risible
tính từ (adj)
Risible có nghĩa là risible (tính từ) có nghĩa là kích động hoặc kích động tiếng cười, kích động hoặc kích động tiếng cười.
Định nghĩa Anh - Anh: Arousing or provoking laughter.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.risibletính từ (adj)
Arousing or provoking laughter.
Kích động hoặc kích động tiếng cười.
- •
“Some of the minor characters are sprightly and amusing, and the hero is always virile.”
- •
- 2.risibletính từ (adj)
Arousing or provoking laughter.
Kích động hoặc kích động tiếng cười.
- 3.risibletính từ (adj)
Arousing or provoking laughter.
Kích động hoặc kích động tiếng cười.
Từ nguyên học (Etymology): risible
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
amusing ↔ risible
Mục từ "risible" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "amusing, comic, funny" (kích động hoặc kích động tiếng cười).
Họ từ & Biến thể từ loại: risible
Họ từ của "risible" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: amusing: tính từ (adj), comic: tính từ (adj), comedy: danh từ (n), funny: tính từ (adj), fun: danh từ (n).
mang lại sự thích thú
Some of the minor characters are sprightly and amusing, and the hero is always virile.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 13, 1917
kích động hoặc kích động tiếng cười
The characters which he played may have been comic ones, but he was a serious man.
Nguồn: Various: The Aldine, Vol. 5, No. 1., January, 1872 A Typographic Art Journal
bộ phim nhẹ nhàng và hài hước với một kết thúc có hậu
His part, apparently, was no more than that of the looker-on at a comedy.
Nguồn: Moore, Frank Frankfort: Fanny's First Novel
kích động hoặc kích động tiếng cười
There is funny music to make us laugh, and there are funereal dirges to keep us in fit mood as we march after a coffin.
Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 20, October 1874‐March 1875
các hoạt động thú vị hoặc thú vị
You who were so lightsome and gay, so full of frolic and fun, to think of your coming to this!
Nguồn: A. L. O. E.: The convict's child
Cụm từ & Collocations: risible
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "risible". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: risible
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "risible" phân theo từng nét nghĩa (kích động hoặc kích động tiếng cười), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "risible" ở nét nghĩa "kích động hoặc kích động tiếng cười" (ngoài ra "amusing" còn biểu thị: mang lại sự thích thú).
““Some of the minor characters are sprightly and amusing, and the hero is always virile.””
Đồng nghĩa với "risible" ở nét nghĩa "kích động hoặc kích động tiếng cười" (ngoài ra "comic" còn biểu thị: thuộc, liên quan đến hoặc có đặc điểm của hài kịch).
“The characters which he played may have been comic ones, but he was a serious man.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "risible" khi diễn đạt nét nghĩa: kích động hoặc kích động tiếng cười.
Đồng nghĩa với "risible" ở nét nghĩa "kích động hoặc kích động tiếng cười" (ngoài ra "funny" còn biểu thị: vượt quá hoặc đi chệch khỏi thông thường hoặc mong đợi).
“There is funny music to make us laugh, and there are funereal dirges to keep us in fit mood as we march after a coffin.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "risible" khi diễn đạt nét nghĩa: kích động hoặc kích động tiếng cười.
Câu dẫn chứng văn học: risible
“Some of the minor characters are sprightly and amusing, and the hero is always virile.”He was amusing, and rather clever, and Emma enjoyed listening to him.The dexterity of the pickpockets, too, gave scenes as amusing as a theatre.One fine day on that trip a very amusing incident occurred, which illustrates the Indian’s superstitious dread of anything which seems unnatural.The touch of self-complacency is amusing, though one might desire a better security than Bardolph's.The most amusing circumstance is that the Westminster Reviewer himself does not seem to know whether the principle has been demonstrated or not.On the fourth he appeared with a comic paper in which he wished to show an amusing caricature, and spread it out on the desk.There she found a large number of nobles and retainers of Kalamakua, the high chief of the district, amusing themselves in the surf.Đọc mở rộng theo CEFR: risible
Từ vựng bậcA2→““Some of the minor characters are sprightly and amusing, and the hero is always virile.””
Nguồn: Various: The book review digest, volume 13, 1917
“He was amusing, and rather clever, and Emma enjoyed listening to him.”
Nguồn: Hubback, Mrs. (Catherine-Anne Austen): The Younger Sister: A Novel, Vol. II.
Cấu trúc & Vận dụng: “risible”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “risible” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “risible”
Dữ liệu từ nguyên: amusing ↔ risible
Gợi ý luyện tập với “risible”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
risible (tính từ): kích động hoặc kích động tiếng cười
Định nghĩa tiếng Anh: Arousing or provoking laughter.
amusing ↔ risible
Họ từ trong dữ liệu: amusing: tính từ (adj), comic: tính từ (adj), comedy: danh từ (n), funny: tính từ (adj), fun: danh từ (n)
risible: kích động hoặc kích động tiếng cười
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "risible" trong câu.
Đồng nghĩa: amusing, comic, comical, funny
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "risible" trong câu.
risible ↔ amusing, comic, comical, funny
Nét nghĩa mở rộng: arousing or provoking laughter (kích động hoặc kích động tiếng cười)
Ứng dụng & Mở rộng: “risible”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “risible”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “risible”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “risible” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “risible” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: risible
Hỏi đáp trọng tâmrisible nghĩa là gì (meaning & definition)?
risible (tính từ) có nghĩa là kích động hoặc kích động tiếng cười (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "amusing"). arousing or provoking laughter
Từ risible là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "risible" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ risible theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: kích động hoặc kích động tiếng cười (Ví dụ: ““Some of the minor characters are sprightly and amusing, and the hero is always virile.””) - Nét nghĩa 2 [A2]: kích động hoặc kích động tiếng cười - Nét nghĩa 3 [A1]: kích động hoặc kích động tiếng cười
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ risible:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
risible được dùng trong câu như thế nào?
“Some of the minor characters are sprightly and amusing, and the hero is always virile.” (Various, The book review digest, volume 13, 1917; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))