Câu tiếng Anh có từ “handy”
182 câu thật có từ handy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: handy nghĩa là tiện dụng. handy là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: easy to reach. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ handy
Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)
Từ hay đi cùng handy
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| handy jun | 159 lần |
| handy andy | 85 lần |
| nicodemus handy | 38 lần |
| abel handy | 33 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ handy
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ handy trong kho câu?
- Kho câu có 182 câu có từ handy hoặc các dạng của từ, trích từ 166 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ handy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ handy gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 75 câu, rồi Bậc C1 với 51 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ handy?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ handy: Quá khứ đơn (18 câu), can và could (18 câu), Tương lai với will (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.