Câu tiếng Anh có từ “impersonally”
35 câu thật có từ impersonally hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: impersonally nghĩa là vô tư. impersonally là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: without warmth. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ impersonally
Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)
When they came for me, I tried to stand again, but couldn't, and they carried me again, impersonally, roughly.
Từ trong câu: impersonally, come, try, stand, again, carry, roughly
Cory Doctorow, Little Brother. Nguồn: Project Gutenberg #30142. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
She felt impersonally sorry for him, as for a boy who must be disappointed, though he was nothing to her.
Từ trong câu: impersonally, feel, sorry, boy, disappoint, though, nothing
Mary Stewart Cutting, The Wayfarers. Nguồn: Project Gutenberg #37208. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ impersonally
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ impersonally trong kho câu?
- Kho câu có 35 câu có từ impersonally hoặc các dạng của từ, trích từ 34 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ impersonally xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ impersonally gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 28 câu, rồi Bậc B2 với 2 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ impersonally?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ impersonally: Quá khứ đơn (13 câu), would (3 câu), must và have to (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.