Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

wondering

tính từ (adj)

A2
/ˈwʌndɚɪŋ//ˈwʌndɚɪŋ/

Wondering có nghĩa là thể hiện sự tò mò (dạng biến thể ngữ pháp của "wonder").

Định nghĩa Anh - Anh: Showing curiosity.

Họ từ:speculative(tính từ (adj))/speculate(động từ (v))/speculation(danh từ (n))/wonder(danh từ (n))/wonderful(tính từ (adj))/wondrous(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thể hiện sự tò mò”:wonderingA2/speculativeC1/inquisitiveC1/questioningC1/wonderA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.wonderingtính từ (adj)

    Showing curiosity.

    Thể hiện sự tò mò.

    Đồng nghĩa (SYN):speculative/inquisitive/questioning
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.wonderingdanh từ (n)

    The feeling aroused by something strange and surprising.

    Cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):wonder/wonderment/admiration
  3. 3.wonderingđộng từ (v)

    Have a wish or desire to know something.

    Cái gì đó gây ra cảm giác ngạc nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):wonder/inquire/enquire
  4. 4.wonderingdanh từ (n)

    Something that causes feelings of wonder.

    Một trạng thái mà bạn muốn tìm hiểu thêm về một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):wonder/marvel
  5. 5.wonderingđộng từ (v)

    Place in doubt or express doubtful speculation.

    Có mong muốn hoặc mong muốn biết điều gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):wonder/question
  6. 6.wonderingdanh từ (n)

    A state in which you want to learn more about something.

    Đặt nghi ngờ hoặc thể hiện sự suy đoán đáng ngờ.

    Đồng nghĩa (SYN):wonder/curiosity
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): wondering

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

speculative ↔ wondering

Mục từ "wondering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "speculative, wonder" (thể hiện sự tò mò).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: wondering

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "wondering" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: speculative: tính từ (adj), speculate: động từ (v), speculation: danh từ (n), wonder: danh từ (n), wonderful: tính từ (adj), wondrous: tính từ (adj).

speculativetính từ (adj)/ˈspɛkjələtɪv/

không an toàn hoặc đảm bảo về mặt tài chính

•

It is evident, therefore, that hypotheses, in the speculative sphere, are valid, not as independent propositions, but only relatively to opposite transcendent assumptions.

Nguồn: Kant, Immanuel: The Critique of Pure Reason

speculateđộng từ (v)/ˈspɛkjəˌleɪt/

để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến

•

Not in the conversations which Byron had with several people, and on the credulity of whom he loved to speculate.

Nguồn: Guiccioli, Teresa, contessa di: My Recollections of Lord Byron

speculationdanh từ (n)/ˌspɛkjəˈleɪʃən/

một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ

•

Several years ago, when I was still a young man, by prudent and lawful speculations I amassed a fortune.

Nguồn: Munro, Bruce Weston: A Blundering Boy: A Humorous Story

wonderdanh từ (n)/ˈwʌndɚ/

cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên

•

The professor looked and wondered what she would do if he were to yell.

Nguồn: Lehman, Edwin P. (Edwin Partridge), 1888-1954 [Compiler]: A Williams Anthology A Collection of the Verse and Prose of Williams College, 1798-1910

wonderfultính từ (adj)/ˈwʌndɚfəl/

cực kỳ tốt hoặc tuyệt vời

•

The nights between the days which witnessed the Sun Dance Hector thought wonderful, for it was then that Sleeping Thunder opened his heart.

Nguồn: Steele, Harwood: Spirit-of-iron (Manitou-pewabic)

wondroustính từ (adj)/ˈwʌndɹəs/

cực kỳ tốt hoặc tuyệt vời

•

At first I could not credit the miracle; I could not receive the wondrous truth.

Nguồn: Rohmer, Sax: The Hand of Fu-Manchu Being a New Phase in the Activities of Fu-Manchu, the Devil Doctor

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: wondering

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "wondering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • purely speculative
  • speculative philosophy
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: wondering

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wondering" phân theo từng nét nghĩa (thể hiện sự tò mò), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "wondering" ở nét nghĩa "thể hiện sự tò mò" (ngoài ra "speculative" còn biểu thị: không an toàn hoặc đảm bảo về mặt tài chính).

“It is evident, therefore, that hypotheses, in the speculative sphere, are valid, not as independent propositions, but only relatively to opposite transcendent assumptions.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wondering" khi diễn đạt nét nghĩa: thể hiện sự tò mò.

Đồng nghĩa trực tiếp với "wondering" khi diễn đạt nét nghĩa: thể hiện sự tò mò.

Đồng nghĩa với "wondering" ở nét nghĩa "cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên" (ngoài ra "wonder" còn biểu thị: một trạng thái mà bạn muốn tìm hiểu thêm về một cái gì đó).

“The professor looked and wondered what she would do if he were to yell.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wondering" khi diễn đạt nét nghĩa: cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên.

