Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

consider

động từ (v)

A2
/kənˈsɪdɚ//kənˈsɪdɚ/
Biến thể:
considered/kənˈsɪdɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
considering
(Dạng V-ing)
considers/kənˈsɪdɚz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Consider có nghĩa là xem xét, coi là.

Định nghĩa Anh - Anh: Deem to be.

Họ từ:consideration(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “xem xét”:considerA2/reviewB1/examineB2/scrutinizeC1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.considerđộng từ (v)

    Deem to be.

    Coi là.

    • •

      Consider the mass balance in a stream tube in a steady incompressible flow, by using the integral form of the conservation of mass equation.

      Xét sự cân bằng khối lượng trong một ống dòng trong một dòng ổn định không nén được, bằng cách sử dụng dạng tích phân của bảo toàn phương trình khối lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):see/reckon/view/regard
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.considerđộng từ (v)

    Give careful consideration to.

    Xem xét cẩn thận.

    Đồng nghĩa (SYN):study
  3. 3.considerđộng từ (v)

    Take into consideration for exemplifying purposes.

    Xem xét cho mục đích làm ví dụ.

    Đồng nghĩa (SYN):take/deal/look at
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): consider

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: consider

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "consider" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: consideration: danh từ (n).

considerationdanh từ (n)/kənˌsɪdɚˈeɪʃən/

quá trình suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó

•

The parents were of opinion that the matter required consideration.

Nguồn: Schiefner, Anton, 1817-1879 [Translator]: Tibetan Tales, Derived from Indian Sources

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: consider

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "consider". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • consider whether

    In pharmaceutical science, scientists need to consider whether a particular medicine works for people.

    Tác phẩm mở: Recipes for the Design of Experiments/Chapter 1: One Factor, Two Level Experiments

  • consider the matter

    "I cannot but consider the matter seriously," said Aaron thoughtfully, "for there can be no doubt of your sincerity.

    Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold): A Fair Jewess

  • carefully consider

    Carefully consider what is presented on this page and its links.

    Hãy xem xét cẩn thận những gì được trình bày trên trang này và các liên kết của nó.

    Tác phẩm mở: Health Education Development/Funding gender equity

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: consider

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "consider" phân theo từng nét nghĩa (coi là), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "consider" ở nét nghĩa "coi là" (ngoài ra "see" còn biểu thị: nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác).

“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”

Đồng nghĩa với "consider" ở nét nghĩa "coi là" (ngoài ra "reckon" còn biểu thị: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử).

“"No; I reckon he didn't, Jack, else he would hardly be alive to tell the story every Christmas evening."”

Đồng nghĩa với "consider" ở nét nghĩa "coi là" (ngoài ra "view" còn biểu thị: nhận thức trực quan của một khu vực).

“The cottonwoods obscured his view now, but as the rider swept past he was sure he caught a glimpse of something white.”

Đồng nghĩa với "consider" ở nét nghĩa "coi là" (ngoài ra "regard" còn biểu thị: chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực)).

“The old ladies evidently regarded her as one of their best friends.”

Đồng nghĩa với "consider" ở nét nghĩa "xem xét cẩn thận" (ngoài ra "study" còn biểu thị: áp dụng trí óc vào việc học và hiểu một chủ đề (đặc biệt là bằng cách đọc)).

““I happened to ask one of the most recent damsels who came here to complete my studies if the princesses were good-looking.”

Đồng nghĩa với "consider" ở nét nghĩa "xem xét cho mục đích làm ví dụ" (ngoài ra "take" còn biểu thị: thu nhập hoặc lợi nhuận phát sinh từ các giao dịch như bán đất hoặc tài sản khác).

“The Incorporated One took it and opened it with trembling hands.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: consider

This situation occurs probably due to the incompleteness of the quark theory that considers the particles as real systems of two or three quarks.

Tình trạng này xảy ra có lẽ là do lý thuyết quark chưa hoàn chỉnh vốn coi các hạt là hệ thống thực sự gồm hai hoặc ba quark.

Tác phẩm mở: Physics/Essays/Fedosin/Model of quark quasiparticles
All the less some kind of spatial density of such an entity had he considered.

Càng ít hơn về mật độ không gian của một thực thể như vậy mà anh ta đã xem xét.

Tác phẩm mở: Scalar theory of gravitation
Consider the mass balance in a stream tube in a steady incompressible flow, by using the integral form of the conservation of mass equation.

