gatherings
động từ (v)
Gatherings có nghĩa là tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau (dạng biến thể ngữ pháp của "gather").
Định nghĩa Anh - Anh: Assemble or get together.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.gatheringsđộng từ (v)
Assemble or get together.
Tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau.
Trái nghĩa (OPP):spreadCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •gather together5.004 lần trong kho sách
- •gather round4.917 lần trong kho sách
- •gather around3.600 lần trong kho sách
- •gather strength934 lần trong kho sách
- •gather up7.028 lần trong kho sách
- •gather flowers608 lần trong kho sách
- 2.gatheringsđộng từ (v)
Collect in one place.
Thu thập ở một nơi.
- 3.gatheringsđộng từ (v)
Collect or gather.
Thu thập hoặc thu thập.
- 4.gatheringsdanh từ (n)
Sewing consisting of small folds or puckers made by pulling tight a thread in a line of stitching.
Tập hợp.
- 5.gatheringsdanh từ (n)
The act of gathering something.
Tập hợp.
Từ nguyên học (Etymology): gatherings
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
gather ↔ gatherings
Mục từ "gatherings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gather" (tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau).
Họ từ & Biến thể từ loại: gatherings
Họ từ của "gatherings" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: gather: động từ (v).
tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau
Another anecdote we have already recounted of a father peyote which was almost returned to the place where it had been gathered.
Nguồn: La Barre, Weston: The peyote cult
Cụm từ & Collocations: gatherings
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "gatherings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- gather together
- gather round
- gather around
But I can see why we might gather around him.
Lewis, Edwin Herbert: Those about Trench
- gather strength
- gather up
- gather flowers
Đồng nghĩa & Sắc thái: gatherings
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gatherings" phân theo từng nét nghĩa (tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "gatherings" ở nét nghĩa "tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau" (ngoài ra "gather" còn biểu thị: thu thập ở một nơi).
“Another anecdote we have already recounted of a father peyote which was almost returned to the place where it had been gathered.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "gatherings" khi diễn đạt nét nghĩa: tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau.
Đồng nghĩa với "gatherings" ở nét nghĩa "tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau" (ngoài ra "collect" còn biểu thị: có được hoặc tập hợp lại với nhau).
“But what the use of collecting an army can be unless it is to fight, it is hard to see.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "gatherings" khi diễn đạt nét nghĩa: tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau.
Đồng nghĩa với "gatherings" ở nét nghĩa "thu thập ở một nơi" (ngoài ra "meet" còn biểu thị: đến với nhau).
“Higher office had been confidently predicted for him, and those who met him hardly knew whether to congratulate or to say nothing.”
Câu dẫn chứng văn học: gatherings
Another anecdote we have already recounted of a father peyote which was almost returned to the place where it had been gathered.But he set his arms about her and gathered her up before him on the saddle, and his right arm was strong around her.Of these they gathered a scanty pittance, but not enough to satisfy hunger.Tonight, however, although Steve found four or five dark figures gathered there between turret and torpedo tubes, it was not very sheltered.When a member brings in his budget and displays his gatherings, who can sit still?But I can see why we might gather around him.A Christian host gathered in that wilderness by the sea.This fruit is surely meet to be gathered, one says to oneself, yet none but the Master's hand may pluck it from the stem.Đọc mở rộng theo CEFR: gatherings
Từ vựng bậcA2→“Another anecdote we have already recounted of a father peyote which was almost returned to the place where it had been gathered.”
Nguồn: La Barre, Weston: The peyote cult
“But he set his arms about her and gathered her up before him on the saddle, and his right arm was strong around her.”
Nguồn: Webb, Mary: Precious bane
Cấu trúc & Vận dụng: “gatherings”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gatherings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “gatherings”
Dữ liệu từ nguyên: gather ↔ gatherings
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gatherings”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gatherings” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gatherings”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gatherings”:
“Another anecdote we have already recounted of a father peyote which was almost returned to the place where it had been gathered.”
Gợi ý luyện tập với “gatherings”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
gatherings (động từ): tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau
Định nghĩa tiếng Anh: Assemble or get together.
gather ↔ gatherings
Họ từ trong dữ liệu: gather: động từ (v)
gather together
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "gatherings" trong câu.
gather round
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gatherings" trong câu.
gather around
“But I can see why we might gather around him.”
“When a member brings in his budget and displays his _____, who can sit still?”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: gatherings
When a member brings in his budget and displays his gatherings, who can sit still?
Nguồn: Ewbank, Thomas: The spoon
Ứng dụng & Mở rộng: “gatherings”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “gatherings”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “gatherings”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “gatherings” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “gatherings” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: gatherings
Hỏi đáp trọng tâmgatherings nghĩa là gì (meaning & definition)?
gatherings (động từ, phát âm Mỹ /ˈɡæðɚɪŋz/) có nghĩa là tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau (dạng biến thể ngữ pháp của "gather"). assemble or get together
Từ gatherings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡæð/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡæðɚɪŋz/; US /ˈɡæðɚɪŋz/.
Từ gatherings là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "gatherings" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ gatherings theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau - Nét nghĩa 2 [A2]: thu thập ở một nơi - Nét nghĩa 3 [A2]: thu thập hoặc thu thập - Nét nghĩa 4 [A2]: tập hợp - Nét nghĩa 5 [A2]: tập hợp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gatherings:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡæðɚɪŋz/; US /ˈɡæðɚɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gatherings:
gather together; gather round; gather around; gather strength; gather up
gatherings được dùng trong câu như thế nào?
Another anecdote we have already recounted of a father peyote which was almost returned to the place where it had been gathered. (Weston La Barre, The peyote cult; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)