Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

dress

động từ (v)

A1
/ˈdɹɛs//ˈdɹɛs/
Biến thể:
dressed
(Quá khứ / Phân từ)
dresses/ˈdɹɛsəz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
dressing/ˈdɹɛsɪŋ/
(Dạng V-ing)

Dress có nghĩa là ăn mặc, một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ.

Định nghĩa Anh - Anh: Put on clothes.

Diễn đạt “một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ”:dressA1/get dressedA1/clotheA1/enclotheA1/garbA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.dressđộng từ (v)

    Put on clothes.

    Một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ.

    Đồng nghĩa (SYN):get dressed
    Trái nghĩa (OPP):undress
  2. 2.dressđộng từ (v)

    Provide with clothes or put clothes on.

    Quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):clothe/enclothe/garb/raiment/tog/garment
    Trái nghĩa (OPP):undress
  3. 3.dressdanh từ (n)

    A one-piece garment for a woman.

    Quần áo nói chung.

    Đồng nghĩa (SYN):frock
  4. 4.dressđộng từ (v)

    Put a finish on.

    Mặc quần áo vào.

  5. 5.dressdanh từ (n)

    Clothing of a distinctive style or for a particular occasion.

    Cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.

    Đồng nghĩa (SYN):attire/garb
  6. 6.dressdanh từ (n)

    Clothing in general.

    Kết thúc.

    Đồng nghĩa (SYN):apparel/wearing apparel/clothes
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): dress

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: dress

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "dress". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • silk dress

    Near by stood a lady in a gorgeous green silk dress, with many gaudy accessories.

    Various: Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 17, No. 100, April, 1876

  • white dress

    Occasionally, the band would simply appear in black suits with white dress shirts.

    Wikipedia contributors: Mr. Bungle

  • evening dress

    Beneath it she wore a cloak of delicate silk tissue, covering an evening dress which would have satisfied her apparently exigent master.

    Wallace, Edgar: The crimson circle

  • dress for dinner

    In middle class homes, one had to dress for dinner in full evening dress.

    Tác phẩm mở: Victoriana Schooldays/Church and Family

  • black dress

    Instantly he recognized the black dress she had worn on that famous first day.

    Norris, Frank: McTeague: A Story of San Francisco

  • fancy dress

    His sinlessness wears his incarnation like a fancy dress, all his white self unchanged.

    Wells, H. G. (Herbert George): First and Last Things: A Confession of Faith and Rule of Life

  • wedding dress
  • dress coat

    Nothing of this kind can be said of the common short, or dress coat.

    Various: Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 57, No. 355, May 1845

  • head dress
  • muslin dress

    I’ll make the pies and lady fingers tomorrow and do up my white muslin dress.

    Montgomery, L. M. (Lucy Maud): Anne of Avonlea

  • ball dress
  • full dress

    She came down to dinner in full dress, told some funny stories, and laughed incessantly.

    Davis, Rebecca Harding: Frances Waldeaux: A Novel

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: dress

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dress" phân theo từng nét nghĩa (một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dress" khi diễn đạt nét nghĩa: một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dress" khi diễn đạt nét nghĩa: quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dress" khi diễn đạt nét nghĩa: quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dress" khi diễn đạt nét nghĩa: quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dress" khi diễn đạt nét nghĩa: quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dress" khi diễn đạt nét nghĩa: quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: dress

At dinner the same day, my steward served me some slices of this flesh, skillfully dressed by the ship’s cook.

Vào bữa tối cùng ngày, người quản lý của tôi dọn cho tôi vài lát thịt này, được người đầu bếp trên tàu khéo léo tẩm ướp.

Verne, Jules: Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We shall say six o’clock dinner, and alone; these men abhor the idea of dressing, if they can help it.”

Chúng ta sẽ ăn tối lúc sáu giờ và một mình; những người đàn ông này ghét ý tưởng ăn mặc, nếu họ có thể giúp được.”

