Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

skid

danh từ (n)

B2
/ˈskɪd//ˈskɪd/

Skid có nghĩa là kệ kê hàng, tấm nâng hàng (pallet gỗ hoặc nhựa dùng trong kho vận).

Định nghĩa Anh - Anh: A portable flat platform, typically made of wood or plastic, on which goods can be stacked, stored, and moved by a forklift.

Họ từ:pallet(danh từ (n))/slide(danh từ (n))/slip(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “kệ kê hàng”:skidB2/palletB2/platformB1/slideA2/slipB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.skiddanh từ (n)

    A portable flat platform, typically made of wood or plastic, on which goods can be stacked, stored, and moved by a forklift.

    Kệ kê hàng, tấm nâng hàng (pallet gỗ hoặc nhựa dùng trong kho vận).

    Đồng nghĩa (SYN):pallet/platform
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.skidđộng từ (v)

    Move obliquely or sideways, usually in an uncontrolled manner.

    Trượt.

    Đồng nghĩa (SYN):slide/slip/slue/slew
  3. 3.skidđộng từ (v)

    Move obliquely or sideways, usually in an uncontrolled manner.

    Di chuyển lén lút.

    Đồng nghĩa (SYN):slip/slue/slew/slide
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): skid

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pallet ↔ skid

Mục từ "skid" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pallet, slide, slip" (kệ kê hàng, tấm nâng hàng (pallet gỗ hoặc nhựa dùng trong kho vận)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: skid

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "skid" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: pallet: danh từ (n), slide: danh từ (n), slip: động từ (v).

palletdanh từ (n)/ˈpælət/

kệ kê hàng, tấm nâng hàng (pallet gỗ hoặc nhựa dùng trong kho vận)

•

He had watched Joe stack empty pallets with a yellow Hyster and then he'd motioned Joe out of the seat.

Nguồn: Wetterau, John Moncure: Joe Burke's Last Stand

slidedanh từ (n)/ˈslaɪd/

một miếng kính nhỏ hình chữ nhật phẳng trên đó có thể gắn mẫu vật để nghiên cứu bằng kính hiển vi

•

The car was barely balanced and threatening with every plunge of the frightened beast within to slide into the waters of the sound.

Nguồn: Cooper, Courtney Ryley: Lions 'n' tigers 'n' everything

slipđộng từ (v)/ˈslɪp/

một hành động vụng về hoặc thiếu tế nhị về mặt xã hội

•

It held without slipping; then, hand over hand, he climbed.

Nguồn: Burroughs, Edgar Rice: Tarzan and the Lion Man

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: skid

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "skid". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • straw pallet

    I was born right in that corner yonder, on a straw pallet.

    Emerson, Alice B.: Ruth Fielding at the War Front; or, The Hunt for the Lost Soldier

  • pallet of straw
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: skid

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "skid" phân theo từng nét nghĩa (kệ kê hàng, tấm nâng hàng (pallet gỗ hoặc nhựa dùng trong kho vận)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "skid" khi diễn đạt nét nghĩa: kệ kê hàng, tấm nâng hàng (pallet gỗ hoặc nhựa dùng trong kho vận).

“He had watched Joe stack empty pallets with a yellow Hyster and then he'd motioned Joe out of the seat.”

Đồng nghĩa với "skid" ở nét nghĩa "kệ kê hàng, tấm nâng hàng (pallet gỗ hoặc nhựa dùng trong kho vận)" (ngoài ra "platform" còn biểu thị: một bề mặt ngang nâng lên).

“The “fixer” and I collided on the platform, and I threw him his coat, shirt and hat as he dropped to the ground.”

Đồng nghĩa với "skid" ở nét nghĩa "trượt" (ngoài ra "slide" còn biểu thị: trượt nhanh lên xuống thang âm nhạc).

“The car was barely balanced and threatening with every plunge of the frightened beast within to slide into the waters of the sound.”

Đồng nghĩa với "skid" ở nét nghĩa "trượt" (ngoài ra "slip" còn biểu thị: một hành động vụng về hoặc thiếu tế nhị về mặt xã hội).

