý đến
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ note:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈnoʊt/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: noted; Số nhiều danh từ: notes; Dạng V-ing: noting.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ note:
transcriber's note; bank note; pound note; note book; important to note
note được dùng trong câu như thế nào?
I’ll be sending you another note in a day or so. (Jackson Gregory, Marshal of Sundown; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)