essentials
tính từ (adj)
Essentials có nghĩa là hoàn toàn cần thiết (dạng biến thể ngữ pháp của "essential").
Định nghĩa Anh - Anh: Absolutely necessary.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.essentialstính từ (adj)
Absolutely necessary.
Hoàn toàn cần thiết.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •essential amino189 lần trong kho sách
- •absolutely essential381 lần trong kho sách
- •essential element249 lần trong kho sách
- •essential oils98 lần trong kho sách
- •non essential274 lần trong kho sách
- •essential elements193 lần trong kho sách
- 2.essentialstính từ (adj)
Basic and fundamental.
Cơ bản và cơ bản.
Đồng nghĩa (SYN):essentialTrái nghĩa (OPP):inessential - 3.essentialstính từ (adj)
Of the greatest importance.
Có tầm quan trọng lớn nhất.
- 4.essentialsdanh từ (n)
Anything indispensable.
Thiết yếu.
Trái nghĩa (OPP):inessential - 5.essentialsdanh từ (n)
Opposite in meaning to minutiae (the small, precise, or trivial details of something).
Mang nghĩa đối lập với "minutiae" (những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc).
Trái nghĩa (OPP):minutiae
Từ nguyên học (Etymology): essentials
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
essential ↔ essentials
Mục từ "essentials" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "essential, minutiae" (hoàn toàn cần thiết).
Họ từ & Biến thể từ loại: essentials
Họ từ của "essentials" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: essential: tính từ (adj), essence: danh từ (n), essentially: trạng từ (adv), minutiae: danh từ (n).
hoàn toàn cần thiết
Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.
Nguồn: Singer, Charles: A short history of medicine
phần lựa chọn nhất hoặc thiết yếu nhất hoặc quan trọng nhất của một số ý tưởng hoặc kinh nghiệm
While different in essence of tone, these two carry the same eery quality.
Nguồn: Various: The Fantasy Fan, January 1934 The Fans' Own Magazine
về bản chất
The net is essentially a circular disc of netting, to the circumference of which small weights are attached at regular intervals.
Nguồn: Gibbs, William E. (William Edward): The Fishing Industry
những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc
He had numbered the very hairs on the head of George Washington, for in such minutiae did the value of the stamp reside.
Nguồn: Brooks, Charles S. (Charles Stephen): There's Pippins and Cheese to Come
Cụm từ & Collocations: essentials
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "essentials". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- essential amino
- absolutely essential
- essential element
In the idea we form of a woman’s beauty, the softness of her skin enters as an essential element.
Tolstoy, Leo, graf: Tolstoy on art
- essential oils
Though it is preferred to use patties with essential oils, it should not be done during a honey flow.
Tác phẩm mở: Beekeeping/Varroa Mite
- non essential
- essential elements
We will begin with a discussion of the essential elements of C++ programming: variables, loops, expressions, functions, and string class.
Tác phẩm mở: Saylor.org's C++ Programming
Đồng nghĩa & Sắc thái: essentials
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "essentials" phân theo từng nét nghĩa (hoàn toàn cần thiết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "essentials" ở nét nghĩa "hoàn toàn cần thiết" (ngoài ra "essential" còn biểu thị: cơ bản và cơ bản).
“Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.”
Đồng nghĩa với "essentials" ở nét nghĩa "hoàn toàn cần thiết" (ngoài ra "indispensable" còn biểu thị: không được bỏ đi).
“But this is absolutely indispensable, in the observation of the formation of sound, to the attainment of any substantial results.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "essentials" khi diễn đạt nét nghĩa: có tầm quan trọng lớn nhất.
Đồng nghĩa trực tiếp với "essentials" khi diễn đạt nét nghĩa: có tầm quan trọng lớn nhất.
Đồng nghĩa với "essentials" ở nét nghĩa "có tầm quan trọng lớn nhất" (ngoài ra "crucial" còn biểu thị: cực kỳ quan trọng).
“It is possible you might arrive at some district at a crucial moment when a battle was beginning.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "essentials" khi diễn đạt nét nghĩa: có tầm quan trọng lớn nhất.
