Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

comical

tính từ (adj)

A2
/ˈkɑmɪkəl//ˈkɑmɪkəl/

Comical có nghĩa là kích động hoặc kích động tiếng cười.

Định nghĩa Anh - Anh: Arousing or provoking laughter.

Họ từ:amusing(tính từ (adj))/comic(tính từ (adj))/comedy(danh từ (n))/funny(tính từ (adj))/fun(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “kích động hoặc kích động tiếng cười”:comicalA2/amusingB1/comicA2/funnyA1/laughableB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.comicaltính từ (adj)

    Arousing or provoking laughter.

    Kích động hoặc kích động tiếng cười.

    • •

      “Some of the minor characters are sprightly and amusing, and the hero is always virile.”

  2. 2.comicaltính từ (adj)

    Arousing or provoking laughter.

    Kích động hoặc kích động tiếng cười.

  3. 3.comicaltính từ (adj)

    Arousing or provoking laughter.

    Kích động hoặc kích động tiếng cười.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): comical

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

amusing ↔ comical

Mục từ "comical" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "amusing, comic, funny" (kích động hoặc kích động tiếng cười).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: comical

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "comical" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: amusing: tính từ (adj), comic: tính từ (adj), comedy: danh từ (n), funny: tính từ (adj), fun: danh từ (n).

amusingtính từ (adj)/əmˈjuzɪŋ/

mang lại sự thích thú

•

Some of the minor characters are sprightly and amusing, and the hero is always virile.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 13, 1917

comictính từ (adj)/ˈkɑmɪk/

kích động hoặc kích động tiếng cười

•

The characters which he played may have been comic ones, but he was a serious man.

Nguồn: Various: The Aldine, Vol. 5, No. 1., January, 1872 A Typographic Art Journal

comedydanh từ (n)/ˈkɑmədi/

bộ phim nhẹ nhàng và hài hước với một kết thúc có hậu

•

His part, apparently, was no more than that of the looker-on at a comedy.

Nguồn: Moore, Frank Frankfort: Fanny's First Novel

funnytính từ (adj)/ˈfʌni/

kích động hoặc kích động tiếng cười

•

There is funny music to make us laugh, and there are funereal dirges to keep us in fit mood as we march after a coffin.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 20, October 1874‐March 1875

fundanh từ (n)/ˈfʌn/

các hoạt động thú vị hoặc thú vị

•

You who were so lightsome and gay, so full of frolic and fun, to think of your coming to this!

Nguồn: A. L. O. E.: The convict's child

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: comical

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "comical". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: comical

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "comical" phân theo từng nét nghĩa (kích động hoặc kích động tiếng cười), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "comical" ở nét nghĩa "kích động hoặc kích động tiếng cười" (ngoài ra "amusing" còn biểu thị: mang lại sự thích thú).

““Some of the minor characters are sprightly and amusing, and the hero is always virile.””

Đồng nghĩa với "comical" ở nét nghĩa "kích động hoặc kích động tiếng cười" (ngoài ra "comic" còn biểu thị: thuộc, liên quan đến hoặc có đặc điểm của hài kịch).

“The characters which he played may have been comic ones, but he was a serious man.”

Đồng nghĩa với "comical" ở nét nghĩa "kích động hoặc kích động tiếng cười" (ngoài ra "funny" còn biểu thị: vượt quá hoặc đi chệch khỏi thông thường hoặc mong đợi).

“There is funny music to make us laugh, and there are funereal dirges to keep us in fit mood as we march after a coffin.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "comical" khi diễn đạt nét nghĩa: kích động hoặc kích động tiếng cười.

Đồng nghĩa trực tiếp với "comical" khi diễn đạt nét nghĩa: kích động hoặc kích động tiếng cười.