“It held without slipping; then, hand over hand, he climbed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "skid" khi diễn đạt nét nghĩa: trượt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "skid" khi diễn đạt nét nghĩa: trượt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: skid

Sitting weak and perplexed on the pallet in the dark little apartment, she wondered what purpose the captain might be about.

Ngồi yếu ớt và bối rối trên chiếc giường gỗ trong căn hộ nhỏ tối tăm, cô tự hỏi thuyền trưởng có mục đích gì.

Stephens, Robert Neilson: Captain Ravenshaw; Or, The Maid of Cheapside. A Romance of Elizabethan London, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He had watched Joe stack empty pallets with a yellow Hyster and then he'd motioned Joe out of the seat.
Wetterau, John Moncure: Joe Burke's Last Stand, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
One night, after returning from one of these enterprises, he retired to rest on his solitary pallet.
Osborne, David, Mrs. (Fanny): The World of Waters, Or, A Peaceful Progress O'er the Unpathed Sea
Gretchen's pallet stood in a small alcove and the old woman's bed by the left of the fire.
MacGrath, Harold: The Goose Girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I was born right in that corner yonder, on a straw pallet.
Emerson, Alice B.: Ruth Fielding at the War Front; or, The Hunt for the Lost Soldier, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He crossed to the pallet and stood beside it, looking down on the shell that lay upon it with a stern and quiet grief.
Johnston, Mary: Prisoners of Hope: A Tale of Colonial Virginia, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She and Redbird's sisters were already bedded down for the night on buffalo-robe pallets along the wall of the wickiup.
Shea, Robert: Shaman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He lay on a pallet in the midst of the cloister garth, close by the sun-dial.
Converse, Florence: Long Will, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: skid

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “skid” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“He had watched Joe stack empty pallets with a yellow Hyster and then he'd motioned Joe out of the seat.”

Nguồn: Wetterau, John Moncure: Joe Burke's Last Stand

“One night, after returning from one of these enterprises, he retired to rest on his solitary pallet.”

Nguồn: Osborne, David, Mrs. (Fanny): The World of Waters, Or, A Peaceful Progress O'er the Unpathed Sea

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “skid”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “skid” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “skid”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “skid” với tần suất cao:

108 lần trong kho sách
70 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “skid”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “skid”:

“He had watched Joe stack empty pallets with a yellow Hyster and then he'd motioned Joe out of the seat.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “skid”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskɪd/; US /ˈskɪd/.

skid (danh từ): kệ kê hàng, tấm nâng hàng (pallet gỗ hoặc nhựa dùng trong kho vận)

Định nghĩa tiếng Anh: A portable flat platform, typically made of wood or plastic, on which goods can be stacked, stored, and moved by a forklift.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

pallet ↔ skid

Họ từ trong dữ liệu: pallet: danh từ (n), slide: danh từ (n), slip: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi108 lần trong kho sách

straw pallet

“I was born right in that corner yonder, on a straw pallet.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm70 lần trong kho sách

pallet of straw

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "skid" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái108 lần trong kho sách

straw pallet

“I was born right in that corner yonder, on a straw pallet.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “skid”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: skid

Hỏi đáp trọng tâm

skid nghĩa là gì (meaning & definition)?

skid (danh từ, phát âm Mỹ /ˈskɪd/) có nghĩa là kệ kê hàng, tấm nâng hàng (pallet gỗ hoặc nhựa dùng trong kho vận) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pallet"). a portable flat platform, typically made of wood or plastic, on which goods can be stacked, stored, and moved by a forklift

Từ skid trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈskɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskɪd/; US /ˈskɪd/.

Từ skid là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "skid" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ skid theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: kệ kê hàng, tấm nâng hàng (pallet gỗ hoặc nhựa dùng trong kho vận) - Nét nghĩa 2 [A2]: trượt - Nét nghĩa 3 [B1]: di chuyển lén lút

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ skid:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskɪd/; US /ˈskɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ skid:

straw pallet; pallet of straw

skid được dùng trong câu như thế nào?

He had watched Joe stack empty pallets with a yellow Hyster and then he'd motioned Joe out of the seat. (John Moncure Wetterau, Joe Burke's Last Stand; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/skid, mã đối chiếu EV-9544B2FB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "skid" được liên kết từ mục từ "pallet, slide, slip".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

pallet, slide, slip