Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

purposes

danh từ (n)

A2
/ˈpɝpəsəz//ˈpɝpəsəz/

Purposes có nghĩa là một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn (dạng biến thể ngữ pháp của "purpose").

Định nghĩa Anh - Anh: An anticipated outcome that is intended or that guides your planned actions.

Họ từ:purpose(danh từ (n))/purposeful(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.purposesdanh từ (n)

    An anticipated outcome that is intended or that guides your planned actions.

    Một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn.

    Đồng nghĩa (SYN):purpose/intent/intention/aim/design
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.purposesdanh từ (n)

    What something is used for.

    Cái gì đó được dùng để làm gì.

    Đồng nghĩa (SYN):purpose/function/role/use
  3. 3.purposesdanh từ (n)

    The quality of being determined to do or achieve something.

    Chất lượng của việc quyết tâm làm hoặc đạt được một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):purpose/determination
  4. 4.purposesđộng từ (v)

    Propose or intend.

    Đề xuất hoặc có ý định.

    Đồng nghĩa (SYN):purpose/aim/purport/propose
  5. 5.purposesđộng từ (v)

    Reach a decision.

    Đạt được một quyết định.

    Đồng nghĩa (SYN):purpose/resolve
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): purposes

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

purpose ↔ purposes

Mục từ "purposes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "purpose" (một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: purposes

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "purposes" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: purpose: danh từ (n), purposeful: tính từ (adj).

purposedanh từ (n)/ˈpɝpəs/

một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn

•

No," said Jan. "They probably realize that we use it for just one purpose, to protect ourselves.

Nguồn: Samachson, Joseph: No star's land

purposefultính từ (adj)/ˈpɝpəsfəl/

phục vụ như hoặc chỉ ra sự tồn tại của một mục đích hoặc mục tiêu

•

One bullet only remained to him, and the bear was coming at him in a very purposeful manner.

Nguồn: Grenfell, Anne: Le Petit Nord or, Annals of a Labrador Harbour

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: purposes

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "purposes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • express purpose
  • sole purpose
  • practical purpose
  • special purpose
  • useful purpose
  • purpose of making
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: purposes

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "purposes" phân theo từng nét nghĩa (một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "purposes" ở nét nghĩa "một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn" (ngoài ra "purpose" còn biểu thị: cái gì đó được dùng để làm gì).

“"No," said Jan. "They probably realize that we use it for just one purpose, to protect ourselves.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "purposes" khi diễn đạt nét nghĩa: một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn.

“The moment she was now intent upon had not been ‘wonderful.’”

Đồng nghĩa với "purposes" ở nét nghĩa "một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn" (ngoài ra "intention" còn biểu thị: mục tiêu liên quan đến lời cầu hôn).

“They distrusted the intentions of the nobles, who, on their side, for the most part lamented the loss of their absurd prerogatives.”

Đồng nghĩa với "purposes" ở nét nghĩa "một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn" (ngoài ra "aim" còn biểu thị: mục tiêu dự định đạt được (và được cho là có thể đạt được)).

“His aim was at first directed towards freeing Germany from the shackles of the Treaty of Versailles.”

Đồng nghĩa với "purposes" ở nét nghĩa "một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn" (ngoài ra "design" còn biểu thị: hành động tìm ra hình thức của một cái gì đó (như bằng cách tạo ra một bản phác thảo hoặc phác thảo hoặc kế hoạch)).

“In the week, on the day, at the hour that Yen How designed, they moved, they passed away.”

Đồng nghĩa với "purposes" ở nét nghĩa "cái gì đó được dùng để làm gì" (ngoài ra "function" còn biểu thị: thực hiện như mong đợi khi áp dụng).

