Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

essentials

tính từ (adj)

B1
/ɛˈsɛnʃəlz//ɛˈsɛnʃəlz/

Essentials có nghĩa là hoàn toàn cần thiết (dạng biến thể ngữ pháp của "essential").

Định nghĩa Anh - Anh: Absolutely necessary.

Họ từ:essential(tính từ (adj))/essence(danh từ (n))/essentially(trạng từ (adv))/minutiae(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hoàn toàn cần thiết”:essentialsB1/essentialB1/indispensableB2/all-importantB1/all importantB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.essentialstính từ (adj)

    Absolutely necessary.

    Hoàn toàn cần thiết.

    Đồng nghĩa (SYN):essential/indispensable
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.essentialstính từ (adj)

    Basic and fundamental.

    Cơ bản và cơ bản.

    Đồng nghĩa (SYN):essential
    Trái nghĩa (OPP):inessential
  3. 3.essentialstính từ (adj)

    Of the greatest importance.

    Có tầm quan trọng lớn nhất.

  4. 4.essentialsdanh từ (n)

    Anything indispensable.

    Thiết yếu.

    Trái nghĩa (OPP):inessential
  5. 5.essentialsdanh từ (n)

    Opposite in meaning to minutiae (the small, precise, or trivial details of something).

    Mang nghĩa đối lập với "minutiae" (những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc).

    Trái nghĩa (OPP):minutiae
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): essentials

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

essential ↔ essentials

Mục từ "essentials" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "essential, minutiae" (hoàn toàn cần thiết).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: essentials

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "essentials" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: essential: tính từ (adj), essence: danh từ (n), essentially: trạng từ (adv), minutiae: danh từ (n).

essentialtính từ (adj)/ɛˈsɛnʃəl/

hoàn toàn cần thiết

•

Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.

Nguồn: Singer, Charles: A short history of medicine

essencedanh từ (n)/ˈɛsəns/

phần lựa chọn nhất hoặc thiết yếu nhất hoặc quan trọng nhất của một số ý tưởng hoặc kinh nghiệm

•

While different in essence of tone, these two carry the same eery quality.

Nguồn: Various: The Fantasy Fan, January 1934 The Fans' Own Magazine

essentiallytrạng từ (adv)/ɛˈsɛnʃəli/

về bản chất

•

The net is essentially a circular disc of netting, to the circumference of which small weights are attached at regular intervals.

Nguồn: Gibbs, William E. (William Edward): The Fishing Industry

minutiaedanh từ (n)/mɪˈnuʃiə/

những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc

•

He had numbered the very hairs on the head of George Washington, for in such minutiae did the value of the stamp reside.

Nguồn: Brooks, Charles S. (Charles Stephen): There's Pippins and Cheese to Come

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: essentials

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "essentials". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • essential amino
  • absolutely essential
  • essential element

    In the idea we form of a woman’s beauty, the softness of her skin enters as an essential element.

    Tolstoy, Leo, graf: Tolstoy on art

  • essential oils

    Though it is preferred to use patties with essential oils, it should not be done during a honey flow.

    Tác phẩm mở: Beekeeping/Varroa Mite

  • non essential
  • essential elements

    We will begin with a discussion of the essential elements of C++ programming: variables, loops, expressions, functions, and string class.

    Tác phẩm mở: Saylor.org's C++ Programming

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: essentials

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "essentials" phân theo từng nét nghĩa (hoàn toàn cần thiết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "essentials" ở nét nghĩa "hoàn toàn cần thiết" (ngoài ra "essential" còn biểu thị: cơ bản và cơ bản).

“Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.”

Đồng nghĩa với "essentials" ở nét nghĩa "hoàn toàn cần thiết" (ngoài ra "indispensable" còn biểu thị: không được bỏ đi).

“But this is absolutely indispensable, in the observation of the formation of sound, to the attainment of any substantial results.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "essentials" khi diễn đạt nét nghĩa: có tầm quan trọng lớn nhất.

Đồng nghĩa trực tiếp với "essentials" khi diễn đạt nét nghĩa: có tầm quan trọng lớn nhất.

Đồng nghĩa với "essentials" ở nét nghĩa "có tầm quan trọng lớn nhất" (ngoài ra "crucial" còn biểu thị: cực kỳ quan trọng).

“It is possible you might arrive at some district at a crucial moment when a battle was beginning.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "essentials" khi diễn đạt nét nghĩa: có tầm quan trọng lớn nhất.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: essentials

Metabolomics is essential in the study of how specific diets interact with the human body, one of the most important aspects of nutrition.

