shown
động từ (v)
Shown có nghĩa là cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm (dạng biến thể ngữ pháp của "show").
Định nghĩa Anh - Anh: Give an exhibition of to an interested audience.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.shownđộng từ (v)
Give an exhibition of to an interested audience.
Cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •show signs3.270 lần trong kho sách
- •i'll show2.948 lần trong kho sách
- •show off2.799 lần trong kho sách
- •began to show1.825 lần trong kho sách
- •television show1.029 lần trong kho sách
- •ll show1.301 lần trong kho sách
- 2.shownđộng từ (v)
Establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment.
Một cái gì đó nhằm truyền đạt một ấn tượng cụ thể.
- 3.shownđộng từ (v)
Provide evidence for.
Cung cấp bằng chứng cho.
- 4.showndanh từ (n)
The act of publicly exhibiting or entertaining.
Cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm.
Đồng nghĩa (SYN):show - 5.showndanh từ (n)
Something intended to communicate a particular impression.
Thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm.
- 6.showndanh từ (n)
A social event involving a public performance or entertainment.
Cung cấp bằng chứng cho.
Đồng nghĩa (SYN):show
Từ nguyên học (Etymology): shown
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
show ↔ shown
Mục từ "shown" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "show" (cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm).
Họ từ & Biến thể từ loại: shown
Họ từ của "shown" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: show: động từ (v), showy: tính từ (adj).
hành động trưng bày hoặc giải trí công khai
All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.
Nguồn: Helps, Arthur, Sir: Realmah
đánh dấu bằng sự phô trương nhưng thường vô vị
Some have fine, showy offices, others operate in dark, dingy holes.
Nguồn: McCabe, James Dabney: The Secrets of the Great City A Work Descriptive of the Virtues and the Vices, the Mysteries, Miseries and Crimes of New York City
Cụm từ & Collocations: shown
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "shown". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- show signs
- i'll show
- show off
- began to show
- television show
- ll show
Đồng nghĩa & Sắc thái: shown
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shown" phân theo từng nét nghĩa (cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "shown" ở nét nghĩa "cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm" (ngoài ra "show" còn biểu thị: hành động trưng bày hoặc giải trí công khai).
“All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "shown" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm.
“The below demo will create a main window which will allow you to create child windows laid out with the proper alignments.”
Đồng nghĩa với "shown" ở nét nghĩa "cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm" (ngoài ra "exhibit" còn biểu thị: hiển thị một thuộc tính, tài sản, kiến thức hoặc kỹ năng).
“But in different places different parts of an artery may exhibit a double inequality in one pulsation.”
Đồng nghĩa với "shown" ở nét nghĩa "cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm" (ngoài ra "present" còn biểu thị: trình bày, thuyết trình, giới thiệu hoặc trao tặng trang trọng (động từ trọng âm 2: /prɪˈzent/)).
“Mrs. Foxville at first insisted on being present; but it was to no purpose.”
Đồng nghĩa với "shown" ở nét nghĩa "cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm" (ngoài ra "demonstrate" còn biểu thị: thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm).
“Tried by any other test he would have been declared unfit for the position; but the numeral system conclusively demonstrated his fitness.”
Câu dẫn chứng văn học: shown
Three other currents enter and exit or exit from portions of the circuit that lie outside the dotted rectangle and are not shown.Ba dòng điện khác đi vào và thoát ra khỏi các phần của mạch nằm bên ngoài hình chữ nhật có nét chấm và không được hiển thị.
Research shows that hope, self-efficacy, resilience and optimism particularly influence PsyCap behaviour, however, there are a range of other constructs that may also contribute.Nghiên cứu cho thấy hy vọng, năng lực bản thân, khả năng phục hồi và sự lạc quan đặc biệt ảnh hưởng đến hành vi của PsyCap, tuy nhiên, có một loạt cấu trúc khác cũng có thể đóng góp.
