Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

laughable

tính từ (adj)

B2
/ˈlæfəbəl//ˈlæfəbəl/

Laughable có nghĩa là không thích hợp.

Định nghĩa Anh - Anh: Incongruous; inviting ridicule.

Họ từ:absurd(tính từ (adj))/amusing(tính từ (adj))/comic(tính từ (adj))/comedy(danh từ (n))/funny(tính từ (adj))/fun(danh từ (n))/ludicrous(tính từ (adj))/ludicrously(trạng từ (adv))/ridiculous(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không thích hợp”:laughableB2/absurdB2/cockeyedB2/derisoryB2/idioticB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.laughabletính từ (adj)

    Incongruous; inviting ridicule.

    Không thích hợp.

    • •

      Therefore his ability to exercise freewill in act is small, and to hold him personally responsible for all his acts is absurd.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.laughabletính từ (adj)

    Arousing or provoking laughter.

    Kích động hoặc kích động tiếng cười.

    Đồng nghĩa (SYN):amusing/comic/comical/funny/mirthful/risible
  3. 3.laughabletính từ (adj)

    Arousing or provoking laughter.

    Kích động hoặc kích động tiếng cười.

    Đồng nghĩa (SYN):comic/amusing/comical/funny/mirthful/risible
  4. 4.laughabletính từ (adj)

    Arousing or provoking laughter.

    Kích động hoặc kích động tiếng cười.

    Đồng nghĩa (SYN):funny/amusing/comic/comical/mirthful/risible
  5. 5.laughabletính từ (adj)

    Incongruous; inviting ridicule.

    Không thích hợp.

  6. 6.laughabletính từ (adj)

    Incongruous; inviting ridicule.

    Không thích hợp.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): laughable

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

absurd ↔ laughable

Mục từ "laughable" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "absurd, amusing, comic, funny, ludicrous, ridiculous" (không thích hợp).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: laughable

9 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "laughable" trong kho từ điển gồm 9 mục từ phái sinh: absurd: tính từ (adj), amusing: tính từ (adj), comic: tính từ (adj), comedy: danh từ (n), funny: tính từ (adj), fun: danh từ (n), ludicrous: tính từ (adj), ludicrously: trạng từ (adv), ridiculous: tính từ (adj).

absurdtính từ (adj)/əbˈsɝd/

không phù hợp với lý trí hoặc logic hoặc lẽ thường

•

Therefore his ability to exercise freewill in act is small, and to hold him personally responsible for all his acts is absurd.

Nguồn: Fielding, H. (Harold): The Passing of Empire

amusingtính từ (adj)/əmˈjuzɪŋ/

mang lại sự thích thú

•

Some of the minor characters are sprightly and amusing, and the hero is always virile.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 13, 1917

comictính từ (adj)/ˈkɑmɪk/

kích động hoặc kích động tiếng cười

•

The characters which he played may have been comic ones, but he was a serious man.

Nguồn: Various: The Aldine, Vol. 5, No. 1., January, 1872 A Typographic Art Journal

comedydanh từ (n)/ˈkɑmədi/

bộ phim nhẹ nhàng và hài hước với một kết thúc có hậu

•

His part, apparently, was no more than that of the looker-on at a comedy.

Nguồn: Moore, Frank Frankfort: Fanny's First Novel

funnytính từ (adj)/ˈfʌni/

kích động hoặc kích động tiếng cười

•

There is funny music to make us laugh, and there are funereal dirges to keep us in fit mood as we march after a coffin.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 20, October 1874‐March 1875

fundanh từ (n)/ˈfʌn/

các hoạt động thú vị hoặc thú vị

•

You who were so lightsome and gay, so full of frolic and fun, to think of your coming to this!

Nguồn: A. L. O. E.: The convict's child

ludicroustính từ (adj)/ˈludəkɹəs/

hài hước một cách rộng rãi hoặc cực kỳ hài hước

•

To translate, imitate, or represent, so as to render ridiculous or ludicrous.

Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary: Section T, U, V, and W

ludicrouslytrạng từ (adv)/ˈludəkɹəsli/

để khơi dậy hoặc xứng đáng với tiếng cười

•

So ludicrously mismated are some couples that one wonders how they could ever have dreamed of finding happiness together.

Nguồn: Braby, Maud Churton, 1875?-1932: Modern marriage and how to bear it

ridiculoustính từ (adj)/ɹɪˈdɪkjələs/

truyền cảm hứng khinh miệt thương hại

•

The scramble was supremely ridiculous, since it was all for a prize not worth the snatching.

Nguồn: Fortescue, J. W. (John William), Sir: A History of the British Army, Vol. 1 First Part—to the Close of the Seven Years' War

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: laughable

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "laughable". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • utterly absurd
  • absurd notions
  • absurd notion
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: laughable

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "laughable" phân theo từng nét nghĩa (không thích hợp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "laughable" ở nét nghĩa "không thích hợp" (ngoài ra "absurd" còn biểu thị: không phù hợp với lý trí hoặc logic hoặc lẽ thường).

