Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “floodgates”

32 câu thật có từ floodgates hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ floodgates

Danh sách câu dẫn chứng (32 câu)

  • Love opens the floodgates; and I was surrounded with love, bathed in it; love in heaven and love on earth; angel mother and human boy.

    Từ trong câu: floodgates, love, open, surround, bathe, heaven, earth, angel

    Geoffrey Dennis, Mary Lee. Nguồn: Project Gutenberg #62295. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • At all events, it now infects the world, and those are the happy and the permanent governments which are prepared for its violence, by constitutional vents and floodgates.

    Từ trong câu: floodgates, event, now, infect, world, happy, permanent, government

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 64, No. 393, July 1848. Nguồn: Project Gutenberg #44533. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ floodgates

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ floodgates trong kho câu?
Kho câu có 32 câu có từ floodgates hoặc các dạng của từ, trích từ 32 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ floodgates xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ floodgates gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 18 câu, rồi Bậc C1 với 7 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.