Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

increase

danh từ (n)

A2
/ˌɪnˈkɹis//ˌɪnˈkɹis/
Biến thể:
increased/ˌɪnˈkɹist/
(Quá khứ / Phân từ)
increases/ɪnˈkɹisəz/
(Số nhiều danh từ)
increasing/ˌɪnˈkɹisɪŋ/
(Dạng V-ing)

Increase có nghĩa là tăng lên, một số lượng được thêm vào.

Định nghĩa Anh - Anh: A quantity that is added.

Diễn đạt “tăng lên”:increaseA2/riseB1/raiseB1/surgeC1/boostB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.increasedanh từ (n)

    A quantity that is added.

    Một số lượng được thêm vào.

    Đồng nghĩa (SYN):addition/gain
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.increaseđộng từ (v)

    Become bigger or greater in amount.

    Một sự thay đổi dẫn đến sự gia tăng.

    Trái nghĩa (OPP):decrease
  3. 3.increasedanh từ (n)

    A change resulting in an increase.

    Trái nghĩa (OPP):decrease
  4. 4.increasedanh từ (n)

    A process of becoming larger or longer or more numerous or more important.

    Trở nên lớn hơn hoặc lớn hơn về số lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):increment/growth
    Trái nghĩa (OPP):decrease
  5. 5.increaseđộng từ (v)

    Make bigger or more.

    Làm lớn hơn hoặc nhiều hơn.

    Trái nghĩa (OPP):decrease
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): increase

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: increase

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "increase". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • greatly increase
  • rapidly increase
  • gradually increase

    Stealth is hard to build up, but choosing to sneak will gradually increase it.

    Tác phẩm mở: Quest for Glory/Quest for Glory I

  • steadily increase
  • increase in size
  • increase risk

    These nutrients tend to increase risk of heart disease, high blood pressure, and cancer.

    Tác phẩm mở: Nutrition facts labels

  • increase the number
  • considerably increase
  • increase the risk

    In these ways, learned helplessness and emotion suppression increase the risk of re-traumatization for female sexual assault victims.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2023/Trauma and emotion

  • increase the likelihood
  • continually increase
  • increase the amount
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: increase

4 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "increase" phân theo từng nét nghĩa (một số lượng được thêm vào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "increase" ở nét nghĩa "một số lượng được thêm vào" (ngoài ra "addition" còn biểu thị: một thành phần được thêm vào một cái gì đó để cải thiện nó).

“The book is well illustrated and a very welcome addition to the literature on Alaska.””

Đồng nghĩa với "increase" ở nét nghĩa "một số lượng được thêm vào" (ngoài ra "gain" còn biểu thị: chất lượng thuận lợi của việc có lợi).

“I felt nothing could be gained by leading the conversation in his direction.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "increase" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên lớn hơn hoặc lớn hơn về số lượng.

Đồng nghĩa với "increase" ở nét nghĩa "trở nên lớn hơn hoặc lớn hơn về số lượng" (ngoài ra "growth" còn biểu thị: quá trình một cá thể sinh vật phát triển một cách hữu cơ).

“Look along the twigs and see if you can discover the scales of the bud which produced last year’s growth?”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: increase

This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home.

Điều này phản ánh thực tế là ngày càng có nhiều phụ nữ Anh làm việc bên ngoài gia đình.

Tác phẩm mở: British culture studies
You can help to increase the productive use of Wikiversity by building awareness of this site.

Bạn có thể giúp nâng cao hiệu quả sử dụng Wikiversity bằng cách xây dựng nhận thức về trang này.

Tác phẩm mở: Reddit for learning/This site on Reddit
You are attracted to the rock star because you hope to increase your status by associating with people having high social rank.

Bạn bị thu hút bởi ngôi sao nhạc rock vì bạn hy vọng nâng cao địa vị của mình bằng cách kết giao với những người có địa vị xã hội cao.

Tác phẩm mở: Exploring Worldviews/What Fish Don’t See
Through this approach, the number of businessmen and women visiting turkey has increased tremendously.

Thông qua cách tiếp cận này, số lượng doanh nhân và phụ nữ đến thăm Thổ Nhĩ Kỳ đã tăng lên rất nhiều.

