dresses
động từ (v)
Dresses có nghĩa là một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ (dạng biến thể ngữ pháp của "dress").
Định nghĩa Anh - Anh: Put on clothes.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.dressesđộng từ (v)
Put on clothes.
Một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ.
Trái nghĩa (OPP):undressCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •silk dress2.203 lần trong kho sách
- •white dress2.750 lần trong kho sách
- •evening dress2.083 lần trong kho sách
- •dress for dinner1.597 lần trong kho sách
- •black dress1.837 lần trong kho sách
- •fancy dress1.094 lần trong kho sách
- 2.dressesđộng từ (v)
Provide with clothes or put clothes on.
Cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
- 3.dressesdanh từ (n)
A one-piece garment for a woman.
Quần áo nói chung.
- 4.dressesđộng từ (v)
Put a finish on.
Mặc quần áo vào.
Đồng nghĩa (SYN):dress - 5.dressesdanh từ (n)
Clothing of a distinctive style or for a particular occasion.
Cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
- 6.dressesdanh từ (n)
Clothing in general.
Kết thúc.
Từ nguyên học (Etymology): dresses
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
dress ↔ dresses
Mục từ "dresses" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dress" (một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ).
Họ từ & Biến thể từ loại: dresses
Họ từ của "dresses" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: dress: động từ (v).
một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ
He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.
Nguồn: Moore, G. Greville (George Greville): Memories of an Old Etonian, 1860-1912
Cụm từ & Collocations: dresses
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "dresses". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- silk dress
- white dress
- evening dress
Beneath it she wore a cloak of delicate silk tissue, covering an evening dress which would have satisfied her apparently exigent master.
Wallace, Edgar: The crimson circle
- dress for dinner
- black dress
- fancy dress
Đồng nghĩa & Sắc thái: dresses
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dresses" phân theo từng nét nghĩa (một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "dresses" ở nét nghĩa "một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ" (ngoài ra "dress" còn biểu thị: quần áo có phong cách đặc biệt hoặc cho một dịp cụ thể).
“He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "dresses" khi diễn đạt nét nghĩa: một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "dresses" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
Đồng nghĩa trực tiếp với "dresses" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
Đồng nghĩa trực tiếp với "dresses" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào.
Câu dẫn chứng văn học: dresses
He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.Beneath it she wore a cloak of delicate silk tissue, covering an evening dress which would have satisfied her apparently exigent master.Fanny was perfectly satisfied with this, for she could talk dress and society to Lettie very much better than to a man.If you cannot have a one part dress, then hide the dividing line by a girdle.The young ladies were elegantly dressed in white and gold.His dress was rude enough, but his speech was accurate, and his face, despite its ruggedness, was sensitive to the play of thought within.Sochi, who thought himself a very well-dressed man, did not take this in very good part."Yes, but in other clothes," laughed Scherer, for Sergievitch seemed to base his doubts rather on the dress of the interlocutor than on anything else.Đọc mở rộng theo CEFR: dresses
Từ vựng bậcA1→“He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.”
Nguồn: Moore, G. Greville (George Greville): Memories of an Old Etonian, 1860-1912
“Beneath it she wore a cloak of delicate silk tissue, covering an evening dress which would have satisfied her apparently exigent master.”
Nguồn: Wallace, Edgar: The crimson circle
Cấu trúc & Vận dụng: “dresses”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dresses” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “dresses”
Dữ liệu từ nguyên: dress ↔ dresses
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dresses”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dresses” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dresses”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dresses”:
“He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion.”
Gợi ý luyện tập với “dresses”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
dresses (động từ): một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ
Định nghĩa tiếng Anh: Put on clothes.
dress ↔ dresses
Họ từ trong dữ liệu: dress: động từ (v)
silk dress
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "dresses" trong câu.
white dress
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dresses" trong câu.
evening dress
“Beneath it she wore a cloak of delicate silk tissue, covering an evening dress which would have satisfied her apparently exigent master.”
Ứng dụng & Mở rộng: “dresses”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “dresses”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “dresses”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “dresses” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “dresses” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: dresses
Hỏi đáp trọng tâmdresses nghĩa là gì (meaning & definition)?
dresses (động từ, phát âm Mỹ /ˈdɹɛsəz/) có nghĩa là một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ (dạng biến thể ngữ pháp của "dress"). put on clothes
Từ dresses trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdɹɛs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɹɛsəz/; US /ˈdɹɛsəz/.
Từ dresses là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "dresses" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ dresses theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một bộ quần áo một mảnh cho phụ nữ - Nét nghĩa 2 [A1]: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào - Nét nghĩa 3 [A1]: quần áo nói chung - Nét nghĩa 4 [A1]: mặc quần áo vào - Nét nghĩa 5 [A1]: cung cấp quần áo hoặc mặc quần áo vào - Nét nghĩa 6 [A1]: kết thúc
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dresses:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɹɛsəz/; US /ˈdɹɛsəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dresses:
silk dress; white dress; evening dress; dress for dinner; black dress
dresses được dùng trong câu như thế nào?
He was a very good-looking man, and when not in uniform, always dressed very smartly in the latest fashion. (G. Greville Moore, Memories of an Old Etonian, 1860-1912; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)