litigate
động từ (v)
- litigates/ˈlɪtɪˌɡeɪts/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- litigated/ˈlɪtɪˌɡeɪtɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- litigating/ˈlɪtɪˌɡeɪtɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Litigate có nghĩa là tiến hành tố tụng hình sự đối với.
Định nghĩa Anh - Anh: Institute legal proceedings against.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.litigateđộng từ (v)
Institute legal proceedings against.
Tiến hành tố tụng hình sự đối với.
- •
The next layer is laws or legal precedent that control citizen's actions.
Lớp tiếp theo là luật hoặc tiền lệ pháp lý kiểm soát hành động của công dân.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •scene of action1.638 lần trong kho sách
- •suiting the action745 lần trong kho sách
- •plan of action936 lần trong kho sách
- •immediate action620 lần trong kho sách
- •course of action2.052 lần trong kho sách
- •prompt action497 lần trong kho sách
- •
- 2.litigateđộng từ (v)
Institute legal proceedings against.
Tiến hành tố tụng hình sự đối với.
Từ nguyên học (Etymology): litigate
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
action ↔ litigate
Mục từ "litigate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "action, sue" (tiến hành tố tụng hình sự đối với).
Họ từ & Biến thể từ loại: litigate
Họ từ của "litigate" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: action: danh từ (n), act: động từ (v), actor: danh từ (n), sue: động từ (v).
việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói)
More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 16, 1920
một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp
Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.
Zelda không cung cấp cho người chơi cơ chế trò chơi bổ sung nào và chỉ đóng vai trò như một thiếu nữ để nhân vật của người chơi, Link, giải cứu.
Nguồn: Lentis/Portrayal of Women in Video Games
một nghệ sĩ sân khấu
The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.
Nguồn: Emerson, John: Breaking into the movies
tiến hành tố tụng hình sự đối với
Wife may sue in her own name for injuries, etc. Neither husband nor wife can alienate their separate real estate without each other's consent.
Nguồn: Hecker, Eugene A. (Eugene Arthur): A Short History of Women's Rights From the Days of Augustus to the Present Time. with Special Reference to England and the United States. Second Edition Revised, With Additions.
Cụm từ & Collocations: litigate
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "litigate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- scene of action
- suiting the action
- plan of action
- immediate action
- course of action
- prompt action
Đồng nghĩa & Sắc thái: litigate
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "litigate" phân theo từng nét nghĩa (tiến hành tố tụng hình sự đối với), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "litigate" ở nét nghĩa "tiến hành tố tụng hình sự đối với" (ngoài ra "action" còn biểu thị: có hiệu lực).
“More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "litigate" khi diễn đạt nét nghĩa: tiến hành tố tụng hình sự đối với.
“Wife may sue in her own name for injuries, etc. Neither husband nor wife can alienate their separate real estate without each other's consent.”
Câu dẫn chứng văn học: litigate
The next layer is laws or legal precedent that control citizen's actions.Lớp tiếp theo là luật hoặc tiền lệ pháp lý kiểm soát hành động của công dân.
More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.”To a stranger entering the light-room while the light is in action a somewhat disagreeable sound is heard.This action triggered a protracted crisis of public confidence in the Diem government which deepened as the summer wore on.The qualification for the distinction is that the action must be mentioned in the orders of the day.Compared to these actions and words of Henry, the conduct of his opponents was not only unchivalrous but unpopular.Attempts have been made to justify the action against the German minorities by declaring that they had provoked them.The course of the actions becomes most apparent by the manner in which they were carried out against the office of the Vice Chancellor.Đọc mở rộng theo CEFR: litigate
Từ vựng bậcA1→“The next layer is laws or legal precedent that control citizen's actions.”
Lớp tiếp theo là luật hoặc tiền lệ pháp lý kiểm soát hành động của công dân.
Nguồn: Tác phẩm mở: Comparative law and justice/Greenland
“The next layer is laws or legal precedent that control citizen's actions.”
Lớp tiếp theo là luật hoặc tiền lệ pháp lý kiểm soát hành động của công dân.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “litigate”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “litigate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “litigate”
Dữ liệu từ nguyên: action ↔ litigate
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “litigate”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “litigate” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “litigate”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
litigate (động từ): tiến hành tố tụng hình sự đối với
Định nghĩa tiếng Anh: Institute legal proceedings against.
action ↔ litigate
Họ từ trong dữ liệu: action: danh từ (n), act: động từ (v), actor: danh từ (n), sue: động từ (v)
scene of action
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "litigate" trong câu.
suiting the action
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "litigate" trong câu.
plan of action
Nét nghĩa mở rộng: institute legal proceedings against (tiến hành tố tụng hình sự đối với)
Ứng dụng & Mở rộng: “litigate”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “litigate”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “litigate”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “litigate” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “litigate” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: litigate
Hỏi đáp trọng tâmlitigate nghĩa là gì (meaning & definition)?
litigate (động từ, phát âm Mỹ /ˈlɪtɪˌɡeɪt/) có nghĩa là tiến hành tố tụng hình sự đối với (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "action"). institute legal proceedings against
Từ litigate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɪt/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɪtɪˌɡeɪt/; US /ˈlɪtɪˌɡeɪt/.
Từ litigate là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "litigate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: litigates; Quá khứ / Phân từ: litigated; Dạng V-ing: litigating.
Các nét nghĩa của từ litigate theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: tiến hành tố tụng hình sự đối với (Ví dụ: “The next layer is laws or legal precedent that control citizen's actions.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: tiến hành tố tụng hình sự đối với
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ litigate:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɪtɪˌɡeɪt/; US /ˈlɪtɪˌɡeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: litigates; Quá khứ / Phân từ: litigated; Dạng V-ing: litigating.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ litigate:
scene of action; suiting the action; plan of action; immediate action; course of action
litigate được dùng trong câu như thế nào?
More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.” (Various, The book review digest, volume 16, 1920; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))