Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

details

danh từ (n)

A2
/dɪˈteɪlz//dɪˈteɪlz/

Details có nghĩa là một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể (dạng biến thể ngữ pháp của "detail").

Định nghĩa Anh - Anh: An isolated fact that is considered separately from the whole.

Họ từ:detail(danh từ (n))/minutiae(danh từ (n))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.detailsdanh từ (n)

    An isolated fact that is considered separately from the whole.

    Một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể.

    Đồng nghĩa (SYN):detail/item/point
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.detailsdanh từ (n)

    A small part that can be considered separately from the whole.

    Một phần nhỏ có thể được xem xét tách biệt khỏi tổng thể.

    Đồng nghĩa (SYN):detail/particular/item
  3. 3.detailsdanh từ (n)

    Extended treatment of particulars.

    Xử lý mở rộng các chi tiết.

    Đồng nghĩa (SYN):detail
  4. 4.detailsđộng từ (v)

    Provide details for.

    Chi tiết.

    Đồng nghĩa (SYN):detail
  5. 5.detailsđộng từ (v)

    Assign to a specific task.

    Chi tiết.

    Đồng nghĩa (SYN):detail
  6. 6.detailsdanh từ (n)

    The small, precise, or trivial details of something.

    Những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc.

    Đồng nghĩa (SYN):minutiae/particulars
    Trái nghĩa (OPP):essentials
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): details

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

detail ↔ details

Mục từ "details" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "detail, minutiae" (một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: details

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "details" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: detail: danh từ (n), minutiae: danh từ (n).

detaildanh từ (n)/dɪˈteɪl/

một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể

•

The exposition of our theories concerning this group must be reserved for a more detailed consideration of the subject.

Nguồn: Freud, Sigmund: Collected papers, Volume I

minutiaedanh từ (n)/mɪˈnuʃiə/

những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc

•

He had numbered the very hairs on the head of George Washington, for in such minutiae did the value of the stamp reside.

Nguồn: Brooks, Charles S. (Charles Stephen): There's Pippins and Cheese to Come

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: details

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "details". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • minutest detail
  • smallest detail
  • minute detail
  • every detail
  • technical detail
  • further detail
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: details

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "details" phân theo từng nét nghĩa (một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "details" ở nét nghĩa "một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể" (ngoài ra "detail" còn biểu thị: một phần nhỏ có thể được xem xét tách biệt khỏi tổng thể).

“The exposition of our theories concerning this group must be reserved for a more detailed consideration of the subject.”

Đồng nghĩa với "details" ở nét nghĩa "một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể" (ngoài ra "item" còn biểu thị: một phần riêng biệt có thể được chỉ định riêng trong một nhóm sự vật có thể được liệt kê trong danh sách).

“Cornelia read him a brief item, how the Italian workers were forming shop-councils, preparing to take over industry from the capitalists.”

Đồng nghĩa với "details" ở nét nghĩa "một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể" (ngoài ra "point" còn biểu thị: một phần tử hình học có vị trí nhưng không có phần mở rộng).

“They were both to live on the remembrance of the glorious trivialities, from the world's point of view, of last night and that morning.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "details" khi diễn đạt nét nghĩa: một phần nhỏ có thể được xem xét tách biệt khỏi tổng thể.

“And I don’t think we were going to do anything particular this afternoon.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "details" khi diễn đạt nét nghĩa: những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc.

“He had numbered the very hairs on the head of George Washington, for in such minutiae did the value of the stamp reside.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "details" khi diễn đạt nét nghĩa: những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: details

The precise details of registering and removing borrowers can vary significantly depending on the system in use at your location.

Chi tiết chính xác về việc đăng ký và xóa người vay có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào hệ thống được sử dụng tại địa điểm của bạn.

Tác phẩm mở: Applications of ICT in Libraries/Using ICT in Professional Practice
After I've went through the whole method briefly I will then describe the whole method part-by-part in detail.

Sau khi tôi đã lướt qua toàn bộ phương pháp một cách ngắn gọn, tôi sẽ mô tả chi tiết toàn bộ phương pháp đó từng phần một.

Tác phẩm mở: Lucid Dreaming/Appendices/VILD
Nominated books must meet detailed criteria for accuracy, organization, design, and style.

Sách được đề cử phải đáp ứng các tiêu chí chi tiết về độ chính xác, tổ chức, thiết kế và phong cách.

Tác phẩm mở: Choosing High Quality Children's Literature/Children's Literature Awards
Technological advances in software make for an even more detailed analytical approach, with online transactions being surveyed and noted.

