action
danh từ (n)
- actions/ˈækʃənz/
- (Số nhiều danh từ)
Action có nghĩa là hành động, việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói).
Định nghĩa Anh - Anh: Something done (usually as opposed to something said).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.actiondanh từ (n)
Something done (usually as opposed to something said).
Việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói).
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •scene of action1.638 lần trong kho sách
- •suiting the action745 lần trong kho sách
- •plan of action936 lần trong kho sách
- •immediate action620 lần trong kho sách
- •course of action2.052 lần trong kho sách
- •prompt action497 lần trong kho sách
- •legal action475 lần trong kho sách
- •sphere of action413 lần trong kho sách
- •human actionTừ vựng học thuật
- •decisive actionTừ vựng học thuật
- •freedom of actionTừ vựng học thuật
- •ready for actionTừ vựng học thuật
- 2.actiondanh từ (n)
The state of being active.
Trạng thái hoạt động.
Trái nghĩa (OPP):inaction - 3.actiondanh từ (n)
A military engagement.
Sự tham gia quân sự.
Đồng nghĩa (SYN):military action - 4.actionđộng từ (v)
Institute legal proceedings against.
Tiến hành tố tụng hình sự đối với.
- 5.actionđộng từ (v)
Put in effect.
Có hiệu lực.
Từ nguyên học (Etymology): action
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: action
Họ từ của "action" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: act: động từ (v), actor: danh từ (n).
một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp
Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.
Zelda không cung cấp cho người chơi cơ chế trò chơi bổ sung nào và chỉ đóng vai trò như một thiếu nữ để nhân vật của người chơi, Link, giải cứu.
Nguồn: Lentis/Portrayal of Women in Video Games
một nghệ sĩ sân khấu
The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.
Nguồn: Emerson, John: Breaking into the movies
Cụm từ & Collocations: action
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "action". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- scene of action
It was an ideal scene of action for galleys to develop their full capabilities.
Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 10
- suiting the action
- plan of action
He now avoided publicity from inclination, rather than from any systematic plan of action.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 03, No. 20, June, 1859 A Magazine of Literature, Art, and Politics
- immediate action
It was true he could go to Congress again; but immediate action was imperative.
Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: The Story of the Great War, Volume 6 History of the European War from Official Sources
- course of action
The course of action has to be decided on a case-by-case basis.
Quá trình hành động phải được quyết định trên cơ sở từng trường hợp cụ thể.
Tác phẩm mở: Legal framework of textual data processing for Machine Translation and Language Technology research and development activities/Legal Methodology for TDM analysis
- prompt action
It is frequently necessary to follow up their requests to secure reasonably prompt action.
American School of Correspondence: Cyclopedia of Commerce, Accountancy, Business Administration, v. 01 (of 10)
- legal action
In the guidelines imposed, arrested offenders who cannot pay the fine, will face legal action.
Tác phẩm mở: Swiss canton of Appenzell Innerrhoden fights back after invasion of German naked hikers
- sphere of action
- human action
- decisive action
- freedom of action
- ready for action
The minute-men, organized and ready for action, promptly obeyed the summons to parade.
Johnson, Rossiter, 1840-1931 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 14
Đồng nghĩa & Sắc thái: action
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "action" phân theo từng nét nghĩa (việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "action" ở nét nghĩa "trạng thái hoạt động" (ngoài ra "activity" còn biểu thị: bất kỳ hành vi cụ thể).
“In the present volume he describes his activities after his release at the time of the outbreak of the war.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "action" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái hoạt động.
Đồng nghĩa trực tiếp với "action" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tham gia quân sự.
Đồng nghĩa trực tiếp với "action" khi diễn đạt nét nghĩa: tiến hành tố tụng hình sự đối với.
“Wife may sue in her own name for injuries, etc. Neither husband nor wife can alienate their separate real estate without each other's consent.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "action" khi diễn đạt nét nghĩa: tiến hành tố tụng hình sự đối với.
Câu dẫn chứng văn học: action
The next layer is laws or legal precedent that control citizen's actions.Lớp tiếp theo là luật hoặc tiền lệ pháp lý kiểm soát hành động của công dân.
The course of action has to be decided on a case-by-case basis.Quá trình hành động phải được quyết định trên cơ sở từng trường hợp cụ thể.
It facilitates decision maker to formulate knowledge strategy and prompts business improvement actions by improving knowledge.Nó tạo điều kiện cho người ra quyết định xây dựng chiến lược kiến thức và thúc đẩy các hành động cải tiến kinh doanh bằng cách cải thiện kiến thức.
Yet, an instant later, the peril of my predicament flashed back upon my mind, and I faced the immediate necessity for action.Tuy nhiên, ngay sau đó, mối nguy hiểm của tình trạng khó khăn lại hiện lên trong tâm trí tôi và tôi phải đối mặt với sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.”To a stranger entering the light-room while the light is in action a somewhat disagreeable sound is heard.This action triggered a protracted crisis of public confidence in the Diem government which deepened as the summer wore on.The qualification for the distinction is that the action must be mentioned in the orders of the day.Đọc mở rộng theo CEFR: action
Từ vựng bậcA1→“The next layer is laws or legal precedent that control citizen's actions.”
Lớp tiếp theo là luật hoặc tiền lệ pháp lý kiểm soát hành động của công dân.
Nguồn: Tác phẩm mở: Comparative law and justice/Greenland
“The course of action has to be decided on a case-by-case basis.”
Quá trình hành động phải được quyết định trên cơ sở từng trường hợp cụ thể.
Nguồn: Tác phẩm mở: Legal framework of textual data processing for Machine Translation and Language Technology research and development activities/Legal Methodology for TDM analysis
Cấu trúc & Vận dụng: “action”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “action” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “action”
Họ từ liên kết: act: động từ (v), actor: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “action”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “action” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “action”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “action”:
“More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.””
Gợi ý luyện tập với “action”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
action (danh từ): việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói)
Định nghĩa tiếng Anh: Something done (usually as opposed to something said).
action (danh từ (n)) ↔ act, actor
Họ từ trong dữ liệu: act: động từ (v), actor: danh từ (n)
scene of action
“It was an ideal scene of action for galleys to develop their full capabilities.”
suiting the action
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "action" trong câu.
plan of action
“He now avoided publicity from inclination, rather than from any systematic plan of action.”
“More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in _____ while off-scene.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: action
More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.”
Nguồn: Various: The book review digest, volume 16, 1920
“To a stranger entering the light-room while the light is in _____ a somewhat disagreeable sound is heard.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: action
To a stranger entering the light-room while the light is in action a somewhat disagreeable sound is heard.
Nguồn: Campbell, J. M. (John MacLean): Notes on the natural history of the Bell Rock
Ứng dụng & Mở rộng: “action”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “action”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “action”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “action” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “action” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: action
Hỏi đáp trọng tâmaction nghĩa là gì (meaning & definition)?
action nghĩa là hành động. action là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: something done (usually as opposed to something said).
Từ action trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈækʃən/.
Từ action là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "action" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: actions.
Các nét nghĩa của từ action theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói) - Nét nghĩa 2 [A1]: trạng thái hoạt động - Nét nghĩa 3 [A1]: sự tham gia quân sự - Nét nghĩa 4 [A1]: tiến hành tố tụng hình sự đối với - Nét nghĩa 5 [A1]: có hiệu lực
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ action:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈækʃən/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: actions.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ action:
scene of action; suiting the action; plan of action; immediate action; course of action
action được dùng trong câu như thế nào?
More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.” (Various, The book review digest, volume 16, 1920; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))