inaction
danh từ (n)
Inaction có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "action" (trạng thái hoạt động).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to action (the state of being active).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.inactiondanh từ (n)
Opposite in meaning to action (the state of being active).
Mang nghĩa đối lập với "action" (trạng thái hoạt động).
- •
The next layer is laws or legal precedent that control citizen's actions.
Lớp tiếp theo là luật hoặc tiền lệ pháp lý kiểm soát hành động của công dân.
Trái nghĩa (OPP):action - •
Từ nguyên học (Etymology): inaction
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
action ↔ inaction
Mục từ "inaction" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "action" (Mang nghĩa đối lập với "action" (trạng thái hoạt động)).
Họ từ & Biến thể từ loại: inaction
Họ từ của "inaction" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: action: danh từ (n), act: động từ (v), actor: danh từ (n).
việc gì đó đã được thực hiện (thường trái ngược với điều gì đó đã nói)
More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 16, 1920
một văn bản pháp lý hệ thống hóa kết quả thảo luận của một ủy ban hoặc xã hội hoặc cơ quan lập pháp
Zelda offers the player no additional game mechanics and only acts as a damsel for the player's persona, Link, to rescue.
Zelda không cung cấp cho người chơi cơ chế trò chơi bổ sung nào và chỉ đóng vai trò như một thiếu nữ để nhân vật của người chơi, Link, giải cứu.
Nguồn: Lentis/Portrayal of Women in Video Games
một nghệ sĩ sân khấu
The face, enlarged many times life size, becomes clearly that of an actor, rather than a real character.
Nguồn: Emerson, John: Breaking into the movies
Cụm từ & Collocations: inaction
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "inaction". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: inaction
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "inaction" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "action" (trạng thái hoạt động)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: inaction
The next layer is laws or legal precedent that control citizen's actions.Lớp tiếp theo là luật hoặc tiền lệ pháp lý kiểm soát hành động của công dân.
More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.”To a stranger entering the light-room while the light is in action a somewhat disagreeable sound is heard.This action triggered a protracted crisis of public confidence in the Diem government which deepened as the summer wore on.The qualification for the distinction is that the action must be mentioned in the orders of the day.Compared to these actions and words of Henry, the conduct of his opponents was not only unchivalrous but unpopular.Attempts have been made to justify the action against the German minorities by declaring that they had provoked them.The course of the actions becomes most apparent by the manner in which they were carried out against the office of the Vice Chancellor.Đọc mở rộng theo CEFR: inaction
Từ vựng bậcB1→“The next layer is laws or legal precedent that control citizen's actions.”
Lớp tiếp theo là luật hoặc tiền lệ pháp lý kiểm soát hành động của công dân.
Nguồn: Tác phẩm mở: Comparative law and justice/Greenland
“The next layer is laws or legal precedent that control citizen's actions.”
Lớp tiếp theo là luật hoặc tiền lệ pháp lý kiểm soát hành động của công dân.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “inaction”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “inaction” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “inaction”
Dữ liệu từ nguyên: action ↔ inaction
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “inaction”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “inaction”:
“More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.””
Gợi ý luyện tập với “inaction”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
inaction (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "action" (trạng thái hoạt động)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to action (the state of being active).
action ↔ inaction
Họ từ trong dữ liệu: action: danh từ (n), act: động từ (v), actor: danh từ (n)
inaction: Mang nghĩa đối lập với "action" (trạng thái hoạt động)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "inaction" trong câu.
inaction (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "inaction" trong câu.
inaction (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "inaction".
Ứng dụng & Mở rộng: “inaction”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “inaction”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “inaction”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “inaction” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “inaction” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: inaction
Hỏi đáp trọng tâminaction nghĩa là gì (meaning & definition)?
inaction (danh từ, phát âm Mỹ /ˌɪˈnækʃən/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "action" (trạng thái hoạt động) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "action"). Opposite in meaning to action (the state of being active)
Từ inaction trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnæk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪˈnækʃən/; US /ˌɪˈnækʃən/.
Từ inaction là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "inaction" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ inaction theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "action" (trạng thái hoạt động) (Ví dụ: “The next layer is laws or legal precedent that control citizen's actions.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ inaction:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪˈnækʃən/; US /ˌɪˈnækʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
inaction được dùng trong câu như thế nào?
More life might have been bestowed upon the characters by having kept them in action while off-scene.” (Various, The book review digest, volume 16, 1920; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))