“Fourier series serve many useful purposes, as manipulation and conceptualization of the modal coefficients are often easier than with the original function.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: purposes

"No," said Jan. "They probably realize that we use it for just one purpose--to protect ourselves.
Samachson, Joseph: No star's land, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I must try and get you, my beauty," thought the young diver, and prepared to put out the net for that purpose.
Rockwood, Roy: Dave Fearless after a sunken treasure, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To quote Major Ronald Ross:—‘Government sometimes maintains, at considerable cost, botanical gardens for various economical purposes.
Larymore, Constance Belcher: A Resident's wife in Nigeria, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I brought you out here on purpose to say something to you.
Ruck, Berta: A land-girl's love story, Nguyên văn tác phẩm
The dynamite and his hysterical hunting of his fellow bushboys had been for the purpose of working off the rage and despair that filled him.
Leinster, Murray: Maehoe, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It would merely be piling horror upon horror for no purpose beyond wanton destruction for its own sake.
Laurence, William L. (William Leonard): The hell bomb, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Though not as good as his, it would answer the purpose.
Barnum, Vance: Joe Strong on the high wire, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Warm and still, without any wind to carry scent or sound to quivering noses and pointing ears, the very air favored their purpose.
Malkus, Alida: Raquel of the ranch country, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: purposes

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “purposes” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“"No," said Jan. "They probably realize that we use it for just one purpose--to protect ourselves.”

Nguồn: Samachson, Joseph: No star's land

“"I must try and get you, my beauty," thought the young diver, and prepared to put out the net for that purpose.”

Nguồn: Rockwood, Roy: Dave Fearless after a sunken treasure

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “purposes”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “purposes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “purposes”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “purposes” với tần suất cao:

1.280 lần trong kho sách
1.005 lần trong kho sách
766 lần trong kho sách
884 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “purposes”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “purposes”:

“"No," said Jan. "They probably realize that we use it for just one purpose--to protect ourselves.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “purposes”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɝpəsəz/; US /ˈpɝpəsəz/.

purposes (danh từ): một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn

Định nghĩa tiếng Anh: An anticipated outcome that is intended or that guides your planned actions.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

purpose ↔ purposes

Họ từ trong dữ liệu: purpose: danh từ (n), purposeful: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.280 lần trong kho sách

express purpose

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "purposes" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.005 lần trong kho sách

sole purpose

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "purposes" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái766 lần trong kho sách

practical purpose

Nét nghĩa mở rộng: what something is used for (cái gì đó được dùng để làm gì)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“To quote Major Ronald Ross:—‘Government sometimes maintains, at considerable cost, botanical gardens for various economical _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: purposes

To quote Major Ronald Ross:—‘Government sometimes maintains, at considerable cost, botanical gardens for various economical purposes.

Nguồn: Larymore, Constance Belcher: A Resident's wife in Nigeria

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“When made upon a small scale the cost of the various items of making these kinds of cheese for market _____ is difficult to ascertain.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: purposes

When made upon a small scale the cost of the various items of making these kinds of cheese for market purposes is difficult to ascertain.

Nguồn: Matheson, K. J. (Kenneth Jesse): Neufchâtel and cream cheese

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “purposes”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: purposes

Hỏi đáp trọng tâm

purposes nghĩa là gì (meaning & definition)?

purposes (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɝpəsəz/) có nghĩa là một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn (dạng biến thể ngữ pháp của "purpose"). an anticipated outcome that is intended or that guides your planned actions

Từ purposes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɝp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɝpəsəz/; US /ˈpɝpəsəz/.

Từ purposes là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "purposes" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ purposes theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn - Nét nghĩa 2 [A2]: cái gì đó được dùng để làm gì - Nét nghĩa 3 [A2]: chất lượng của việc quyết tâm làm hoặc đạt được một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [A2]: đề xuất hoặc có ý định - Nét nghĩa 5 [A2]: đạt được một quyết định

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ purposes:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɝpəsəz/; US /ˈpɝpəsəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ purposes:

express purpose; sole purpose; practical purpose; special purpose; useful purpose

purposes được dùng trong câu như thế nào?

"No," said Jan. "They probably realize that we use it for just one purpose--to protect ourselves. (Joseph Samachson, No star's land; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/purposes, mã đối chiếu EV-5BE04EA3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "purposes" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "purpose".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

purpose