Trao đổi chất rất cần thiết trong việc nghiên cứu cách thức các chế độ ăn uống cụ thể tương tác với cơ thể con người, một trong những khía cạnh quan trọng nhất của dinh dưỡng.

Tác phẩm mở: Metabolomics/Nutrition
The essential feature of single track is that it is narrow.

Đặc điểm cơ bản của đường đơn là nó hẹp.

Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Mountain Biking
While the many uniquenesses are important and deserve additional research, it is important to focus on essential characteristics of facilitation as a basic starting point.

Mặc dù có nhiều điểm độc đáo quan trọng và đáng được nghiên cứu thêm nhưng điều quan trọng là phải tập trung vào các đặc điểm cơ bản của hoạt động hỗ trợ như một điểm khởi đầu cơ bản.

Tác phẩm mở: Collaborative Networked Learning: A Guide/Communication Models
The essential knowledge may be assessed using observations by instructors, or using evaluations such as quizzes or performance tasks or projects.

Kiến thức thiết yếu có thể được đánh giá bằng cách quan sát của người hướng dẫn hoặc sử dụng các đánh giá như câu đố hoặc thực hiện các nhiệm vụ hoặc dự án.

Tác phẩm mở: Curriculum Design and Technology Integration/Backwards, Design, Cognitive Thought & Hunkins Models of Curriculum Design
This oral tradition was essential for the preservation of texts in the Ancient World.

Truyền thống truyền miệng này rất cần thiết cho việc bảo tồn các văn bản trong Thế giới cổ đại.

Tác phẩm mở: Hinduism/The Vedas
Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.
Singer, Charles: A short history of medicine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the idea we form of a woman’s beauty, the softness of her skin enters as an essential element.
Tolstoy, Leo, graf: Tolstoy on art, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This unity, into the essential nature of which we cannot here inquire, is revealed in three ways.
Solovyov, Vladimir Sergeyevich: The justification of the good, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: essentials

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “essentials” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Metabolomics is essential in the study of how specific diets interact with the human body, one of the most important aspects of nutrition.”

Trao đổi chất rất cần thiết trong việc nghiên cứu cách thức các chế độ ăn uống cụ thể tương tác với cơ thể con người, một trong những khía cạnh quan trọng nhất của dinh dưỡng.

Nguồn: Tác phẩm mở: Metabolomics/Nutrition

“The essential feature of single track is that it is narrow.”

Đặc điểm cơ bản của đường đơn là nó hẹp.

Nguồn: Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Mountain Biking

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “essentials”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “essentials” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “essentials”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “essentials” với tần suất cao:

189 lần trong kho sách
381 lần trong kho sách
249 lần trong kho sách
98 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “essentials”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “essentials”:

“Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “essentials”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɛˈsɛnʃəlz/; US /ɛˈsɛnʃəlz/.

essentials (tính từ): hoàn toàn cần thiết

Định nghĩa tiếng Anh: Absolutely necessary.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

essential ↔ essentials

Họ từ trong dữ liệu: essential: tính từ (adj), essence: danh từ (n), essentially: trạng từ (adv), minutiae: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi189 lần trong kho sách

essential amino

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "essentials" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm381 lần trong kho sách

absolutely essential

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "essentials" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái249 lần trong kho sách

essential element

“In the idea we form of a woman’s beauty, the softness of her skin enters as an essential element.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “essentials”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: essentials

Hỏi đáp trọng tâm

essentials nghĩa là gì (meaning & definition)?

essentials (tính từ, phát âm Mỹ /ɛˈsɛnʃəlz/) có nghĩa là hoàn toàn cần thiết (dạng biến thể ngữ pháp của "essential"). absolutely necessary

Từ essentials trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɛˈsɛnʃəlz/; US /ɛˈsɛnʃəlz/.

Từ essentials là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "essentials" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ essentials theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: hoàn toàn cần thiết - Nét nghĩa 2 [B1]: cơ bản và cơ bản - Nét nghĩa 3 [B1]: có tầm quan trọng lớn nhất - Nét nghĩa 4 [B1]: thiết yếu - Nét nghĩa 5 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "minutiae" (những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ essentials:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɛˈsɛnʃəlz/; US /ɛˈsɛnʃəlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ essentials:

essential amino; absolutely essential; essential element; essential oils; non essential

essentials được dùng trong câu như thế nào?

Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary. (Charles Singer, A short history of medicine; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/essentials, mã đối chiếu EV-81890AB1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "essentials" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "essential".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

essential, minutiae