Những tiến bộ công nghệ trong phần mềm tạo ra cách tiếp cận phân tích chi tiết hơn, với các giao dịch trực tuyến được khảo sát và ghi nhận.

Tác phẩm mở: An Internet of Everything?/Surveillance and Sousveillance
There is a detailed help page which Facebook has dedicated to explaining privacy settings.

Có một trang trợ giúp chi tiết mà Facebook dành riêng để giải thích các cài đặt quyền riêng tư.

Tác phẩm mở: Living in a Connected World/Privacy in a Digital Age
The exposition of our theories concerning this group must be reserved for a more detailed consideration of the subject.
Freud, Sigmund: Collected papers, Volume I
Assuming otherwise as is done above will lead to lower GWPs for other gases than a more detailed approach would.
Tác phẩm mở: Climate Change/Global warming potential
This is the similar procedure used to build OpenCSG, so refer to those instructions above for more detail.
Tác phẩm mở: OpenSCAD User Manual/Building on Windows
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: details

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “details” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The precise details of registering and removing borrowers can vary significantly depending on the system in use at your location.”

Chi tiết chính xác về việc đăng ký và xóa người vay có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào hệ thống được sử dụng tại địa điểm của bạn.

Nguồn: Tác phẩm mở: Applications of ICT in Libraries/Using ICT in Professional Practice

“After I've went through the whole method briefly I will then describe the whole method part-by-part in detail.”

Sau khi tôi đã lướt qua toàn bộ phương pháp một cách ngắn gọn, tôi sẽ mô tả chi tiết toàn bộ phương pháp đó từng phần một.

Nguồn: Tác phẩm mở: Lucid Dreaming/Appendices/VILD

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “details”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “details” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “details”

Dữ liệu từ nguyên: detail ↔ details

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “details”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “details” với tần suất cao:

434 lần trong kho sách
467 lần trong kho sách
703 lần trong kho sách
2.810 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “details”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “details”:

“The exposition of our theories concerning this group must be reserved for a more detailed consideration of the subject.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “details”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈteɪlz/; US /dɪˈteɪlz/.

details (danh từ): một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể

Định nghĩa tiếng Anh: An isolated fact that is considered separately from the whole.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

detail ↔ details

Họ từ trong dữ liệu: detail: danh từ (n), minutiae: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi434 lần trong kho sách

minutest detail

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "details" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm467 lần trong kho sách

smallest detail

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "details" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái703 lần trong kho sách

minute detail

Nét nghĩa mở rộng: a small part that can be considered separately from the whole (một phần nhỏ có thể được xem xét tách biệt khỏi tổng thể)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The precise _____ of registering and removing borrowers can vary significantly depending on the system in use at your location.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Chi tiết chính xác về việc đăng ký và xóa người vay có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào hệ thống được sử dụng tại địa điểm của bạn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: details

The precise details of registering and removing borrowers can vary significantly depending on the system in use at your location.

Nguồn: Tác phẩm mở: Applications of ICT in Libraries/Using ICT in Professional Practice

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Clicking any project (“job”) links to further _____ on the build history and status.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: details

Clicking any project (“job”) links to further details on the build history and status.

Nguồn: Tác phẩm mở: Software Development with Continuous Integration/Continuous Integration

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “details”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: details

Hỏi đáp trọng tâm

details nghĩa là gì (meaning & definition)?

details (danh từ, phát âm Mỹ /dɪˈteɪlz/) có nghĩa là một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể (dạng biến thể ngữ pháp của "detail"). an isolated fact that is considered separately from the whole

Từ details trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈteɪlz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈteɪlz/; US /dɪˈteɪlz/.

Từ details là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "details" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ details theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể - Nét nghĩa 2 [A2]: một phần nhỏ có thể được xem xét tách biệt khỏi tổng thể - Nét nghĩa 3 [A2]: xử lý mở rộng các chi tiết - Nét nghĩa 4 [A2]: chi tiết - Nét nghĩa 5 [A2]: chi tiết - Nét nghĩa 6 [C1]: những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ details:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈteɪlz/; US /dɪˈteɪlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ details:

minutest detail; smallest detail; minute detail; every detail; technical detail

details được dùng trong câu như thế nào?

The exposition of our theories concerning this group must be reserved for a more detailed consideration of the subject. (Sigmund Freud, Collected papers, Volume I; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/details, mã đối chiếu EV-869443AE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "details" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "detail".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

detail, minutiae