Câu dẫn chứng văn học: essentials
Metabolomics is essential in the study of how specific diets interact with the human body, one of the most important aspects of nutrition.Trao đổi chất rất cần thiết trong việc nghiên cứu cách thức các chế độ ăn uống cụ thể tương tác với cơ thể con người, một trong những khía cạnh quan trọng nhất của dinh dưỡng.
The essential feature of single track is that it is narrow.Đặc điểm cơ bản của đường đơn là nó hẹp.
While the many uniquenesses are important and deserve additional research, it is important to focus on essential characteristics of facilitation as a basic starting point.Mặc dù có nhiều điểm độc đáo quan trọng và đáng được nghiên cứu thêm nhưng điều quan trọng là phải tập trung vào các đặc điểm cơ bản của hoạt động hỗ trợ như một điểm khởi đầu cơ bản.
The essential knowledge may be assessed using observations by instructors, or using evaluations such as quizzes or performance tasks or projects.Kiến thức thiết yếu có thể được đánh giá bằng cách quan sát của người hướng dẫn hoặc sử dụng các đánh giá như câu đố hoặc thực hiện các nhiệm vụ hoặc dự án.
This oral tradition was essential for the preservation of texts in the Ancient World.Truyền thống truyền miệng này rất cần thiết cho việc bảo tồn các văn bản trong Thế giới cổ đại.
Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.In the idea we form of a woman’s beauty, the softness of her skin enters as an essential element.This unity, into the essential nature of which we cannot here inquire, is revealed in three ways.Đọc mở rộng theo CEFR: essentials
Từ vựng bậcB1→“Metabolomics is essential in the study of how specific diets interact with the human body, one of the most important aspects of nutrition.”
Trao đổi chất rất cần thiết trong việc nghiên cứu cách thức các chế độ ăn uống cụ thể tương tác với cơ thể con người, một trong những khía cạnh quan trọng nhất của dinh dưỡng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Metabolomics/Nutrition
“The essential feature of single track is that it is narrow.”
Đặc điểm cơ bản của đường đơn là nó hẹp.
Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Mountain Biking
Cấu trúc & Vận dụng: “essentials”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “essentials” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “essentials”
Dữ liệu từ nguyên: essential ↔ essentials
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “essentials”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “essentials” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “essentials”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “essentials”:
“Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.”
Gợi ý luyện tập với “essentials”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
essentials (tính từ): hoàn toàn cần thiết
Định nghĩa tiếng Anh: Absolutely necessary.
essential ↔ essentials
Họ từ trong dữ liệu: essential: tính từ (adj), essence: danh từ (n), essentially: trạng từ (adv), minutiae: danh từ (n)
essential amino
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "essentials" trong câu.
absolutely essential
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "essentials" trong câu.
essential element
“In the idea we form of a woman’s beauty, the softness of her skin enters as an essential element.”
Ứng dụng & Mở rộng: “essentials”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “essentials”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “essentials”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “essentials” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “essentials” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: essentials
Hỏi đáp trọng tâmessentials nghĩa là gì (meaning & definition)?
essentials (tính từ, phát âm Mỹ /ɛˈsɛnʃəlz/) có nghĩa là hoàn toàn cần thiết (dạng biến thể ngữ pháp của "essential"). absolutely necessary
Từ essentials trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɛˈsɛnʃəlz/; US /ɛˈsɛnʃəlz/.
Từ essentials là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "essentials" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ essentials theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: hoàn toàn cần thiết - Nét nghĩa 2 [B1]: cơ bản và cơ bản - Nét nghĩa 3 [B1]: có tầm quan trọng lớn nhất - Nét nghĩa 4 [B1]: thiết yếu - Nét nghĩa 5 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "minutiae" (những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ essentials:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɛˈsɛnʃəlz/; US /ɛˈsɛnʃəlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ essentials:
essential amino; absolutely essential; essential element; essential oils; non essential
essentials được dùng trong câu như thế nào?
Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary. (Charles Singer, A short history of medicine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)