Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

hand

danh từ (n)

A1
/ˈhænd//ˈhænd/
Biến thể:
handed/ˈhændəd/
(Quá khứ / Phân từ)
handing/ˈhændɪŋ/
(Dạng V-ing)
hands/ˈhændz/
(Số nhiều danh từ)

Hand có nghĩa là tay, cực (có thể cầm được) của chi trên.

Định nghĩa Anh - Anh: The (prehensile) extremity of the superior limb.

Diễn đạt “cực (có thể cầm được) của chi trên”:handA1/manusA1/mittA1/pawB2/hired handA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.handdanh từ (n)

    The (prehensile) extremity of the superior limb.

    Cực (có thể cầm được) của chi trên.

  2. 2.handdanh từ (n)

    A hired laborer on a farm or ranch.

    Một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trại.

    Đồng nghĩa (SYN):hired hand/hired man
  3. 3.handdanh từ (n)

    Something written by hand.

    Một cái gì đó được viết bằng tay.

    Đồng nghĩa (SYN):handwriting/script
  4. 4.handđộng từ (v)

    Place into the hands or custody of.

    Đặt vào tay hoặc quyền giám hộ.

    Đồng nghĩa (SYN):pass/reach/pass on/turn over/give
  5. 5.handđộng từ (v)

    Guide or conduct or usher somewhere.

    Hướng dẫn hoặc tiến hành hoặc mở ra một nơi nào đó.

Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hand

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hand

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "hand". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • right hand

    Stuart was injured when a horse stood on his right hand, and remained behind for a month to recover.

    Stuart bị thương khi có một con ngựa đứng trên tay phải của anh ấy, và phải ở lại một tháng để hồi phục.

    Wikipedia contributors: John McDouall Stuart

  • left hand

    Holding the woman with his left hand pressed backward, he brandished his stiletto in the faces of his opponents with his right.

    Giữ người phụ nữ bằng tay trái ấn về phía sau, anh ta vung con dao nhọn của mình vào mặt đối thủ bằng tay phải.

    Adams, F. Colburn (Francis Colburn): Our World; Or, the Slaveholder's Daughter

  • hand over
  • close at hand

    Look, here comes Dromo, together with Syrus: they are close at hand.

    Terence: The Comedies of Terence Literally Translated into English Prose, with Notes

  • trembling hand
  • hand with
  • shaking hand
  • hand clasped
  • white hand

    He shook a hard, bony fist, which really did not appear to be much bigger than a mole’s white hand.

    Anh ta lắc một nắm tay cứng và xương xẩu, trông thực sự không lớn hơn bàn tay trắng trẻo của một con chuột chũi là mấy.

    Stables, Gordon: Young Peggy McQueen

  • near at hand

    Cousins, I hope the days are near at hand That chambers will be safe.

    Shakespeare, William: Macbeth

  • little hand

    It came down smash, and cut just one little hand off the poor baby.

    Stratton-Porter, Gene: Freckles

  • hand into
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hand

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hand" phân theo từng nét nghĩa (cực (có thể cầm được) của chi trên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hand" khi diễn đạt nét nghĩa: cực (có thể cầm được) của chi trên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hand" khi diễn đạt nét nghĩa: cực (có thể cầm được) của chi trên.

Đồng nghĩa với "hand" ở nét nghĩa "cực (có thể cầm được) của chi trên" (ngoài ra "paw" còn biểu thị: một bàn chân có móng vuốt của một con vật, đặc biệt là động vật bốn chân).

“"The old fellow will jump at that," he explained, "and catch his paw between the prongs.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hand" khi diễn đạt nét nghĩa: một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hand" khi diễn đạt nét nghĩa: một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trại.

Đồng nghĩa với "hand" ở nét nghĩa "một cái gì đó được viết bằng tay" (ngoài ra "handwriting" còn biểu thị: hoạt động viết bằng tay).

“This supposititious epitaph was found among the papers of Mr. Jefferson, and in his handwriting.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hand

Cucumber brought white kvas in an iron jug; the brigadier drank greedily--his hands shook.

Dưa chuột mang kvas trắng đựng trong bình sắt; Thiếu tướng uống một cách tham lam - tay anh ta run rẩy.

Turgenev, Ivan Sergeevich: A Desperate Character and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Cicely was in her lethargic state, her hands lying motionless by her sides, her eyes closed.

Cicely đang trong trạng thái hôn mê, hai tay nằm bất động bên hông, mắt nhắm nghiền.

Woolson, Constance Fenimore: Jupiter Lights, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The cornet wiped his hands, took off his cap, crossed himself, and moved nearer to the table.

Ông Cornet lau tay, cởi mũ, làm dấu thánh và tiến lại gần bàn.

Tolstoy, Leo, graf: The Cossacks: A Tale of 1852, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Stuart was injured when a horse stood on his right hand, and remained behind for a month to recover.

Stuart bị thương khi có một con ngựa đứng trên tay phải của anh ấy, và phải ở lại một tháng để hồi phục.

Wikipedia contributors: John McDouall Stuart, Nguyên văn tác phẩm
Fouquet opened his right hand, which was clenched, humid, and displayed a paper, upon which Pellisson cast a terrified glance.

