Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

wonderment

danh từ (n)

A2
/ˈwʌndɚmənt//ˈwʌndɚmənt/

Wonderment có nghĩa là cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên.

Định nghĩa Anh - Anh: The feeling aroused by something strange and surprising.

Họ từ:admiration(danh từ (n))/admire(động từ (v))/wonder(danh từ (n))/wonderful(tính từ (adj))/wondrous(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.wondermentdanh từ (n)

    The feeling aroused by something strange and surprising.

    Cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên.

    • •

      And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.

    Đồng nghĩa (SYN):admiration/wonder
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.wondermentdanh từ (n)

    The feeling aroused by something strange and surprising.

    Cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên.

    Đồng nghĩa (SYN):wonder/admiration
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): wonderment

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

admiration ↔ wonderment

Mục từ "wonderment" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "admiration, wonder" (cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: wonderment

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "wonderment" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: admiration: danh từ (n), admire: động từ (v), wonder: danh từ (n), wonderful: tính từ (adj), wondrous: tính từ (adj).

admirationdanh từ (n)/ˌædmɚˈeɪʃən/

một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích

•

And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.

Nguồn: Various: The Little Review, April 1915 (Vol. 2, No. 2)

admiređộng từ (v)/ædˈmaɪɹ/

cảm thấy ngưỡng mộ

•

Eileen Protheroe takes the part, don’t you admire her? of course you do, what nonsense!

Nguồn: Dowdall, Mrs.: Joking apart

wonderdanh từ (n)/ˈwʌndɚ/

cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên

•

The professor looked and wondered what she would do if he were to yell.

Nguồn: Lehman, Edwin P. (Edwin Partridge), 1888-1954 [Compiler]: A Williams Anthology A Collection of the Verse and Prose of Williams College, 1798-1910

wonderfultính từ (adj)/ˈwʌndɚfəl/

cực kỳ tốt hoặc tuyệt vời

•

The nights between the days which witnessed the Sun Dance Hector thought wonderful, for it was then that Sleeping Thunder opened his heart.

Nguồn: Steele, Harwood: Spirit-of-iron (Manitou-pewabic)

wondroustính từ (adj)/ˈwʌndɹəs/

cực kỳ tốt hoặc tuyệt vời

•

At first I could not credit the miracle; I could not receive the wondrous truth.

Nguồn: Rohmer, Sax: The Hand of Fu-Manchu Being a New Phase in the Activities of Fu-Manchu, the Devil Doctor

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: wonderment

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wonderment". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • undisguised admiration
  • enthusiastic admiration
  • murmur of admiration
  • universal admiration
  • mutual admiration
  • genuine admiration
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: wonderment

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wonderment" phân theo từng nét nghĩa (cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "wonderment" ở nét nghĩa "cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên" (ngoài ra "admiration" còn biểu thị: một cảm giác vui mừng chấp thuận và thích).

“And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.”

Đồng nghĩa với "wonderment" ở nét nghĩa "cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên" (ngoài ra "wonder" còn biểu thị: một trạng thái mà bạn muốn tìm hiểu thêm về một cái gì đó).

“The professor looked and wondered what she would do if he were to yell.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: wonderment

And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.
Various: The Little Review, April 1915 (Vol. 2, No. 2), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Written with a strong sympathy for the sufferings of the people, and with admiration for their virtues.
Brown, Stephen J. M. (Stephen James Meredith): Ireland in Fiction: A Guide to Irish Novels, Tales, Romances, and Folk-lore, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Never before or since was such interest manifested, and never again will there be the same admiration expressed for any aspirant to public honors.
Holloway, Laura C. (Laura Carter): The Ladies of the White House; Or, in the Home of the Presidents Being a Complete History of the Social and Domestic Lives of the Presidents from Washington to the Present Time—1789-1881, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Better and better,” commented the other, his tongue clicking in admiration.
McIntyre, John T. (John Thomas): The Young Continentals at Monmouth, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We look with longing and admiration upon such deliverance from fear when we find it in other lives.
Speer, Robert E. (Robert Elliott): The Stuff of Manhood: Some Needed Notes in American Character
As he contemplated this scene, Stewart felt, mixed with his horror and detestation, a sort of unwilling admiration.
Stevenson, Burton Egbert: Little comrade: a tale of the great war, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The combination was startling, vivid, amazingly artistic, and Dan stood lost in admiration.
Kyne, Peter B. (Peter Bernard): Never the twain shall meet, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She rapidly regained her cheerfulness, and became the delight and admiration of the circles in which she moved.
Ellet, E. F. (Elizabeth Fries): Women artists in all ages and countries, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: wonderment

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “wonderment” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.”

Nguồn: Various: The Little Review, April 1915 (Vol. 2, No. 2)

“Written with a strong sympathy for the sufferings of the people, and with admiration for their virtues.”

Nguồn: Brown, Stephen J. M. (Stephen James Meredith): Ireland in Fiction: A Guide to Irish Novels, Tales, Romances, and Folk-lore

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “wonderment”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wonderment” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wonderment”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wonderment” với tần suất cao:

253 lần trong kho sách
302 lần trong kho sách
201 lần trong kho sách
213 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wonderment”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wonderment”:

Đồng nghĩa:admirationwonder

“And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “wonderment”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwʌndɚmənt/; US /ˈwʌndɚmənt/.

wonderment (danh từ): cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên

Định nghĩa tiếng Anh: The feeling aroused by something strange and surprising.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

admiration ↔ wonderment

Họ từ trong dữ liệu: admiration: danh từ (n), admire: động từ (v), wonder: danh từ (n), wonderful: tính từ (adj), wondrous: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi253 lần trong kho sách

undisguised admiration

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wonderment" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm302 lần trong kho sách

enthusiastic admiration

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wonderment" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái201 lần trong kho sách

murmur of admiration

Nét nghĩa mở rộng: the feeling aroused by something strange and surprising (cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “wonderment”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: wonderment

Hỏi đáp trọng tâm

wonderment nghĩa là gì (meaning & definition)?

wonderment (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwʌndɚmənt/) có nghĩa là cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "admiration"). the feeling aroused by something strange and surprising

Từ wonderment trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwʌn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwʌndɚmənt/; US /ˈwʌndɚmənt/.

Từ wonderment là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "wonderment" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ wonderment theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên (Ví dụ: “And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: cảm giác được khơi dậy bởi điều gì đó kỳ lạ và đáng ngạc nhiên

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wonderment:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwʌndɚmənt/; US /ˈwʌndɚmənt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wonderment:

undisguised admiration; enthusiastic admiration; murmur of admiration; universal admiration; mutual admiration

wonderment được dùng trong câu như thế nào?

And she has expressed her admiration for his frank manner and open criticism. (Various, The Little Review, April 1915 (Vol. 2, No. 2); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/wonderment, mã đối chiếu EV-24412E4B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "wonderment" được liên kết từ mục từ "admiration, wonder".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

admiration, wonder