recede
động từ (v)
Recede có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "advance" (một phong trào về phía trước).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to advance (move forward, also in the metaphorical sense).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.recedeđộng từ (v)
Opposite in meaning to advance (move forward, also in the metaphorical sense).
Mang nghĩa đối lập với "advance" (một phong trào về phía trước).
- •
The term fuze is used to indicate an advanced ignition device with mechanical and/or electronic parts.
Thuật ngữ ngòi nổ được sử dụng để chỉ một thiết bị đánh lửa tiên tiến có các bộ phận cơ khí và/hoặc điện tử.
Trái nghĩa (OPP):advance - •
- 2.recedeđộng từ (v)
Pull back or move away or backward.
Kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại.
- 3.recedeđộng từ (v)
Pull back or move away or backward.
(quân sự) rút quân về vị trí thuận lợi hơn để thoát khỏi lực lượng vượt trội của địch hoặc sau khi bị đánh bại.
- 4.recedeđộng từ (v)
Pull back or move away or backward.
Kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại.
Từ nguyên học (Etymology): recede
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
advance ↔ recede
Mục từ "recede" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "advance, retire, retreat, withdraw" (Mang nghĩa đối lập với "advance" (một phong trào về phía trước)).
Họ từ & Biến thể từ loại: recede
Họ từ của "recede" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: advance: động từ (v), advancement: danh từ (n), retire: động từ (v), retirement: danh từ (n), retreat: động từ (v), withdraw: động từ (v), withdrawal: danh từ (n).
một phong trào về phía trước
To make a thorough job of it, why not determine the commission in advance, and make certain of getting competent and high-minded persons?
Nguồn: Sinclair, Upton: Boston
khuyến khích sự tiến bộ hoặc tăng trưởng hoặc chấp nhận một cái gì đó
He founds all his hopes of advancement on Mademoiselle Dorothee’s charms, which he thinks the King cannot resist.
Nguồn: Du Hausset, Mme.: Memoirs of the Courts of Louis XV and XVI. — Complete Being secret memoirs of Madame Du Hausset, lady's maid to Madame de Pompadour, and of the Princess Lamballe
nghỉ hưu
The night watch is heard upon its rounds, and the love-sick maid’s companions retire.
Nguồn: Johnson, A. E. (Alfred Edwin): The Russian Ballet
tình trạng rút lui khỏi công việc kinh doanh hoặc nghề nghiệp của một người
You are defeated by Adam Ward's retirement from business," came the strange reply.
Nguồn: Wright, Harold Bell: Helen of the Old House
rút quân về vị trí thuận lợi hơn để thoát khỏi lực lượng vượt trội của địch hoặc sau khi bị đánh bại
For all the magnificence of his appearance, and his natural coolness, he came very near retreating ignominiously, and Eirene saw it.
Nguồn: Grier, Sydney C.: The Heritage
kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại
Since this was written, the police have been withdrawn from New York cabarets, another confession of the failure to enforce the law.
Nguồn: Towne, Charles Hanson: The Rise and Fall of Prohibition The Human Side of What the Eighteenth Amendment and the Volstead Act Have Done to the United States
rút lại vị trí đã nắm giữ trước đó
Another still less obvious consequence of the withdrawal of the waters has occasionally been observed in these operations.
Nguồn: Marsh, George P. (George Perkins): The Earth as Modified by Human Action
Cụm từ & Collocations: recede
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "recede". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: recede
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "recede" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "advance" (một phong trào về phía trước)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "recede" ở nét nghĩa "kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại" (ngoài ra "retire" còn biểu thị: nghỉ hưu).
“The night watch is heard upon its rounds, and the love-sick maid’s companions retire.”
Đồng nghĩa với "recede" ở nét nghĩa "kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại" (ngoài ra "withdraw" còn biểu thị: rút khỏi sự tham gia tích cực).
“Since this was written, the police have been withdrawn from New York cabarets, another confession of the failure to enforce the law.”
Đồng nghĩa với "recede" ở nét nghĩa "kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại" (ngoài ra "retreat" còn biểu thị: rút quân về vị trí thuận lợi hơn để thoát khỏi lực lượng vượt trội của địch hoặc sau khi bị đánh bại).
