Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

feel

động từ (v)

A1
/ˈfil//ˈfil/
Biến thể:
feeling
(Dạng V-ing)
feelings/ˈfilɪŋz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
feels/ˈfilz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
felt/ˈfɛlt/
(Biến thể ngữ pháp)

Feel có nghĩa là cảm thấy, nhận thức trực quan.

Định nghĩa Anh - Anh: Undergo an emotional sensation or be in a particular state of mind.

Diễn đạt “nhận thức trực quan”:feelA1/experienceA2/findA1/senseA2/spiritB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.feelđộng từ (v)

    Undergo an emotional sensation or be in a particular state of mind.

    Nhận thức trực quan.

  2. 2.feelđộng từ (v)

    Come to believe on the basis of emotion, intuitions, or indefinite grounds.

    Bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người.

    Đồng nghĩa (SYN):find
  3. 3.feeldanh từ (n)

    An intuitive awareness.

    Một đặc tính được cảm nhận bằng xúc giác.

  4. 4.feelđộng từ (v)

    Perceive by a physical sensation, e.g., coming from the skin or muscles.

    Trải qua một cảm giác cảm xúc hoặc ở trong một trạng thái tâm trí cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):sense
  5. 5.feeldanh từ (n)

    The general atmosphere of a place or situation and the effect that it has on people.

    Tin tưởng trên cơ sở cảm xúc, trực giác hoặc căn cứ không xác định.

    Đồng nghĩa (SYN):spirit/tone/feeling/flavor/flavour/look
  6. 6.feeldanh từ (n)

    A property perceived by touch.

    Nhận thức bằng cảm giác vật lý, ví dụ, đến từ da hoặc cơ bắp.

    Đồng nghĩa (SYN):tactile property
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): feel

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: feel

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "feel". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • feel sure

    What I feel sure of is this: my impersonator has gone never to return.

    Điều tôi cảm thấy chắc chắn là: kẻ mạo danh tôi đã ra đi không bao giờ quay trở lại.

    Fenn, George Manville: The Mynns' Mystery

  • began to feel

    The moment Diamond felt her arms fold around him he began to feel better.

    MacDonald, George: At the Back of the North Wind

  • feel like

    I know I haven't done this before, but I feel like we're at a point where more explanation is necessary.

    Tôi biết tôi chưa từng làm điều này trước đây, nhưng tôi cảm thấy như chúng ta đang ở thời điểm cần giải thích thêm.

    Tác phẩm mở: Create Your Own Sim Games/Easy Map Editor

  • feel inclined
  • feel towards
  • feel certain
  • feel better

    The moment Diamond felt her arms fold around him he began to feel better.

    MacDonald, George: At the Back of the North Wind

  • feel ashamed
  • feel convinced
  • feel sorry
  • don't feel
  • feel for
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: feel

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "feel" phân theo từng nét nghĩa (nhận thức trực quan), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "feel" ở nét nghĩa "nhận thức trực quan" (ngoài ra "experience" còn biểu thị: sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động).

“As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important experiences.”

Đồng nghĩa với "feel" ở nét nghĩa "bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người" (ngoài ra "find" còn biểu thị: đến đây, như thể tình cờ).

“And I have found one German industrialist who has confessed.”

Đồng nghĩa với "feel" ở nét nghĩa "trải qua một cảm giác cảm xúc hoặc ở trong một trạng thái tâm trí cụ thể" (ngoài ra "sense" còn biểu thị: nhận thức bằng cảm giác vật lý, ví dụ, đến từ da hoặc cơ bắp).

“The brain is under the senses, which emanate from that organ, and are thence distributed.”

Đồng nghĩa với "feel" ở nét nghĩa "tin tưởng trên cơ sở cảm xúc, trực giác hoặc căn cứ không xác định" (ngoài ra "spirit" còn biểu thị: nguyên tắc sống còn hoặc lực sinh động trong sinh vật sống).

“"I feel at times as if some evil spirit had undertaken to keep me mindful of them.”

Đồng nghĩa với "feel" ở nét nghĩa "tin tưởng trên cơ sở cảm xúc, trực giác hoặc căn cứ không xác định" (ngoài ra "tone" còn biểu thị: chất lượng giọng nói của một người).

“Her fear increased and she sang it with an almost heroic physical effort, a tone that had never given her the least trouble before.”

Đồng nghĩa với "feel" ở nét nghĩa "tin tưởng trên cơ sở cảm xúc, trực giác hoặc căn cứ không xác định" (ngoài ra "feeling" còn biểu thị: trải nghiệm các trạng thái tình cảm và cảm xúc).

“Meg was feeling nervous as she put on her hat and prepared to go to the schoolroom.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: feel

Neither did the two heroines of the recent tragic episode feel much like speech.

Cả hai nhân vật nữ chính của tình tiết bi thảm gần đây cũng không cảm thấy thích thú khi nói chuyện.

Raymond, Evelyn: Dorothy at Oak Knowe, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What I feel sure of is this: my impersonator has gone never to return.

Điều tôi cảm thấy chắc chắn là: kẻ mạo danh tôi đã ra đi không bao giờ quay trở lại.

Fenn, George Manville: The Mynns' Mystery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He talked so sadly, that Captain Breezy felt a bit sorry for him.

Anh ta nói chuyện buồn bã đến nỗi thuyền trưởng Breezy cảm thấy hơi tiếc cho anh ta.

Stables, Gordon: The Sauciest Boy in the Service: A Story of Pluck and Perseverance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Her goal is to make sure no one feels left out, no matter their age, gender or race.

