Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

advance

động từ (v)

B1
/ədˈvæns//ədˈvæns/
Biến thể:
advanced
(Quá khứ / Phân từ)
advances/ədˈvænsəz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
advancing/ədˈvænsɪŋ/
(Dạng V-ing)

Advance có nghĩa là tiến lên, một phong trào về phía trước.

Định nghĩa Anh - Anh: Move forward, also in the metaphorical sense.

Họ từ:advancement(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một phong trào về phía trước”:advanceB1/progressB1/pass onB1/move onB1/march onB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.advanceđộng từ (v)

    Move forward, also in the metaphorical sense.

    Một phong trào về phía trước.

    Đồng nghĩa (SYN):progress/pass on/move on/march on/go on
    Trái nghĩa (OPP):recede
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.advancedanh từ (n)

    A movement forward.

    Một sự thay đổi tốt hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):progress/progression
  3. 3.advanceđộng từ (v)

    Bring forward for consideration or acceptance.

    Một gợi ý thăm dò được thiết kế để khơi gợi phản ứng của người khác.

    Đồng nghĩa (SYN):throw out
  4. 4.advanceđộng từ (v)

    Increase or raise.

    Tiến về phía trước, cũng theo nghĩa ẩn dụ.

    Đồng nghĩa (SYN):boost/supercharge
  5. 5.advancedanh từ (n)

    A change for the better.

    Đưa ra để xem xét hoặc chấp nhận.

    Đồng nghĩa (SYN):improvement/betterment
  6. 6.advancedanh từ (n)

    A tentative suggestion designed to elicit the reactions of others.

    Tăng hoặc tăng.

    Đồng nghĩa (SYN):overture/approach/feeler
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): advance

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: advance

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "advance" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: advancement: danh từ (n).

advancementdanh từ (n)/ədˈvænsmənt/

khuyến khích sự tiến bộ hoặc tăng trưởng hoặc chấp nhận một cái gì đó

•

He founds all his hopes of advancement on Mademoiselle Dorothee’s charms, which he thinks the King cannot resist.

Nguồn: Du Hausset, Mme.: Memoirs of the Courts of Louis XV and XVI. — Complete Being secret memoirs of Madame Du Hausset, lady's maid to Madame de Pompadour, and of the Princess Lamballe

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: advance

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "advance". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • advance towards

    This flight is thought to be a good advance towards environmentally-friendly planes.

    Wikipedia contributors: Airbus

  • advance guard

    The slogan of the musical advance guard is "a gramophone in every school."

    Hunt, H. Ernest (Harry Ernest): Spirit and Music

  • advance toward

    She was spared from the first advance toward this by an accident or a misunderstanding.

    Howells, William Dean: The Rise of Silas Lapham

  • advance slowly
  • advance rapidly
  • further advance

    It is only a wedge with which to broaden the way for a further advance.

    Smith, Thomas F. A.: What Germany Thinks; Or, The War as Germans see it

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: advance

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "advance" phân theo từng nét nghĩa (một phong trào về phía trước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "advance" ở nét nghĩa "một phong trào về phía trước" (ngoài ra "progress" còn biểu thị: hành động tiến về phía trước (như hướng tới một mục tiêu)).

“Dr. Haygood says in the same address to which I have referred: “In this downward progress the two races keep well together.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "advance" khi diễn đạt nét nghĩa: một phong trào về phía trước.

Đồng nghĩa trực tiếp với "advance" khi diễn đạt nét nghĩa: một phong trào về phía trước.

Đồng nghĩa trực tiếp với "advance" khi diễn đạt nét nghĩa: một phong trào về phía trước.

Đồng nghĩa trực tiếp với "advance" khi diễn đạt nét nghĩa: một phong trào về phía trước.

Đồng nghĩa với "advance" ở nét nghĩa "một sự thay đổi tốt hơn" (ngoài ra "progression" còn biểu thị: một chuỗi có mô hình tiến triển xác định).

“I have found something far sweeter, as this narrative in its natural progression will develop; but those were my days of "love's young dream."”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: advance

The term fuze is used to indicate an advanced ignition device with mechanical and/or electronic parts.

Thuật ngữ ngòi nổ được sử dụng để chỉ một thiết bị đánh lửa tiên tiến có các bộ phận cơ khí và/hoặc điện tử.

Wikipedia contributors: Fuze
He threw down his burden as soon as he perceived me, and, snatching up his axe, advanced menacingly towards me.

Anh ta ném gánh nặng xuống ngay khi nhận ra tôi, và chộp lấy chiếc rìu của mình, tiến về phía tôi đầy đe dọa.

