Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

cut

động từ (v)

A1
/ˈkʌt//ˈkʌt/
Biến thể:
cuts/ˈkʌts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
cutting/ˈkʌtɪŋ/
(Dạng V-ing)
cuttings/ˈkʌtɪŋz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Cut có nghĩa là cắt, một phần lợi nhuận.

Định nghĩa Anh - Anh: Separate with or as if with an instrument.

Diễn đạt “một phần lợi nhuận”:cutA1/reduceB1/cut downA1/cut backA1/trimB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.cutđộng từ (v)

    Separate with or as if with an instrument.

    Một phần lợi nhuận.

  2. 2.cutđộng từ (v)

    Cut down on; make a reduction in.

    (phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác.

  3. 3.cutdanh từ (n)

    A share of the profits.

    Một rãnh giống như một luống được tạo ra do xói mòn hoặc khai quật.

  4. 4.cutđộng từ (v)

    Turn sharply; change direction abruptly.

    Tách biệt với hoặc như thể với một nhạc cụ.

    Đồng nghĩa (SYN):swerve/sheer/curve/trend/veer/slue
  5. 5.cutdanh từ (n)[film]

    An immediate transition from one shot to the next.

    Cắt giảm.

  6. 6.cutdanh từ (n)

    A trench resembling a furrow that was made by erosion or excavation.

    Rẽ mạnh.

    Đồng nghĩa (SYN):gash
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): cut

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: cut

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "cut". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cut off

    The prince alighted at the same time, and cut off his enemy's head.

    Scott, Jonathan, 1754-1829 [Translator]: The Arabian Nights Entertainments - Complete

  • cut short

    This charming prospect would be ignominiously cut short if the boy went first.

    Viễn cảnh quyến rũ này sẽ bị cắt ngắn một cách nhục nhã nếu chàng trai đi trước.

    Wood, Henry, Mrs.: Elster's Folly: A Novel

  • cut down

    This frog lives in Amazon rainforests that have never been cut down.

    Loài ếch này sống trong các khu rừng nhiệt đới Amazon chưa bao giờ bị đốn hạ.

    Wikipedia contributors: Adenomera phonotriccus

  • short cut

    We had a short cut through the woods, a path about a mile long.

    Morris, Lucy Leavenworth Wilder, 1865-1935 [Editor]: Old Rail Fence Corners: The A. B. C's. of Minnesota History

  • cut to pieces

    Others of the Aetolians, who had collected together round the Chalciaecon, that is, the brazen temple of Minerva, were cut to pieces.

    Livy, 59 BCE-16: The History of Rome, Books 27 to 36

  • cut throats
  • cut across
  • cut out

    Garroway realized he was not cut out to be a businessman.

    Garroway nhận ra rằng anh ấy không có khả năng trở thành một doanh nhân.

    Wikipedia contributors: Dave Garroway

  • cut through

    We had a short cut through the woods, a path about a mile long.

    Morris, Lucy Leavenworth Wilder, 1865-1935 [Editor]: Old Rail Fence Corners: The A. B. C's. of Minnesota History

  • cut away

    The main theme of this tutorial is to cut away triangles or fragments even though they are part of a mesh that is being rendered.

    Chủ đề chính của hướng dẫn này là cắt bỏ các hình tam giác hoặc các mảnh mặc dù chúng là một phần của lưới đang được hiển thị.

    Tác phẩm mở: GLSL Programming/Blender/Cutaways

  • clear cut
  • cut loose

    "'Hey!' he shouted, 'if you mugs want to git aboard for the barbecue, play Mazie V. She's going to be cut loose.

    "'Chào!' anh ta hét lên, 'nếu lũ khốn các người muốn lên tàu đi ăn thịt nướng, hãy chơi Mazie V. Cô ấy sẽ bị cắt dây.

    Cullen, Clarence Louis, -1922: Taking Chances

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: cut

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cut" phân theo từng nét nghĩa (một phần lợi nhuận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "cut" ở nét nghĩa "(phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác" (ngoài ra "reduce" còn biểu thị: cắt giảm).

“The Emperor was powerless, and reduced by poverty and neglect to a position bordering on contempt.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cut" khi diễn đạt nét nghĩa: (phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cut" khi diễn đạt nét nghĩa: (phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cut" khi diễn đạt nét nghĩa: (phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác.

“If a vessel put out to sea, without being sea-worthy and in trim, it will surely be beaten back into harbor, or lost.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cut" khi diễn đạt nét nghĩa: (phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cut" khi diễn đạt nét nghĩa: (phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: cut

This charming prospect would be ignominiously cut short if the boy went first.

Viễn cảnh quyến rũ này sẽ bị cắt ngắn một cách nhục nhã nếu chàng trai đi trước.

Wood, Henry, Mrs.: Elster's Folly: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His hands were cut off at the wrists and the head had received numerous fractures.

Hai bàn tay của anh ta bị chặt ở cổ tay và đầu bị gãy nhiều vết.

