E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “fluently”

114 câu thật có từ fluently hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: fluently nghĩa là trôi chảy. fluently là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: in a fluent manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ fluently

Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ fluently

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fluently trong kho câu?
Kho câu có 114 câu có từ fluently hoặc các dạng của từ, trích từ 104 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ fluently xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fluently gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 54 câu, rồi Bậc C1 với 27 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fluently?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fluently: Quá khứ đơn (29 câu), can và could (21 câu), Câu phủ định (19 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.