purposed
danh từ (n)
Purposed có nghĩa là purposed (danh từ) có nghĩa là một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn (dạng biến thể ngữ pháp của "purpose"), một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn.
Định nghĩa Anh - Anh: An anticipated outcome that is intended or that guides your planned actions.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.purposeddanh từ (n)
An anticipated outcome that is intended or that guides your planned actions.
Một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •express purpose1.280 lần trong kho sách
- •sole purpose1.005 lần trong kho sách
- •practical purpose766 lần trong kho sách
- •special purpose884 lần trong kho sách
- •useful purpose636 lần trong kho sách
- •purpose of making1.117 lần trong kho sách
- 2.purposeddanh từ (n)
What something is used for.
Cái gì đó được dùng để làm gì.
- 3.purposeddanh từ (n)
The quality of being determined to do or achieve something.
Chất lượng của việc quyết tâm làm hoặc đạt được một cái gì đó.
- 4.purposedđộng từ (v)
Propose or intend.
Đề xuất hoặc có ý định.
- 5.purposedđộng từ (v)
Reach a decision.
Đạt được một quyết định.
Từ nguyên học (Etymology): purposed
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
purpose ↔ purposed
Mục từ "purposed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "purpose" (một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn).
Họ từ & Biến thể từ loại: purposed
Họ từ của "purposed" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: purpose: danh từ (n), purposeful: tính từ (adj).
một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn
No," said Jan. "They probably realize that we use it for just one purpose, to protect ourselves.
Nguồn: Samachson, Joseph: No star's land
phục vụ như hoặc chỉ ra sự tồn tại của một mục đích hoặc mục tiêu
One bullet only remained to him, and the bear was coming at him in a very purposeful manner.
Nguồn: Grenfell, Anne: Le Petit Nord or, Annals of a Labrador Harbour
Cụm từ & Collocations: purposed
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "purposed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- express purpose
- sole purpose
- practical purpose
- special purpose
- useful purpose
- purpose of making
Đồng nghĩa & Sắc thái: purposed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "purposed" phân theo từng nét nghĩa (một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "purposed" ở nét nghĩa "một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn" (ngoài ra "purpose" còn biểu thị: cái gì đó được dùng để làm gì).
“"No," said Jan. "They probably realize that we use it for just one purpose, to protect ourselves.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "purposed" khi diễn đạt nét nghĩa: một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn.
“The moment she was now intent upon had not been ‘wonderful.’”
Đồng nghĩa với "purposed" ở nét nghĩa "một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn" (ngoài ra "intention" còn biểu thị: mục tiêu liên quan đến lời cầu hôn).
“They distrusted the intentions of the nobles, who, on their side, for the most part lamented the loss of their absurd prerogatives.”
Đồng nghĩa với "purposed" ở nét nghĩa "một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn" (ngoài ra "aim" còn biểu thị: mục tiêu dự định đạt được (và được cho là có thể đạt được)).
“His aim was at first directed towards freeing Germany from the shackles of the Treaty of Versailles.”
Đồng nghĩa với "purposed" ở nét nghĩa "một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn" (ngoài ra "design" còn biểu thị: hành động tìm ra hình thức của một cái gì đó (như bằng cách tạo ra một bản phác thảo hoặc phác thảo hoặc kế hoạch)).
“In the week, on the day, at the hour that Yen How designed, they moved, they passed away.”
Đồng nghĩa với "purposed" ở nét nghĩa "cái gì đó được dùng để làm gì" (ngoài ra "function" còn biểu thị: thực hiện như mong đợi khi áp dụng).
“Fourier series serve many useful purposes, as manipulation and conceptualization of the modal coefficients are often easier than with the original function.”
Câu dẫn chứng văn học: purposed
"No," said Jan. "They probably realize that we use it for just one purpose--to protect ourselves."I must try and get you, my beauty," thought the young diver, and prepared to put out the net for that purpose.To quote Major Ronald Ross:—‘Government sometimes maintains, at considerable cost, botanical gardens for various economical purposes.I brought you out here on purpose to say something to you.The dynamite and his hysterical hunting of his fellow bushboys had been for the purpose of working off the rage and despair that filled him.It would merely be piling horror upon horror for no purpose beyond wanton destruction for its own sake.Though not as good as his, it would answer the purpose.Warm and still, without any wind to carry scent or sound to quivering noses and pointing ears, the very air favored their purpose.Đọc mở rộng theo CEFR: purposed
Từ vựng bậcA2→“"No," said Jan. "They probably realize that we use it for just one purpose--to protect ourselves.”
Nguồn: Samachson, Joseph: No star's land
“"I must try and get you, my beauty," thought the young diver, and prepared to put out the net for that purpose.”
Nguồn: Rockwood, Roy: Dave Fearless after a sunken treasure
Cấu trúc & Vận dụng: “purposed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “purposed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “purposed”
Dữ liệu từ nguyên: purpose ↔ purposed
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “purposed”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “purposed” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “purposed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
purposed (danh từ): một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn
Định nghĩa tiếng Anh: An anticipated outcome that is intended or that guides your planned actions.
purpose ↔ purposed
Họ từ trong dữ liệu: purpose: danh từ (n), purposeful: tính từ (adj)
express purpose
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "purposed" trong câu.
sole purpose
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "purposed" trong câu.
practical purpose
Nét nghĩa mở rộng: what something is used for (cái gì đó được dùng để làm gì)
Ứng dụng & Mở rộng: “purposed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “purposed”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “purposed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “purposed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “purposed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: purposed
Hỏi đáp trọng tâmpurposed nghĩa là gì (meaning & definition)?
purposed (danh từ) có nghĩa là một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn (dạng biến thể ngữ pháp của "purpose"). an anticipated outcome that is intended or that guides your planned actions
Từ purposed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "purposed" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ purposed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một kết quả dự đoán được dự định hoặc hướng dẫn các hành động đã lên kế hoạch của bạn - Nét nghĩa 2 [A2]: cái gì đó được dùng để làm gì - Nét nghĩa 3 [A2]: chất lượng của việc quyết tâm làm hoặc đạt được một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [A2]: đề xuất hoặc có ý định - Nét nghĩa 5 [A2]: đạt được một quyết định
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ purposed:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ purposed:
express purpose; sole purpose; practical purpose; special purpose; useful purpose
purposed được dùng trong câu như thế nào?
"No," said Jan. "They probably realize that we use it for just one purpose--to protect ourselves. (Joseph Samachson, No star's land; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)