wonderment
danh từ (n)
Wonderment có nghĩa là cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên.
Định nghĩa Anh - Anh: The feeling aroused by something strange and surprising.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wondermentdanh từ (n)
The feeling aroused by something strange and surprising.
Cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên.
- •
And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •undisguised admiration253 lần trong kho sách
- •enthusiastic admiration302 lần trong kho sách
- •murmur of admiration201 lần trong kho sách
- •universal admiration213 lần trong kho sách
- •mutual admiration186 lần trong kho sách
- •genuine admiration190 lần trong kho sách
- •
- 2.wondermentdanh từ (n)
The feeling aroused by something strange and surprising.
Cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên.
Từ nguyên học (Etymology): wonderment
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
admiration ↔ wonderment
Mục từ "wonderment" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "admiration, wonder" (cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên).
Họ từ & Biến thể từ loại: wonderment
Họ từ của "wonderment" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: admiration: danh từ (n), admire: động từ (v), wonder: danh từ (n), wonderful: tính từ (adj), wondrous: tính từ (adj).
một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích
And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.
Nguồn: Various: The Little Review, April 1915 (Vol. 2, No. 2)
cảm thấy ngưỡng mộ
Eileen Protheroe takes the part, don’t you admire her? of course you do, what nonsense!
Nguồn: Dowdall, Mrs.: Joking apart
cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên
The professor looked and wondered what she would do if he were to yell.
Nguồn: Lehman, Edwin P. (Edwin Partridge), 1888-1954 [Compiler]: A Williams Anthology A Collection of the Verse and Prose of Williams College, 1798-1910
cực kỳ tốt hoặc tuyệt vời
The nights between the days which witnessed the Sun Dance Hector thought wonderful, for it was then that Sleeping Thunder opened his heart.
Nguồn: Steele, Harwood: Spirit-of-iron (Manitou-pewabic)
cực kỳ tốt hoặc tuyệt vời
At first I could not credit the miracle; I could not receive the wondrous truth.
Nguồn: Rohmer, Sax: The Hand of Fu-Manchu Being a New Phase in the Activities of Fu-Manchu, the Devil Doctor
Cụm từ & Collocations: wonderment
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wonderment". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- undisguised admiration
- enthusiastic admiration
- murmur of admiration
- universal admiration
- mutual admiration
- genuine admiration
Đồng nghĩa & Sắc thái: wonderment
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wonderment" phân theo từng nét nghĩa (cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "wonderment" ở nét nghĩa "cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên" (ngoài ra "admiration" còn biểu thị: một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích).
“And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.”
Câu dẫn chứng văn học: wonderment
And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.Written with a strong sympathy for the sufferings of the people, and with admiration for their virtues.Never before or since was such interest manifested, and never again will there be the same admiration expressed for any aspirant to public honors.“Better and better,” commented the other, his tongue clicking in admiration.We look with longing and admiration upon such deliverance from fear when we find it in other lives.As he contemplated this scene, Stewart felt, mixed with his horror and detestation, a sort of unwilling admiration.The combination was startling, vivid, amazingly artistic, and Dan stood lost in admiration.She rapidly regained her cheerfulness, and became the delight and admiration of the circles in which she moved.Đọc mở rộng theo CEFR: wonderment
Từ vựng bậcA2→“And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.”
Nguồn: Various: The Little Review, April 1915 (Vol. 2, No. 2)
“Written with a strong sympathy for the sufferings of the people, and with admiration for their virtues.”
Nguồn: Brown, Stephen J. M. (Stephen James Meredith): Ireland in Fiction: A Guide to Irish Novels, Tales, Romances, and Folk-lore
Cấu trúc & Vận dụng: “wonderment”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wonderment” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wonderment”
Dữ liệu từ nguyên: admiration ↔ wonderment
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wonderment”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wonderment” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wonderment”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wonderment”:
“And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.”
Gợi ý luyện tập với “wonderment”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wonderment (danh từ): cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên
Định nghĩa tiếng Anh: The feeling aroused by something strange and surprising.
admiration ↔ wonderment
Họ từ trong dữ liệu: admiration: danh từ (n), admire: động từ (v), wonder: danh từ (n), wonderful: tính từ (adj), wondrous: tính từ (adj)
undisguised admiration
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wonderment" trong câu.
enthusiastic admiration
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wonderment" trong câu.
murmur of admiration
Nét nghĩa mở rộng: the feeling aroused by something strange and surprising (cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên)
Ứng dụng & Mở rộng: “wonderment”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “wonderment”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wonderment”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wonderment” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “wonderment” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wonderment
Hỏi đáp trọng tâmwonderment nghĩa là gì (meaning & definition)?
wonderment (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwʌndɚmənt/) có nghĩa là cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "admiration"). the feeling aroused by something strange and surprising
Từ wonderment trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwʌn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwʌndɚmənt/; US /ˈwʌndɚmənt/.
Từ wonderment là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wonderment" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ wonderment theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên (Ví dụ: “And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wonderment:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwʌndɚmənt/; US /ˈwʌndɚmənt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wonderment:
undisguised admiration; enthusiastic admiration; murmur of admiration; universal admiration; mutual admiration
wonderment được dùng trong câu như thế nào?
And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism. (Various, The Little Review, April 1915 (Vol. 2, No. 2); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)