garner
động từ (v)
Garner có nghĩa là tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau.
Định nghĩa Anh - Anh: Assemble or get together.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.garnerđộng từ (v)
Assemble or get together.
Tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau.
- •
But what the use of collecting an army can be unless it is to fight, it is hard to see.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •collect data567 lần trong kho sách
- •collect together1.094 lần trong kho sách
- •collect taxes164 lần trong kho sách
- •collect information396 lần trong kho sách
- •collect specimens140 lần trong kho sách
- •
- 2.garnerđộng từ (v)
Acquire or deserve by one's efforts or actions.
Có được hoặc xứng đáng bằng nỗ lực hoặc hành động của một người.
Đồng nghĩa (SYN):earn - 3.garnerđộng từ (v)
Assemble or get together.
Tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau.
Trái nghĩa (OPP):spread
Từ nguyên học (Etymology): garner
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
collect ↔ garner
Mục từ "garner" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "collect, earn, gather" (tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau).
Họ từ & Biến thể từ loại: garner
Họ từ của "garner" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: collect: động từ (v), collection: danh từ (n), collector: danh từ (n), earn: động từ (v), gather: động từ (v).
có được hoặc tập hợp lại với nhau
But what the use of collecting an army can be unless it is to fight, it is hard to see.
Nguồn: Charles, Elizabeth Rundle: The Draytons and the Davenants
một số thứ được nhóm lại với nhau hoặc được coi là tổng thể
He employed agents in England to search for books new and books old to add to his immense collection.
Nguồn: Leslie, Madeline: Stopping the leak
một người thu thập mọi thứ
My dear fellow, what you have just said is the explanation of the books which we collectors, poor simple fools, haven't been able to give.
Nguồn: Orcutt, William Dana: The Bachelors: A Novel
kiếm được từ một số giao dịch thương mại hoặc kinh doanh
He earned a living, but he had trouble in getting it.
Nguồn: Seawell, Molly Elliot: Children of destiny
tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau
Another anecdote we have already recounted of a father peyote which was almost returned to the place where it had been gathered.
Nguồn: La Barre, Weston: The peyote cult
Cụm từ & Collocations: garner
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "garner". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- collect data
- collect together
- collect taxes
- collect information
- collect specimens
Đồng nghĩa & Sắc thái: garner
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "garner" phân theo từng nét nghĩa (tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "garner" ở nét nghĩa "tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau" (ngoài ra "collect" còn biểu thị: có được hoặc tập hợp lại với nhau).
“But what the use of collecting an army can be unless it is to fight, it is hard to see.”
Đồng nghĩa với "garner" ở nét nghĩa "tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau" (ngoài ra "gather" còn biểu thị: thu thập ở một nơi).
“Another anecdote we have already recounted of a father peyote which was almost returned to the place where it had been gathered.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "garner" khi diễn đạt nét nghĩa: tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau.
Câu dẫn chứng văn học: garner
But what the use of collecting an army can be unless it is to fight, it is hard to see.“The chapel was built with the money collected by the gardener.On the way down I would collect Edmund Blunden, who was attending the same course.In this connection it is interesting to note that Spier has collected evidence bearing on the magical use of enemies’ scalps.Let me collect my energies and proceed to the account.The sheep and goats collected round her in obedience to her calls, and we wended our way slowly back to the neighbourhood of the camp.Now, there ain’t nothin’ for you to do, except to tell the sheriff where Bud is--and collect the reward.”Here is the natural centre of the Village life, and here the village Opinion—if there is any—is collected and consolidated.Đọc mở rộng theo CEFR: garner
Từ vựng bậcA1→“But what the use of collecting an army can be unless it is to fight, it is hard to see.”
Nguồn: Charles, Elizabeth Rundle: The Draytons and the Davenants
““The chapel was built with the money collected by the gardener.”
Nguồn: Lange, Hermann: German composition
Cấu trúc & Vận dụng: “garner”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “garner” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “garner”
Dữ liệu từ nguyên: collect ↔ garner
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “garner”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “garner” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “garner”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “garner”:
“But what the use of collecting an army can be unless it is to fight, it is hard to see.”
Gợi ý luyện tập với “garner”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
garner (động từ): tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau
Định nghĩa tiếng Anh: Assemble or get together.
collect ↔ garner
Họ từ trong dữ liệu: collect: động từ (v), collection: danh từ (n), collector: danh từ (n), earn: động từ (v), gather: động từ (v)
collect data
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "garner" trong câu.
collect together
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "garner" trong câu.
collect taxes
Nét nghĩa mở rộng: acquire or deserve by one's efforts or actions (có được hoặc xứng đáng bằng nỗ lực hoặc hành động của một người)
Ứng dụng & Mở rộng: “garner”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “garner”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “garner”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “garner” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “garner” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: garner
Hỏi đáp trọng tâmgarner nghĩa là gì (meaning & definition)?
garner (động từ, phát âm Mỹ /ˈɡɑɹnɚ/) có nghĩa là tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "collect"). assemble or get together
Từ garner trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɑɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɑɹnɚ/; US /ˈɡɑɹnɚ/.
Từ garner là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "garner" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: garners; Quá khứ / Phân từ: garnered; Dạng V-ing: garnering.
Các nét nghĩa của từ garner theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau (Ví dụ: “But what the use of collecting an army can be unless it is to fight, it is hard to see.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: có được hoặc xứng đáng bằng nỗ lực hoặc hành động của một người - Nét nghĩa 3 [A2]: tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ garner:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɑɹnɚ/; US /ˈɡɑɹnɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: garners; Quá khứ / Phân từ: garnered; Dạng V-ing: garnering.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ garner:
collect data; collect together; collect taxes; collect information; collect specimens
garner được dùng trong câu như thế nào?
But what the use of collecting an army can be unless it is to fight, it is hard to see. (Elizabeth Rundle Charles, The Draytons and the Davenants; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)