Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

swerve

động từ (v)

A1
/ˈswɝv//ˈswɝv/
Biến thể:
swerves/ˈswɝvz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
swerved/ˈswɝvd/
(Quá khứ / Phân từ)
swerving/ˈswɝvɪŋ/
(Dạng V-ing)

Swerve có nghĩa là đường cong.

Định nghĩa Anh - Anh: Turn sharply; change direction abruptly.

Họ từ:curve(danh từ (n))/cut(động từ (v))/sheer(tính từ (adj))/trend(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đường cong”:swerveA1/curveB1/sheerB1/trendB1/veerB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.swerveđộng từ (v)

    Turn sharply; change direction abruptly.

    Đường cong.

    • •

      Software is often complex and has a steep learning curve.

      Phần mềm thường phức tạp và có đường cong học tập dốc.

    Đồng nghĩa (SYN):curve/sheer/trend/veer/slue/slew
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.swerveđộng từ (v)

    Turn sharply; change direction abruptly.

    Tách biệt với hoặc như thể với một nhạc cụ.

    Đồng nghĩa (SYN):cut/sheer/curve/trend/veer/slue
  3. 3.swerveđộng từ (v)

    Turn sharply; change direction abruptly.

    Tuyệt đối.

    Đồng nghĩa (SYN):sheer/curve/trend/veer/slue/slew
  4. 4.swerveđộng từ (v)

    Turn sharply; change direction abruptly.

    Xu hướng.

    Đồng nghĩa (SYN):trend/sheer/curve/veer/slue/slew
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): swerve

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

curve ↔ swerve

Mục từ "swerve" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "curve, cut, sheer, trend" (đường cong).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: swerve

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "swerve" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: curve: danh từ (n), cut: động từ (v), sheer: tính từ (adj), trend: danh từ (n).

curvedanh từ (n)/ˈkɝv/

dấu vết của một điểm có hướng chuyển động thay đổi

•

It is arranged so that the milk pail will just fit inside, the curved straps supporting the weight of the pail on the knees.

Nguồn: Windsor, H. H. (Henry Haven), 1859-1924 [Editor]: The boy mechanic, book 3

cutđộng từ (v)/ˈkʌt/

một phần lợi nhuận

•

Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge.

Nguồn: Shumway, Daniel Bussier, 1868- [Translator]: The Nibelungenlied

sheertính từ (adj)/ˈʃɪɹ/

đầy đủ và không có hạn chế hoặc trình độ chuyên môn

•

It must have given Coffin, master, a great deal of sheer pleasure merely to contemplate his vessel, there was that beauty in her.

Nguồn: Hopkins, William John: She Blows! And Sparm at That!

trenddanh từ (n)/ˈtɹɛnd/

một hướng chung trong đó một cái gì đó có xu hướng di chuyển

•

He began to see where the talk was trending, and waited alertly for the moment for him to speak.

Nguồn: Various: Astounding Stories of Super-Science July 1930

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: swerve

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "swerve". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • graceful curve
  • demand curve
  • supply curve
  • zier curve
  • sweeping curve
  • indifference curve
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: swerve

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "swerve" phân theo từng nét nghĩa (đường cong), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "swerve" ở nét nghĩa "đường cong" (ngoài ra "curve" còn biểu thị: mở rộng theo những đường cong và khúc cua).

“It is arranged so that the milk pail will just fit inside, the curved straps supporting the weight of the pail on the knees.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "swerve" khi diễn đạt nét nghĩa: đường cong.

“It must have given Coffin, master, a great deal of sheer pleasure merely to contemplate his vessel, there was that beauty in her.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "swerve" khi diễn đạt nét nghĩa: đường cong.

“He began to see where the talk was trending, and waited alertly for the moment for him to speak.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "swerve" khi diễn đạt nét nghĩa: đường cong.

Đồng nghĩa trực tiếp với "swerve" khi diễn đạt nét nghĩa: đường cong.

Đồng nghĩa trực tiếp với "swerve" khi diễn đạt nét nghĩa: đường cong.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: swerve

Software is often complex and has a steep learning curve.

Phần mềm thường phức tạp và có đường cong học tập dốc.

