Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gather

động từ (v)

A2
/ˈɡæðɚ//ˈɡæðɚ/
Biến thể:
gathered/ˈɡæðɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
gathering/ˈɡæðɚɪŋ/
(Dạng V-ing)
gatherings/ˈɡæðɚɪŋz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
gathers/ˈɡæðɚz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Gather có nghĩa là tập hợp.

Định nghĩa Anh - Anh: Assemble or get together.

Diễn đạt “tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau”:gatherA2/garnerA2/collectA1/pull togetherA2/meetA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.gatherđộng từ (v)

    Assemble or get together.

    Tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):garner/collect/pull together
    Trái nghĩa (OPP):spread
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (9)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.gatherđộng từ (v)

    Collect in one place.

    Thu thập ở một nơi.

    Đồng nghĩa (SYN):meet/assemble/forgather/foregather
  3. 3.gatherđộng từ (v)

    Collect or gather.

    Thu thập hoặc thu thập.

  4. 4.gatherdanh từ (n)

    Sewing consisting of small folds or puckers made by pulling tight a thread in a line of stitching.

    Đồng nghĩa (SYN):gathering
  5. 5.gatherdanh từ (n)

    The act of gathering something.

    Đồng nghĩa (SYN):gathering
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gather

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gather

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 9 mục kết hợp trong dữ liệu của "gather". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (9)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • gather together

    Buttons can be solitary, or friendly with each other and gather together in a toolbar.

    Tác phẩm mở: Programming Gambas from Zip/Grammar

  • gather round
  • gather around

    But I can see why we might gather around him.

    Lewis, Edwin Herbert: Those about Trench

  • gather strength

    The feeble flame must be cherished tenderly if it were to gather strength and live.

    London, Jack: The Sea-Wolf

  • gather up

    “Down from where?” she questioned, stooping to gather up the petals his foot had scattered.

    Wharton, Edith: Summer

  • gather flowers
  • clouds gather
  • gather courage
  • gather information

    These spacecraft use remote sensing, which means they gather information from a distance using cameras, sensors, or other instruments.

    Những tàu vũ trụ này sử dụng viễn thám, nghĩa là chúng thu thập thông tin từ xa bằng máy ảnh, cảm biến hoặc các thiết bị khác.

    Wikipedia contributors: Natural science

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gather

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gather" phân theo từng nét nghĩa (tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gather" khi diễn đạt nét nghĩa: tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau.

Đồng nghĩa với "gather" ở nét nghĩa "tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau" (ngoài ra "collect" còn biểu thị: có được hoặc tập hợp lại với nhau).

“But what the use of collecting an army can be unless it is to fight, it is hard to see.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gather" khi diễn đạt nét nghĩa: tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau.

Đồng nghĩa với "gather" ở nét nghĩa "thu thập ở một nơi" (ngoài ra "meet" còn biểu thị: đến với nhau).

“Higher office had been confidently predicted for him, and those who met him hardly knew whether to congratulate or to say nothing.”

Đồng nghĩa với "gather" ở nét nghĩa "thu thập ở một nơi" (ngoài ra "assemble" còn biểu thị: tạo bằng cách đặt các thành phần hoặc thành viên lại với nhau).

“The Shaykh asked the Raja to assemble all his women of the fort and palace.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gather" khi diễn đạt nét nghĩa: thu thập ở một nơi.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gather

The last red apple is gathered; men and the squirrels together have gleaned the last nut.

Quả táo đỏ cuối cùng được thu thập; đàn ông và lũ sóc đã cùng nhau mót được hạt cuối cùng.

Woolson, Constance Fenimore: Anne: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Computerized charting has a database as the background tool used to gather and store information regarding the patient.

Biểu đồ trên máy vi tính có cơ sở dữ liệu làm công cụ nền tảng được sử dụng để thu thập và lưu trữ thông tin về bệnh nhân.

Tác phẩm mở: The Computer Revolution/Health, Nguyên văn tác phẩm
These spacecraft use remote sensing, which means they gather information from a distance using cameras, sensors, or other instruments.

Những tàu vũ trụ này sử dụng viễn thám, nghĩa là chúng thu thập thông tin từ xa bằng máy ảnh, cảm biến hoặc các thiết bị khác.

Wikipedia contributors: Natural science, Nguyên văn tác phẩm
He was trying to do this and at the same time hold together a great armful of gaudy weeds he had gathered.

Anh ta đang cố gắng làm điều này và đồng thời ôm một bó cỏ dại lòe loẹt mà anh ta đã thu thập được.

