Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

noting

danh từ (n)

A1
/ˈnoʊtɪŋ//ˈnoʊtɪŋ/

Noting có nghĩa là một bản ghi chép ngắn gọn (dạng biến thể ngữ pháp của "note").

Định nghĩa Anh - Anh: A brief written record.

Họ từ:note(danh từ (n))/notation(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một bản ghi chép ngắn gọn”:notingA1/noteA1/observeB1/mentionA2/remarkB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.notingdanh từ (n)

    A brief written record.

    Một bản ghi chép ngắn gọn.

    Đồng nghĩa (SYN):note
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.notingđộng từ (v)

    Make mention of.

    Một lá thư cá nhân ngắn.

    Đồng nghĩa (SYN):note/observe/mention/remark
  3. 3.notingdanh từ (n)

    A short personal letter.

    Một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc.

    Đồng nghĩa (SYN):note/short letter/line/billet
  4. 4.notingdanh từ (n)

    A notation representing the pitch and duration of a musical sound.

    Đề cập đến.

    Đồng nghĩa (SYN):note/musical note/tone
  5. 5.notingđộng từ (v)

    Notice or perceive.

    Chú ý hoặc nhận thấy.

    Đồng nghĩa (SYN):note/notice/mark
  6. 6.notingđộng từ (v)

    Observe with care or pay close attention to.

    Quan sát cẩn thận hoặc chú ý đến.

    Đồng nghĩa (SYN):note/take note/observe
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): noting

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

note ↔ noting

Mục từ "noting" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "note" (một bản ghi chép ngắn gọn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: noting

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "noting" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: note: danh từ (n), notation: danh từ (n).

notedanh từ (n)/ˈnoʊt/

một bản ghi chép ngắn gọn

•

I’ll be sending you another note in a day or so.

Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown

notationdanh từ (n)/noʊˈteɪʃən/

một hệ thống kỹ thuật của các ký hiệu được sử dụng để đại diện cho những điều đặc biệt

•

The other notation is "lit sent," which means that the literature was sent.

Nguồn: United States. Warren Commission: Warren Commission (10 of 26): Hearings Vol. X (of 15)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: noting

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "noting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • transcriber's note
  • bank note
  • pound note
  • note book
  • important to note
  • note paper
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: noting

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "noting" phân theo từng nét nghĩa (một bản ghi chép ngắn gọn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "noting" ở nét nghĩa "một bản ghi chép ngắn gọn" (ngoài ra "note" còn biểu thị: một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc).

“I’ll be sending you another note in a day or so.”

Đồng nghĩa với "noting" ở nét nghĩa "một lá thư cá nhân ngắn" (ngoài ra "observe" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).

“He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.”

Đồng nghĩa với "noting" ở nét nghĩa "một lá thư cá nhân ngắn" (ngoài ra "mention" còn biểu thị: một nhận xét kêu gọi sự chú ý đến một cái gì đó hoặc ai đó).

“A copy of the above mentioned lists on the object, put at the disposal of Koettgen is added to the report as enclosure Nr.”

Đồng nghĩa với "noting" ở nét nghĩa "một lá thư cá nhân ngắn" (ngoài ra "remark" còn biểu thị: thông báo rõ ràng).

“Again he ignored my remark, and continued the line of his own thought.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "noting" khi diễn đạt nét nghĩa: một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc.

Đồng nghĩa với "noting" ở nét nghĩa "một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc" (ngoài ra "line" còn biểu thị: sự hình thành của người hoặc vật cạnh nhau).

“In the course of his investigations he did pioneer work along many lines that have since become well recognized.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: noting

I’ll be sending you another note in a day or so.
Gregory, Jackson: Marshal of Sundown, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Very good,” observed Mr Carlyle, noting the facts in his pocket-book.
Bramah, Ernest: The eyes of Max Carrados, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In this connection it is interesting to note that Spier has collected evidence bearing on the magical use of enemies’ scalps.
La Barre, Weston: The peyote cult, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I had carefully instructed Mr. Hatch what to do in case the note reached him.
Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I didn’t get there till close onto noon,” explained Asaph, a warning note of annoyance giving crispness to his embarrassment.
Bassett, Sara Ware: The Green Dolphin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Note the way the dragon-flies hold their wings when they are resting.
Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Each drawing may be followed by a page containing notes by the pupil and some appropriate quotation from botany, poetry or other literature.
Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: noting

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “noting” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I’ll be sending you another note in a day or so.”

Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown

““Very good,” observed Mr Carlyle, noting the facts in his pocket-book.”

Nguồn: Bramah, Ernest: The eyes of Max Carrados

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “noting”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “noting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “noting”

Dữ liệu từ nguyên: note ↔ noting

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “noting”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “noting” với tần suất cao:

2.853 lần trong kho sách
3.816 lần trong kho sách
2.418 lần trong kho sách
2.740 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “noting”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “noting”:

“I’ll be sending you another note in a day or so.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “noting”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊtɪŋ/; US /ˈnoʊtɪŋ/.

noting (danh từ): một bản ghi chép ngắn gọn

Định nghĩa tiếng Anh: A brief written record.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

note ↔ noting

Họ từ trong dữ liệu: note: danh từ (n), notation: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.853 lần trong kho sách

transcriber's note

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "noting" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.816 lần trong kho sách

bank note

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "noting" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.418 lần trong kho sách

pound note

Nét nghĩa mở rộng: make mention of (một lá thư cá nhân ngắn)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““Very good,” observed Mr Carlyle, _____ the facts in his pocket-book.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: noting

“Very good,” observed Mr Carlyle, noting the facts in his pocket-book.

Nguồn: Bramah, Ernest: The eyes of Max Carrados

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “noting”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: noting

Hỏi đáp trọng tâm

noting nghĩa là gì (meaning & definition)?

noting (danh từ, phát âm Mỹ /ˈnoʊtɪŋ/) có nghĩa là một bản ghi chép ngắn gọn (dạng biến thể ngữ pháp của "note"). a brief written record

Từ noting trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnoʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊtɪŋ/; US /ˈnoʊtɪŋ/.

Từ noting là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "noting" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ noting theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một bản ghi chép ngắn gọn - Nét nghĩa 2 [A1]: một lá thư cá nhân ngắn - Nét nghĩa 3 [A1]: một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc - Nét nghĩa 4 [A1]: đề cập đến - Nét nghĩa 5 [A1]: chú ý hoặc nhận thấy - Nét nghĩa 6 [A1]: quan sát cẩn thận hoặc chú ý đến

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ noting:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊtɪŋ/; US /ˈnoʊtɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ noting:

transcriber's note; bank note; pound note; note book; important to note

noting được dùng trong câu như thế nào?

I’ll be sending you another note in a day or so. (Jackson Gregory, Marshal of Sundown; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/noting, mã đối chiếu EV-1F55DEB1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "noting" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "note".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

note