Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gash

danh từ (n)

A1
/ˈɡæʃ//ˈɡæʃ/

Gash có nghĩa là rẽ mạnh.

Định nghĩa Anh - Anh: A trench resembling a furrow that was made by erosion or excavation.

Họ từ:cut(động từ (v))/slash(danh từ (n))/slice(danh từ (n))/wound(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “rẽ mạnh”:gashA1/cutA1/slashB2/sliceA2/woundB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.gashdanh từ (n)

    A trench resembling a furrow that was made by erosion or excavation.

    Rẽ mạnh.

    Đồng nghĩa (SYN):cut
  2. 2.gashdanh từ (n)

    A wound made by cutting.

    Một vết thương được tạo ra bằng cách cắt.

    Đồng nghĩa (SYN):slash/cut/slice
  3. 3.gashđộng từ (v)

    Cut open.

    Gạch chéo.

    Đồng nghĩa (SYN):slash
  4. 4.gashdanh từ (n)

    A wound made by cutting.

    Thực hiện một đường cắt sạch sẽ.

    Đồng nghĩa (SYN):slice/cut/slash
  5. 5.gashdanh từ (n)

    An injury to living tissue, especially a cut, tear, or puncture in which the skin is broken.

    Vết thương trên cơ thể, thương tích rách da (phát âm /wuːnd/).

    Đồng nghĩa (SYN):wound/injury/lesion/laceration
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gash

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cut ↔ gash

Mục từ "gash" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cut, slash, slice, wound" (rẽ mạnh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: gash

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "gash" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: cut: động từ (v), slash: danh từ (n), slice: danh từ (n), wound: danh từ (n).

cutđộng từ (v)/ˈkʌt/

một phần lợi nhuận

•

Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge.

Nguồn: Shumway, Daniel Bussier, 1868- [Translator]: The Nibelungenlied

slashdanh từ (n)/ˈslæʃ/

một vết thương được tạo ra bằng cách cắt

•

Fences were passed; fences whose barbed wire had been slashed apart by the fugitive's knife.

Nguồn: Norris, Frank: The Octopus : A Story of California

slicedanh từ (n)/ˈslaɪs/

một phần của một cái gì đó

•

Spread bread with thin slices of Neufchatel cheese, cover with finely chopped olives moistened with mayonnaise dressing.

Nguồn: Greenbaum, Florence Kreisler: The International Jewish Cook Book 1600 Recipes According to the Jewish Dietary Laws with the Rules for Kashering; the Favorite Recipes of America, Austria, Germany, Russia, France, Poland, Roumania, Etc., Etc.

wounddanh từ (n)

vết thương trên cơ thể, thương tích rách da (phát âm /wuːnd/)

•

Francis’s second wound was a serious one in the thigh.

Nguồn: Buchan, John: Francis and Riversdale Grenfell

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gash

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "gash". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cut off

    The prince alighted at the same time, and cut off his enemy's head.

    Scott, Jonathan, 1754-1829 [Translator]: The Arabian Nights Entertainments - Complete

  • cut short
  • cut down
  • short cut
  • cut to pieces

    Others of the Aetolians, who had collected together round the Chalciaecon, that is, the brazen temple of Minerva, were cut to pieces.

    Livy, 59 BCE-16: The History of Rome, Books 27 to 36

  • cut throats
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gash

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gash" phân theo từng nét nghĩa (rẽ mạnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "gash" ở nét nghĩa "rẽ mạnh" (ngoài ra "cut" còn biểu thị: một rãnh giống như một luống được tạo ra do xói mòn hoặc khai quật).

“Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge.”

Đồng nghĩa với "gash" ở nét nghĩa "một vết thương được tạo ra bằng cách cắt" (ngoài ra "slash" còn biểu thị: một vùng đất trống trong một khu rừng rải rác những mảnh vụn từ việc khai thác gỗ (hoặc lửa hoặc gió)).

“Fences were passed; fences whose barbed wire had been slashed apart by the fugitive's knife.”

Đồng nghĩa với "gash" ở nét nghĩa "một vết thương được tạo ra bằng cách cắt" (ngoài ra "slice" còn biểu thị: một phần của một cái gì đó).

“Spread bread with thin slices of Neufchatel cheese, cover with finely chopped olives moistened with mayonnaise dressing.”