Tác phẩm mở: Man arrested for mutilating NZ body, Nguyên văn tác phẩm
This frog lives in Amazon rainforests that have never been cut down.

Loài ếch này sống trong các khu rừng nhiệt đới Amazon chưa bao giờ bị đốn hạ.

Wikipedia contributors: Adenomera phonotriccus, Nguyên văn tác phẩm
She spies the young duke at once, and runs across the street to cut him off.

Cô phát hiện ra công tước trẻ ngay lập tức và chạy qua đường để cắt đứt anh ta.

Dixie, Florence, Lady: Gloriana; or, the revolution of 1900, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Garroway realized he was not cut out to be a businessman.

Garroway nhận ra rằng anh ấy không có khả năng trở thành một doanh nhân.

Wikipedia contributors: Dave Garroway, Nguyên văn tác phẩm
During his debut, he cut a short pre-taped promo where he talked about his straight edge lifestyle.

Trong thời gian ra mắt, anh ấy đã cắt một đoạn quảng cáo ngắn được ghi hình trước, trong đó anh ấy nói về lối sống thẳng thắn của mình.

Wikipedia contributors: CM Punk, Nguyên văn tác phẩm
The platforms therefore had to be extended to the south, cutting off the two-station branch to Moorgate.

Do đó, các sân ga phải được mở rộng về phía nam, cắt đứt nhánh hai ga tới Moorgate.

Wikipedia contributors: Farringdon station, Nguyên văn tác phẩm
It was at his suggestion that Greville was founded, and one-half of their periodical journeys thus cut off.

Theo gợi ý của ông, Greville đã được thành lập, và do đó, một nửa các chuyến hành trình định kỳ của họ đã bị cắt đứt.

Ellis, Edward Sylvester: The Hunters of the Ozark, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: cut

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “cut” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“This charming prospect would be ignominiously cut short if the boy went first.”

Viễn cảnh quyến rũ này sẽ bị cắt ngắn một cách nhục nhã nếu chàng trai đi trước.

Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: Elster's Folly: A Novel

“His hands were cut off at the wrists and the head had received numerous fractures.”

Hai bàn tay của anh ta bị chặt ở cổ tay và đầu bị gãy nhiều vết.

Nguồn: Tác phẩm mở: Man arrested for mutilating NZ body

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “cut”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cut” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “cut”

Mục từ cốt lõi: cut: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cut”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cut” với tần suất cao:

25.574 lần trong kho sách
4.680 lần trong kho sách
9.997 lần trong kho sách
2.623 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cut”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cut”:

“Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “cut”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkʌt/.

cut (động từ): một phần lợi nhuận

Định nghĩa tiếng Anh: Separate with or as if with an instrument.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

cut (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi25.574 lần trong kho sách

cut off

“The prince alighted at the same time, and cut off his enemy's head.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.680 lần trong kho sách

cut short

“This charming prospect would be ignominiously cut short if the boy went first.” (Viễn cảnh quyến rũ này sẽ bị cắt ngắn một cách nhục nhã nếu chàng trai đi trước.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái9.997 lần trong kho sách

cut down

“This frog lives in Amazon rainforests that have never been cut down.” (Loài ếch này sống trong các khu rừng nhiệt đới Amazon chưa bao giờ bị đốn hạ.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it _____ on either edge.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: cut

Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge.

Nguồn: Shumway, Daniel Bussier, 1868- [Translator]: The Nibelungenlied

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“So they cried with a loud voice, and _____ themselves after their manner with knives and lancets, till they were all covered with blood.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: cut

So they cried with a loud voice, and cut themselves after their manner with knives and lancets, till they were all covered with blood.

Nguồn: The Bible, Douay-Rheims, Old Testament — Part 1

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “cut”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: cut

Hỏi đáp trọng tâm

cut nghĩa là gì (meaning & definition)?

cut nghĩa là cắt. cut là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: separate with or as if with an instrument.

Từ cut trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkʌt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkʌt/.

Từ cut là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "cut" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: cuts; Dạng V-ing: cutting; Ngôi thứ 3 số ít: cuttings.

Các nét nghĩa của từ cut theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một phần lợi nhuận - Nét nghĩa 2 [A1]: (phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác - Nét nghĩa 3 [A1]: một rãnh giống như một luống được tạo ra do xói mòn hoặc khai quật - Nét nghĩa 4 [A1]: tách biệt với hoặc như thể với một nhạc cụ - Nét nghĩa 5 [A1]: cắt giảm - Nét nghĩa 6 [A1]: rẽ mạnh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cut:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkʌt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: cuts; Dạng V-ing: cutting; Ngôi thứ 3 số ít: cuttings.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cut:

cut off; cut short; cut down; short cut; cut to pieces

cut được dùng trong câu như thế nào?

Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge. (Daniel Bussier, 1868- [Translator] Shumway, The Nibelungenlied; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/cut, mã đối chiếu EV-147B67C9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

cuts, cutting, cuttings