noting
danh từ (n)
Noting có nghĩa là một bản ghi chép ngắn gọn (dạng biến thể ngữ pháp của "note").
Định nghĩa Anh - Anh: A brief written record.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.notingdanh từ (n)
A brief written record.
Một bản ghi chép ngắn gọn.
Đồng nghĩa (SYN):noteCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •transcriber's note2.853 lần trong kho sách
- •bank note3.816 lần trong kho sách
- •pound note2.418 lần trong kho sách
- •note book2.740 lần trong kho sách
- •important to note1.382 lần trong kho sách
- •note paper913 lần trong kho sách
- 2.notingđộng từ (v)
Make mention of.
Một lá thư cá nhân ngắn.
- 3.notingdanh từ (n)
A short personal letter.
Một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc.
- 4.notingdanh từ (n)
A notation representing the pitch and duration of a musical sound.
Đề cập đến.
- 5.notingđộng từ (v)
Notice or perceive.
Chú ý hoặc nhận thấy.
- 6.notingđộng từ (v)
Observe with care or pay close attention to.
Quan sát cẩn thận hoặc chú ý đến.
Từ nguyên học (Etymology): noting
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
note ↔ noting
Mục từ "noting" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "note" (một bản ghi chép ngắn gọn).
Họ từ & Biến thể từ loại: noting
Họ từ của "noting" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: note: danh từ (n), notation: danh từ (n).
một bản ghi chép ngắn gọn
I’ll be sending you another note in a day or so.
Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown
một hệ thống kỹ thuật của các ký hiệu được sử dụng để đại diện cho những điều đặc biệt
The other notation is "lit sent," which means that the literature was sent.
Nguồn: United States. Warren Commission: Warren Commission (10 of 26): Hearings Vol. X (of 15)
Cụm từ & Collocations: noting
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "noting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- transcriber's note
- bank note
- pound note
- note book
- important to note
- note paper
Đồng nghĩa & Sắc thái: noting
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "noting" phân theo từng nét nghĩa (một bản ghi chép ngắn gọn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "noting" ở nét nghĩa "một bản ghi chép ngắn gọn" (ngoài ra "note" còn biểu thị: một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc).
“I’ll be sending you another note in a day or so.”
Đồng nghĩa với "noting" ở nét nghĩa "một lá thư cá nhân ngắn" (ngoài ra "observe" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).
“He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.”
Đồng nghĩa với "noting" ở nét nghĩa "một lá thư cá nhân ngắn" (ngoài ra "mention" còn biểu thị: một nhận xét kêu gọi sự chú ý đến một cái gì đó hoặc ai đó).
“A copy of the above mentioned lists on the object, put at the disposal of Koettgen is added to the report as enclosure Nr.”
Đồng nghĩa với "noting" ở nét nghĩa "một lá thư cá nhân ngắn" (ngoài ra "remark" còn biểu thị: thông báo rõ ràng).
“Again he ignored my remark, and continued the line of his own thought.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "noting" khi diễn đạt nét nghĩa: một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc.
Câu dẫn chứng văn học: noting
I’ll be sending you another note in a day or so.“Very good,” observed Mr Carlyle, noting the facts in his pocket-book.In this connection it is interesting to note that Spier has collected evidence bearing on the magical use of enemies’ scalps.I had carefully instructed Mr. Hatch what to do in case the note reached him.She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.“I didn’t get there till close onto noon,” explained Asaph, a warning note of annoyance giving crispness to his embarrassment.Note the way the dragon-flies hold their wings when they are resting.Each drawing may be followed by a page containing notes by the pupil and some appropriate quotation from botany, poetry or other literature.Đọc mở rộng theo CEFR: noting
Từ vựng bậcA1→“I’ll be sending you another note in a day or so.”
Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown
““Very good,” observed Mr Carlyle, noting the facts in his pocket-book.”
Nguồn: Bramah, Ernest: The eyes of Max Carrados
Cấu trúc & Vận dụng: “noting”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “noting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “noting”
Dữ liệu từ nguyên: note ↔ noting
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “noting”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “noting” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “noting”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
noting (danh từ): một bản ghi chép ngắn gọn
Định nghĩa tiếng Anh: A brief written record.
note ↔ noting
Họ từ trong dữ liệu: note: danh từ (n), notation: danh từ (n)
transcriber's note
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "noting" trong câu.
bank note
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "noting" trong câu.
pound note
Nét nghĩa mở rộng: make mention of (một lá thư cá nhân ngắn)
““Very good,” observed Mr Carlyle, _____ the facts in his pocket-book.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: noting
“Very good,” observed Mr Carlyle, noting the facts in his pocket-book.
Nguồn: Bramah, Ernest: The eyes of Max Carrados
Ứng dụng & Mở rộng: “noting”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “noting”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “noting”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “noting” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “noting” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: noting
Hỏi đáp trọng tâmnoting nghĩa là gì (meaning & definition)?
noting (danh từ, phát âm Mỹ /ˈnoʊtɪŋ/) có nghĩa là một bản ghi chép ngắn gọn (dạng biến thể ngữ pháp của "note"). a brief written record
Từ noting trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnoʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊtɪŋ/; US /ˈnoʊtɪŋ/.
Từ noting là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "noting" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ noting theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một bản ghi chép ngắn gọn - Nét nghĩa 2 [A1]: một lá thư cá nhân ngắn - Nét nghĩa 3 [A1]: một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc - Nét nghĩa 4 [A1]: đề cập đến - Nét nghĩa 5 [A1]: chú ý hoặc nhận thấy - Nét nghĩa 6 [A1]: quan sát cẩn thận hoặc chú ý đến
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ noting:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊtɪŋ/; US /ˈnoʊtɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ noting:
transcriber's note; bank note; pound note; note book; important to note
noting được dùng trong câu như thế nào?
I’ll be sending you another note in a day or so. (Jackson Gregory, Marshal of Sundown; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)