Xét sự cân bằng khối lượng trong một ống dòng trong một dòng ổn định không nén được, bằng cách sử dụng dạng tích phân của bảo toàn phương trình khối lượng.

Tác phẩm mở: Fluid Mechanics for Mechanical Engineers/Integral Analysis of Fluid Flow
Try to keep the plan flexible and simple, but consider all the likely contingencies and plan to deal with them appropriately and efficiently.

Cố gắng giữ cho kế hoạch linh hoạt và đơn giản, nhưng hãy xem xét tất cả các tình huống có thể xảy ra và lên kế hoạch giải quyết chúng một cách thích hợp và hiệu quả.

Tác phẩm mở: Commercial diving/Basic diving operation management and planning
Because we are considering open-mindedness in the context of intellectual firmness “Don’t be so open-minded that your brains fall out.”

Bởi vì chúng ta đang xem xét tính cởi mở trong bối cảnh trí tuệ vững vàng “Đừng cởi mở đến mức rơi não ra ngoài”.

Tác phẩm mở: Seeking True Beliefs
Carefully consider what is presented on this page and its links.

Hãy xem xét cẩn thận những gì được trình bày trên trang này và các liên kết của nó.

Tác phẩm mở: Health Education Development/Funding gender equity, Nguyên văn tác phẩm
There is another side of the picture which we have need also to consider.
Singer, Charles: A short history of medicine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Rather than use it for a purpose which he considers vile!”
Allatini, R.: Despised and rejected, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: consider

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “consider” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This situation occurs probably due to the incompleteness of the quark theory that considers the particles as real systems of two or three quarks.”

Tình trạng này xảy ra có lẽ là do lý thuyết quark chưa hoàn chỉnh vốn coi các hạt là hệ thống thực sự gồm hai hoặc ba quark.

Nguồn: Tác phẩm mở: Physics/Essays/Fedosin/Model of quark quasiparticles

“All the less some kind of spatial density of such an entity had he considered.”

Càng ít hơn về mật độ không gian của một thực thể như vậy mà anh ta đã xem xét.

Nguồn: Tác phẩm mở: Scalar theory of gravitation

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “consider”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “consider” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “consider”

Họ từ liên kết: consideration: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “consider”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “consider” với tần suất cao:

2.230 lần trong kho sách
1.591 lần trong kho sách
552 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “consider”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “consider”:

Đồng nghĩa:seereckonviewregard

“There is another side of the picture which we have need also to consider.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “consider”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /kənˈsɪdɚ/.

consider (động từ): coi là

Định nghĩa tiếng Anh: Deem to be.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

consider (động từ (v)) ↔ consideration

Họ từ trong dữ liệu: consideration: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.230 lần trong kho sách

consider whether

“In pharmaceutical science, scientists need to consider whether a particular medicine works for people.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.591 lần trong kho sách

consider the matter

“"I cannot but consider the matter seriously," said Aaron thoughtfully, "for there can be no doubt of your sincerity.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái552 lần trong kho sách

carefully consider

“Carefully consider what is presented on this page and its links.” (Hãy xem xét cẩn thận những gì được trình bày trên trang này và các liên kết của nó.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“There is another side of the picture which we have need also to _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: consider

There is another side of the picture which we have need also to consider.

Nguồn: Singer, Charles: A short history of medicine

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““Rather than use it for a purpose which he _____ vile!””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: considers

“Rather than use it for a purpose which he considers vile!”

Nguồn: Allatini, R.: Despised and rejected

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “consider”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: consider

Hỏi đáp trọng tâm

consider nghĩa là gì (meaning & definition)?

consider nghĩa là xem xét. consider là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: deem to be.

Từ consider trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /kənˈsɪdɚ/.

Từ consider là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "consider" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: considered; Dạng V-ing: considering; Ngôi thứ 3 số ít: considers.

Các nét nghĩa của từ consider theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: coi là (Ví dụ: “Consider the mass balance in a stream tube in a steady incompressible flow, by using the integral form of the conservation of mass equation.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: xem xét cẩn thận - Nét nghĩa 3 [A2]: xem xét cho mục đích làm ví dụ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ consider:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /kənˈsɪdɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: considered; Dạng V-ing: considering; Ngôi thứ 3 số ít: considers.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ consider:

consider whether; consider the matter; carefully consider

consider được dùng trong câu như thế nào?

There is another side of the picture which we have need also to consider. (Charles Singer, A short history of medicine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/consider, mã đối chiếu EV-552E1C3B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

considered, considering, considers