Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

increased

danh từ (n)

A2
/ˌɪnˈkɹist//ˌɪnˈkɹist/

Increased có nghĩa là một số lượng được thêm vào (dạng biến thể ngữ pháp của "increase").

Định nghĩa Anh - Anh: A quantity that is added.

Họ từ:increase(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một số lượng được thêm vào”:increasedA2/increaseA2/additionA2/gainB1/incrementA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.increaseddanh từ (n)

    A quantity that is added.

    Một số lượng được thêm vào.

    Đồng nghĩa (SYN):increase/addition/gain
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.increasedđộng từ (v)

    Become bigger or greater in amount.

    Một sự thay đổi dẫn đến sự gia tăng.

    Đồng nghĩa (SYN):increase
    Trái nghĩa (OPP):decrease
  3. 3.increaseddanh từ (n)

    A change resulting in an increase.

    Tăng lên.

    Đồng nghĩa (SYN):increase
    Trái nghĩa (OPP):decrease
  4. 4.increaseddanh từ (n)

    A process of becoming larger or longer or more numerous or more important.

    Trở nên lớn hơn hoặc lớn hơn về số lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):increase/increment/growth
    Trái nghĩa (OPP):decrease
  5. 5.increasedđộng từ (v)

    Make bigger or more.

    Làm lớn hơn hoặc nhiều hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):increase
    Trái nghĩa (OPP):decrease
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): increased

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

increase ↔ increased

Mục từ "increased" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "increase" (một số lượng được thêm vào).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: increased

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "increased" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: increase: danh từ (n).

increasedanh từ (n)/ˌɪnˈkɹis/

một số lượng được thêm vào

•

This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home.

Điều này phản ánh thực tế là ngày càng có nhiều phụ nữ Anh làm việc bên ngoài gia đình.

Nguồn: British culture studies

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: increased

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "increased". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • greatly increase
  • rapidly increase
  • gradually increase
  • steadily increase
  • increase in size
  • increase risk
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: increased

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "increased" phân theo từng nét nghĩa (một số lượng được thêm vào), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "increased" ở nét nghĩa "một số lượng được thêm vào" (ngoài ra "increase" còn biểu thị: trở nên lớn hơn hoặc lớn hơn về số lượng).

“This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home.”

Đồng nghĩa với "increased" ở nét nghĩa "một số lượng được thêm vào" (ngoài ra "addition" còn biểu thị: một thành phần được thêm vào một cái gì đó để cải thiện nó).

“The book is well illustrated and a very welcome addition to the literature on Alaska.””

Đồng nghĩa với "increased" ở nét nghĩa "một số lượng được thêm vào" (ngoài ra "gain" còn biểu thị: chất lượng thuận lợi của việc có lợi).

“I felt nothing could be gained by leading the conversation in his direction.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "increased" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên lớn hơn hoặc lớn hơn về số lượng.

Đồng nghĩa với "increased" ở nét nghĩa "trở nên lớn hơn hoặc lớn hơn về số lượng" (ngoài ra "growth" còn biểu thị: quá trình một cá thể sinh vật phát triển một cách hữu cơ).

“Look along the twigs and see if you can discover the scales of the bud which produced last year’s growth?”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: increased

This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home.

Điều này phản ánh thực tế là ngày càng có nhiều phụ nữ Anh làm việc bên ngoài gia đình.

Tác phẩm mở: British culture studies
You can help to increase the productive use of Wikiversity by building awareness of this site.

Bạn có thể giúp nâng cao hiệu quả sử dụng Wikiversity bằng cách xây dựng nhận thức về trang này.

Tác phẩm mở: Reddit for learning/This site on Reddit
You are attracted to the rock star because you hope to increase your status by associating with people having high social rank.

Bạn bị thu hút bởi ngôi sao nhạc rock vì bạn hy vọng nâng cao địa vị của mình bằng cách kết giao với những người có địa vị xã hội cao.

Tác phẩm mở: Exploring Worldviews/What Fish Don’t See
Now imagine that the volume grows as θ increases while the radius R and height h remains constant.
Tác phẩm mở: Quizbank/Electricity and Magnetism (calculus based)/c13
A social trend following an increase in the sexual activity of women and delays in marriage facilitated the increase of premarital births.
Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2018/Fall/Section 3/Jake Bryant
Emphasis on compensation is included to induce executives to increase their self-effort.
Tác phẩm mở: Managerial Economics/Personnel Economics
Farmers had become desperate, many barely surviving due to low crop prices and increasing farm foreclosures.
Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Summer II/Section 013/Watkins Abernathy
Life in the mill was facing a declining economy and therefore increased competition.
Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Summer II/Section 013/JuliaRhodes
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: increased

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “increased” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home.”

Điều này phản ánh thực tế là ngày càng có nhiều phụ nữ Anh làm việc bên ngoài gia đình.

Nguồn: Tác phẩm mở: British culture studies

“You can help to increase the productive use of Wikiversity by building awareness of this site.”

Bạn có thể giúp nâng cao hiệu quả sử dụng Wikiversity bằng cách xây dựng nhận thức về trang này.

Nguồn: Tác phẩm mở: Reddit for learning/This site on Reddit

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “increased”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “increased” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “increased”

Dữ liệu từ nguyên: increase ↔ increased

Các biến thể thuộc họ từ “increased”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “increased”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “increased” với tần suất cao:

1.997 lần trong kho sách
1.180 lần trong kho sách
1.087 lần trong kho sách
624 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “increased”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “increased”:

“This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “increased”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈkɹist/; US /ˌɪnˈkɹist/.

increased (danh từ): một số lượng được thêm vào

Định nghĩa tiếng Anh: A quantity that is added.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

increase ↔ increased

Họ từ trong dữ liệu: increase: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.997 lần trong kho sách

greatly increase

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "increased" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.180 lần trong kho sách

rapidly increase

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "increased" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.087 lần trong kho sách

gradually increase

Nét nghĩa mở rộng: become bigger or greater in amount (một sự thay đổi dẫn đến sự gia tăng)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Life in the mill was facing a declining economy and therefore _____ competition.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: increased

Life in the mill was facing a declining economy and therefore increased competition.

Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Summer II/Section 013/JuliaRhodes

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “increased”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: increased

Hỏi đáp trọng tâm

increased nghĩa là gì (meaning & definition)?

increased (danh từ, phát âm Mỹ /ˌɪnˈkɹist/) có nghĩa là một số lượng được thêm vào (dạng biến thể ngữ pháp của "increase"). a quantity that is added

Từ increased trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɹist/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈkɹist/; US /ˌɪnˈkɹist/.

Từ increased là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "increased" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ increased theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một số lượng được thêm vào - Nét nghĩa 2 [A2]: một sự thay đổi dẫn đến sự gia tăng - Nét nghĩa 3 [A2]: tăng lên - Nét nghĩa 4 [A2]: trở nên lớn hơn hoặc lớn hơn về số lượng - Nét nghĩa 5 [A2]: làm lớn hơn hoặc nhiều hơn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ increased:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪnˈkɹist/; US /ˌɪnˈkɹist/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ increased:

greatly increase; rapidly increase; gradually increase; steadily increase; increase in size

increased được dùng trong câu như thế nào?

This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home. («British culture studies», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=171613 (bản sửa đổi 2649773); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/increased, mã đối chiếu EV-11295A9A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "increased" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "increase".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

increase