“For all the magnificence of his appearance, and his natural coolness, he came very near retreating ignominiously, and Eirene saw it.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "recede" khi diễn đạt nét nghĩa: kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại.
Đồng nghĩa trực tiếp với "recede" khi diễn đạt nét nghĩa: kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại.
Đồng nghĩa trực tiếp với "recede" khi diễn đạt nét nghĩa: kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại.
Câu dẫn chứng văn học: recede
The term fuze is used to indicate an advanced ignition device with mechanical and/or electronic parts.Thuật ngữ ngòi nổ được sử dụng để chỉ một thiết bị đánh lửa tiên tiến có các bộ phận cơ khí và/hoặc điện tử.
To make a thorough job of it, why not determine the commission in advance, and make certain of getting competent and high-minded persons?His depressed nose, and his advancing lips, rounding smugly and smilingly over the teeth, gave him some resemblance to a sheep or goat.It was then for the first time that he noted the afternoon gone and evening advancing swiftly.He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.And where can he be said to advance, as if he were indigent, who is in want of nothing?Hals, who lived to an advanced age and painted masterpieces to the last, was drunk every night.During the noon hour we all went to the newsreel theatre to see the American tanks advancing on the roads of France.Đọc mở rộng theo CEFR: recede
Từ vựng bậcA2→“The term fuze is used to indicate an advanced ignition device with mechanical and/or electronic parts.”
Thuật ngữ ngòi nổ được sử dụng để chỉ một thiết bị đánh lửa tiên tiến có các bộ phận cơ khí và/hoặc điện tử.
Nguồn: Wikipedia contributors: Fuze
“The term fuze is used to indicate an advanced ignition device with mechanical and/or electronic parts.”
Thuật ngữ ngòi nổ được sử dụng để chỉ một thiết bị đánh lửa tiên tiến có các bộ phận cơ khí và/hoặc điện tử.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “recede”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “recede” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “recede”
Dữ liệu từ nguyên: advance ↔ recede
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “recede”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “recede”:
Gợi ý luyện tập với “recede”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
recede (động từ): Mang nghĩa đối lập với "advance" (một phong trào về phía trước)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to advance (move forward, also in the metaphorical sense).
advance ↔ recede
Họ từ trong dữ liệu: advance: động từ (v), advancement: danh từ (n), retire: động từ (v), retirement: danh từ (n), retreat: động từ (v), withdraw: động từ (v), withdrawal: danh từ (n)
recede: Mang nghĩa đối lập với "advance" (một phong trào về phía trước)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "recede" trong câu.
Đồng nghĩa: retire, withdraw, retreat, pull away
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "recede" trong câu.
recede ↔ retire, withdraw, retreat, pull away
Nét nghĩa mở rộng: pull back or move away or backward (kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại)
Ứng dụng & Mở rộng: “recede”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “recede”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “recede”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “recede” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “recede” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: recede
Hỏi đáp trọng tâmrecede nghĩa là gì (meaning & definition)?
recede (động từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈsid/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "advance" (một phong trào về phía trước) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "advance"). Opposite in meaning to advance (move forward, also in the metaphorical sense)
Từ recede trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsid/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈsid/; US /ɹɪˈsid/.
Từ recede là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "recede" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: recedes; Quá khứ / Phân từ: receded; Dạng V-ing: receding.
Các nét nghĩa của từ recede theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "advance" (một phong trào về phía trước) (Ví dụ: “The term fuze is used to indicate an advanced ignition device with mechanical and/or electronic parts.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại - Nét nghĩa 3 [B2]: (quân sự) rút quân về vị trí thuận lợi hơn để thoát khỏi lực lượng vượt trội của địch hoặc sau khi bị đánh bại - Nét nghĩa 4 [B2]: kéo lại hoặc di chuyển đi hoặc lùi lại
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ recede:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈsid/; US /ɹɪˈsid/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: recedes; Quá khứ / Phân từ: receded; Dạng V-ing: receding.
recede được dùng trong câu như thế nào?
To make a thorough job of it, why not determine the commission in advance, and make certain of getting competent and high-minded persons? (Upton Sinclair, Boston; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)