Đồng nghĩa trực tiếp với "comical" khi diễn đạt nét nghĩa: kích động hoặc kích động tiếng cười.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: comical

“Some of the minor characters are sprightly and amusing, and the hero is always virile.”
Various: The book review digest, volume 13, 1917
He was amusing, and rather clever, and Emma enjoyed listening to him.
Hubback, Mrs. (Catherine-Anne Austen): The Younger Sister: A Novel, Vol. II., Nguyên văn tác phẩm
The dexterity of the pickpockets, too, gave scenes as amusing as a theatre.
Burton, Isabel, Lady: The Life of Captain Sir Richard F. Burton, volume 1 (of 2) By His Wife, Isabel Burton, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One fine day on that trip a very amusing incident occurred, which illustrates the Indian’s superstitious dread of anything which seems unnatural.
Crosby, Thomas: Among the An-ko-me-nums, or Flathead Tribes of Indians of the Pacific Coast
The touch of self-complacency is amusing, though one might desire a better security than Bardolph's.
Fitzmaurice-Kelly, James: A History of Spanish Literature, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The most amusing circumstance is that the Westminster Reviewer himself does not seem to know whether the principle has been demonstrated or not.
Macaulay, Thomas Babington Macaulay, Baron: Critical, Historical, and Miscellaneous Essays; Vol. 2 With a Memoir and Index, Tiếng Anh (Anh - Anh)
On the fourth he appeared with a comic paper in which he wished to show an amusing caricature, and spread it out on the desk.
Dudley, Albertus T. (Albertus True): In the Line, Nguyên văn tác phẩm
There she found a large number of nobles and retainers of Kalamakua, the high chief of the district, amusing themselves in the surf.
Kalakaua, David, King of Hawaii: The Legends and Myths of Hawaii: The fables and folk-lore of a strange people, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: comical

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “comical” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

““Some of the minor characters are sprightly and amusing, and the hero is always virile.””

Nguồn: Various: The book review digest, volume 13, 1917

“He was amusing, and rather clever, and Emma enjoyed listening to him.”

Nguồn: Hubback, Mrs. (Catherine-Anne Austen): The Younger Sister: A Novel, Vol. II.

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “comical”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “comical” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “comical”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “comical”:

““Some of the minor characters are sprightly and amusing, and the hero is always virile.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “comical”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmɪkəl/; US /ˈkɑmɪkəl/.

comical (tính từ): kích động hoặc kích động tiếng cười

Định nghĩa tiếng Anh: Arousing or provoking laughter.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

amusing ↔ comical

Họ từ trong dữ liệu: amusing: tính từ (adj), comic: tính từ (adj), comedy: danh từ (n), funny: tính từ (adj), fun: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

comical: kích động hoặc kích động tiếng cười

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "comical" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: amusing, comic, funny, laughable

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "comical" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

comical ↔ amusing, comic, funny, laughable

Nét nghĩa mở rộng: arousing or provoking laughter (kích động hoặc kích động tiếng cười)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “comical”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: comical

Hỏi đáp trọng tâm

comical nghĩa là gì (meaning & definition)?

comical (tính từ, phát âm Mỹ /ˈkɑmɪkəl/) có nghĩa là kích động hoặc kích động tiếng cười (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "amusing"). arousing or provoking laughter

Từ comical trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmɪkəl/; US /ˈkɑmɪkəl/.

Từ comical là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "comical" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ comical theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: kích động hoặc kích động tiếng cười (Ví dụ: ““Some of the minor characters are sprightly and amusing, and the hero is always virile.””) - Nét nghĩa 2 [A2]: kích động hoặc kích động tiếng cười - Nét nghĩa 3 [A1]: kích động hoặc kích động tiếng cười

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ comical:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmɪkəl/; US /ˈkɑmɪkəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

comical được dùng trong câu như thế nào?

“Some of the minor characters are sprightly and amusing, and the hero is always virile.” (Various, The book review digest, volume 13, 1917; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/comical, mã đối chiếu EV-058E4C50. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "comical" được liên kết từ mục từ "amusing, comic, funny".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

amusing, comic, funny