Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

shown

động từ (v)

A1
/ˈʃoʊn//ˈʃoʊn/

Shown có nghĩa là cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm (dạng biến thể ngữ pháp của "show").

Định nghĩa Anh - Anh: Give an exhibition of to an interested audience.

Họ từ:show(động từ (v))/showy(tính từ (adj))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.shownđộng từ (v)

    Give an exhibition of to an interested audience.

    Cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm.

  2. 2.shownđộng từ (v)

    Establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment.

    Một cái gì đó nhằm truyền đạt một ấn tượng cụ thể.

    Đồng nghĩa (SYN):show/prove/demonstrate/establish/shew
  3. 3.shownđộng từ (v)

    Provide evidence for.

    Cung cấp bằng chứng cho.

    Đồng nghĩa (SYN):show/testify/bear witness/prove/evidence
  4. 4.showndanh từ (n)

    The act of publicly exhibiting or entertaining.

    Cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm.

    Đồng nghĩa (SYN):show
  5. 5.showndanh từ (n)

    Something intended to communicate a particular impression.

    Thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm.

    Đồng nghĩa (SYN):show/display
  6. 6.showndanh từ (n)

    A social event involving a public performance or entertainment.

    Cung cấp bằng chứng cho.

    Đồng nghĩa (SYN):show
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): shown

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

show ↔ shown

Mục từ "shown" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "show" (cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: shown

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "shown" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: show: động từ (v), showy: tính từ (adj).

showđộng từ (v)/ˈʃoʊ/

hành động trưng bày hoặc giải trí công khai

•

All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.

Nguồn: Helps, Arthur, Sir: Realmah

showytính từ (adj)/ˈʃoʊi/

đánh dấu bằng sự phô trương nhưng thường vô vị

•

Some have fine, showy offices, others operate in dark, dingy holes.

Nguồn: McCabe, James Dabney: The Secrets of the Great City A Work Descriptive of the Virtues and the Vices, the Mysteries, Miseries and Crimes of New York City

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: shown

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "shown". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • show signs
  • i'll show
  • show off
  • began to show
  • television show
  • ll show
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: shown

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shown" phân theo từng nét nghĩa (cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "shown" ở nét nghĩa "cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm" (ngoài ra "show" còn biểu thị: hành động trưng bày hoặc giải trí công khai).

“All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "shown" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm.

“The below demo will create a main window which will allow you to create child windows laid out with the proper alignments.”

Đồng nghĩa với "shown" ở nét nghĩa "cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm" (ngoài ra "exhibit" còn biểu thị: hiển thị một thuộc tính, tài sản, kiến thức hoặc kỹ năng).

“But in different places different parts of an artery may exhibit a double inequality in one pulsation.”

Đồng nghĩa với "shown" ở nét nghĩa "cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm" (ngoài ra "present" còn biểu thị: trình bày, thuyết trình, giới thiệu hoặc trao tặng trang trọng (động từ trọng âm 2: /prɪˈzent/)).

“Mrs. Foxville at first insisted on being present; but it was to no purpose.”

Đồng nghĩa với "shown" ở nét nghĩa "cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm" (ngoài ra "demonstrate" còn biểu thị: thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm).

“Tried by any other test he would have been declared unfit for the position; but the numeral system conclusively demonstrated his fitness.”

Đồng nghĩa với "shown" ở nét nghĩa "một cái gì đó nhằm truyền đạt một ấn tượng cụ thể" (ngoài ra "prove" còn biểu thị: được hiển thị hoặc được tìm thấy là).

“The Australians had proved their mettle in this terrible adventure.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: shown

Three other currents enter and exit or exit from portions of the circuit that lie outside the dotted rectangle and are not shown.

Ba dòng điện khác đi vào và thoát ra khỏi các phần của mạch nằm bên ngoài hình chữ nhật có nét chấm và không được hiển thị.

Tác phẩm mở: Quizbank/University Physics Semester 2/T4
Research shows that hope, self-efficacy, resilience and optimism particularly influence PsyCap behaviour, however, there are a range of other constructs that may also contribute.

Nghiên cứu cho thấy hy vọng, năng lực bản thân, khả năng phục hồi và sự lạc quan đặc biệt ảnh hưởng đến hành vi của PsyCap, tuy nhiên, có một loạt cấu trúc khác cũng có thể đóng góp.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Psychological capital
Although different studies show different results, this chapter focuses on the negative effects of multi-tasking on productivity.