Tác phẩm mở: Movie Making Manual/Linux in film production
A piece of curved glass can sometimes be used to focus the rays of the sun, igniting the tinder.

Một mảnh kính cong đôi khi có thể được sử dụng để tập trung các tia nắng, đốt cháy bùi nhùi.

Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Camping/Fire/Curved glass
It is arranged so that the milk pail will just fit inside, the curved straps supporting the weight of the pail on the knees.
Windsor, H. H. (Henry Haven), 1859-1924 [Editor]: The boy mechanic, book 3, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then as the runabout made the same curve, Tom saw that the road ahead was straight but narrow.
Appleton, Victor: Tom Swift and his airline express, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Going to Synagogue instead of to Church doesn’t alter the curve of a nose.
Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): Children of No Man's Land, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The compression line should be a hyperbolic curve, beginning with the period of compression.
Forney, Matthias N. (Matthias Nace): Catechism of the locomotive, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Row upon row of hooks, empty as yet, and seeming to beckon--wee curved fingers of iron--waited behind her.
Society of Arts and Sciences (U.S.) [Editor]: O. Henry Memorial Award prize stories of 1927, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The rigid angles will smooth out, will take on the curves of life—will become the forms of our American culture.
Frank, Waldo David: In the American jungle [1925-1936], Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: swerve

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “swerve” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Software is often complex and has a steep learning curve.”

Phần mềm thường phức tạp và có đường cong học tập dốc.

Nguồn: Tác phẩm mở: Movie Making Manual/Linux in film production

“A piece of curved glass can sometimes be used to focus the rays of the sun, igniting the tinder.”

Một mảnh kính cong đôi khi có thể được sử dụng để tập trung các tia nắng, đốt cháy bùi nhùi.

Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Camping/Fire/Curved glass

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “swerve”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “swerve” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “swerve”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “swerve” với tần suất cao:

381 lần trong kho sách
400 lần trong kho sách
231 lần trong kho sách
81 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “swerve”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “swerve”:

Đồng nghĩa:curvesheertrendveer

“It is arranged so that the milk pail will just fit inside, the curved straps supporting the weight of the pail on the knees.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “swerve”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈswɝv/; US /ˈswɝv/.

swerve (động từ): đường cong

Định nghĩa tiếng Anh: Turn sharply; change direction abruptly.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

curve ↔ swerve

Họ từ trong dữ liệu: curve: danh từ (n), cut: động từ (v), sheer: tính từ (adj), trend: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi381 lần trong kho sách

graceful curve

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "swerve" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm400 lần trong kho sách

demand curve

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "swerve" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái231 lần trong kho sách

supply curve

Nét nghĩa mở rộng: turn sharply; change direction abruptly (tách biệt với hoặc như thể với một nhạc cụ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “swerve”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: swerve

Hỏi đáp trọng tâm

swerve nghĩa là gì (meaning & definition)?

swerve (động từ, phát âm Mỹ /ˈswɝv/) có nghĩa là đường cong (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "curve"). turn sharply; change direction abruptly

Từ swerve trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈswɝv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈswɝv/; US /ˈswɝv/.

Từ swerve là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "swerve" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: swerves; Quá khứ / Phân từ: swerved; Dạng V-ing: swerving.

Các nét nghĩa của từ swerve theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: đường cong (Ví dụ: “Software is often complex and has a steep learning curve.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: tách biệt với hoặc như thể với một nhạc cụ - Nét nghĩa 3 [B1]: tuyệt đối - Nét nghĩa 4 [B1]: xu hướng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ swerve:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈswɝv/; US /ˈswɝv/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: swerves; Quá khứ / Phân từ: swerved; Dạng V-ing: swerving.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ swerve:

graceful curve; demand curve; supply curve; zier curve; sweeping curve

swerve được dùng trong câu như thế nào?

It is arranged so that the milk pail will just fit inside, the curved straps supporting the weight of the pail on the knees. (H. H., 1859-1924 [Editor] Windsor, The boy mechanic, book 3; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/swerve, mã đối chiếu EV-199E2251. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "swerve" được liên kết từ mục từ "curve, cut, sheer, trend".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

curve, cut, sheer, trend