Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

particulars

danh từ (n)

B2
/pɚˈtɪkjəlɚz//pɚˈtɪkjəlɚz/

Particulars có nghĩa là những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc (dạng biến thể ngữ pháp của "particular").

Định nghĩa Anh - Anh: The small, precise, or trivial details of something.

Họ từ:minutiae(danh từ (n))/particular(tính từ (adj))/particularly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “những chi tiết nhỏ nhặt”:particularsB2/minutiaeC1/detailsC1/particularB2/peculiarB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.particularsdanh từ (n)

    The small, precise, or trivial details of something.

    Những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc.

    Đồng nghĩa (SYN):minutiae/details
    Trái nghĩa (OPP):essentials
  2. 2.particularstính từ (adj)

    Unique or specific to a person or thing or category.

    Duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại.

    Đồng nghĩa (SYN):particular/peculiar/special
  3. 3.particularstính từ (adj)

    Separate and distinct from others of the same group or category.

    Tách biệt và khác biệt với những người khác cùng nhóm hoặc danh mục.

    Đồng nghĩa (SYN):particular
  4. 4.particularstính từ (adj)

    Surpassing what is common or usual or expected.

    Vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi.

    Đồng nghĩa (SYN):particular/especial/exceptional/special
  5. 5.particularsdanh từ (n)

    A fact about some part (as opposed to general).

    Đặc biệt.

    Đồng nghĩa (SYN):particular/specific
    Trái nghĩa (OPP):general
  6. 6.particularsdanh từ (n)

    A small part that can be considered separately from the whole.

    Một phần nhỏ có thể được xem xét tách biệt khỏi tổng thể.

    Đồng nghĩa (SYN):particular/detail/item
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): particulars

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

minutiae ↔ particulars

Mục từ "particulars" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "minutiae, particular" (những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: particulars

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "particulars" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: minutiae: danh từ (n), particular: tính từ (adj), particularly: trạng từ (adv).

minutiaedanh từ (n)/mɪˈnuʃiə/

những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc

•

He had numbered the very hairs on the head of George Washington, for in such minutiae did the value of the stamp reside.

Nguồn: Brooks, Charles S. (Charles Stephen): There's Pippins and Cheese to Come

particulartính từ (adj)/pɚˈtɪkjəlɚ/

duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại

•

And I don’t think we were going to do anything particular this afternoon.

Nguồn: Cambridge, Ada: In two years' time, Vol. 1 (of 2)

particularlytrạng từ (adv)/ˌpɑɹˈtɪkjəlɚli/

ở một mức độ hoặc mức độ lớn hơn rõ rệt so với mức thông thường

•

There seemed to be something particularly disenchanting in the atmosphere of that study.

Nguồn: Various: The Aldine, Vol. 5, No. 1., January, 1872 A Typographic Art Journal

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: particulars

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "particulars". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: particulars

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "particulars" phân theo từng nét nghĩa (những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "particulars" khi diễn đạt nét nghĩa: những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc.

“He had numbered the very hairs on the head of George Washington, for in such minutiae did the value of the stamp reside.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "particulars" khi diễn đạt nét nghĩa: những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc.

Đồng nghĩa với "particulars" ở nét nghĩa "duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại" (ngoài ra "particular" còn biểu thị: tách biệt và khác biệt với những người khác cùng nhóm hoặc danh mục).

“And I don’t think we were going to do anything particular this afternoon.”

Đồng nghĩa với "particulars" ở nét nghĩa "duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại" (ngoài ra "peculiar" còn biểu thị: vượt quá hoặc đi chệch khỏi thông thường hoặc mong đợi).

“His quietness, and his peculiar assurance, almost aggressive; and at the same time, a nervousness, an uncertainty.”

Đồng nghĩa với "particulars" ở nét nghĩa "duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại" (ngoài ra "special" còn biểu thị: cho một dịch vụ hoặc dịp đặc biệt).

“She noticed that detectives assigned the little group of “Reds” to special seats, and then stood near them.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "particulars" khi diễn đạt nét nghĩa: vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: particulars

They feel themselves too great to enter into the minutiae of common folks' concerns.

Họ cảm thấy mình quá vĩ đại để có thể tham gia vào những chi tiết vụn vặt trong mối quan tâm của những người bình thường.