Mặc dù các nghiên cứu khác nhau cho thấy những kết quả khác nhau nhưng chương này tập trung vào những tác động tiêu cực của việc làm nhiều việc cùng một lúc đối với năng suất.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Multi-tasking and productivity
On the final episode of season one, the series shows a graphic depiction of a suicide method.

Trong tập cuối cùng của phần một, bộ phim trình chiếu hình ảnh mô tả về phương pháp tự sát.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Mental illness identity motivation
Yet, research investigating the accuracy of these beliefs generally shows the opposite.

Tuy nhiên, nghiên cứu điều tra tính chính xác của những niềm tin này thường cho thấy điều ngược lại.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Death penalty motivation
All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.
Helps, Arthur, Sir: Realmah, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Suppose he does not refocus, but attempts to stare at the star shown in the figures below.
Tác phẩm mở: Quizbank/University Physics Semester 2/T8
The dipole is centered at the origin and points in the y-direction as shown.
Tác phẩm mở: Quizbank/calcPhyEMqAll/c07
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: shown

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “shown” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Three other currents enter and exit or exit from portions of the circuit that lie outside the dotted rectangle and are not shown.”

Ba dòng điện khác đi vào và thoát ra khỏi các phần của mạch nằm bên ngoài hình chữ nhật có nét chấm và không được hiển thị.

Nguồn: Tác phẩm mở: Quizbank/University Physics Semester 2/T4

“Research shows that hope, self-efficacy, resilience and optimism particularly influence PsyCap behaviour, however, there are a range of other constructs that may also contribute.”

Nghiên cứu cho thấy hy vọng, năng lực bản thân, khả năng phục hồi và sự lạc quan đặc biệt ảnh hưởng đến hành vi của PsyCap, tuy nhiên, có một loạt cấu trúc khác cũng có thể đóng góp.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Psychological capital

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “shown”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shown” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “shown”

Dữ liệu từ nguyên: show ↔ shown

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shown”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shown” với tần suất cao:

3.270 lần trong kho sách
2.948 lần trong kho sách
2.799 lần trong kho sách
1.825 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shown”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shown”:

Đồng nghĩa:showdemoexhibitpresent

“All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “shown”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃoʊn/; US /ˈʃoʊn/.

shown (động từ): cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm

Định nghĩa tiếng Anh: Give an exhibition of to an interested audience.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

show ↔ shown

Họ từ trong dữ liệu: show: động từ (v), showy: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.270 lần trong kho sách

show signs

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shown" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.948 lần trong kho sách

i'll show

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shown" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.799 lần trong kho sách

show off

Nét nghĩa mở rộng: establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment (một cái gì đó nhằm truyền đạt một ấn tượng cụ thể)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Three other currents enter and exit or exit from portions of the circuit that lie outside the dotted rectangle and are not _____.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Ba dòng điện khác đi vào và thoát ra khỏi các phần của mạch nằm bên ngoài hình chữ nhật có nét chấm và không được hiển thị.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: shown

Three other currents enter and exit or exit from portions of the circuit that lie outside the dotted rectangle and are not shown.

Nguồn: Tác phẩm mở: Quizbank/University Physics Semester 2/T4

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Suppose he does not refocus, but attempts to stare at the star _____ in the figures below.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: shown

Suppose he does not refocus, but attempts to stare at the star shown in the figures below.

Nguồn: Tác phẩm mở: Quizbank/University Physics Semester 2/T8

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “shown”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: shown

Hỏi đáp trọng tâm

shown nghĩa là gì (meaning & definition)?

shown (động từ, phát âm Mỹ /ˈʃoʊn/) có nghĩa là cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm (dạng biến thể ngữ pháp của "show"). give an exhibition of to an interested audience

Từ shown trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈʃoʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃoʊn/; US /ˈʃoʊn/.

Từ shown là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "shown" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ shown theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm - Nét nghĩa 2 [A1]: một cái gì đó nhằm truyền đạt một ấn tượng cụ thể - Nét nghĩa 3 [A1]: cung cấp bằng chứng cho - Nét nghĩa 4 [A1]: cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm - Nét nghĩa 5 [A1]: thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm - Nét nghĩa 6 [A1]: cung cấp bằng chứng cho

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shown:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃoʊn/; US /ˈʃoʊn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shown:

show signs; i'll show; show off; began to show; television show

shown được dùng trong câu như thế nào?

All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study. (Arthur, Sir Helps, Realmah; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/shown, mã đối chiếu EV-7A67D145. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "shown" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "show".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

show