fulfil
động từ- fulfiled
- fulfiling
- fulfils
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
fulfil nghĩa là thực hiện.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B2
động từ
put in effect
→có hiệu lực
Đồng nghĩa:carry through, accomplish, execute, carry out, action, fulfillCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)fulfil the duties186 lần trong kho sách - 2B2
động từ
fill or meet a want or need
→điền hoặc đáp ứng mong muốn hoặc nhu cầu
Đồng nghĩa:meet, satisfy, fill, fulfill - 3B2
động từ
meet the requirements or expectations of
→đáp ứng các yêu cầu hoặc mong đợi của
Đồng nghĩa:satisfy, fulfill, live up to
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa fulfil và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
But another shall come, who shall draw close to her in love, and shall fulfil her.So play on, play on, and let Destiny fulfil itself.Vì vậy, hãy chơi tiếp, chơi tiếp và để Định mệnh tự hoàn thành.
If we fulfil our duty in producing children, that, like our virtue, is its own reward.Nếu chúng ta hoàn thành nghĩa vụ sinh con cái, thì điều đó, giống như đức tính của chúng ta, chính là phần thưởng.
It was worth any cost, that a gentleman should fulfil his obligations, however incurred.But I must fulfil the will of the Heavenly Father.Nhưng tôi phải thực hiện ý muốn của Cha Thiên Thượng.
"You already know the duties I have to fulfil, Leopold.He charged me to fulfil my former promise of returning the arms on the succeeding morning.“Yes, yet they did but fulfil their offices, whereas you travelled up Nile to rescue us.”And if you fulfil your promise, Ilfracombe shall stay on at Usk Hall as long as you do."You are not bound to fulfil this promise, since you never intended carrying it out when you gave it."At the time they did really intend to fulfil it; they were not thieves or forgers.Particular sites and social networking platforms online give parents the opportunity to fulfil their social incentive needs.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “fulfil”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fulfil” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về fulfil (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. fulfil nghĩa là gì trong tiếng Việt?
fulfil có nghĩa chính là: có hiệu lực. Định nghĩa tiếng Anh: "put in effect".
2. fulfil thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
fulfil là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của fulfil theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), fulfil được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /fʊlˈfɪl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. fulfil thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ fulfil được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của fulfil gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của fulfil gồm: fulfiled, fulfiling, fulfils.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với fulfil là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: fulfil the duties.
7. fulfil có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: carry through, accomplish, execute, carry out, action. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến fulfil?
Từ fulfil xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với fulfil đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "But another shall come, who shall draw close to her in love, and shall fulfil her.". Câu văn minh họa cách dùng fulfil làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng fulfil?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.