Đồng nghĩa với "wondering" ở nét nghĩa "cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên" (ngoài ra "admiration" còn biểu thị: một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích).

“And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: wondering

With hope slightly renewed within his speculative breast, he set off joyfully for the designated domicile, which he achieved in the due course of travel.

Với niềm hy vọng được khơi dậy đôi chút trong lồng ngực suy đoán của mình, anh vui vẻ khởi hành đến nơi ở được chỉ định, điều mà anh đã đạt được trong quá trình du hành.

Doesticks, Q. K. Philander: The Witches of New York, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is evident, therefore, that hypotheses, in the speculative sphere, are valid, not as independent propositions, but only relatively to opposite transcendent assumptions.
Kant, Immanuel: The Critique of Pure Reason
There is a wide difference between mere speculative rational judging anything to be excellent, and having a sense of its sweetness and beauty.
Kleiser, Grenville, 1868-1953 [Editor]: The World's Great Sermons, Volume 03: Massillon to Mason, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But, in judging of matter of fact, let us be cautious of deceiving ourselves, by substituting speculative reasoning in place of actual events.
Hutton, James: Theory of the Earth, With Proofs and Illustrations, Volume 1 (of 4), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Without a concurrence and adaptation of these to the design, the very best speculative projects might become not only useless, but mischievous.
Burke, Edmund: The Works of the Right Honourable Edmund Burke, Vol. 04 (of 12), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The oil business itself is speculative enough, and its successful administration requires a firm hand and a cool head.
Rockefeller, John D. (John Davison): Random Reminiscences of Men and Events
But let me not put this to you as a merely speculative question: it is a plain question of fact.
Anonymous: Irish Wit and Humor Anecdote Biography of Swift, Curran, O'Leary and O'Connell, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Neither by training nor by temperament was Paine a speculative thinker; but his political writing has none the less an immense significance.
Brailsford, Henry Noel: Shelley, Godwin and Their Circle, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: wondering

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “wondering” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“It is evident, therefore, that hypotheses, in the speculative sphere, are valid, not as independent propositions, but only relatively to opposite transcendent assumptions.”

Nguồn: Kant, Immanuel: The Critique of Pure Reason

“There is a wide difference between mere speculative rational judging anything to be excellent, and having a sense of its sweetness and beauty.”

Nguồn: Kleiser, Grenville, 1868-1953 [Editor]: The World's Great Sermons, Volume 03: Massillon to Mason

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “wondering”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wondering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wondering”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wondering” với tần suất cao:

76 lần trong kho sách
80 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wondering”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wondering”:

“It is evident, therefore, that hypotheses, in the speculative sphere, are valid, not as independent propositions, but only relatively to opposite transcendent assumptions.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “wondering”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwʌndɚɪŋ/; US /ˈwʌndɚɪŋ/.

wondering (tính từ): thể hiện sự tò mò

Định nghĩa tiếng Anh: Showing curiosity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

speculative ↔ wondering

Họ từ trong dữ liệu: speculative: tính từ (adj), speculate: động từ (v), speculation: danh từ (n), wonder: danh từ (n), wonderful: tính từ (adj), wondrous: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi76 lần trong kho sách

purely speculative

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wondering" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm80 lần trong kho sách

speculative philosophy

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wondering" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái76 lần trong kho sách

purely speculative

Nét nghĩa mở rộng: the feeling aroused by something strange and surprising (cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “wondering”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: wondering

Hỏi đáp trọng tâm

wondering nghĩa là gì (meaning & definition)?

wondering (tính từ, phát âm Mỹ /ˈwʌndɚɪŋ/) có nghĩa là thể hiện sự tò mò (dạng biến thể ngữ pháp của "wonder"). showing curiosity

Từ wondering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwʌn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwʌndɚɪŋ/; US /ˈwʌndɚɪŋ/.

Từ wondering là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "wondering" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ wondering theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: thể hiện sự tò mò - Nét nghĩa 2 [A2]: cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên - Nét nghĩa 3 [A2]: cái gì đó gây ra cảm giác ngạc nhiên - Nét nghĩa 4 [A2]: một trạng thái mà bạn muốn tìm hiểu thêm về một cái gì đó - Nét nghĩa 5 [A2]: có mong muốn hoặc mong muốn biết điều gì đó - Nét nghĩa 6 [A2]: đặt nghi ngờ hoặc thể hiện sự suy đoán đáng ngờ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wondering:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwʌndɚɪŋ/; US /ˈwʌndɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wondering:

purely speculative; speculative philosophy

wondering được dùng trong câu như thế nào?

It is evident, therefore, that hypotheses, in the speculative sphere, are valid, not as independent propositions, but only relatively to opposite transcendent assumptions. (Immanuel Kant, The Critique of Pure Reason; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/wondering, mã đối chiếu EV-D73290AB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "wondering" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "wonder".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

speculative, wonder