slue
động từ (v)
Slue có nghĩa là slue (động từ) có nghĩa là đường cong, đường cong.
Định nghĩa Anh - Anh: Turn sharply; change direction abruptly.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.slueđộng từ (v)
Turn sharply; change direction abruptly.
Đường cong.
- •
Software is often complex and has a steep learning curve.
Phần mềm thường phức tạp và có đường cong học tập dốc.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •graceful curve381 lần trong kho sách
- •demand curve400 lần trong kho sách
- •supply curve231 lần trong kho sách
- •zier curve81 lần trong kho sách
- •sweeping curve113 lần trong kho sách
- •indifference curve140 lần trong kho sách
- •
- 2.slueđộng từ (v)
Turn sharply; change direction abruptly.
Tách biệt với hoặc như thể với một nhạc cụ.
- 3.slueđộng từ (v)
Turn sharply; change direction abruptly.
Tuyệt đối.
- 4.slueđộng từ (v)
Move obliquely or sideways, usually in an uncontrolled manner.
Trượt.
- 5.slueđộng từ (v)
Move obliquely or sideways, usually in an uncontrolled manner.
Di chuyển lén lút.
- 6.slueđộng từ (v)
Turn sharply; change direction abruptly.
Xu hướng.
Từ nguyên học (Etymology): slue
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
curve ↔ slue
Mục từ "slue" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "curve, cut, sheer, slide, slip, trend" (đường cong).
Họ từ & Biến thể từ loại: slue
Họ từ của "slue" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: curve: danh từ (n), cut: động từ (v), sheer: tính từ (adj), slide: danh từ (n), slip: động từ (v), trend: danh từ (n).
dấu vết của một điểm có hướng chuyển động thay đổi
It is arranged so that the milk pail will just fit inside, the curved straps supporting the weight of the pail on the knees.
Nguồn: Windsor, H. H. (Henry Haven), 1859-1924 [Editor]: The boy mechanic, book 3
một phần lợi nhuận
Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge.
Nguồn: Shumway, Daniel Bussier, 1868- [Translator]: The Nibelungenlied
đầy đủ và không có hạn chế hoặc trình độ chuyên môn
It must have given Coffin, master, a great deal of sheer pleasure merely to contemplate his vessel, there was that beauty in her.
Nguồn: Hopkins, William John: She Blows! And Sparm at That!
một miếng kính nhỏ hình chữ nhật phẳng trên đó có thể gắn mẫu vật để nghiên cứu bằng kính hiển vi
The car was barely balanced and threatening with every plunge of the frightened beast within to slide into the waters of the sound.
Nguồn: Cooper, Courtney Ryley: Lions 'n' tigers 'n' everything
một hành động vụng về hoặc thiếu tế nhị về mặt xã hội
It held without slipping; then, hand over hand, he climbed.
Nguồn: Burroughs, Edgar Rice: Tarzan and the Lion Man
một hướng chung trong đó một cái gì đó có xu hướng di chuyển
He began to see where the talk was trending, and waited alertly for the moment for him to speak.
Nguồn: Various: Astounding Stories of Super-Science July 1930
Cụm từ & Collocations: slue
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "slue". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- graceful curve
- demand curve
- supply curve
- zier curve
- sweeping curve
- indifference curve
Đồng nghĩa & Sắc thái: slue
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "slue" phân theo từng nét nghĩa (đường cong), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "slue" ở nét nghĩa "đường cong" (ngoài ra "curve" còn biểu thị: mở rộng theo những đường cong và khúc cua).
“It is arranged so that the milk pail will just fit inside, the curved straps supporting the weight of the pail on the knees.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "slue" khi diễn đạt nét nghĩa: đường cong.
“It must have given Coffin, master, a great deal of sheer pleasure merely to contemplate his vessel, there was that beauty in her.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "slue" khi diễn đạt nét nghĩa: đường cong.
“He began to see where the talk was trending, and waited alertly for the moment for him to speak.”
Câu dẫn chứng văn học: slue
Software is often complex and has a steep learning curve.Phần mềm thường phức tạp và có đường cong học tập dốc.
A piece of curved glass can sometimes be used to focus the rays of the sun, igniting the tinder.Một mảnh kính cong đôi khi có thể được sử dụng để tập trung các tia nắng, đốt cháy bùi nhùi.
It is arranged so that the milk pail will just fit inside, the curved straps supporting the weight of the pail on the knees.Then as the runabout made the same curve, Tom saw that the road ahead was straight but narrow.Going to Synagogue instead of to Church doesn’t alter the curve of a nose.The compression line should be a hyperbolic curve, beginning with the period of compression.Row upon row of hooks, empty as yet, and seeming to beckon--wee curved fingers of iron--waited behind her.The rigid angles will smooth out, will take on the curves of life—will become the forms of our American culture.Đọc mở rộng theo CEFR: slue
Từ vựng bậcA1→“Software is often complex and has a steep learning curve.”
Phần mềm thường phức tạp và có đường cong học tập dốc.
Nguồn: Tác phẩm mở: Movie Making Manual/Linux in film production
“A piece of curved glass can sometimes be used to focus the rays of the sun, igniting the tinder.”
Một mảnh kính cong đôi khi có thể được sử dụng để tập trung các tia nắng, đốt cháy bùi nhùi.
Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Camping/Fire/Curved glass
Cấu trúc & Vận dụng: “slue”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “slue” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “slue”
Dữ liệu từ nguyên: curve ↔ slue
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “slue”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “slue” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “slue”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
slue (động từ): đường cong
Định nghĩa tiếng Anh: Turn sharply; change direction abruptly.
curve ↔ slue
Họ từ trong dữ liệu: curve: danh từ (n), cut: động từ (v), sheer: tính từ (adj), slide: danh từ (n), slip: động từ (v), trend: danh từ (n)
graceful curve
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "slue" trong câu.
demand curve
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "slue" trong câu.
supply curve
Nét nghĩa mở rộng: turn sharply; change direction abruptly (tách biệt với hoặc như thể với một nhạc cụ)
Ứng dụng & Mở rộng: “slue”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “slue”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “slue”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “slue” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “slue” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: slue
Hỏi đáp trọng tâmslue nghĩa là gì (meaning & definition)?
slue (động từ) có nghĩa là đường cong (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "curve"). turn sharply; change direction abruptly
Từ slue là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "slue" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: slues; Quá khứ / Phân từ: slued; Dạng V-ing: sluing.
Các nét nghĩa của từ slue theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: đường cong (Ví dụ: “Software is often complex and has a steep learning curve.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: tách biệt với hoặc như thể với một nhạc cụ - Nét nghĩa 3 [B1]: tuyệt đối - Nét nghĩa 4 [A2]: trượt - Nét nghĩa 5 [B1]: di chuyển lén lút - Nét nghĩa 6 [B1]: xu hướng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ slue:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: slues; Quá khứ / Phân từ: slued; Dạng V-ing: sluing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ slue:
graceful curve; demand curve; supply curve; zier curve; sweeping curve
slue được dùng trong câu như thế nào?
It is arranged so that the milk pail will just fit inside, the curved straps supporting the weight of the pail on the knees. (H. H., 1859-1924 [Editor] Windsor, The boy mechanic, book 3; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)