Mục tiêu của cô là đảm bảo không ai cảm thấy bị bỏ rơi, bất kể tuổi tác, giới tính hay chủng tộc.

Wikipedia contributors: Naoko Wowsugi, Nguyên văn tác phẩm
Can having fun today help us learn better, think more creatively, or feel resilient in the long run?

Niềm vui hôm nay có thể giúp chúng ta học tốt hơn, suy nghĩ sáng tạo hơn hay cảm thấy kiên cường hơn về lâu dài không?

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2025/Fun, Nguyên văn tác phẩm
If he felt like backing a doubtful horse, he put up a handful of mining stock to punish the winner.

Nếu anh ta cảm thấy muốn ủng hộ một con ngựa nghi ngờ, anh ta sẽ đưa ra một số cổ phiếu khai thác để trừng phạt người chiến thắng.

Warman, Cy: The last spike, and other railroad stories, Nguyên văn tác phẩm
I know I haven't done this before, but I feel like we're at a point where more explanation is necessary.

Tôi biết tôi chưa từng làm điều này trước đây, nhưng tôi cảm thấy như chúng ta đang ở thời điểm cần giải thích thêm.

Tác phẩm mở: Create Your Own Sim Games/Easy Map Editor, Nguyên văn tác phẩm
I reckons, Bill, me an' you could keep ahead of them mavericks a year if we-alls feels like it.'

Tôi nghĩ, Bill, tôi và anh có thể vượt lên trước họ một năm nếu tất cả chúng ta đều cảm thấy như vậy.'

Lewis, Alfred Henry: Wolfville, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: feel

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “feel” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Neither did the two heroines of the recent tragic episode feel much like speech.”

Cả hai nhân vật nữ chính của tình tiết bi thảm gần đây cũng không cảm thấy thích thú khi nói chuyện.

Nguồn: Raymond, Evelyn: Dorothy at Oak Knowe

“What I feel sure of is this: my impersonator has gone never to return.”

Điều tôi cảm thấy chắc chắn là: kẻ mạo danh tôi đã ra đi không bao giờ quay trở lại.

Nguồn: Fenn, George Manville: The Mynns' Mystery

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “feel”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “feel” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “feel”

Mục từ cốt lõi: feel: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “feel”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “feel” với tần suất cao:

15.460 lần trong kho sách
7.476 lần trong kho sách
13.612 lần trong kho sách
3.918 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “feel”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “feel”:

“Thus the feeling of confidence and enthusiasm spreads wider and wider like ripples from a stone dropped into a pond.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “feel”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfil/.

feel (động từ): nhận thức trực quan

Định nghĩa tiếng Anh: Undergo an emotional sensation or be in a particular state of mind.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

feel (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi15.460 lần trong kho sách

feel sure

“What I feel sure of is this: my impersonator has gone never to return.” (Điều tôi cảm thấy chắc chắn là: kẻ mạo danh tôi đã ra đi không bao giờ quay trở lại.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.476 lần trong kho sách

began to feel

“The moment Diamond felt her arms fold around him he began to feel better.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái13.612 lần trong kho sách

feel like

“I know I haven't done this before, but I feel like we're at a point where more explanation is necessary.” (Tôi biết tôi chưa từng làm điều này trước đây, nhưng tôi cảm thấy như chúng ta đang ở thời điểm cần giải thích thêm.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Thus the _____ of confidence and enthusiasm spreads wider and wider like ripples from a stone dropped into a pond.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: feeling

Thus the feeling of confidence and enthusiasm spreads wider and wider like ripples from a stone dropped into a pond.

Nguồn: Selden, G. C. (George Charles): Psychology of the stock market

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“It was enough that it should flatter national _____ and the military passions then greatly over-excited.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: feeling

It was enough that it should flatter national feeling and the military passions then greatly over-excited.

Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “feel”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: feel

Hỏi đáp trọng tâm

feel nghĩa là gì (meaning & definition)?

feel nghĩa là cảm thấy. feel là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: undergo an emotional sensation or be in a particular state of mind.

Từ feel trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfil/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfil/.

Từ feel là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "feel" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Dạng V-ing: feeling; Ngôi thứ 3 số ít: feelings; Ngôi thứ 3 số ít: feels; Biến thể ngữ pháp: felt.

Các nét nghĩa của từ feel theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: nhận thức trực quan - Nét nghĩa 2 [A1]: bầu không khí chung của một địa điểm hoặc tình huống và ảnh hưởng của nó đối với con người - Nét nghĩa 3 [A1]: một đặc tính được cảm nhận bằng xúc giác - Nét nghĩa 4 [A1]: trải qua một cảm giác cảm xúc hoặc ở trong một trạng thái tâm trí cụ thể - Nét nghĩa 5 [A1]: tin tưởng trên cơ sở cảm xúc, trực giác hoặc căn cứ không xác định - Nét nghĩa 6 [A1]: nhận thức bằng cảm giác vật lý, ví dụ, đến từ da hoặc cơ bắp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ feel:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfil/. Dạng từ: Dạng V-ing: feeling; Ngôi thứ 3 số ít: feelings; Ngôi thứ 3 số ít: feels; Biến thể ngữ pháp: felt.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ feel:

feel sure; began to feel; feel like; feel inclined; feel towards

feel được dùng trong câu như thế nào?

Thus the feeling of confidence and enthusiasm spreads wider and wider like ripples from a stone dropped into a pond. (G. C. Selden, Psychology of the stock market; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/feel, mã đối chiếu EV-2AB40037. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

feeling, feelings, feels, felt