skid
danh từ (n)
Skid có nghĩa là kệ kê hàng, tấm nâng hàng (pallet gỗ hoặc nhựa dùng trong kho vận).
Định nghĩa Anh - Anh: A portable flat platform, typically made of wood or plastic, on which goods can be stacked, stored, and moved by a forklift.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.skiddanh từ (n)
A portable flat platform, typically made of wood or plastic, on which goods can be stacked, stored, and moved by a forklift.
Kệ kê hàng, tấm nâng hàng (pallet gỗ hoặc nhựa dùng trong kho vận).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •straw pallet108 lần trong kho sách
- •pallet of straw70 lần trong kho sách
- 2.skidđộng từ (v)
Move obliquely or sideways, usually in an uncontrolled manner.
Trượt.
- 3.skidđộng từ (v)
Move obliquely or sideways, usually in an uncontrolled manner.
Di chuyển lén lút.
Từ nguyên học (Etymology): skid
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
pallet ↔ skid
Mục từ "skid" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "pallet, slide, slip" (kệ kê hàng, tấm nâng hàng (pallet gỗ hoặc nhựa dùng trong kho vận)).
Họ từ & Biến thể từ loại: skid
Họ từ của "skid" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: pallet: danh từ (n), slide: danh từ (n), slip: động từ (v).
kệ kê hàng, tấm nâng hàng (pallet gỗ hoặc nhựa dùng trong kho vận)
He had watched Joe stack empty pallets with a yellow Hyster and then he'd motioned Joe out of the seat.
Nguồn: Wetterau, John Moncure: Joe Burke's Last Stand
một miếng kính nhỏ hình chữ nhật phẳng trên đó có thể gắn mẫu vật để nghiên cứu bằng kính hiển vi
The car was barely balanced and threatening with every plunge of the frightened beast within to slide into the waters of the sound.
Nguồn: Cooper, Courtney Ryley: Lions 'n' tigers 'n' everything
một hành động vụng về hoặc thiếu tế nhị về mặt xã hội
It held without slipping; then, hand over hand, he climbed.
Nguồn: Burroughs, Edgar Rice: Tarzan and the Lion Man
Cụm từ & Collocations: skid
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "skid". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- straw pallet
I was born right in that corner yonder, on a straw pallet.
Emerson, Alice B.: Ruth Fielding at the War Front; or, The Hunt for the Lost Soldier
- pallet of straw
Đồng nghĩa & Sắc thái: skid
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "skid" phân theo từng nét nghĩa (kệ kê hàng, tấm nâng hàng (pallet gỗ hoặc nhựa dùng trong kho vận)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "skid" khi diễn đạt nét nghĩa: kệ kê hàng, tấm nâng hàng (pallet gỗ hoặc nhựa dùng trong kho vận).
“He had watched Joe stack empty pallets with a yellow Hyster and then he'd motioned Joe out of the seat.”
Đồng nghĩa với "skid" ở nét nghĩa "kệ kê hàng, tấm nâng hàng (pallet gỗ hoặc nhựa dùng trong kho vận)" (ngoài ra "platform" còn biểu thị: một bề mặt ngang nâng lên).
“The “fixer” and I collided on the platform, and I threw him his coat, shirt and hat as he dropped to the ground.”
Đồng nghĩa với "skid" ở nét nghĩa "trượt" (ngoài ra "slide" còn biểu thị: trượt nhanh lên xuống thang âm nhạc).
“The car was barely balanced and threatening with every plunge of the frightened beast within to slide into the waters of the sound.”
Đồng nghĩa với "skid" ở nét nghĩa "trượt" (ngoài ra "slip" còn biểu thị: một hành động vụng về hoặc thiếu tế nhị về mặt xã hội).
“It held without slipping; then, hand over hand, he climbed.”
Câu dẫn chứng văn học: skid
Sitting weak and perplexed on the pallet in the dark little apartment, she wondered what purpose the captain might be about.Ngồi yếu ớt và bối rối trên chiếc giường gỗ trong căn hộ nhỏ tối tăm, cô tự hỏi thuyền trưởng có mục đích gì.
He had watched Joe stack empty pallets with a yellow Hyster and then he'd motioned Joe out of the seat.One night, after returning from one of these enterprises, he retired to rest on his solitary pallet.Gretchen's pallet stood in a small alcove and the old woman's bed by the left of the fire.I was born right in that corner yonder, on a straw pallet.He crossed to the pallet and stood beside it, looking down on the shell that lay upon it with a stern and quiet grief.She and Redbird's sisters were already bedded down for the night on buffalo-robe pallets along the wall of the wickiup.He lay on a pallet in the midst of the cloister garth, close by the sun-dial.Đọc mở rộng theo CEFR: skid
Từ vựng bậcB2→“He had watched Joe stack empty pallets with a yellow Hyster and then he'd motioned Joe out of the seat.”
Nguồn: Wetterau, John Moncure: Joe Burke's Last Stand
“One night, after returning from one of these enterprises, he retired to rest on his solitary pallet.”
Nguồn: Osborne, David, Mrs. (Fanny): The World of Waters, Or, A Peaceful Progress O'er the Unpathed Sea
Cấu trúc & Vận dụng: “skid”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “skid” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “skid”
Dữ liệu từ nguyên: pallet ↔ skid
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “skid”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “skid” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “skid”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
skid (danh từ): kệ kê hàng, tấm nâng hàng (pallet gỗ hoặc nhựa dùng trong kho vận)
Định nghĩa tiếng Anh: A portable flat platform, typically made of wood or plastic, on which goods can be stacked, stored, and moved by a forklift.
pallet ↔ skid
Họ từ trong dữ liệu: pallet: danh từ (n), slide: danh từ (n), slip: động từ (v)
straw pallet
“I was born right in that corner yonder, on a straw pallet.”
pallet of straw
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "skid" trong câu.
straw pallet
“I was born right in that corner yonder, on a straw pallet.”
Ứng dụng & Mở rộng: “skid”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “skid”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “skid”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “skid” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “skid” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: skid
Hỏi đáp trọng tâmskid nghĩa là gì (meaning & definition)?
skid (danh từ, phát âm Mỹ /ˈskɪd/) có nghĩa là kệ kê hàng, tấm nâng hàng (pallet gỗ hoặc nhựa dùng trong kho vận) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "pallet"). a portable flat platform, typically made of wood or plastic, on which goods can be stacked, stored, and moved by a forklift
Từ skid trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈskɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskɪd/; US /ˈskɪd/.
Từ skid là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "skid" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ skid theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: kệ kê hàng, tấm nâng hàng (pallet gỗ hoặc nhựa dùng trong kho vận) - Nét nghĩa 2 [A2]: trượt - Nét nghĩa 3 [B1]: di chuyển lén lút
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ skid:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskɪd/; US /ˈskɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ skid:
straw pallet; pallet of straw
skid được dùng trong câu như thế nào?
He had watched Joe stack empty pallets with a yellow Hyster and then he'd motioned Joe out of the seat. (John Moncure Wetterau, Joe Burke's Last Stand; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)