Elliott, Francis Perry: The Haunted Pajamas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The group should gather information about the hobbies and interests of pupils in a grade once a semester for the following semester.

Nhóm nên thu thập thông tin về sở thích, sở thích của học sinh ở một lớp mỗi học kỳ một lần cho học kỳ sau.

Tác phẩm mở: Assistant teacher course/Teachers' handbook/Parenting, Nguyên văn tác phẩm
Mr. Tremaine spoke with such an air of disbelief and firmness that Ham Mockus began to gather some courage from such leadership.

Ông Tremaine nói với vẻ hoài nghi và kiên quyết đến mức Ham Mockus bắt đầu lấy được chút can đảm từ sự lãnh đạo như vậy.

Hancock, H. Irving (Harrie Irving): The Motor Boat Club in Florida; or, Laying the Ghost of Alligator Swamp, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When all are gathered together, this mixed-up Beast who is a magician shall talk to them and tell them what he has told us.

Khi tất cả tập hợp lại, Con thú hỗn tạp này, một pháp sư, sẽ nói chuyện với họ và kể cho họ nghe những gì anh ta đã nói với chúng ta.

Baum, L. Frank (Lyman Frank): The Magic of Oz, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Just then the engineer sounded the whistle for Empire, and I gathered up my creel and grip-sack of commissaries, and made for the door.

Đúng lúc đó viên kỹ sư bấm còi gọi Empire, tôi thu dọn giỏ và túi đựng đồ của mình rồi đi ra cửa.

France, Lewis B.: With Rod and Line in Colorado Waters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gather

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gather” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The last red apple is gathered; men and the squirrels together have gleaned the last nut.”

Quả táo đỏ cuối cùng được thu thập; đàn ông và lũ sóc đã cùng nhau mót được hạt cuối cùng.

Nguồn: Woolson, Constance Fenimore: Anne: A Novel

“Computerized charting has a database as the background tool used to gather and store information regarding the patient.”

Biểu đồ trên máy vi tính có cơ sở dữ liệu làm công cụ nền tảng được sử dụng để thu thập và lưu trữ thông tin về bệnh nhân.

Nguồn: Tác phẩm mở: The Computer Revolution/Health

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gather”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gather” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “gather”

Mục từ cốt lõi: gather: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gather”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gather” với tần suất cao:

5.004 lần trong kho sách
4.917 lần trong kho sách
3.600 lần trong kho sách
934 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gather”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gather”:

“Another anecdote we have already recounted of a father peyote which was almost returned to the place where it had been gathered.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gather”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡæðɚ/.

gather (động từ): tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau

Định nghĩa tiếng Anh: Assemble or get together.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

gather (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.004 lần trong kho sách

gather together

“Buttons can be solitary, or friendly with each other and gather together in a toolbar.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.917 lần trong kho sách

gather round

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gather" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.600 lần trong kho sách

gather around

“But I can see why we might gather around him.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Another anecdote we have already recounted of a father peyote which was almost returned to the place where it had been _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: gathered

Another anecdote we have already recounted of a father peyote which was almost returned to the place where it had been gathered.

Nguồn: La Barre, Weston: The peyote cult

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“But he set his arms about her and _____ her up before him on the saddle, and his right arm was strong around her.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: gathered

But he set his arms about her and gathered her up before him on the saddle, and his right arm was strong around her.

Nguồn: Webb, Mary: Precious bane

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gather”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gather

Hỏi đáp trọng tâm

gather nghĩa là gì (meaning & definition)?

gather nghĩa là tập hợp. gather là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: assemble or get together.

Từ gather trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡæð/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡæðɚ/.

Từ gather là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gather" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: gathered; Dạng V-ing: gathering; Ngôi thứ 3 số ít: gatherings; Ngôi thứ 3 số ít: gathers.

Các nét nghĩa của từ gather theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau - Nét nghĩa 2 [A2]: thu thập ở một nơi - Nét nghĩa 3 [A2]: thu thập hoặc thu thập - Nét nghĩa 4 [A2]: sewing consisting of small folds or puckers made by pulling tight a thread in a line of stitching - Nét nghĩa 5 [A2]: the act of gathering something

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gather:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡæðɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: gathered; Dạng V-ing: gathering; Ngôi thứ 3 số ít: gatherings; Ngôi thứ 3 số ít: gathers.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gather:

gather together; gather round; gather around; gather strength; gather up

gather được dùng trong câu như thế nào?

Another anecdote we have already recounted of a father peyote which was almost returned to the place where it had been gathered. (Weston La Barre, The peyote cult; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gather, mã đối chiếu EV-D36BFB12. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

gathered, gathering, gatherings, gathers