wondering
tính từ (adj)
Wondering có nghĩa là thể hiện sự tò mò (dạng biến thể ngữ pháp của "wonder").
Định nghĩa Anh - Anh: Showing curiosity.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wonderingtính từ (adj)
Showing curiosity.
Thể hiện sự tò mò.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •purely speculative76 lần trong kho sách
- •speculative philosophy80 lần trong kho sách
- 2.wonderingdanh từ (n)
The feeling aroused by something strange and surprising.
Cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên.
- 3.wonderingđộng từ (v)
Have a wish or desire to know something.
Cái gì đó gây ra cảm giác ngạc nhiên.
- 4.wonderingdanh từ (n)
Something that causes feelings of wonder.
Một trạng thái mà bạn muốn tìm hiểu thêm về một cái gì đó.
- 5.wonderingđộng từ (v)
Place in doubt or express doubtful speculation.
Có mong muốn hoặc mong muốn biết điều gì đó.
- 6.wonderingdanh từ (n)
A state in which you want to learn more about something.
Đặt nghi ngờ hoặc thể hiện sự suy đoán đáng ngờ.
Từ nguyên học (Etymology): wondering
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
speculative ↔ wondering
Mục từ "wondering" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "speculative, wonder" (thể hiện sự tò mò).
Họ từ & Biến thể từ loại: wondering
Họ từ của "wondering" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: speculative: tính từ (adj), speculate: động từ (v), speculation: danh từ (n), wonder: danh từ (n), wonderful: tính từ (adj), wondrous: tính từ (adj).
không an toàn hoặc đảm bảo về mặt tài chính
It is evident, therefore, that hypotheses, in the speculative sphere, are valid, not as independent propositions, but only relatively to opposite transcendent assumptions.
Nguồn: Kant, Immanuel: The Critique of Pure Reason
để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến
Not in the conversations which Byron had with several people, and on the credulity of whom he loved to speculate.
Nguồn: Guiccioli, Teresa, contessa di: My Recollections of Lord Byron
một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ
Several years ago, when I was still a young man, by prudent and lawful speculations I amassed a fortune.
Nguồn: Munro, Bruce Weston: A Blundering Boy: A Humorous Story
cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên
The professor looked and wondered what she would do if he were to yell.
Nguồn: Lehman, Edwin P. (Edwin Partridge), 1888-1954 [Compiler]: A Williams Anthology A Collection of the Verse and Prose of Williams College, 1798-1910
cực kỳ tốt hoặc tuyệt vời
The nights between the days which witnessed the Sun Dance Hector thought wonderful, for it was then that Sleeping Thunder opened his heart.
Nguồn: Steele, Harwood: Spirit-of-iron (Manitou-pewabic)
cực kỳ tốt hoặc tuyệt vời
At first I could not credit the miracle; I could not receive the wondrous truth.
Nguồn: Rohmer, Sax: The Hand of Fu-Manchu Being a New Phase in the Activities of Fu-Manchu, the Devil Doctor
Cụm từ & Collocations: wondering
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "wondering". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- purely speculative
- speculative philosophy
Đồng nghĩa & Sắc thái: wondering
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wondering" phân theo từng nét nghĩa (thể hiện sự tò mò), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "wondering" ở nét nghĩa "thể hiện sự tò mò" (ngoài ra "speculative" còn biểu thị: không an toàn hoặc đảm bảo về mặt tài chính).
“It is evident, therefore, that hypotheses, in the speculative sphere, are valid, not as independent propositions, but only relatively to opposite transcendent assumptions.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wondering" khi diễn đạt nét nghĩa: thể hiện sự tò mò.
Đồng nghĩa trực tiếp với "wondering" khi diễn đạt nét nghĩa: thể hiện sự tò mò.
Đồng nghĩa với "wondering" ở nét nghĩa "cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên" (ngoài ra "wonder" còn biểu thị: một trạng thái mà bạn muốn tìm hiểu thêm về một cái gì đó).
“The professor looked and wondered what she would do if he were to yell.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wondering" khi diễn đạt nét nghĩa: cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên.
Đồng nghĩa với "wondering" ở nét nghĩa "cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên" (ngoài ra "admiration" còn biểu thị: một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích).