Đồng nghĩa với "gash" ở nét nghĩa "vết thương trên cơ thể, thương tích rách da (phát âm /wuːnd/)" (ngoài ra "wound" còn biểu thị: nỗi đau tinh thần, vết thương lòng (phát âm /wuːnd/)).

“Francis’s second wound was a serious one in the thigh.”

Đồng nghĩa với "gash" ở nét nghĩa "vết thương trên cơ thể, thương tích rách da (phát âm /wuːnd/)" (ngoài ra "injury" còn biểu thị: chấn thương).

“Medical observation proves that such injury to infancy is not confined to the lower or to the criminal classes.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gash" khi diễn đạt nét nghĩa: vết thương trên cơ thể, thương tích rách da (phát âm /wuːnd/).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gash

Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge.
Shumway, Daniel Bussier, 1868- [Translator]: The Nibelungenlied, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So they cried with a loud voice, and cut themselves after their manner with knives and lancets, till they were all covered with blood.
The Bible, Douay-Rheims, Old Testament — Part 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The words are hardly out of his mouth when the spine-chilling screech cuts across the room.
Moldeven, Meyer: A Grandpa's Notebook Ideas, Models, Stories and Memoirs to Encourage Intergenerational Outreach and Communication, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The prince alighted at the same time, and cut off his enemy's head.
Scott, Jonathan, 1754-1829 [Translator]: The Arabian Nights Entertainments - Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Good taste finds expression in gowns that are simple, inconspicuous, yet well-cut and artistic; in suits that are quiet, conservative and well-tailored.
Watson, Lillian Eichler: Book of Etiquette, Volume II, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Those who are cursed by him shall be cut off.
Anonymous: The World English Bible (WEB): Psalms, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What will I do with him? marry, cut his throat, and then no more.
Dodsley, Robert, 1703-1764 [Compiler]: A Select Collection of Old English Plays, Volume 06, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Its identity has been much controverted, and the Cut shows it to be a ruinous pile capped with luxuriant foliage.
Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 20, No. 570, October 13, 1832, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gash

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gash” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge.”

Nguồn: Shumway, Daniel Bussier, 1868- [Translator]: The Nibelungenlied

“So they cried with a loud voice, and cut themselves after their manner with knives and lancets, till they were all covered with blood.”

Nguồn: The Bible, Douay-Rheims, Old Testament — Part 1

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gash”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gash” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gash”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gash” với tần suất cao:

25.574 lần trong kho sách
4.680 lần trong kho sách
9.997 lần trong kho sách
2.623 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gash”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gash”:

Đồng nghĩa:cutslashslicewound

“Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gash”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡæʃ/; US /ˈɡæʃ/.

gash (danh từ): rẽ mạnh

Định nghĩa tiếng Anh: A trench resembling a furrow that was made by erosion or excavation.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cut ↔ gash

Họ từ trong dữ liệu: cut: động từ (v), slash: danh từ (n), slice: danh từ (n), wound: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi25.574 lần trong kho sách

cut off

“The prince alighted at the same time, and cut off his enemy's head.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.680 lần trong kho sách

cut short

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "gash" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái9.997 lần trong kho sách

cut down

Nét nghĩa mở rộng: a wound made by cutting (một vết thương được tạo ra bằng cách cắt)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gash”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gash

Hỏi đáp trọng tâm

gash nghĩa là gì (meaning & definition)?

gash (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɡæʃ/) có nghĩa là rẽ mạnh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cut"). a trench resembling a furrow that was made by erosion or excavation

Từ gash trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɡæʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡæʃ/; US /ˈɡæʃ/.

Từ gash là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gash" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ gash theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: rẽ mạnh - Nét nghĩa 2 [B2]: một vết thương được tạo ra bằng cách cắt - Nét nghĩa 3 [B2]: gạch chéo - Nét nghĩa 4 [A2]: thực hiện một đường cắt sạch sẽ - Nét nghĩa 5 [B1]: vết thương trên cơ thể, thương tích rách da (phát âm /wuːnd/)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gash:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡæʃ/; US /ˈɡæʃ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gash:

cut off; cut short; cut down; short cut; cut to pieces

gash được dùng trong câu như thế nào?

Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge. (Daniel Bussier, 1868- [Translator] Shumway, The Nibelungenlied; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gash, mã đối chiếu EV-98AE80EB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "gash" được liên kết từ mục từ "cut, slash, slice, wound".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

cut, slash, slice, wound