Cooper, James Fenimore: Home as Found Sequel to "Homeward Bound", Tiếng Anh (Anh - Anh)
A third attack brought suitable quantities of potatoes, onions, beets, coldslaw, rice, and all the other minutiae of a goodly dinner.

Cuộc tấn công thứ ba mang đến số lượng thích hợp khoai tây, hành tây, củ cải đường, thịt nguội, cơm và tất cả những thứ vụn vặt khác cho một bữa tối ngon miệng.

Cooper, James Fenimore: The Spy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had numbered the very hairs on the head of George Washington, for in such minutiae did the value of the stamp reside.
Brooks, Charles S. (Charles Stephen): There's Pippins and Cheese to Come, Nguyên văn tác phẩm
And yet here, among the familiar difficult minutiae of home, what a lightness he felt.
Morley, Christopher: Where the Blue Begins, Nguyên văn tác phẩm
The two volumes by Dr. Knapp are forbiddingly dense with documentary minutiae, yet it is a pleasure to loaf through them at least once.
Macy, John Albert: The Critical Game, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Men would not have their delight in the minutiae of their language disturbed by general philosophic speculations.
Boer, T. J. de (Tjitze J.): The History of Philosophy in Islam
We had leisure to notice minutiae, such as the ingenious tail one of the “lions” had constructed from a sweater.
White, Stewart Edward: The Land of Footprints
So, in his chess, while he chose even sedulously what became him most, he avoided the appearance of coxcombry, by a disregard to minutiae.
Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: Godolphin, Volume 2., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: particulars

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “particulars” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“They feel themselves too great to enter into the minutiae of common folks' concerns.”

Họ cảm thấy mình quá vĩ đại để có thể tham gia vào những chi tiết vụn vặt trong mối quan tâm của những người bình thường.

Nguồn: Cooper, James Fenimore: Home as Found Sequel to "Homeward Bound"

“A third attack brought suitable quantities of potatoes, onions, beets, coldslaw, rice, and all the other minutiae of a goodly dinner.”

Cuộc tấn công thứ ba mang đến số lượng thích hợp khoai tây, hành tây, củ cải đường, thịt nguội, cơm và tất cả những thứ vụn vặt khác cho một bữa tối ngon miệng.

Nguồn: Cooper, James Fenimore: The Spy

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “particulars”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “particulars” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “particulars”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “particulars”:

“He had numbered the very hairs on the head of George Washington, for in such minutiae did the value of the stamp reside.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “particulars”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɚˈtɪkjəlɚz/; US /pɚˈtɪkjəlɚz/.

particulars (danh từ): những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc

Định nghĩa tiếng Anh: The small, precise, or trivial details of something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

minutiae ↔ particulars

Họ từ trong dữ liệu: minutiae: danh từ (n), particular: tính từ (adj), particularly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

particulars: những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "particulars" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: minutiae, details, particular, peculiar

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "particulars" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

particulars ↔ minutiae, details, particular, peculiar

Nét nghĩa mở rộng: unique or specific to a person or thing or category (duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “particulars”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: particulars

Hỏi đáp trọng tâm

particulars nghĩa là gì (meaning & definition)?

particulars (danh từ, phát âm Mỹ /pɚˈtɪkjəlɚz/) có nghĩa là những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc (dạng biến thể ngữ pháp của "particular"). the small, precise, or trivial details of something

Từ particulars trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɚˈtɪkjəlɚz/; US /pɚˈtɪkjəlɚz/.

Từ particulars là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "particulars" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ particulars theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc - Nét nghĩa 2 [B2]: duy nhất hoặc cụ thể cho một người hoặc vật hoặc thể loại - Nét nghĩa 3 [B2]: tách biệt và khác biệt với những người khác cùng nhóm hoặc danh mục - Nét nghĩa 4 [B2]: vượt qua những gì phổ biến hoặc thông thường hoặc được mong đợi - Nét nghĩa 5 [B2]: đặc biệt - Nét nghĩa 6 [B2]: một phần nhỏ có thể được xem xét tách biệt khỏi tổng thể

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ particulars:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɚˈtɪkjəlɚz/; US /pɚˈtɪkjəlɚz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

particulars được dùng trong câu như thế nào?

He had numbered the very hairs on the head of George Washington, for in such minutiae did the value of the stamp reside. (Charles S. Brooks, There's Pippins and Cheese to Come; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/particulars, mã đối chiếu EV-6AA450B8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "particulars" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "particular".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

minutiae, particular