cuttings
động từ (v)
Cuttings có nghĩa là một phần lợi nhuận (dạng biến thể ngữ pháp của "cut").
Định nghĩa Anh - Anh: Separate with or as if with an instrument.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.cuttingsđộng từ (v)
Separate with or as if with an instrument.
Một phần lợi nhuận.
Đồng nghĩa (SYN):cutCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •cut off25.574 lần trong kho sách
- •cut short4.680 lần trong kho sách
- •cut down9.997 lần trong kho sách
- •short cut2.623 lần trong kho sách
- •cut to pieces1.405 lần trong kho sách
- •cut throats826 lần trong kho sách
- 2.cuttingsđộng từ (v)
Cut down on; make a reduction in.
(phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác.
- 3.cuttingsdanh từ (n)
A share of the profits.
Một rãnh giống như một luống được tạo ra do xói mòn hoặc khai quật.
Đồng nghĩa (SYN):cut - 4.cuttingsđộng từ (v)
Turn sharply; change direction abruptly.
Tách biệt với hoặc như thể với một nhạc cụ.
- 5.cuttingsdanh từ (n)[film]
An immediate transition from one shot to the next.
Cắt giảm.
Đồng nghĩa (SYN):cut - 6.cuttingsdanh từ (n)
A trench resembling a furrow that was made by erosion or excavation.
Rẽ mạnh.
Từ nguyên học (Etymology): cuttings
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cut ↔ cuttings
Mục từ "cuttings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cut" (một phần lợi nhuận).
Họ từ & Biến thể từ loại: cuttings
Họ từ của "cuttings" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: cut: động từ (v).
một phần lợi nhuận
Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge.
Nguồn: Shumway, Daniel Bussier, 1868- [Translator]: The Nibelungenlied
Cụm từ & Collocations: cuttings
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "cuttings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- cut off
The prince alighted at the same time, and cut off his enemy's head.
Scott, Jonathan, 1754-1829 [Translator]: The Arabian Nights Entertainments - Complete
- cut short
- cut down
- short cut
- cut to pieces
Others of the Aetolians, who had collected together round the Chalciaecon, that is, the brazen temple of Minerva, were cut to pieces.
Livy, 59 BCE-16: The History of Rome, Books 27 to 36
- cut throats
Đồng nghĩa & Sắc thái: cuttings
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cuttings" phân theo từng nét nghĩa (một phần lợi nhuận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "cuttings" ở nét nghĩa "một phần lợi nhuận" (ngoài ra "cut" còn biểu thị: sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác).
“Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge.”
Đồng nghĩa với "cuttings" ở nét nghĩa "(phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác" (ngoài ra "reduce" còn biểu thị: cắt giảm).
“The Emperor was powerless, and reduced by poverty and neglect to a position bordering on contempt.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "cuttings" khi diễn đạt nét nghĩa: (phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác.
Đồng nghĩa trực tiếp với "cuttings" khi diễn đạt nét nghĩa: (phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác.
Đồng nghĩa trực tiếp với "cuttings" khi diễn đạt nét nghĩa: (phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác.
“If a vessel put out to sea, without being sea-worthy and in trim, it will surely be beaten back into harbor, or lost.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "cuttings" khi diễn đạt nét nghĩa: (phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác.
Câu dẫn chứng văn học: cuttings
Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge.So they cried with a loud voice, and cut themselves after their manner with knives and lancets, till they were all covered with blood.The words are hardly out of his mouth when the spine-chilling screech cuts across the room.The prince alighted at the same time, and cut off his enemy's head.Good taste finds expression in gowns that are simple, inconspicuous, yet well-cut and artistic; in suits that are quiet, conservative and well-tailored.Those who are cursed by him shall be cut off.What will I do with him? marry, cut his throat, and then no more.Its identity has been much controverted, and the Cut shows it to be a ruinous pile capped with luxuriant foliage.Đọc mở rộng theo CEFR: cuttings
Từ vựng bậcA1→“Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge.”
Nguồn: Shumway, Daniel Bussier, 1868- [Translator]: The Nibelungenlied
“So they cried with a loud voice, and cut themselves after their manner with knives and lancets, till they were all covered with blood.”
Nguồn: The Bible, Douay-Rheims, Old Testament — Part 1
Cấu trúc & Vận dụng: “cuttings”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cuttings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “cuttings”
Dữ liệu từ nguyên: cut ↔ cuttings
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cuttings”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cuttings” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “cuttings”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
cuttings (động từ): một phần lợi nhuận
Định nghĩa tiếng Anh: Separate with or as if with an instrument.
cut ↔ cuttings
Họ từ trong dữ liệu: cut: động từ (v)
cut off
“The prince alighted at the same time, and cut off his enemy's head.”
cut short
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cuttings" trong câu.
cut down
Nét nghĩa mở rộng: cut down on; make a reduction in ((phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác)
Ứng dụng & Mở rộng: “cuttings”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “cuttings”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “cuttings”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cuttings” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “cuttings” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: cuttings
Hỏi đáp trọng tâmcuttings nghĩa là gì (meaning & definition)?
cuttings (động từ, phát âm Mỹ /ˈkʌtɪŋz/) có nghĩa là một phần lợi nhuận (dạng biến thể ngữ pháp của "cut"). separate with or as if with an instrument
Từ cuttings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌtɪŋz/; US /ˈkʌtɪŋz/.
Từ cuttings là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "cuttings" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ cuttings theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một phần lợi nhuận - Nét nghĩa 2 [A1]: (phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác - Nét nghĩa 3 [A1]: một rãnh giống như một luống được tạo ra do xói mòn hoặc khai quật - Nét nghĩa 4 [A1]: tách biệt với hoặc như thể với một nhạc cụ - Nét nghĩa 5 [A1]: cắt giảm - Nét nghĩa 6 [A1]: rẽ mạnh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cuttings:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌtɪŋz/; US /ˈkʌtɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cuttings:
cut off; cut short; cut down; short cut; cut to pieces
cuttings được dùng trong câu như thế nào?
Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge. (Daniel Bussier, 1868- [Translator] Shumway, The Nibelungenlied; Bản dịch tiếng Anh - en-US)