Fouquet mở bàn tay phải nắm chặt, ẩm ướt của mình ra và đưa ra một tờ giấy, Pellisson liếc nhìn đầy kinh hãi.

Dumas, Alexandre: The Vicomte de Bragelonne; Or, Ten Years Later Being the completion of "The Three Musketeers" and "Twenty Years After", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Calderon is all right; he is absolutely faithful and trustworthy, and Don Hermoso's interests are perfectly safe in his hands.

“Calderon không sao cả; anh ấy tuyệt đối trung thành và đáng tin cậy, và lợi ích của Don Hermoso hoàn toàn an toàn trong tay anh ấy.

Collingwood, Harry: The Cruise of the Thetis: A Tale of the Cuban Insurrection, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He shook a hard, bony fist, which really did not appear to be much bigger than a mole’s white hand.

Anh ta lắc một nắm tay cứng và xương xẩu, trông thực sự không lớn hơn bàn tay trắng trẻo của một con chuột chũi là mấy.

Stables, Gordon: Young Peggy McQueen, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Seeing this manoeuvre Sylvie grasped the delicate white hand of the girl in her lobster claws and tried to open it.

Nhìn thấy động tác này, Sylvie nắm lấy bàn tay trắng trẻo thanh tú của cô gái trong móng vuốt tôm hùm và cố gắng mở nó ra.

Balzac, Honoré de: Pierrette, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hand

Từ vựng bậcA1→
Tác phẩm tiêu biểu có chứa từ “hand”:Thư viện Engvera

The Clockmaker's Journey

Từ 'hand' xuất hiện tại dòng 3 của tác phẩm.

“Though winter storms battered the narrow lane, the old artisan remained resilient, mending every broken gear with steady hands.”

Dẫu bão tuyết mùa đông quất vào con hẻm nhỏ, người thợ già vẫn kiên cường, điềm tĩnh sửa từng bánh răng gãy bằng đôi tay vững chãi.

Đọc tác phẩm này →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hand” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Cucumber brought white kvas in an iron jug; the brigadier drank greedily--his hands shook.”

Dưa chuột mang kvas trắng đựng trong bình sắt; Thiếu tướng uống một cách tham lam - tay anh ta run rẩy.

Nguồn: Turgenev, Ivan Sergeevich: A Desperate Character and Other Stories

“Cicely was in her lethargic state, her hands lying motionless by her sides, her eyes closed.”

Cicely đang trong trạng thái hôn mê, hai tay nằm bất động bên hông, mắt nhắm nghiền.

Nguồn: Woolson, Constance Fenimore: Jupiter Lights

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hand”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hand” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “hand”

Mục từ cốt lõi: hand: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hand”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hand” với tần suất cao:

25.039 lần trong kho sách
16.134 lần trong kho sách
14.316 lần trong kho sách
6.311 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hand”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hand”:

Đồng nghĩa:manusmittpawhired hand

“But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s hands?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hand”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhænd/.

hand (danh từ): cực (có thể cầm được) của chi trên

Định nghĩa tiếng Anh: The (prehensile) extremity of the superior limb.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

hand (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi25.039 lần trong kho sách

right hand

“Stuart was injured when a horse stood on his right hand, and remained behind for a month to recover.” (Stuart bị thương khi có một con ngựa đứng trên tay phải của anh ấy, và phải ở lại một tháng để hồi phục.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm16.134 lần trong kho sách

left hand

“Holding the woman with his left hand pressed backward, he brandished his stiletto in the faces of his opponents with his right.” (Giữ người phụ nữ bằng tay trái ấn về phía sau, anh ta vung con dao nhọn của mình vào mặt đối thủ bằng tay phải.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái14.316 lần trong kho sách

hand over

Nét nghĩa mở rộng: a hired laborer on a farm or ranch (một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trại)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s _____?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hands

But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s hands?

Nguồn: Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 1 Books 1, 2 and 3

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“She shaded her eyes with her _____, and looked up: but vainly!”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hand

She shaded her eyes with her hand, and looked up: but vainly!

Nguồn: Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 10, No. 279, October 20, 1827

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hand”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hand

Hỏi đáp trọng tâm

hand nghĩa là gì (meaning & definition)?

hand nghĩa là tay. hand là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the (prehensile) extremity of the superior limb.

Từ hand trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhænd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhænd/.

Từ hand là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hand" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: handed; Dạng V-ing: handing; Số nhiều danh từ: hands.

Các nét nghĩa của từ hand theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cực (có thể cầm được) của chi trên - Nét nghĩa 2 [A1]: một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trại - Nét nghĩa 3 [A1]: một cái gì đó được viết bằng tay - Nét nghĩa 4 [A1]: đặt vào tay hoặc quyền giám hộ - Nét nghĩa 5 [A1]: hướng dẫn hoặc tiến hành hoặc mở ra một nơi nào đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hand:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈhænd/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: handed; Dạng V-ing: handing; Số nhiều danh từ: hands.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hand:

right hand; left hand; hand over; close at hand; trembling hand

hand được dùng trong câu như thế nào?

But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s hands? (Kisari Mohan [Translator] Ganguli, The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 1 Books 1, 2 and 3; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hand, mã đối chiếu EV-5827DF2B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

handed, handing, hands