Lever, Charles: Luttrell Of Arran, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.
Moore, G. Greville (George Greville): Memories of an Old Etonian, 1860-1912, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Beneath it she wore a cloak of delicate silk tissue, covering an evening dress which would have satisfied her apparently exigent master.
Wallace, Edgar: The crimson circle, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Fanny was perfectly satisfied with this, for she could talk dress and society to Lettie very much better than to a man.
Allen, Ida Reade: The breath of slander, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If you cannot have a one part dress, then hide the dividing line by a girdle.
Cavalieri, Lina: My secrets of beauty, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The young ladies were elegantly dressed in white and gold.
Hill, Constance, 1844?-1929: Mary Russell Mitford and her surroundings, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His dress was rude enough, but his speech was accurate, and his face, despite its ruggedness, was sensitive to the play of thought within.
Hawthorne, Julian: Ellice Quentin, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: dress

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “dress” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“At dinner the same day, my steward served me some slices of this flesh, skillfully dressed by the ship’s cook.”

Vào bữa tối cùng ngày, người quản lý của tôi dọn cho tôi vài lát thịt này, được người đầu bếp trên tàu khéo léo tẩm ướp.

Nguồn: Verne, Jules: Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World

“We shall say six o’clock dinner, and alone; these men abhor the idea of dressing, if they can help it.””

Chúng ta sẽ ăn tối lúc sáu giờ và một mình; những người đàn ông này ghét ý tưởng ăn mặc, nếu họ có thể giúp được.”

Nguồn: Lever, Charles: Luttrell Of Arran

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “dress”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dress” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “dress”

Mục từ cốt lõi: dress: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dress”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dress” với tần suất cao:

2.203 lần trong kho sách
2.750 lần trong kho sách
2.083 lần trong kho sách
1.597 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dress”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dress”:

“He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “dress”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɹɛs/.

dress (động từ): một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ

Định nghĩa tiếng Anh: Put on clothes.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

dress (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.203 lần trong kho sách

silk dress

“Near by stood a lady in a gorgeous green silk dress, with many gaudy accessories.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.750 lần trong kho sách

white dress

“Occasionally, the band would simply appear in black suits with white dress shirts.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.083 lần trong kho sách

evening dress

“Beneath it she wore a cloak of delicate silk tissue, covering an evening dress which would have satisfied her apparently exigent master.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He was a very good-looking man, and when not in uniform, always _____ very smartly in the latest fashion.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: dressed

He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.

Nguồn: Moore, G. Greville (George Greville): Memories of an Old Etonian, 1860-1912

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Beneath it she wore a cloak of delicate silk tissue, covering an evening _____ which would have satisfied her apparently exigent master.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: dress

Beneath it she wore a cloak of delicate silk tissue, covering an evening dress which would have satisfied her apparently exigent master.

Nguồn: Wallace, Edgar: The crimson circle

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “dress”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: dress

Hỏi đáp trọng tâm

dress nghĩa là gì (meaning & definition)?

dress nghĩa là ăn mặc. dress là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: put on clothes.

Từ dress trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdɹɛs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɹɛs/.

Từ dress là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "dress" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: dressed; Ngôi thứ 3 số ít: dresses; Dạng V-ing: dressing.

Các nét nghĩa của từ dress theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ - Nét nghĩa 2 [A1]: quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể - Nét nghĩa 3 [A1]: quần áo nói chung - Nét nghĩa 4 [A1]: mặc quần áo vào - Nét nghĩa 5 [A1]: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào - Nét nghĩa 6 [A1]: kết thúc

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dress:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɹɛs/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: dressed; Ngôi thứ 3 số ít: dresses; Dạng V-ing: dressing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dress:

silk dress; white dress; evening dress; dress for dinner; black dress

dress được dùng trong câu như thế nào?

He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion. (G. Greville Moore, Memories of an Old Etonian, 1860-1912; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/dress, mã đối chiếu EV-A1D30406. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

dressed, dresses, dressing