Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

cutting

động từ (v)

A1
/ˈkʌtɪŋ//ˈkʌtɪŋ/

Cutting có nghĩa là một phần lợi nhuận (dạng biến thể ngữ pháp của "cut").

Định nghĩa Anh - Anh: Separate with or as if with an instrument.

Họ từ:cut(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một phần lợi nhuận”:cuttingA1/cutA1/reduceB1/cut downA1/cut backA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.cuttingđộng từ (v)

    Separate with or as if with an instrument.

    Một phần lợi nhuận.

    Đồng nghĩa (SYN):cut
  2. 2.cuttingđộng từ (v)

    Cut down on; make a reduction in.

    (phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác.

    Đồng nghĩa (SYN):cut/reduce/cut down/cut back/trim/trim down
  3. 3.cuttingdanh từ (n)

    A share of the profits.

    Một rãnh giống như một luống được tạo ra do xói mòn hoặc khai quật.

    Đồng nghĩa (SYN):cut
  4. 4.cuttingđộng từ (v)

    Turn sharply; change direction abruptly.

    Tách biệt với hoặc như thể với một nhạc cụ.

    Đồng nghĩa (SYN):cut/swerve/sheer/curve/trend/veer
  5. 5.cuttingdanh từ (n)[film]

    An immediate transition from one shot to the next.

    Cắt giảm.

    Đồng nghĩa (SYN):cut
  6. 6.cuttingdanh từ (n)

    A trench resembling a furrow that was made by erosion or excavation.

    Rẽ mạnh.

    Đồng nghĩa (SYN):cut/gash
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): cutting

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cut ↔ cutting

Mục từ "cutting" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cut" (một phần lợi nhuận).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: cutting

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "cutting" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: cut: động từ (v).

cutđộng từ (v)/ˈkʌt/

một phần lợi nhuận

•

Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge.

Nguồn: Shumway, Daniel Bussier, 1868- [Translator]: The Nibelungenlied

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: cutting

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "cutting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cut off

    The prince alighted at the same time, and cut off his enemy's head.

    Scott, Jonathan, 1754-1829 [Translator]: The Arabian Nights Entertainments - Complete

  • cut short
  • cut down
  • short cut
  • cut to pieces

    Others of the Aetolians, who had collected together round the Chalciaecon, that is, the brazen temple of Minerva, were cut to pieces.

    Livy, 59 BCE-16: The History of Rome, Books 27 to 36

  • cut throats
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: cutting

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cutting" phân theo từng nét nghĩa (một phần lợi nhuận), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "cutting" ở nét nghĩa "một phần lợi nhuận" (ngoài ra "cut" còn biểu thị: sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác).

“Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge.”

Đồng nghĩa với "cutting" ở nét nghĩa "(phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác" (ngoài ra "reduce" còn biểu thị: cắt giảm).

“The Emperor was powerless, and reduced by poverty and neglect to a position bordering on contempt.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cutting" khi diễn đạt nét nghĩa: (phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cutting" khi diễn đạt nét nghĩa: (phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cutting" khi diễn đạt nét nghĩa: (phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác.

“If a vessel put out to sea, without being sea-worthy and in trim, it will surely be beaten back into harbor, or lost.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "cutting" khi diễn đạt nét nghĩa: (phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: cutting

Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge.
Shumway, Daniel Bussier, 1868- [Translator]: The Nibelungenlied, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So they cried with a loud voice, and cut themselves after their manner with knives and lancets, till they were all covered with blood.
The Bible, Douay-Rheims, Old Testament — Part 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The words are hardly out of his mouth when the spine-chilling screech cuts across the room.
Moldeven, Meyer: A Grandpa's Notebook Ideas, Models, Stories and Memoirs to Encourage Intergenerational Outreach and Communication, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The prince alighted at the same time, and cut off his enemy's head.
Scott, Jonathan, 1754-1829 [Translator]: The Arabian Nights Entertainments - Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Good taste finds expression in gowns that are simple, inconspicuous, yet well-cut and artistic; in suits that are quiet, conservative and well-tailored.
Watson, Lillian Eichler: Book of Etiquette, Volume II, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Those who are cursed by him shall be cut off.
Anonymous: The World English Bible (WEB): Psalms, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
What will I do with him? marry, cut his throat, and then no more.
Dodsley, Robert, 1703-1764 [Compiler]: A Select Collection of Old English Plays, Volume 06, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Its identity has been much controverted, and the Cut shows it to be a ruinous pile capped with luxuriant foliage.
Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 20, No. 570, October 13, 1832, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: cutting

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “cutting” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge.”

Nguồn: Shumway, Daniel Bussier, 1868- [Translator]: The Nibelungenlied

“So they cried with a loud voice, and cut themselves after their manner with knives and lancets, till they were all covered with blood.”

Nguồn: The Bible, Douay-Rheims, Old Testament — Part 1

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “cutting”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cutting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “cutting”

Dữ liệu từ nguyên: cut ↔ cutting

Các biến thể thuộc họ từ “cutting”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cutting”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cutting” với tần suất cao:

25.574 lần trong kho sách
4.680 lần trong kho sách
9.997 lần trong kho sách
2.623 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cutting”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cutting”:

“Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “cutting”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌtɪŋ/; US /ˈkʌtɪŋ/.

cutting (động từ): một phần lợi nhuận

Định nghĩa tiếng Anh: Separate with or as if with an instrument.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cut ↔ cutting

Họ từ trong dữ liệu: cut: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi25.574 lần trong kho sách

cut off

“The prince alighted at the same time, and cut off his enemy's head.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.680 lần trong kho sách

cut short

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cutting" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái9.997 lần trong kho sách

cut down

Nét nghĩa mở rộng: cut down on; make a reduction in ((phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Pattern-making is very important, and it is of extreme value to make as many patterns as possible before _____ the foundation fabric.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: cutting

Pattern-making is very important, and it is of extreme value to make as many patterns as possible before cutting the foundation fabric.

Nguồn: Martin, Gene Allen: Make your own hats

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “cutting”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: cutting

Hỏi đáp trọng tâm

cutting nghĩa là gì (meaning & definition)?

cutting (động từ, phát âm Mỹ /ˈkʌtɪŋ/) có nghĩa là một phần lợi nhuận (dạng biến thể ngữ pháp của "cut"). separate with or as if with an instrument

Từ cutting trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌtɪŋ/; US /ˈkʌtɪŋ/.

Từ cutting là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "cutting" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ cutting theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một phần lợi nhuận - Nét nghĩa 2 [A1]: (phim) sự chuyển tiếp ngay lập tức từ cảnh này sang cảnh khác - Nét nghĩa 3 [A1]: một rãnh giống như một luống được tạo ra do xói mòn hoặc khai quật - Nét nghĩa 4 [A1]: tách biệt với hoặc như thể với một nhạc cụ - Nét nghĩa 5 [A1]: cắt giảm - Nét nghĩa 6 [A1]: rẽ mạnh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cutting:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌtɪŋ/; US /ˈkʌtɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cutting:

cut off; cut short; cut down; short cut; cut to pieces

cutting được dùng trong câu như thế nào?

Above his breastplate he bare a sword so broad that most fiercely it cut on either edge. (Daniel Bussier, 1868- [Translator] Shumway, The Nibelungenlied; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/cutting, mã đối chiếu EV-FC975BAB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "cutting" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "cut".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

cut