Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

garner

động từ (v)

A1
/ˈɡɑɹnɚ//ˈɡɑɹnɚ/
Biến thể:
garners/ˈɡɑɹnɚz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
garnered/ˈɡɑɹnɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
garnering/ˈɡɑɹnɚɪŋ/
(Dạng V-ing)

Garner có nghĩa là tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau.

Định nghĩa Anh - Anh: Assemble or get together.

Họ từ:collect(động từ (v))/collection(danh từ (n))/collector(danh từ (n))/earn(động từ (v))/gather(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau”:garnerA1/collectA1/gatherA2/pull togetherA1/earnA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.garnerđộng từ (v)

    Assemble or get together.

    Tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau.

    • •

      But what the use of collecting an army can be unless it is to fight, it is hard to see.

    Đồng nghĩa (SYN):collect/gather/pull together
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.garnerđộng từ (v)

    Acquire or deserve by one's efforts or actions.

    Có được hoặc xứng đáng bằng nỗ lực hoặc hành động của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):earn
  3. 3.garnerđộng từ (v)

    Assemble or get together.

    Tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):gather/collect/pull together
    Trái nghĩa (OPP):spread
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): garner

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

collect ↔ garner

Mục từ "garner" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "collect, earn, gather" (tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: garner

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "garner" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: collect: động từ (v), collection: danh từ (n), collector: danh từ (n), earn: động từ (v), gather: động từ (v).

collectđộng từ (v)/kəˈlɛkt/

có được hoặc tập hợp lại với nhau

•

But what the use of collecting an army can be unless it is to fight, it is hard to see.

Nguồn: Charles, Elizabeth Rundle: The Draytons and the Davenants

collectiondanh từ (n)/kəˈlɛkʃən/

một số thứ được nhóm lại với nhau hoặc được coi là tổng thể

•

He employed agents in England to search for books new and books old to add to his immense collection.

Nguồn: Leslie, Madeline: Stopping the leak

collectordanh từ (n)/kəˈlɛktɚ/

một người thu thập mọi thứ

•

My dear fellow, what you have just said is the explanation of the books which we collectors, poor simple fools, haven't been able to give.

Nguồn: Orcutt, William Dana: The Bachelors: A Novel

earnđộng từ (v)/ˈɝn/

kiếm được từ một số giao dịch thương mại hoặc kinh doanh

•

He earned a living, but he had trouble in getting it.

Nguồn: Seawell, Molly Elliot: Children of destiny

gatherđộng từ (v)/ˈɡæðɚ/

tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau

•

Another anecdote we have already recounted of a father peyote which was almost returned to the place where it had been gathered.

Nguồn: La Barre, Weston: The peyote cult

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: garner

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "garner". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • collect data
  • collect together
  • collect taxes
  • collect information
  • collect specimens
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: garner

4 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "garner" phân theo từng nét nghĩa (tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "garner" ở nét nghĩa "tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau" (ngoài ra "collect" còn biểu thị: có được hoặc tập hợp lại với nhau).

“But what the use of collecting an army can be unless it is to fight, it is hard to see.”

Đồng nghĩa với "garner" ở nét nghĩa "tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau" (ngoài ra "gather" còn biểu thị: thu thập ở một nơi).

“Another anecdote we have already recounted of a father peyote which was almost returned to the place where it had been gathered.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "garner" khi diễn đạt nét nghĩa: tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau.

Đồng nghĩa với "garner" ở nét nghĩa "có được hoặc xứng đáng bằng nỗ lực hoặc hành động của một người" (ngoài ra "earn" còn biểu thị: kiếm được từ một số giao dịch thương mại hoặc kinh doanh).

“He earned a living, but he had trouble in getting it.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: garner

But what the use of collecting an army can be unless it is to fight, it is hard to see.
Charles, Elizabeth Rundle: The Draytons and the Davenants, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“The chapel was built with the money collected by the gardener.
Lange, Hermann: German composition, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On the way down I would collect Edmund Blunden, who was attending the same course.
Graves, Robert: Good-bye to all that, Nguyên văn tác phẩm
In this connection it is interesting to note that Spier has collected evidence bearing on the magical use of enemies’ scalps.
La Barre, Weston: The peyote cult, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Let me collect my energies and proceed to the account.
Dickens, Charles: The Mudfog papers, etc., Tiếng Anh (Anh - Anh)
The sheep and goats collected round her in obedience to her calls, and we wended our way slowly back to the neighbourhood of the camp.
Ensor, F. Sidney: Incidents on a journey through Nubia to Darfoor, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Now, there ain’t nothin’ for you to do, except to tell the sheriff where Bud is--and collect the reward.”
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The medicine-man, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Here is the natural centre of the Village life, and here the village Opinion—if there is any—is collected and consolidated.
Carpenter, Edward: My days and dreams, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: garner

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “garner” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“But what the use of collecting an army can be unless it is to fight, it is hard to see.”

Nguồn: Charles, Elizabeth Rundle: The Draytons and the Davenants

““The chapel was built with the money collected by the gardener.”

Nguồn: Lange, Hermann: German composition

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “garner”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “garner” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “garner”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “garner” với tần suất cao:

567 lần trong kho sách
1.094 lần trong kho sách
164 lần trong kho sách
396 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “garner”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “garner”:

“But what the use of collecting an army can be unless it is to fight, it is hard to see.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “garner”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɑɹnɚ/; US /ˈɡɑɹnɚ/.

garner (động từ): tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau

Định nghĩa tiếng Anh: Assemble or get together.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

collect ↔ garner

Họ từ trong dữ liệu: collect: động từ (v), collection: danh từ (n), collector: danh từ (n), earn: động từ (v), gather: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi567 lần trong kho sách

collect data

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "garner" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.094 lần trong kho sách

collect together

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "garner" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái164 lần trong kho sách

collect taxes

Nét nghĩa mở rộng: acquire or deserve by one's efforts or actions (có được hoặc xứng đáng bằng nỗ lực hoặc hành động của một người)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “garner”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: garner

Hỏi đáp trọng tâm

garner nghĩa là gì (meaning & definition)?

garner (động từ, phát âm Mỹ /ˈɡɑɹnɚ/) có nghĩa là tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "collect"). assemble or get together

Từ garner trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɑɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɑɹnɚ/; US /ˈɡɑɹnɚ/.

Từ garner là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "garner" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: garners; Quá khứ / Phân từ: garnered; Dạng V-ing: garnering.

Các nét nghĩa của từ garner theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau (Ví dụ: “But what the use of collecting an army can be unless it is to fight, it is hard to see.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: có được hoặc xứng đáng bằng nỗ lực hoặc hành động của một người - Nét nghĩa 3 [A2]: tập hợp hoặc tập hợp lại với nhau

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ garner:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɑɹnɚ/; US /ˈɡɑɹnɚ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: garners; Quá khứ / Phân từ: garnered; Dạng V-ing: garnering.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ garner:

collect data; collect together; collect taxes; collect information; collect specimens

garner được dùng trong câu như thế nào?

But what the use of collecting an army can be unless it is to fight, it is hard to see. (Elizabeth Rundle Charles, The Draytons and the Davenants; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/garner, mã đối chiếu EV-F2A7B633. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "garner" được liên kết từ mục từ "collect, earn, gather".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

collect, earn, gather