Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

actions

danh từ (n)

A1
/ˈækʃənz//ˈækʃənz/

Actions có nghĩa là việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói) (dạng biến thể ngữ pháp của "action").

Định nghĩa Anh - Anh: Something done (usually as opposed to something said).

Họ từ:action(danh từ (n))/act(động từ (v))/actor(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.actionsdanh từ (n)

    Something done (usually as opposed to something said).

    Việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói).

    Đồng nghĩa (SYN):action
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.actionsdanh từ (n)

    The state of being active.

    Trạng thái hoạt động.

    Đồng nghĩa (SYN):action/activity/activeness
    Trái nghĩa (OPP):inaction
  3. 3.actionsdanh từ (n)

    A military engagement.

    Sự tham gia quân sự.

    Đồng nghĩa (SYN):action/military action
  4. 4.actionsđộng từ (v)

    Institute legal proceedings against.

    Tiến hành tố tụng hình sự đối với.

    Đồng nghĩa (SYN):action/sue/litigate/process
  5. 5.actionsđộng từ (v)

    Put in effect.

    Có hiệu lực.

Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): actions

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

action ↔ actions

Mục từ "actions" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "action" (việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: actions

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "actions" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: action: danh từ (n), act: động từ (v), actor: danh từ (n).

actiondanh từ (n)/ˈækʃən/

việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói)

•

More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 16, 1920

actđộng từ (v)/ˈækt/

một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp

•

Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.

Zelda không cung cấp cho người chơi cơ chế trò chơi bổ sung nào và chỉ đóng vai trò như một thiếu nữ để nhân vật của người chơi, Link, giải cứu.

Nguồn: Lentis/Portrayal of Women in Video Games

actordanh từ (n)/ˈæktɚ/

một nghệ sĩ sân khấu

•

The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.

Nguồn: Emerson, John: Breaking into the movies

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: actions

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "actions". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • scene of action
  • suiting the action
  • plan of action
  • immediate action
  • course of action
  • prompt action
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: actions

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "actions" phân theo từng nét nghĩa (việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "actions" ở nét nghĩa "việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói)" (ngoài ra "action" còn biểu thị: trạng thái hoạt động).

“More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.””

Đồng nghĩa với "actions" ở nét nghĩa "trạng thái hoạt động" (ngoài ra "activity" còn biểu thị: bất kỳ hành vi cụ thể).

“In the present volume he describes his activities after his release at the time of the outbreak of the war.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "actions" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái hoạt động.

Đồng nghĩa trực tiếp với "actions" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tham gia quân sự.

Đồng nghĩa trực tiếp với "actions" khi diễn đạt nét nghĩa: tiến hành tố tụng hình sự đối với.

“Wife may sue in her own name for injuries, etc. Neither husband nor wife can alienate their separate real estate without each other's consent.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "actions" khi diễn đạt nét nghĩa: tiến hành tố tụng hình sự đối với.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: actions

The next layer is laws or legal precedent that control citizen's actions.

Lớp tiếp theo là luật hoặc tiền lệ pháp lý kiểm soát hành động của công dân.

Tác phẩm mở: Comparative law and justice/Greenland
More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.”
Various: The book review digest, volume 16, 1920
To a stranger entering the light-room while the light is in action a somewhat disagreeable sound is heard.
Campbell, J. M. (John MacLean): Notes on the natural history of the Bell Rock, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This action triggered a protracted crisis of public confidence in the Diem government which deepened as the summer wore on.
Whitlow, Robert H.: U.S. Marines In Vietnam, Volume 1 (of 9), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The qualification for the distinction is that the action must be mentioned in the orders of the day.
Walters, E. Walter: Heroic airmen and their exploits, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Compared to these actions and words of Henry, the conduct of his opponents was not only unchivalrous but unpopular.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Attempts have been made to justify the action against the German minorities by declaring that they had provoked them.
United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The course of the actions becomes most apparent by the manner in which they were carried out against the office of the Vice Chancellor.
Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 19, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: actions

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “actions” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.””

Nguồn: Various: The book review digest, volume 16, 1920

“To a stranger entering the light-room while the light is in action a somewhat disagreeable sound is heard.”

Nguồn: Campbell, J. M. (John MacLean): Notes on the natural history of the Bell Rock

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “actions”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “actions” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “actions”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “actions” với tần suất cao:

1.638 lần trong kho sách
745 lần trong kho sách
936 lần trong kho sách
620 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “actions”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “actions”:

“More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “actions”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈækʃənz/; US /ˈækʃənz/.

actions (danh từ): việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói)

Định nghĩa tiếng Anh: Something done (usually as opposed to something said).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

action ↔ actions

Họ từ trong dữ liệu: action: danh từ (n), act: động từ (v), actor: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.638 lần trong kho sách

scene of action

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "actions" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm745 lần trong kho sách

suiting the action

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "actions" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái936 lần trong kho sách

plan of action

Nét nghĩa mở rộng: the state of being active (trạng thái hoạt động)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Compared to these _____ and words of Henry, the conduct of his opponents was not only unchivalrous but unpopular.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: actions

Compared to these actions and words of Henry, the conduct of his opponents was not only unchivalrous but unpopular.

Nguồn: Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“The course of the _____ becomes most apparent by the manner in which they were carried out against the office of the Vice Chancellor.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: actions

The course of the actions becomes most apparent by the manner in which they were carried out against the office of the Vice Chancellor.

Nguồn: Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 19

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “actions”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: actions

Hỏi đáp trọng tâm

actions nghĩa là gì (meaning & definition)?

actions (danh từ, phát âm Mỹ /ˈækʃənz/) có nghĩa là việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói) (dạng biến thể ngữ pháp của "action"). something done (usually as opposed to something said)

Từ actions trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈækʃənz/; US /ˈækʃənz/.

Từ actions là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "actions" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ actions theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói) - Nét nghĩa 2 [A1]: trạng thái hoạt động - Nét nghĩa 3 [A1]: sự tham gia quân sự - Nét nghĩa 4 [A1]: tiến hành tố tụng hình sự đối với - Nét nghĩa 5 [A1]: có hiệu lực

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ actions:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈækʃənz/; US /ˈækʃənz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ actions:

scene of action; suiting the action; plan of action; immediate action; course of action

actions được dùng trong câu như thế nào?

More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.” (Various, The book review digest, volume 16, 1920; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/actions, mã đối chiếu EV-FFDED0BA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "actions" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "action".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

action