Although different studies show different results, this chapter focuses on the negative effects of multi-tasking on productivity.Mặc dù các nghiên cứu khác nhau cho thấy những kết quả khác nhau nhưng chương này tập trung vào những tác động tiêu cực của việc làm nhiều việc cùng một lúc đối với năng suất.
On the final episode of season one, the series shows a graphic depiction of a suicide method.Trong tập cuối cùng của phần một, bộ phim trình chiếu hình ảnh mô tả về phương pháp tự sát.
Yet, research investigating the accuracy of these beliefs generally shows the opposite.Tuy nhiên, nghiên cứu điều tra tính chính xác của những niềm tin này thường cho thấy điều ngược lại.
All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.Suppose he does not refocus, but attempts to stare at the star shown in the figures below.The dipole is centered at the origin and points in the y-direction as shown.Đọc mở rộng theo CEFR: shown
Từ vựng bậcA1→“Three other currents enter and exit or exit from portions of the circuit that lie outside the dotted rectangle and are not shown.”
Ba dòng điện khác đi vào và thoát ra khỏi các phần của mạch nằm bên ngoài hình chữ nhật có nét chấm và không được hiển thị.
Nguồn: Tác phẩm mở: Quizbank/University Physics Semester 2/T4
“Research shows that hope, self-efficacy, resilience and optimism particularly influence PsyCap behaviour, however, there are a range of other constructs that may also contribute.”
Nghiên cứu cho thấy hy vọng, năng lực bản thân, khả năng phục hồi và sự lạc quan đặc biệt ảnh hưởng đến hành vi của PsyCap, tuy nhiên, có một loạt cấu trúc khác cũng có thể đóng góp.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2018/Psychological capital
Cấu trúc & Vận dụng: “shown”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shown” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “shown”
Dữ liệu từ nguyên: show ↔ shown
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shown”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shown” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “shown”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
shown (động từ): cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm
Định nghĩa tiếng Anh: Give an exhibition of to an interested audience.
show ↔ shown
Họ từ trong dữ liệu: show: động từ (v), showy: tính từ (adj)
show signs
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shown" trong câu.
i'll show
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shown" trong câu.
show off
Nét nghĩa mở rộng: establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment (một cái gì đó nhằm truyền đạt một ấn tượng cụ thể)
“Three other currents enter and exit or exit from portions of the circuit that lie outside the dotted rectangle and are not _____.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Ba dòng điện khác đi vào và thoát ra khỏi các phần của mạch nằm bên ngoài hình chữ nhật có nét chấm và không được hiển thị.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: shown
Three other currents enter and exit or exit from portions of the circuit that lie outside the dotted rectangle and are not shown.
Nguồn: Tác phẩm mở: Quizbank/University Physics Semester 2/T4
“Suppose he does not refocus, but attempts to stare at the star _____ in the figures below.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: shown
Suppose he does not refocus, but attempts to stare at the star shown in the figures below.
Nguồn: Tác phẩm mở: Quizbank/University Physics Semester 2/T8
Ứng dụng & Mở rộng: “shown”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “shown”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “shown”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “shown” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “shown” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: shown
Hỏi đáp trọng tâmshown nghĩa là gì (meaning & definition)?
shown (động từ, phát âm Mỹ /ˈʃoʊn/) có nghĩa là cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm (dạng biến thể ngữ pháp của "show"). give an exhibition of to an interested audience
Từ shown trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈʃoʊn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃoʊn/; US /ˈʃoʊn/.
Từ shown là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "shown" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ shown theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm - Nét nghĩa 2 [A1]: một cái gì đó nhằm truyền đạt một ấn tượng cụ thể - Nét nghĩa 3 [A1]: cung cấp bằng chứng cho - Nét nghĩa 4 [A1]: cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm - Nét nghĩa 5 [A1]: thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm - Nét nghĩa 6 [A1]: cung cấp bằng chứng cho
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shown:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃoʊn/; US /ˈʃoʊn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shown:
show signs; i'll show; show off; began to show; television show
shown được dùng trong câu như thế nào?
All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study. (Arthur, Sir Helps, Realmah; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)