advances
động từ (v)
Advances có nghĩa là một phong trào về phía trước (dạng biến thể ngữ pháp của "advance").
Định nghĩa Anh - Anh: Move forward, also in the metaphorical sense.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.advancesđộng từ (v)
Move forward, also in the metaphorical sense.
Một phong trào về phía trước.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •advance towards5.605 lần trong kho sách
- •advance guard1.983 lần trong kho sách
- •advance toward2.151 lần trong kho sách
- •advance slowly983 lần trong kho sách
- •advance rapidly600 lần trong kho sách
- •further advance648 lần trong kho sách
- 2.advancesdanh từ (n)
A movement forward.
Một sự thay đổi tốt hơn.
- 3.advancesđộng từ (v)
Bring forward for consideration or acceptance.
Một gợi ý thăm dò được thiết kế để khơi gợi phản ứng của người khác.
- 4.advancesđộng từ (v)
Increase or raise.
Tiến về phía trước, cũng theo nghĩa ẩn dụ.
- 5.advancesdanh từ (n)
A change for the better.
Đưa ra để xem xét hoặc chấp nhận.
- 6.advancesdanh từ (n)
A tentative suggestion designed to elicit the reactions of others.
Tăng hoặc tăng.
Từ nguyên học (Etymology): advances
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
advance ↔ advances
Mục từ "advances" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "advance" (một phong trào về phía trước).
Họ từ & Biến thể từ loại: advances
Họ từ của "advances" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: advance: động từ (v), advancement: danh từ (n).
một phong trào về phía trước
To make a thorough job of it, why not determine the commission in advance, and make certain of getting competent and high-minded persons?
Nguồn: Sinclair, Upton: Boston
khuyến khích sự tiến bộ hoặc tăng trưởng hoặc chấp nhận một cái gì đó
He founds all his hopes of advancement on Mademoiselle Dorothee’s charms, which he thinks the King cannot resist.
Nguồn: Du Hausset, Mme.: Memoirs of the Courts of Louis XV and XVI. — Complete Being secret memoirs of Madame Du Hausset, lady's maid to Madame de Pompadour, and of the Princess Lamballe
Cụm từ & Collocations: advances
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "advances". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- advance towards
- advance guard
- advance toward
- advance slowly
- advance rapidly
- further advance
Đồng nghĩa & Sắc thái: advances
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "advances" phân theo từng nét nghĩa (một phong trào về phía trước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "advances" ở nét nghĩa "một phong trào về phía trước" (ngoài ra "advance" còn biểu thị: một gợi ý thăm dò được thiết kế để khơi gợi phản ứng của người khác).
“To make a thorough job of it, why not determine the commission in advance, and make certain of getting competent and high-minded persons?”
Đồng nghĩa với "advances" ở nét nghĩa "một phong trào về phía trước" (ngoài ra "progress" còn biểu thị: hành động tiến về phía trước (như hướng tới một mục tiêu)).
“Dr. Haygood says in the same address to which I have referred: “In this downward progress the two races keep well together.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "advances" khi diễn đạt nét nghĩa: một phong trào về phía trước.
Câu dẫn chứng văn học: advances
The term fuze is used to indicate an advanced ignition device with mechanical and/or electronic parts.Thuật ngữ ngòi nổ được sử dụng để chỉ một thiết bị đánh lửa tiên tiến có các bộ phận cơ khí và/hoặc điện tử.
To make a thorough job of it, why not determine the commission in advance, and make certain of getting competent and high-minded persons?His depressed nose, and his advancing lips, rounding smugly and smilingly over the teeth, gave him some resemblance to a sheep or goat.It was then for the first time that he noted the afternoon gone and evening advancing swiftly.He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.And where can he be said to advance, as if he were indigent, who is in want of nothing?Hals, who lived to an advanced age and painted masterpieces to the last, was drunk every night.During the noon hour we all went to the newsreel theatre to see the American tanks advancing on the roads of France.Đọc mở rộng theo CEFR: advances
Từ vựng bậcB1→“To make a thorough job of it, why not determine the commission in advance, and make certain of getting competent and high-minded persons?”
Nguồn: Sinclair, Upton: Boston
“His depressed nose, and his advancing lips, rounding smugly and smilingly over the teeth, gave him some resemblance to a sheep or goat.”
Nguồn: Various: Blackwood's Edinburgh magazine, volume 456, no. 10, October 1853
Cấu trúc & Vận dụng: “advances”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “advances” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “advances”
Dữ liệu từ nguyên: advance ↔ advances
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “advances”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “advances” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “advances”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “advances”:
Gợi ý luyện tập với “advances”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
advances (động từ): một phong trào về phía trước
Định nghĩa tiếng Anh: Move forward, also in the metaphorical sense.
advance ↔ advances
Họ từ trong dữ liệu: advance: động từ (v), advancement: danh từ (n)
advance towards
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "advances" trong câu.
advance guard
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "advances" trong câu.
advance toward
Nét nghĩa mở rộng: a movement forward (một sự thay đổi tốt hơn)
Ứng dụng & Mở rộng: “advances”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “advances”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “advances”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “advances” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “advances” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: advances
Hỏi đáp trọng tâmadvances nghĩa là gì (meaning & definition)?
advances (động từ, phát âm Mỹ /ədˈvænsəz/) có nghĩa là một phong trào về phía trước (dạng biến thể ngữ pháp của "advance"). move forward, also in the metaphorical sense
Từ advances trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvæn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ədˈvænsəz/; US /ədˈvænsəz/.
Từ advances là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "advances" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ advances theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một phong trào về phía trước - Nét nghĩa 2 [B1]: một sự thay đổi tốt hơn - Nét nghĩa 3 [B1]: một gợi ý thăm dò được thiết kế để khơi gợi phản ứng của người khác - Nét nghĩa 4 [B1]: tiến về phía trước, cũng theo nghĩa ẩn dụ - Nét nghĩa 5 [B1]: đưa ra để xem xét hoặc chấp nhận - Nét nghĩa 6 [B1]: tăng hoặc tăng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ advances:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ədˈvænsəz/; US /ədˈvænsəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ advances:
advance towards; advance guard; advance toward; advance slowly; advance rapidly
advances được dùng trong câu như thế nào?
To make a thorough job of it, why not determine the commission in advance, and make certain of getting competent and high-minded persons? (Upton Sinclair, Boston; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)