all-important
tính từ (adj)
All-important có nghĩa là all-important (tính từ) có nghĩa là có tầm quan trọng lớn nhất, có tầm quan trọng lớn nhất.
Định nghĩa Anh - Anh: Of the greatest importance.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.all-importanttính từ (adj)
Of the greatest importance.
Có tầm quan trọng lớn nhất.
- •
At this Arthur remembered and understood Dawson's remark, apparently casual, but really crucial, about the necessity of attaching Dr. Schulze.
Lúc này Arthur nhớ và hiểu nhận xét của Dawson, có vẻ bình thường nhưng thực sự rất quan trọng, về sự cần thiết phải đi cùng bác sĩ Schulze.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •crucial role504 lần trong kho sách
- •plays a crucial179 lần trong kho sách
- •crucial test112 lần trong kho sách
- •crucial roles27 lần trong kho sách
- •crucial factor40 lần trong kho sách
- •
- 2.all-importanttính từ (adj)
Of the greatest importance.
Có tầm quan trọng lớn nhất.
Từ nguyên học (Etymology): all-important
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
crucial ↔ all-important
Mục từ "all-important" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "crucial, essential" (có tầm quan trọng lớn nhất).
Họ từ & Biến thể từ loại: all-important
Họ từ của "all-important" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: crucial: tính từ (adj), essential: tính từ (adj), essence: danh từ (n), essentially: trạng từ (adv).
cực kỳ quan trọng
It is possible you might arrive at some district at a crucial moment when a battle was beginning.
Nguồn: Vandercook, Margaret: The Camp Fire Girls on the Field of Honor
hoàn toàn cần thiết
Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.
Nguồn: Singer, Charles: A short history of medicine
phần lựa chọn nhất hoặc thiết yếu nhất hoặc quan trọng nhất của một số ý tưởng hoặc kinh nghiệm
While different in essence of tone, these two carry the same eery quality.
Nguồn: Various: The Fantasy Fan, January 1934 The Fans' Own Magazine
về bản chất
The net is essentially a circular disc of netting, to the circumference of which small weights are attached at regular intervals.
Nguồn: Gibbs, William E. (William Edward): The Fishing Industry
Cụm từ & Collocations: all-important
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "all-important". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- crucial role
- plays a crucial
- crucial test
And yet," she added, in a dull, strange voice, "I failed at the crucial test!
Rita: The Mystery of a Turkish Bath
- crucial roles
- crucial factor
Đồng nghĩa & Sắc thái: all-important
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "all-important" phân theo từng nét nghĩa (có tầm quan trọng lớn nhất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "all-important" ở nét nghĩa "có tầm quan trọng lớn nhất" (ngoài ra "crucial" còn biểu thị: cực kỳ quan trọng).
“It is possible you might arrive at some district at a crucial moment when a battle was beginning.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "all-important" khi diễn đạt nét nghĩa: có tầm quan trọng lớn nhất.
Đồng nghĩa với "all-important" ở nét nghĩa "có tầm quan trọng lớn nhất" (ngoài ra "essential" còn biểu thị: hoàn toàn cần thiết).
“Among these are the essential organs of sex, the testicle and ovary.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "all-important" khi diễn đạt nét nghĩa: có tầm quan trọng lớn nhất.
Câu dẫn chứng văn học: all-important
At this Arthur remembered and understood Dawson's remark, apparently casual, but really crucial, about the necessity of attaching Dr. Schulze.Lúc này Arthur nhớ và hiểu nhận xét của Dawson, có vẻ bình thường nhưng thực sự rất quan trọng, về sự cần thiết phải đi cùng bác sĩ Schulze.
It also allows the selective transport of molecules such as glucose and amino acids which are crucial to nerve function.Nó cũng cho phép vận chuyển có chọn lọc các phân tử như glucose và axit amin rất quan trọng đối với chức năng thần kinh.
It is possible you might arrive at some district at a crucial moment when a battle was beginning.And at this crucial moment came the death of his favorite son.The crucial assaults of evil, in many instances, come in no outward and palpable guise.This was the crucial moment and she looked at him with dumb appeal in her fine eyes.And yet," she added, in a dull, strange voice, "I failed at the crucial test!Glaucon had never prayed for the gifts of Peitho, “Our Lady Persuasion,” more than at that crucial moment.Đọc mở rộng theo CEFR: all-important
Từ vựng bậcB2→“At this Arthur remembered and understood Dawson's remark, apparently casual, but really crucial, about the necessity of attaching Dr. Schulze.”
Lúc này Arthur nhớ và hiểu nhận xét của Dawson, có vẻ bình thường nhưng thực sự rất quan trọng, về sự cần thiết phải đi cùng bác sĩ Schulze.
Nguồn: Phillips, David Graham: The Second Generation
“It also allows the selective transport of molecules such as glucose and amino acids which are crucial to nerve function.”
Nó cũng cho phép vận chuyển có chọn lọc các phân tử như glucose và axit amin rất quan trọng đối với chức năng thần kinh.
Nguồn: Wikipedia contributors: Blood-brain barrier
Cấu trúc & Vận dụng: “all-important”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “all-important” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “all-important”
Dữ liệu từ nguyên: crucial ↔ all-important
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “all-important”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “all-important” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “all-important”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “all-important”:
“It is possible you might arrive at some district at a crucial moment when a battle was beginning.”
Gợi ý luyện tập với “all-important”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
all-important (tính từ): có tầm quan trọng lớn nhất
Định nghĩa tiếng Anh: Of the greatest importance.
crucial ↔ all-important
Họ từ trong dữ liệu: crucial: tính từ (adj), essential: tính từ (adj), essence: danh từ (n), essentially: trạng từ (adv)
crucial role
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "all-important" trong câu.
plays a crucial
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "all-important" trong câu.
crucial test
“And yet," she added, in a dull, strange voice, "I failed at the crucial test!”
Ứng dụng & Mở rộng: “all-important”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “all-important”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “all-important”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “all-important” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “all-important” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: all-important
Hỏi đáp trọng tâmall-important nghĩa là gì (meaning & definition)?
all-important (tính từ) có nghĩa là có tầm quan trọng lớn nhất (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "crucial"). of the greatest importance
Từ all-important là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "all-important" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ all-important theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: có tầm quan trọng lớn nhất (Ví dụ: “At this Arthur remembered and understood Dawson's remark, apparently casual, but really crucial, about the necessity of attaching Dr. Schulze.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: có tầm quan trọng lớn nhất
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ all-important:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ all-important:
crucial role; plays a crucial; crucial test; crucial roles; crucial factor
all-important được dùng trong câu như thế nào?
It is possible you might arrive at some district at a crucial moment when a battle was beginning. (Margaret Vandercook, The Camp Fire Girls on the Field of Honor; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)