Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

increment

danh từ (n)

A2
/ˈɪnkɹəmənt//ˈɪnkɹəmənt/

Increment có nghĩa là tăng trưởng.

Định nghĩa Anh - Anh: A process of becoming larger or longer or more numerous or more important.

Họ từ:growth(danh từ (n))/grow(động từ (v))/growing(tính từ (adj))/increase(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tăng trưởng”:incrementA2/growthB1/increaseA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.incrementdanh từ (n)

    A process of becoming larger or longer or more numerous or more important.

    Tăng trưởng.

    • •

      All development is made by genes which say the process of growth.

      Tất cả sự phát triển được thực hiện bởi các gen nói lên quá trình tăng trưởng.

    Đồng nghĩa (SYN):growth/increase
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.incrementdanh từ (n)

    A process of becoming larger or longer or more numerous or more important.

    Trở nên lớn hơn hoặc lớn hơn về số lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):increase/growth
    Trái nghĩa (OPP):decrease
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): increment

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

growth ↔ increment

Mục từ "increment" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "growth, increase" (tăng trưởng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: increment

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "increment" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: growth: danh từ (n), grow: động từ (v), growing: tính từ (adj), increase: danh từ (n).

growthdanh từ (n)/ˈɡɹoʊθ/

quá trình một cá thể sinh vật phát triển một cách hữu cơ

•

Look along the twigs and see if you can discover the scales of the bud which produced last year’s growth?

Nguồn: Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents

growđộng từ (v)/ˈɡɹoʊ/

phát triển

•

To my mind two important influences will grow out of this agricultural school in addition to the material advantages.

Nguồn: United States. National Conservation Congress: Proceedings of the third National Conservation Congress at Kansas City, Missouri, September 25, 26 and 27, 1911

growingtính từ (adj)/ˈɡɹoʊɪŋ/

liên quan đến hoặc phù hợp cho sự tăng trưởng

•

I saw on the island some of Togaro's men growing to giants.

Nguồn: Cummings, Ray: The princess of the atom

increasedanh từ (n)/ˌɪnˈkɹis/

một số lượng được thêm vào

•

This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home.

Điều này phản ánh thực tế là ngày càng có nhiều phụ nữ Anh làm việc bên ngoài gia đình.

Nguồn: British culture studies

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: increment

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "increment". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • economic growth
  • rapid growth
  • luxuriant growth
  • growth mindset
  • dense growth
  • population growth
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: increment

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "increment" phân theo từng nét nghĩa (tăng trưởng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "increment" ở nét nghĩa "tăng trưởng" (ngoài ra "growth" còn biểu thị: quá trình một cá thể sinh vật phát triển một cách hữu cơ).

“Look along the twigs and see if you can discover the scales of the bud which produced last year’s growth?”

Đồng nghĩa với "increment" ở nét nghĩa "tăng trưởng" (ngoài ra "increase" còn biểu thị: một số lượng được thêm vào).

“This reflects the fact that increasing numbers of British women now work outside of the home.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: increment

All development is made by genes which say the process of growth.

Tất cả sự phát triển được thực hiện bởi các gen nói lên quá trình tăng trưởng.

Wikipedia contributors: Intersex
It is also to add warmness and strength to their growth.

Đó cũng là để tiếp thêm sự ấm áp và sức mạnh cho sự phát triển của họ.

Wikipedia contributors: Ceres
This means they use organic substrates to get their energy, carbon and nutrients for growth and development.

Điều này có nghĩa là chúng sử dụng chất nền hữu cơ để lấy năng lượng, carbon và chất dinh dưỡng cho sự tăng trưởng và phát triển.

Wikipedia contributors: Decomposer
Growth rings can also be used to date the wood in old buildings, ships and frames for paintings.

Vòng sinh trưởng cũng có thể được sử dụng để xác định niên đại của gỗ trong các tòa nhà cũ, tàu thuyền và khung tranh.

Wikipedia contributors: Growth ring
Most sophomores and juniors came from Frisco High School because of the city and district's growth.

Hầu hết học sinh năm hai và học sinh cuối cấp đều đến từ Trường Trung học Frisco vì sự phát triển của thành phố và quận.

Wikipedia contributors: Wakeland High School
Look along the twigs and see if you can discover the scales of the bud which produced last year’s growth?
Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Hills, valleys, woods, and streams are the forms and growths commonly referred to as natural land features.
United States. Marine Corps: Scouting and patrolling, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Every plant and part of a plant has its period of beginning, maximum, decline, and cessation of growth.
Andrews, Eliza Frances: A practical course in botany, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: increment

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “increment” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“All development is made by genes which say the process of growth.”

Tất cả sự phát triển được thực hiện bởi các gen nói lên quá trình tăng trưởng.

Nguồn: Wikipedia contributors: Intersex

“It is also to add warmness and strength to their growth.”

Đó cũng là để tiếp thêm sự ấm áp và sức mạnh cho sự phát triển của họ.

Nguồn: Wikipedia contributors: Ceres

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “increment”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “increment” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “increment”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “increment” với tần suất cao:

1.022 lần trong kho sách
678 lần trong kho sách
341 lần trong kho sách
274 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “increment”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “increment”:

Đồng nghĩa:growthincrease

“Look along the twigs and see if you can discover the scales of the bud which produced last year’s growth?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “increment”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪnkɹəmənt/; US /ˈɪnkɹəmənt/.

increment (danh từ): tăng trưởng

Định nghĩa tiếng Anh: A process of becoming larger or longer or more numerous or more important.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

growth ↔ increment

Họ từ trong dữ liệu: growth: danh từ (n), grow: động từ (v), growing: tính từ (adj), increase: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.022 lần trong kho sách

economic growth

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "increment" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm678 lần trong kho sách

rapid growth

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "increment" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái341 lần trong kho sách

luxuriant growth

Nét nghĩa mở rộng: a process of becoming larger or longer or more numerous or more important (trở nên lớn hơn hoặc lớn hơn về số lượng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “increment”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: increment

Hỏi đáp trọng tâm

increment nghĩa là gì (meaning & definition)?

increment (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɪnkɹəmənt/) có nghĩa là tăng trưởng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "growth"). a process of becoming larger or longer or more numerous or more important

Từ increment trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪnkɹəmənt/; US /ˈɪnkɹəmənt/.

Từ increment là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "increment" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ increment theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: tăng trưởng (Ví dụ: “All development is made by genes which say the process of growth.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: trở nên lớn hơn hoặc lớn hơn về số lượng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ increment:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪnkɹəmənt/; US /ˈɪnkɹəmənt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ increment:

economic growth; rapid growth; luxuriant growth; growth mindset; dense growth

increment được dùng trong câu như thế nào?

Look along the twigs and see if you can discover the scales of the bud which produced last year’s growth? (Anna Botsford Comstock, Handbook of nature-study for teachers and parents; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/increment, mã đối chiếu EV-2C11E6C9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "increment" được liên kết từ mục từ "growth, increase".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

growth, increase