details
danh từ (n)
Details có nghĩa là một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể (dạng biến thể ngữ pháp của "detail").
Định nghĩa Anh - Anh: An isolated fact that is considered separately from the whole.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.detailsdanh từ (n)
An isolated fact that is considered separately from the whole.
Một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •minutest detail434 lần trong kho sách
- •smallest detail467 lần trong kho sách
- •minute detail703 lần trong kho sách
- •every detail2.810 lần trong kho sách
- •technical detail238 lần trong kho sách
- •further detail702 lần trong kho sách
- 2.detailsdanh từ (n)
A small part that can be considered separately from the whole.
Một phần nhỏ có thể được xem xét tách biệt khỏi tổng thể.
- 3.detailsdanh từ (n)
Extended treatment of particulars.
Xử lý mở rộng các chi tiết.
Đồng nghĩa (SYN):detail - 4.detailsđộng từ (v)
Provide details for.
Chi tiết.
Đồng nghĩa (SYN):detail - 5.detailsđộng từ (v)
Assign to a specific task.
Chi tiết.
Đồng nghĩa (SYN):detail - 6.detailsdanh từ (n)
The small, precise, or trivial details of something.
Những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc.
Trái nghĩa (OPP):essentials
Từ nguyên học (Etymology): details
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
detail ↔ details
Mục từ "details" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "detail, minutiae" (một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể).
Họ từ & Biến thể từ loại: details
Họ từ của "details" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: detail: danh từ (n), minutiae: danh từ (n).
một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể
The exposition of our theories concerning this group must be reserved for a more detailed consideration of the subject.
Nguồn: Freud, Sigmund: Collected papers, Volume I
những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc
He had numbered the very hairs on the head of George Washington, for in such minutiae did the value of the stamp reside.
Nguồn: Brooks, Charles S. (Charles Stephen): There's Pippins and Cheese to Come
Cụm từ & Collocations: details
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "details". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- minutest detail
- smallest detail
- minute detail
- every detail
- technical detail
- further detail
Đồng nghĩa & Sắc thái: details
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "details" phân theo từng nét nghĩa (một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "details" ở nét nghĩa "một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể" (ngoài ra "detail" còn biểu thị: một phần nhỏ có thể được xem xét tách biệt khỏi tổng thể).
“The exposition of our theories concerning this group must be reserved for a more detailed consideration of the subject.”
Đồng nghĩa với "details" ở nét nghĩa "một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể" (ngoài ra "item" còn biểu thị: một phần riêng biệt có thể được chỉ định riêng trong một nhóm sự vật có thể được liệt kê trong danh sách).
“Cornelia read him a brief item, how the Italian workers were forming shop-councils, preparing to take over industry from the capitalists.”
Đồng nghĩa với "details" ở nét nghĩa "một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể" (ngoài ra "point" còn biểu thị: một phần tử hình học có vị trí nhưng không có phần mở rộng).
“They were both to live on the remembrance of the glorious trivialities, from the world's point of view, of last night and that morning.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "details" khi diễn đạt nét nghĩa: một phần nhỏ có thể được xem xét tách biệt khỏi tổng thể.
“And I don’t think we were going to do anything particular this afternoon.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "details" khi diễn đạt nét nghĩa: những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc.
“He had numbered the very hairs on the head of George Washington, for in such minutiae did the value of the stamp reside.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "details" khi diễn đạt nét nghĩa: những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc.
Câu dẫn chứng văn học: details
The precise details of registering and removing borrowers can vary significantly depending on the system in use at your location.Chi tiết chính xác về việc đăng ký và xóa người vay có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào hệ thống được sử dụng tại địa điểm của bạn.
After I've went through the whole method briefly I will then describe the whole method part-by-part in detail.Sau khi tôi đã lướt qua toàn bộ phương pháp một cách ngắn gọn, tôi sẽ mô tả chi tiết toàn bộ phương pháp đó từng phần một.
Nominated books must meet detailed criteria for accuracy, organization, design, and style.Sách được đề cử phải đáp ứng các tiêu chí chi tiết về độ chính xác, tổ chức, thiết kế và phong cách.
