Cụm từ đi cùng với: handy
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “handy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “handy”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghéphandy junlogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 159 lần
handy andylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
nicodemus handylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
abel handylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
Đối chiếu cách dùng của “handy”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.