increase
danh từ (n)
- increased/ˌɪnˈkɹist/
- (Quá khứ / Phân từ)
- increases/ɪnˈkɹisəz/
- (Số nhiều danh từ)
- increasing/ˌɪnˈkɹisɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Increase có nghĩa là tăng lên, một số lượng được thêm vào.
Định nghĩa Anh - Anh: A quantity that is added.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.increasedanh từ (n)
A quantity that is added.
Một số lượng được thêm vào.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •greatly increase1.997 lần trong kho sách
- •rapidly increase1.180 lần trong kho sách
- •gradually increase1.087 lần trong kho sách
- •steadily increase624 lần trong kho sách
- •increase in size676 lần trong kho sách
- •increase risk626 lần trong kho sách
- •increase the number1.006 lần trong kho sách
- •considerably increase445 lần trong kho sách
- •increase the riskTừ vựng học thuật
- •increase the likelihoodTừ vựng học thuật
- •continually increaseTừ vựng học thuật
- •increase the amountTừ vựng học thuật
- 2.increaseđộng từ (v)
Become bigger or greater in amount.
Một sự thay đổi dẫn đến sự gia tăng.
Trái nghĩa (OPP):decrease - 3.increasedanh từ (n)
A change resulting in an increase.
Trái nghĩa (OPP):decrease - 4.increasedanh từ (n)
A process of becoming larger or longer or more numerous or more important.
Trở nên lớn hơn hoặc lớn hơn về số lượng.
- 5.increaseđộng từ (v)
Make bigger or more.
Làm lớn hơn hoặc nhiều hơn.
Trái nghĩa (OPP):decrease
Từ nguyên học (Etymology): increase
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: increase
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "increase". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- greatly increase
- rapidly increase
- gradually increase
Stealth is hard to build up, but choosing to sneak will gradually increase it.
Tác phẩm mở: Quest for Glory/Quest for Glory I
- steadily increase
- increase in size
- increase risk
These nutrients tend to increase risk of heart disease, high blood pressure, and cancer.
Tác phẩm mở: Nutrition facts labels
- increase the number
- considerably increase
- increase the risk
In these ways, learned helplessness and emotion suppression increase the risk of re-traumatization for female sexual assault victims.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2023/Trauma and emotion
- increase the likelihood
- continually increase
- increase the amount
Đồng nghĩa & Sắc thái: increase
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "increase" phân theo từng nét nghĩa (một số lượng được thêm vào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "increase" ở nét nghĩa "một số lượng được thêm vào" (ngoài ra "addition" còn biểu thị: một thành phần được thêm vào một cái gì đó để cải thiện nó).
“The book is well illustrated and a very welcome addition to the literature on Alaska.””
Đồng nghĩa với "increase" ở nét nghĩa "một số lượng được thêm vào" (ngoài ra "gain" còn biểu thị: chất lượng thuận lợi của việc có lợi).
“I felt nothing could be gained by leading the conversation in his direction.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "increase" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên lớn hơn hoặc lớn hơn về số lượng.
Câu dẫn chứng văn học: increase
This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home.Điều này phản ánh thực tế là ngày càng có nhiều phụ nữ Anh làm việc bên ngoài gia đình.
You can help to increase the productive use of Wikiversity by building awareness of this site.Bạn có thể giúp nâng cao hiệu quả sử dụng Wikiversity bằng cách xây dựng nhận thức về trang này.
You are attracted to the rock star because you hope to increase your status by associating with people having high social rank.Bạn bị thu hút bởi ngôi sao nhạc rock vì bạn hy vọng nâng cao địa vị của mình bằng cách kết giao với những người có địa vị xã hội cao.
Through this approach, the number of businessmen and women visiting turkey has increased tremendously.Thông qua cách tiếp cận này, số lượng doanh nhân và phụ nữ đến thăm Thổ Nhĩ Kỳ đã tăng lên rất nhiều.
As prey diversity increases, it decreases the likelihood of any single species being overly predated.Khi sự đa dạng của con mồi tăng lên, khả năng bất kỳ loài nào bị săn mồi quá mức sẽ giảm đi.
Too much salt increases the amount of calcium lost in urine.Quá nhiều muối làm tăng lượng canxi bị mất qua nước tiểu.
Thus increasing the number of movement points of the formation.Do đó làm tăng số lượng điểm chuyển động của đội hình.
Resting from exercise for an increasing amount of time for up to two weeks may help with overcoming plateaus.Nghỉ tập thể dục trong thời gian ngày càng tăng lên đến hai tuần có thể giúp vượt qua trạng thái ổn định.
Đọc mở rộng theo CEFR: increase
Từ vựng bậcA2→“This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home.”
Điều này phản ánh thực tế là ngày càng có nhiều phụ nữ Anh làm việc bên ngoài gia đình.
Nguồn: Tác phẩm mở: British culture studies
“You can help to increase the productive use of Wikiversity by building awareness of this site.”
Bạn có thể giúp nâng cao hiệu quả sử dụng Wikiversity bằng cách xây dựng nhận thức về trang này.
Nguồn: Tác phẩm mở: Reddit for learning/This site on Reddit
Cấu trúc & Vận dụng: “increase”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “increase” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “increase”
Mục từ cốt lõi: increase: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “increase”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “increase” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “increase”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
increase (danh từ): một số lượng được thêm vào
Định nghĩa tiếng Anh: A quantity that is added.
increase (danh từ (n))
greatly increase
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "increase" trong câu.
rapidly increase
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "increase" trong câu.
gradually increase
“Stealth is hard to build up, but choosing to sneak will gradually increase it.”
“This reflects the fact that _____ numbers of British women now work outside of the home.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Điều này phản ánh thực tế là ngày càng có nhiều phụ nữ Anh làm việc bên ngoài gia đình.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: increasing
This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home.
Nguồn: Tác phẩm mở: British culture studies
“You can help to _____ the productive use of Wikiversity by building awareness of this site.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Bạn có thể giúp nâng cao hiệu quả sử dụng Wikiversity bằng cách xây dựng nhận thức về trang này.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: increase
You can help to increase the productive use of Wikiversity by building awareness of this site.
Nguồn: Tác phẩm mở: Reddit for learning/This site on Reddit
Ứng dụng & Mở rộng: “increase”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “increase”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “increase”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “increase” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “increase” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: increase
Hỏi đáp trọng tâmincrease nghĩa là gì (meaning & definition)?
increase nghĩa là tăng lên. increase là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a quantity that is added.
Từ increase trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɹis/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌɪnˈkɹis/.
Từ increase là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "increase" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: increased; Số nhiều danh từ: increases; Dạng V-ing: increasing.
Các nét nghĩa của từ increase theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một số lượng được thêm vào - Nét nghĩa 2 [A2]: một sự thay đổi dẫn đến sự gia tăng - Nét nghĩa 3 [A2]: a change resulting in an increase - Nét nghĩa 4 [A2]: trở nên lớn hơn hoặc lớn hơn về số lượng - Nét nghĩa 5 [A2]: làm lớn hơn hoặc nhiều hơn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ increase:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌɪnˈkɹis/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: increased; Số nhiều danh từ: increases; Dạng V-ing: increasing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ increase:
greatly increase; rapidly increase; gradually increase; steadily increase; increase in size
increase được dùng trong câu như thế nào?
This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home. («British culture studies», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=171613 (bản sửa đổi 2649773); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)