Technological advances in software make for an even more detailed analytical approach, with online transactions being surveyed and noted.Những tiến bộ công nghệ trong phần mềm tạo ra cách tiếp cận phân tích chi tiết hơn, với các giao dịch trực tuyến được khảo sát và ghi nhận.
There is a detailed help page which Facebook has dedicated to explaining privacy settings.Có một trang trợ giúp chi tiết mà Facebook dành riêng để giải thích các cài đặt quyền riêng tư.
The exposition of our theories concerning this group must be reserved for a more detailed consideration of the subject.Assuming otherwise as is done above will lead to lower GWPs for other gases than a more detailed approach would.This is the similar procedure used to build OpenCSG, so refer to those instructions above for more detail.Đọc mở rộng theo CEFR: details
Từ vựng bậcA2→“The precise details of registering and removing borrowers can vary significantly depending on the system in use at your location.”
Chi tiết chính xác về việc đăng ký và xóa người vay có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào hệ thống được sử dụng tại địa điểm của bạn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Applications of ICT in Libraries/Using ICT in Professional Practice
“After I've went through the whole method briefly I will then describe the whole method part-by-part in detail.”
Sau khi tôi đã lướt qua toàn bộ phương pháp một cách ngắn gọn, tôi sẽ mô tả chi tiết toàn bộ phương pháp đó từng phần một.
Nguồn: Tác phẩm mở: Lucid Dreaming/Appendices/VILD
Cấu trúc & Vận dụng: “details”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “details” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “details”
Dữ liệu từ nguyên: detail ↔ details
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “details”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “details” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “details”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “details”:
“The exposition of our theories concerning this group must be reserved for a more detailed consideration of the subject.”
Gợi ý luyện tập với “details”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
details (danh từ): một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể
Định nghĩa tiếng Anh: An isolated fact that is considered separately from the whole.
detail ↔ details
Họ từ trong dữ liệu: detail: danh từ (n), minutiae: danh từ (n)
minutest detail
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "details" trong câu.
smallest detail
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "details" trong câu.
minute detail
Nét nghĩa mở rộng: a small part that can be considered separately from the whole (một phần nhỏ có thể được xem xét tách biệt khỏi tổng thể)
“The precise _____ of registering and removing borrowers can vary significantly depending on the system in use at your location.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Chi tiết chính xác về việc đăng ký và xóa người vay có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào hệ thống được sử dụng tại địa điểm của bạn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: details
The precise details of registering and removing borrowers can vary significantly depending on the system in use at your location.
Nguồn: Tác phẩm mở: Applications of ICT in Libraries/Using ICT in Professional Practice
“Clicking any project (“job”) links to further _____ on the build history and status.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: details
Clicking any project (“job”) links to further details on the build history and status.
Nguồn: Tác phẩm mở: Software Development with Continuous Integration/Continuous Integration
Ứng dụng & Mở rộng: “details”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “details”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “details”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “details” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “details” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: details
Hỏi đáp trọng tâmdetails nghĩa là gì (meaning & definition)?
details (danh từ, phát âm Mỹ /dɪˈteɪlz/) có nghĩa là một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể (dạng biến thể ngữ pháp của "detail"). an isolated fact that is considered separately from the whole
Từ details trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈteɪlz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈteɪlz/; US /dɪˈteɪlz/.
Từ details là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "details" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ details theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một thực tế biệt lập được xem xét tách biệt khỏi tổng thể - Nét nghĩa 2 [A2]: một phần nhỏ có thể được xem xét tách biệt khỏi tổng thể - Nét nghĩa 3 [A2]: xử lý mở rộng các chi tiết - Nét nghĩa 4 [A2]: chi tiết - Nét nghĩa 5 [A2]: chi tiết - Nét nghĩa 6 [C1]: những chi tiết nhỏ nhặt, tỉ mỉ của một sự việc
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ details:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈteɪlz/; US /dɪˈteɪlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ details:
minutest detail; smallest detail; minute detail; every detail; technical detail
details được dùng trong câu như thế nào?
The exposition of our theories concerning this group must be reserved for a more detailed consideration of the subject. (Sigmund Freud, Collected papers, Volume I; Bản dịch tiếng Anh)