Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

all-important

tính từ (adj)

B2

All-important có nghĩa là all-important (tính từ) có nghĩa là có tầm quan trọng lớn nhất, có tầm quan trọng lớn nhất.

Định nghĩa Anh - Anh: Of the greatest importance.

Họ từ:crucial(tính từ (adj))/essential(tính từ (adj))/essence(danh từ (n))/essentially(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “có tầm quan trọng lớn nhất”:all-importantB2/crucialB2/all importantB2/essentialB1/of the essenceB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.all-importanttính từ (adj)

    Of the greatest importance.

    Có tầm quan trọng lớn nhất.

    • •

      At this Arthur remembered and understood Dawson's remark, apparently casual, but really crucial, about the necessity of attaching Dr. Schulze.

      Lúc này Arthur nhớ và hiểu nhận xét của Dawson, có vẻ bình thường nhưng thực sự rất quan trọng, về sự cần thiết phải đi cùng bác sĩ Schulze.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.all-importanttính từ (adj)

    Of the greatest importance.

    Có tầm quan trọng lớn nhất.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): all-important

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

crucial ↔ all-important

Mục từ "all-important" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "crucial, essential" (có tầm quan trọng lớn nhất).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: all-important

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "all-important" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: crucial: tính từ (adj), essential: tính từ (adj), essence: danh từ (n), essentially: trạng từ (adv).

crucialtính từ (adj)/ˈkɹuʃəl/

cực kỳ quan trọng

•

It is possible you might arrive at some district at a crucial moment when a battle was beginning.

Nguồn: Vandercook, Margaret: The Camp Fire Girls on the Field of Honor

essentialtính từ (adj)/ɛˈsɛnʃəl/

hoàn toàn cần thiết

•

Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.

Nguồn: Singer, Charles: A short history of medicine

essencedanh từ (n)/ˈɛsəns/

phần lựa chọn nhất hoặc thiết yếu nhất hoặc quan trọng nhất của một số ý tưởng hoặc kinh nghiệm

•

While different in essence of tone, these two carry the same eery quality.

Nguồn: Various: The Fantasy Fan, January 1934 The Fans' Own Magazine

essentiallytrạng từ (adv)/ɛˈsɛnʃəli/

về bản chất

•

The net is essentially a circular disc of netting, to the circumference of which small weights are attached at regular intervals.

Nguồn: Gibbs, William E. (William Edward): The Fishing Industry

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: all-important

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "all-important". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • crucial role
  • plays a crucial
  • crucial test

    And yet," she added, in a dull, strange voice, "I failed at the crucial test!

    Rita: The Mystery of a Turkish Bath

  • crucial roles
  • crucial factor
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: all-important

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "all-important" phân theo từng nét nghĩa (có tầm quan trọng lớn nhất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "all-important" ở nét nghĩa "có tầm quan trọng lớn nhất" (ngoài ra "crucial" còn biểu thị: cực kỳ quan trọng).

“It is possible you might arrive at some district at a crucial moment when a battle was beginning.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "all-important" khi diễn đạt nét nghĩa: có tầm quan trọng lớn nhất.

Đồng nghĩa với "all-important" ở nét nghĩa "có tầm quan trọng lớn nhất" (ngoài ra "essential" còn biểu thị: hoàn toàn cần thiết).

“Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "all-important" khi diễn đạt nét nghĩa: có tầm quan trọng lớn nhất.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: all-important

At this Arthur remembered and understood Dawson's remark, apparently casual, but really crucial, about the necessity of attaching Dr. Schulze.

Lúc này Arthur nhớ và hiểu nhận xét của Dawson, có vẻ bình thường nhưng thực sự rất quan trọng, về sự cần thiết phải đi cùng bác sĩ Schulze.

Phillips, David Graham: The Second Generation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It also allows the selective transport of molecules such as glucose and amino acids which are crucial to nerve function.

Nó cũng cho phép vận chuyển có chọn lọc các phân tử như glucose và axit amin rất quan trọng đối với chức năng thần kinh.

Wikipedia contributors: Blood-brain barrier
It is possible you might arrive at some district at a crucial moment when a battle was beginning.
Vandercook, Margaret: The Camp Fire Girls on the Field of Honor, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And at this crucial moment came the death of his favorite son.
Stephenson, Nathaniel W. (Nathaniel Wright): Lincoln; An Account of his Personal Life, Especially of its Springs of Action as Revealed and Deepened by the Ordeal of War, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The crucial assaults of evil, in many instances, come in no outward and palpable guise.
Findlay, George G. (George Gillanders): The Expositor's Bible: The Epistle to the Ephesians, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This was the crucial moment and she looked at him with dumb appeal in her fine eyes.
Marshall, Edward: The Old Flute-Player: A Romance of To-day, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And yet," she added, in a dull, strange voice, "I failed at the crucial test!
Rita: The Mystery of a Turkish Bath, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Glaucon had never prayed for the gifts of Peitho, “Our Lady Persuasion,” more than at that crucial moment.
Davis, William Stearns: A Victor of Salamis, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: all-important

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “all-important” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“At this Arthur remembered and understood Dawson's remark, apparently casual, but really crucial, about the necessity of attaching Dr. Schulze.”

Lúc này Arthur nhớ và hiểu nhận xét của Dawson, có vẻ bình thường nhưng thực sự rất quan trọng, về sự cần thiết phải đi cùng bác sĩ Schulze.

Nguồn: Phillips, David Graham: The Second Generation

“It also allows the selective transport of molecules such as glucose and amino acids which are crucial to nerve function.”

Nó cũng cho phép vận chuyển có chọn lọc các phân tử như glucose và axit amin rất quan trọng đối với chức năng thần kinh.

Nguồn: Wikipedia contributors: Blood-brain barrier

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “all-important”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “all-important” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “all-important”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “all-important” với tần suất cao:

504 lần trong kho sách
179 lần trong kho sách
112 lần trong kho sách
27 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “all-important”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “all-important”:

“It is possible you might arrive at some district at a crucial moment when a battle was beginning.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “all-important”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

all-important (tính từ): có tầm quan trọng lớn nhất

Định nghĩa tiếng Anh: Of the greatest importance.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

crucial ↔ all-important

Họ từ trong dữ liệu: crucial: tính từ (adj), essential: tính từ (adj), essence: danh từ (n), essentially: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi504 lần trong kho sách

crucial role

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "all-important" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm179 lần trong kho sách

plays a crucial

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "all-important" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái112 lần trong kho sách

crucial test

“And yet," she added, in a dull, strange voice, "I failed at the crucial test!”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “all-important”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: all-important

Hỏi đáp trọng tâm

all-important nghĩa là gì (meaning & definition)?

all-important (tính từ) có nghĩa là có tầm quan trọng lớn nhất (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "crucial"). of the greatest importance

Từ all-important là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "all-important" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ all-important theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: có tầm quan trọng lớn nhất (Ví dụ: “At this Arthur remembered and understood Dawson's remark, apparently casual, but really crucial, about the necessity of attaching Dr. Schulze.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: có tầm quan trọng lớn nhất

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ all-important:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ all-important:

crucial role; plays a crucial; crucial test; crucial roles; crucial factor

all-important được dùng trong câu như thế nào?

It is possible you might arrive at some district at a crucial moment when a battle was beginning. (Margaret Vandercook, The Camp Fire Girls on the Field of Honor; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/all-important, mã đối chiếu EV-C81254F4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "all-important" được liên kết từ mục từ "crucial, essential".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

crucial, essential