Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

laceration

danh từ (n)

B1

Laceration có nghĩa là laceration (danh từ) có nghĩa là vết thương trên cơ thể, thương tích rách da (phát âm /wuːnd/), vết thương trên cơ thể, thương tích rách da (phát âm /wuːnd/).

Định nghĩa Anh - Anh: An injury to living tissue, especially a cut, tear, or puncture in which the skin is broken.

Họ từ:wound(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “vết thương trên cơ thể”:lacerationB1/woundB2/injuryB1/lesionB1/gashB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.lacerationdanh từ (n)

    An injury to living tissue, especially a cut, tear, or puncture in which the skin is broken.

    Vết thương trên cơ thể, thương tích rách da (phát âm /wuːnd/).

    • •

      Francis’s second wound was a serious one in the thigh.

    Đồng nghĩa (SYN):wound/injury/lesion/gash
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): laceration

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

wound ↔ laceration

Mục từ "laceration" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "wound" (vết thương trên cơ thể, thương tích rách da (phát âm /wuːnd/)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: laceration

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "laceration" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: wound: danh từ (n).

wounddanh từ (n)

vết thương trên cơ thể, thương tích rách da (phát âm /wuːnd/)

•

Francis’s second wound was a serious one in the thigh.

Nguồn: Buchan, John: Francis and Riversdale Grenfell

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: laceration

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "laceration". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: laceration

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "laceration" phân theo từng nét nghĩa (vết thương trên cơ thể, thương tích rách da (phát âm /wuːnd/)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "laceration" ở nét nghĩa "vết thương trên cơ thể, thương tích rách da (phát âm /wuːnd/)" (ngoài ra "wound" còn biểu thị: nỗi đau tinh thần, vết thương lòng (phát âm /wuːnd/)).

“Francis’s second wound was a serious one in the thigh.”

Đồng nghĩa với "laceration" ở nét nghĩa "vết thương trên cơ thể, thương tích rách da (phát âm /wuːnd/)" (ngoài ra "injury" còn biểu thị: chấn thương).

“Medical observation proves that such injury to infancy is not confined to the lower or to the criminal classes.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "laceration" khi diễn đạt nét nghĩa: vết thương trên cơ thể, thương tích rách da (phát âm /wuːnd/).

Đồng nghĩa trực tiếp với "laceration" khi diễn đạt nét nghĩa: vết thương trên cơ thể, thương tích rách da (phát âm /wuːnd/).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: laceration

Francis’s second wound was a serious one in the thigh.
Buchan, John: Francis and Riversdale Grenfell
The lists of killed and wounded, though avowedly imperfect, and not including the Germans are very considerable.
Gordon, William: The history of the rise, progress, and establishment of the independence of the United States of America, Vol. 2 (of 3)
Of thirst and want, I had not healed thy wounds.”
Hutton, Mary A. (Mary Ann), 1862-1953 [Translator]: The Táin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was for them to comfort the dying, to tend the sick, to give aid to the wounded--and right worthily they played their part.
Forbes, Archibald: Battles of the nineteenth century, vol. 1 of 7, Tiếng Anh (Anh - Anh)
All living creatures raise lamentations, and the deities, much affected, heal the wound.
Conway, Moncure Daniel: The wandering Jew, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Whitefield has escaped in the coach and Wesley is lying wounded.
Waugh, Evelyn: Vile bodies, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Larry offered to clear out and make room for the reporters, but Arthur was wound up.
Haberman, Helen: Justice is a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He sang of my treatment of titans: of the wounding of shady Hades of recording mind, inexorable king of the land of the shades.
Rolfe, Frederick: The weird of the wanderer, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: laceration

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “laceration” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Francis’s second wound was a serious one in the thigh.”

Nguồn: Buchan, John: Francis and Riversdale Grenfell

“The lists of killed and wounded, though avowedly imperfect, and not including the Germans are very considerable.”

Nguồn: Gordon, William: The history of the rise, progress, and establishment of the independence of the United States of America, Vol. 2 (of 3)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “laceration”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “laceration” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “laceration”

Dữ liệu từ nguyên: wound ↔ laceration

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “laceration”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “laceration”:

Đồng nghĩa:woundinjurylesiongash

“Francis’s second wound was a serious one in the thigh.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “laceration”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

laceration (danh từ): vết thương trên cơ thể, thương tích rách da (phát âm /wuːnd/)

Định nghĩa tiếng Anh: An injury to living tissue, especially a cut, tear, or puncture in which the skin is broken.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

wound ↔ laceration

Họ từ trong dữ liệu: wound: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

laceration: vết thương trên cơ thể, thương tích rách da (phát âm /wuːnd/)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "laceration" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: wound, injury, lesion, gash

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "laceration" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

laceration ↔ wound, injury, lesion, gash

Mở rộng biên độ diễn đạt với "laceration".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “laceration”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: laceration

Hỏi đáp trọng tâm

laceration nghĩa là gì (meaning & definition)?

laceration (danh từ) có nghĩa là vết thương trên cơ thể, thương tích rách da (phát âm /wuːnd/) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "wound"). an injury to living tissue, especially a cut, tear, or puncture in which the skin is broken

Từ laceration là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "laceration" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ laceration theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: vết thương trên cơ thể, thương tích rách da (phát âm /wuːnd/) (Ví dụ: “Francis’s second wound was a serious one in the thigh.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ laceration:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

laceration được dùng trong câu như thế nào?

Francis’s second wound was a serious one in the thigh. (John Buchan, Francis and Riversdale Grenfell; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/laceration, mã đối chiếu EV-E07BE6DE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "laceration" được liên kết từ mục từ "wound".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

wound