increased
danh từ (n)
Increased có nghĩa là một số lượng được thêm vào (dạng biến thể ngữ pháp của "increase").
Định nghĩa Anh - Anh: A quantity that is added.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.increaseddanh từ (n)
A quantity that is added.
Một số lượng được thêm vào.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •greatly increase1.997 lần trong kho sách
- •rapidly increase1.180 lần trong kho sách
- •gradually increase1.087 lần trong kho sách
- •steadily increase624 lần trong kho sách
- •increase in size676 lần trong kho sách
- •increase risk626 lần trong kho sách
- 2.increasedđộng từ (v)
Become bigger or greater in amount.
Một sự thay đổi dẫn đến sự gia tăng.
- 3.increaseddanh từ (n)
A change resulting in an increase.
Tăng lên.
- 4.increaseddanh từ (n)
A process of becoming larger or longer or more numerous or more important.
Trở nên lớn hơn hoặc lớn hơn về số lượng.
- 5.increasedđộng từ (v)
Make bigger or more.
Làm lớn hơn hoặc nhiều hơn.
Từ nguyên học (Etymology): increased
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
increase ↔ increased
Mục từ "increased" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "increase" (một số lượng được thêm vào).
Họ từ & Biến thể từ loại: increased
Họ từ của "increased" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: increase: danh từ (n).
một số lượng được thêm vào
This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home.
Điều này phản ánh thực tế là ngày càng có nhiều phụ nữ Anh làm việc bên ngoài gia đình.
Nguồn: British culture studies
Cụm từ & Collocations: increased
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "increased". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- greatly increase
- rapidly increase
- gradually increase
- steadily increase
- increase in size
- increase risk
Đồng nghĩa & Sắc thái: increased
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "increased" phân theo từng nét nghĩa (một số lượng được thêm vào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "increased" ở nét nghĩa "một số lượng được thêm vào" (ngoài ra "increase" còn biểu thị: trở nên lớn hơn hoặc lớn hơn về số lượng).
“This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home.”
Đồng nghĩa với "increased" ở nét nghĩa "một số lượng được thêm vào" (ngoài ra "addition" còn biểu thị: một thành phần được thêm vào một cái gì đó để cải thiện nó).
“The book is well illustrated and a very welcome addition to the literature on Alaska.””
Đồng nghĩa với "increased" ở nét nghĩa "một số lượng được thêm vào" (ngoài ra "gain" còn biểu thị: chất lượng thuận lợi của việc có lợi).
“I felt nothing could be gained by leading the conversation in his direction.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "increased" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên lớn hơn hoặc lớn hơn về số lượng.
Câu dẫn chứng văn học: increased
This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home.Điều này phản ánh thực tế là ngày càng có nhiều phụ nữ Anh làm việc bên ngoài gia đình.
You can help to increase the productive use of Wikiversity by building awareness of this site.Bạn có thể giúp nâng cao hiệu quả sử dụng Wikiversity bằng cách xây dựng nhận thức về trang này.
You are attracted to the rock star because you hope to increase your status by associating with people having high social rank.Bạn bị thu hút bởi ngôi sao nhạc rock vì bạn hy vọng nâng cao địa vị của mình bằng cách kết giao với những người có địa vị xã hội cao.
Now imagine that the volume grows as θ increases while the radius R and height h remains constant.A social trend following an increase in the sexual activity of women and delays in marriage facilitated the increase of premarital births.Emphasis on compensation is included to induce executives to increase their self-effort.Farmers had become desperate, many barely surviving due to low crop prices and increasing farm foreclosures.Life in the mill was facing a declining economy and therefore increased competition.Đọc mở rộng theo CEFR: increased
Từ vựng bậcA2→“This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home.”
Điều này phản ánh thực tế là ngày càng có nhiều phụ nữ Anh làm việc bên ngoài gia đình.
Nguồn: Tác phẩm mở: British culture studies
“You can help to increase the productive use of Wikiversity by building awareness of this site.”
Bạn có thể giúp nâng cao hiệu quả sử dụng Wikiversity bằng cách xây dựng nhận thức về trang này.
Nguồn: Tác phẩm mở: Reddit for learning/This site on Reddit
Cấu trúc & Vận dụng: “increased”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “increased” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “increased”
Dữ liệu từ nguyên: increase ↔ increased
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “increased”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “increased” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “increased”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
increased (danh từ): một số lượng được thêm vào
Định nghĩa tiếng Anh: A quantity that is added.
increase ↔ increased
Họ từ trong dữ liệu: increase: danh từ (n)
greatly increase
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "increased" trong câu.
rapidly increase
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "increased" trong câu.
gradually increase
Nét nghĩa mở rộng: become bigger or greater in amount (một sự thay đổi dẫn đến sự gia tăng)
“Life in the mill was facing a declining economy and therefore _____ competition.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: increased
Life in the mill was facing a declining economy and therefore increased competition.
Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Summer II/Section 013/JuliaRhodes
Ứng dụng & Mở rộng: “increased”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “increased”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “increased”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “increased” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “increased” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: increased
Hỏi đáp trọng tâmincreased nghĩa là gì (meaning & definition)?
increased (danh từ, phát âm Mỹ /ˌɪnˈkɹist/) có nghĩa là một số lượng được thêm vào (dạng biến thể ngữ pháp của "increase"). a quantity that is added
Từ increased trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɹist/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈkɹist/; US /ˌɪnˈkɹist/.
Từ increased là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "increased" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ increased theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một số lượng được thêm vào - Nét nghĩa 2 [A2]: một sự thay đổi dẫn đến sự gia tăng - Nét nghĩa 3 [A2]: tăng lên - Nét nghĩa 4 [A2]: trở nên lớn hơn hoặc lớn hơn về số lượng - Nét nghĩa 5 [A2]: làm lớn hơn hoặc nhiều hơn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ increased:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈkɹist/; US /ˌɪnˈkɹist/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ increased:
greatly increase; rapidly increase; gradually increase; steadily increase; increase in size
increased được dùng trong câu như thế nào?
This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home. («British culture studies», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=171613 (bản sửa đổi 2649773); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)