Doyle, C. W. (Charles William): The Taming of the Jungle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To make a thorough job of it, why not determine the commission in advance, and make certain of getting competent and high-minded persons?
Sinclair, Upton: Boston, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His depressed nose, and his advancing lips, rounding smugly and smilingly over the teeth, gave him some resemblance to a sheep or goat.
Various: Blackwood's Edinburgh magazine, volume 456, no. 10, October 1853, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was then for the first time that he noted the afternoon gone and evening advancing swiftly.
Haycox, Ernest: Trial by fire, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 5, April 27, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And where can he be said to advance, as if he were indigent, who is in want of nothing?
Proclus: The philosophical and mathematical commentaries of Proclus on the first book of Euclid's elements (Vol. 2 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Hals, who lived to an advanced age and painted masterpieces to the last, was drunk every night.
Huneker, James: Variations, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: advance

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “advance” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The term fuze is used to indicate an advanced ignition device with mechanical and/or electronic parts.”

Thuật ngữ ngòi nổ được sử dụng để chỉ một thiết bị đánh lửa tiên tiến có các bộ phận cơ khí và/hoặc điện tử.

Nguồn: Wikipedia contributors: Fuze

“He threw down his burden as soon as he perceived me, and, snatching up his axe, advanced menacingly towards me.”

Anh ta ném gánh nặng xuống ngay khi nhận ra tôi, và chộp lấy chiếc rìu của mình, tiến về phía tôi đầy đe dọa.

Nguồn: Doyle, C. W. (Charles William): The Taming of the Jungle

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “advance”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “advance” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “advance”

Họ từ liên kết: advancement: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “advance”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “advance” với tần suất cao:

5.605 lần trong kho sách
1.983 lần trong kho sách
2.151 lần trong kho sách
983 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “advance”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “advance”:

“To make a thorough job of it, why not determine the commission in advance, and make certain of getting competent and high-minded persons?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “advance”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ədˈvæns/.

advance (động từ): một phong trào về phía trước

Định nghĩa tiếng Anh: Move forward, also in the metaphorical sense.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

advance (động từ (v)) ↔ advancement

Họ từ trong dữ liệu: advancement: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.605 lần trong kho sách

advance towards

“This flight is thought to be a good advance towards environmentally-friendly planes.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.983 lần trong kho sách

advance guard

“The slogan of the musical advance guard is "a gramophone in every school."”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.151 lần trong kho sách

advance toward

“She was spared from the first advance toward this by an accident or a misunderstanding.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“To make a thorough job of it, why not determine the commission in _____, and make certain of getting competent and high-minded persons?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: advance

To make a thorough job of it, why not determine the commission in advance, and make certain of getting competent and high-minded persons?

Nguồn: Sinclair, Upton: Boston

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“His depressed nose, and his _____ lips, rounding smugly and smilingly over the teeth, gave him some resemblance to a sheep or goat.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: advancing

His depressed nose, and his advancing lips, rounding smugly and smilingly over the teeth, gave him some resemblance to a sheep or goat.

Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh magazine, volume 456, no. 10, October 1853

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “advance”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: advance

Hỏi đáp trọng tâm

advance nghĩa là gì (meaning & definition)?

advance nghĩa là tiến lên. advance là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: move forward, also in the metaphorical sense.

Từ advance trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvæns/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ədˈvæns/.

Từ advance là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "advance" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: advanced; Ngôi thứ 3 số ít: advances; Dạng V-ing: advancing.

Các nét nghĩa của từ advance theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một phong trào về phía trước - Nét nghĩa 2 [B1]: một sự thay đổi tốt hơn - Nét nghĩa 3 [B1]: một gợi ý thăm dò được thiết kế để khơi gợi phản ứng của người khác - Nét nghĩa 4 [B1]: tiến về phía trước, cũng theo nghĩa ẩn dụ - Nét nghĩa 5 [B1]: đưa ra để xem xét hoặc chấp nhận - Nét nghĩa 6 [B1]: tăng hoặc tăng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ advance:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ədˈvæns/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: advanced; Ngôi thứ 3 số ít: advances; Dạng V-ing: advancing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ advance:

advance towards; advance guard; advance toward; advance slowly; advance rapidly

advance được dùng trong câu như thế nào?

To make a thorough job of it, why not determine the commission in advance, and make certain of getting competent and high-minded persons? (Upton Sinclair, Boston; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/advance, mã đối chiếu EV-BE5F37B2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

advanced, advances, advancing