Câu tiếng Anh có từ “hugely”
91 câu thật có từ hugely hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ hugely
Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)
It was all very beautiful and I would have enjoyed it hugely except that my desire to be home far outran the wagon and I felt like a prisoner with clogs.
Từ trong câu: hugely, beautiful, enjoy, except, desire, home, far, wagon
Elinore Pruitt Stewart, Letters on an Elk Hunt. Nguồn: Project Gutenberg #28572. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
But more importantly, in my view, is that that would hugely downsize the financial sector.
Từ trong câu: downsize, importantly, view, hugely, financial, sector
«Unrigging the media and the economy», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=272263 (bản sửa đổi 2704631). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Câu hỏi thường gặp về câu có từ hugely
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hugely trong kho câu?
- Kho câu có 91 câu có từ hugely hoặc các dạng của từ, trích từ 88 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ hugely xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hugely gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 52 câu, rồi Bậc C1 với 26 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.