Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

inaction

danh từ (n)

B1
/ˌɪˈnækʃən//ˌɪˈnækʃən/

Inaction có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "action" (trạng thái hoạt động).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to action (the state of being active).

Họ từ:action(danh từ (n))/act(động từ (v))/actor(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.inactiondanh từ (n)

    Opposite in meaning to action (the state of being active).

    Mang nghĩa đối lập với "action" (trạng thái hoạt động).

    • •

      The next layer is laws or legal precedent that control citizen's actions.

      Lớp tiếp theo là luật hoặc tiền lệ pháp lý kiểm soát hành động của công dân.

    Trái nghĩa (OPP):action
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): inaction

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

action ↔ inaction

Mục từ "inaction" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "action" (Mang nghĩa đối lập với "action" (trạng thái hoạt động)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: inaction

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "inaction" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: action: danh từ (n), act: động từ (v), actor: danh từ (n).

actiondanh từ (n)/ˈækʃən/

việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói)

•

More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 16, 1920

actđộng từ (v)/ˈækt/

một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp

•

Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.

Zelda không cung cấp cho người chơi cơ chế trò chơi bổ sung nào và chỉ đóng vai trò như một thiếu nữ để nhân vật của người chơi, Link, giải cứu.

Nguồn: Lentis/Portrayal of Women in Video Games

actordanh từ (n)/ˈæktɚ/

một nghệ sĩ sân khấu

•

The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.

Nguồn: Emerson, John: Breaking into the movies

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: inaction

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "inaction". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: inaction

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "inaction" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "action" (trạng thái hoạt động)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: inaction

The next layer is laws or legal precedent that control citizen's actions.

Lớp tiếp theo là luật hoặc tiền lệ pháp lý kiểm soát hành động của công dân.

Tác phẩm mở: Comparative law and justice/Greenland
More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.”
Various: The book review digest, volume 16, 1920
To a stranger entering the light-room while the light is in action a somewhat disagreeable sound is heard.
Campbell, J. M. (John MacLean): Notes on the natural history of the Bell Rock, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This action triggered a protracted crisis of public confidence in the Diem government which deepened as the summer wore on.
Whitlow, Robert H.: U.S. Marines In Vietnam, Volume 1 (of 9), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The qualification for the distinction is that the action must be mentioned in the orders of the day.
Walters, E. Walter: Heroic airmen and their exploits, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Compared to these actions and words of Henry, the conduct of his opponents was not only unchivalrous but unpopular.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 11, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Attempts have been made to justify the action against the German minorities by declaring that they had provoked them.
United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 04 (of 11), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The course of the actions becomes most apparent by the manner in which they were carried out against the office of the Vice Chancellor.
Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, Volume 19, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: inaction

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “inaction” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“The next layer is laws or legal precedent that control citizen's actions.”

Lớp tiếp theo là luật hoặc tiền lệ pháp lý kiểm soát hành động của công dân.

Nguồn: Tác phẩm mở: Comparative law and justice/Greenland

“The next layer is laws or legal precedent that control citizen's actions.”

Lớp tiếp theo là luật hoặc tiền lệ pháp lý kiểm soát hành động của công dân.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “inaction”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “inaction” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “inaction”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “inaction”:

“More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “inaction”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪˈnækʃən/; US /ˌɪˈnækʃən/.

inaction (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "action" (trạng thái hoạt động)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to action (the state of being active).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

action ↔ inaction

Họ từ trong dữ liệu: action: danh từ (n), act: động từ (v), actor: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

inaction: Mang nghĩa đối lập với "action" (trạng thái hoạt động)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "inaction" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

inaction (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "inaction" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

inaction (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "inaction".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “inaction”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: inaction

Hỏi đáp trọng tâm

inaction nghĩa là gì (meaning & definition)?

inaction (danh từ, phát âm Mỹ /ˌɪˈnækʃən/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "action" (trạng thái hoạt động) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "action"). Opposite in meaning to action (the state of being active)

Từ inaction trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnæk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪˈnækʃən/; US /ˌɪˈnækʃən/.

Từ inaction là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "inaction" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ inaction theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "action" (trạng thái hoạt động) (Ví dụ: “The next layer is laws or legal precedent that control citizen's actions.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ inaction:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪˈnækʃən/; US /ˌɪˈnækʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

inaction được dùng trong câu như thế nào?

More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.” (Various, The book review digest, volume 16, 1920; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/inaction, mã đối chiếu EV-6D3307C0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "inaction" được liên kết từ mục từ "action".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

action