Tác phẩm mở: Living in a Connected World 2018/In what ways does Instagram and Instagram culture flatten out cultural specificity?, Nguyên văn tác phẩm
As prey diversity increases, it decreases the likelihood of any single species being overly predated.

Khi sự đa dạng của con mồi tăng lên, khả năng bất kỳ loài nào bị săn mồi quá mức sẽ giảm đi.

Tác phẩm mở: Ecology/Predation and Herbivory, Nguyên văn tác phẩm
Too much salt increases the amount of calcium lost in urine.

Quá nhiều muối làm tăng lượng canxi bị mất qua nước tiểu.

Wikipedia contributors: Osteoporosis, Nguyên văn tác phẩm
Thus increasing the number of movement points of the formation.

Do đó làm tăng số lượng điểm chuyển động của đội hình.

Tác phẩm mở: People's Tactics/Units, Nguyên văn tác phẩm
Resting from exercise for an increasing amount of time for up to two weeks may help with overcoming plateaus.

Nghỉ tập thể dục trong thời gian ngày càng tăng lên đến hai tuần có thể giúp vượt qua trạng thái ổn định.

Tác phẩm mở: Reproductive health/Secondary characteristics, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: increase

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “increase” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home.”

Điều này phản ánh thực tế là ngày càng có nhiều phụ nữ Anh làm việc bên ngoài gia đình.

Nguồn: Tác phẩm mở: British culture studies

“You can help to increase the productive use of Wikiversity by building awareness of this site.”

Bạn có thể giúp nâng cao hiệu quả sử dụng Wikiversity bằng cách xây dựng nhận thức về trang này.

Nguồn: Tác phẩm mở: Reddit for learning/This site on Reddit

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “increase”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “increase” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “increase”

Mục từ cốt lõi: increase: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “increase”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “increase” với tần suất cao:

1.997 lần trong kho sách
1.180 lần trong kho sách
1.087 lần trong kho sách
624 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “increase”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “increase”:

“This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “increase”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌɪnˈkɹis/.

increase (danh từ): một số lượng được thêm vào

Định nghĩa tiếng Anh: A quantity that is added.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

increase (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.997 lần trong kho sách

greatly increase

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "increase" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.180 lần trong kho sách

rapidly increase

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "increase" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.087 lần trong kho sách

gradually increase

“Stealth is hard to build up, but choosing to sneak will gradually increase it.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“This reflects the fact that _____ numbers of British women now work outside of the home.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Điều này phản ánh thực tế là ngày càng có nhiều phụ nữ Anh làm việc bên ngoài gia đình.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: increasing

This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home.

Nguồn: Tác phẩm mở: British culture studies

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“You can help to _____ the productive use of Wikiversity by building awareness of this site.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Bạn có thể giúp nâng cao hiệu quả sử dụng Wikiversity bằng cách xây dựng nhận thức về trang này.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: increase

You can help to increase the productive use of Wikiversity by building awareness of this site.

Nguồn: Tác phẩm mở: Reddit for learning/This site on Reddit

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “increase”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: increase

Hỏi đáp trọng tâm

increase nghĩa là gì (meaning & definition)?

increase nghĩa là tăng lên. increase là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a quantity that is added.

Từ increase trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɹis/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌɪnˈkɹis/.

Từ increase là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "increase" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: increased; Số nhiều danh từ: increases; Dạng V-ing: increasing.

Các nét nghĩa của từ increase theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một số lượng được thêm vào - Nét nghĩa 2 [A2]: một sự thay đổi dẫn đến sự gia tăng - Nét nghĩa 3 [A2]: a change resulting in an increase - Nét nghĩa 4 [A2]: trở nên lớn hơn hoặc lớn hơn về số lượng - Nét nghĩa 5 [A2]: làm lớn hơn hoặc nhiều hơn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ increase:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌɪnˈkɹis/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: increased; Số nhiều danh từ: increases; Dạng V-ing: increasing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ increase:

greatly increase; rapidly increase; gradually increase; steadily increase; increase in size

increase được dùng trong câu như thế nào?

This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home. («British culture studies», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=171613 (bản sửa đổi 2649773); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/increase, mã đối chiếu EV-5606FE7E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

increased, increases, increasing