“Therefore his ability to exercise freewill in act is small, and to hold him personally responsible for all his acts is absurd.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "laughable" khi diễn đạt nét nghĩa: không thích hợp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "laughable" khi diễn đạt nét nghĩa: không thích hợp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "laughable" khi diễn đạt nét nghĩa: không thích hợp.

Đồng nghĩa với "laughable" ở nét nghĩa "không thích hợp" (ngoài ra "ludicrous" còn biểu thị: hài hước một cách rộng rãi hoặc cực kỳ hài hước).

“To translate, imitate, or represent, so as to render ridiculous or ludicrous.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "laughable" khi diễn đạt nét nghĩa: không thích hợp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: laughable

Therefore his ability to exercise freewill in act is small, and to hold him personally responsible for all his acts is absurd.
Fielding, H. (Harold): The Passing of Empire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Have you lost your wits altogether? don't you see that you frighten your mistress and that your absurd alarms have a disastrous effect upon her?"
Sand, George: Indiana, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“It would be absurd,” she said, firmly, “to pretend not to understand you, Mr. Wynne.
Cunliffe-Owen, Marguerite: Moonglade, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Nothing is more absurd, and yet more common, than the jealousy of pride.
Sue, Eugène: Paula Monti; or, The Hôtel Lambert, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I reply that it is absurd to suppose that knowledge of saintship involves security.
Hujviri, ‘Ali ibn ‘Usman, -1072?: The Kashf al-mahjúb: The oldest Persian treatise on Súfiism, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Once he indulged in intercourse, experienced no sexual feeling in the act, found coitus absurd, and did not repeat it.
Krafft-Ebing, R. von (Richard): Psychopathia sexualis: With especial reference to contrary sexual instinct A medico-legal study
I can’t understand myself, even thinking of helping you in such an absurd, idiotic thing as marrying a poor artist.”
Phillips, David Graham: White Magic: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was a “wild west” picture, absurd to the practical mind in its unrealities, that gave the boys their idea.
Bleyer, Willard Grosvenor: Newspaper Writing and Editing, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: laughable

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “laughable” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Therefore his ability to exercise freewill in act is small, and to hold him personally responsible for all his acts is absurd.”

Nguồn: Fielding, H. (Harold): The Passing of Empire

“"Have you lost your wits altogether? don't you see that you frighten your mistress and that your absurd alarms have a disastrous effect upon her?"”

Nguồn: Sand, George: Indiana

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “laughable”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “laughable” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “laughable”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “laughable” với tần suất cao:

163 lần trong kho sách
88 lần trong kho sách
109 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “laughable”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “laughable”:

“Therefore his ability to exercise freewill in act is small, and to hold him personally responsible for all his acts is absurd.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “laughable”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæfəbəl/; US /ˈlæfəbəl/.

laughable (tính từ): không thích hợp

Định nghĩa tiếng Anh: Incongruous; inviting ridicule.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

absurd ↔ laughable

Họ từ trong dữ liệu: absurd: tính từ (adj), amusing: tính từ (adj), comic: tính từ (adj), comedy: danh từ (n), funny: tính từ (adj), fun: danh từ (n), ludicrous: tính từ (adj), ludicrously: trạng từ (adv), ridiculous: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi163 lần trong kho sách

utterly absurd

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "laughable" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm88 lần trong kho sách

absurd notions

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "laughable" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái109 lần trong kho sách

absurd notion

Nét nghĩa mở rộng: arousing or provoking laughter (kích động hoặc kích động tiếng cười)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “laughable”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: laughable

Hỏi đáp trọng tâm

laughable nghĩa là gì (meaning & definition)?

laughable (tính từ, phát âm Mỹ /ˈlæfəbəl/) có nghĩa là không thích hợp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "absurd"). incongruous; inviting ridicule

Từ laughable trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlæf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæfəbəl/; US /ˈlæfəbəl/.

Từ laughable là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "laughable" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ laughable theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: không thích hợp (Ví dụ: “Therefore his ability to exercise freewill in act is small, and to hold him personally responsible for all his acts is absurd.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: kích động hoặc kích động tiếng cười - Nét nghĩa 3 [A2]: kích động hoặc kích động tiếng cười - Nét nghĩa 4 [A1]: kích động hoặc kích động tiếng cười - Nét nghĩa 5 [C1]: không thích hợp - Nét nghĩa 6 [B1]: không thích hợp

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ laughable:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæfəbəl/; US /ˈlæfəbəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ laughable:

utterly absurd; absurd notions; absurd notion

laughable được dùng trong câu như thế nào?

Therefore his ability to exercise freewill in act is small, and to hold him personally responsible for all his acts is absurd. (H. Fielding, The Passing of Empire; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/laughable, mã đối chiếu EV-2353EA69. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "laughable" được liên kết từ mục từ "absurd, amusing, comic, funny, ludicrous, ridiculous".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (6)

absurd, amusing, comic, funny, ludicrous, ridiculous