“And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.”
Câu dẫn chứng văn học: wondering
With hope slightly renewed within his speculative breast, he set off joyfully for the designated domicile, which he achieved in the due course of travel.Với niềm hy vọng được khơi dậy đôi chút trong lồng ngực suy đoán của mình, anh vui vẻ khởi hành đến nơi ở được chỉ định, điều mà anh đã đạt được trong quá trình du hành.
It is evident, therefore, that hypotheses, in the speculative sphere, are valid, not as independent propositions, but only relatively to opposite transcendent assumptions.There is a wide difference between mere speculative rational judging anything to be excellent, and having a sense of its sweetness and beauty.But, in judging of matter of fact, let us be cautious of deceiving ourselves, by substituting speculative reasoning in place of actual events.Without a concurrence and adaptation of these to the design, the very best speculative projects might become not only useless, but mischievous.The oil business itself is speculative enough, and its successful administration requires a firm hand and a cool head.But let me not put this to you as a merely speculative question: it is a plain question of fact.Neither by training nor by temperament was Paine a speculative thinker; but his political writing has none the less an immense significance.Đọc mở rộng theo CEFR: wondering
Từ vựng bậcA2→“It is evident, therefore, that hypotheses, in the speculative sphere, are valid, not as independent propositions, but only relatively to opposite transcendent assumptions.”
Nguồn: Kant, Immanuel: The Critique of Pure Reason
“There is a wide difference between mere speculative rational judging anything to be excellent, and having a sense of its sweetness and beauty.”
Nguồn: Kleiser, Grenville, 1868-1953 [Editor]: The World's Great Sermons, Volume 03: Massillon to Mason
Cấu trúc & Vận dụng: “wondering”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wondering” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wondering”
Dữ liệu từ nguyên: speculative ↔ wondering
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wondering”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wondering” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wondering”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wondering”:
“It is evident, therefore, that hypotheses, in the speculative sphere, are valid, not as independent propositions, but only relatively to opposite transcendent assumptions.”
Gợi ý luyện tập với “wondering”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wondering (tính từ): thể hiện sự tò mò
Định nghĩa tiếng Anh: Showing curiosity.
speculative ↔ wondering
Họ từ trong dữ liệu: speculative: tính từ (adj), speculate: động từ (v), speculation: danh từ (n), wonder: danh từ (n), wonderful: tính từ (adj), wondrous: tính từ (adj)
purely speculative
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wondering" trong câu.
speculative philosophy
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wondering" trong câu.
purely speculative
Nét nghĩa mở rộng: the feeling aroused by something strange and surprising (cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên)
Ứng dụng & Mở rộng: “wondering”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “wondering”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wondering”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wondering” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “wondering” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wondering
Hỏi đáp trọng tâmwondering nghĩa là gì (meaning & definition)?
wondering (tính từ, phát âm Mỹ /ˈwʌndɚɪŋ/) có nghĩa là thể hiện sự tò mò (dạng biến thể ngữ pháp của "wonder"). showing curiosity
Từ wondering trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwʌn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwʌndɚɪŋ/; US /ˈwʌndɚɪŋ/.
Từ wondering là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wondering" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ wondering theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: thể hiện sự tò mò - Nét nghĩa 2 [A2]: cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên - Nét nghĩa 3 [A2]: cái gì đó gây ra cảm giác ngạc nhiên - Nét nghĩa 4 [A2]: một trạng thái mà bạn muốn tìm hiểu thêm về một cái gì đó - Nét nghĩa 5 [A2]: có mong muốn hoặc mong muốn biết điều gì đó - Nét nghĩa 6 [A2]: đặt nghi ngờ hoặc thể hiện sự suy đoán đáng ngờ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wondering:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwʌndɚɪŋ/; US /ˈwʌndɚɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wondering:
purely speculative; speculative philosophy
wondering được dùng trong câu như thế nào?
It is evident, therefore, that hypotheses, in the speculative sphere, are valid, not as independent propositions, but only relatively to opposite transcendent assumptions. (Immanuel Kant, The Critique of Pure Reason; Bản dịch tiếng Anh)