idiotic
tính từ (adj)
Idiotic có nghĩa là không thích hợp.
Định nghĩa Anh - Anh: Incongruous; inviting ridicule.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.idiotictính từ (adj)
Incongruous; inviting ridicule.
Không thích hợp.
- •
I can’t understand myself, even thinking of helping you in such an absurd, idiotic thing as marrying a poor artist.”
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •utterly absurd163 lần trong kho sách
- •absurd notions88 lần trong kho sách
- •absurd notion109 lần trong kho sách
- •
- 2.idiotictính từ (adj)
Incongruous; inviting ridicule.
Không thích hợp.
- 3.idiotictính từ (adj)
Incongruous; inviting ridicule.
Không thích hợp.
Từ nguyên học (Etymology): idiotic
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
absurd ↔ idiotic
Mục từ "idiotic" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "absurd, ludicrous, ridiculous" (không thích hợp).
Họ từ & Biến thể từ loại: idiotic
Họ từ của "idiotic" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: absurd: tính từ (adj), ludicrous: tính từ (adj), ludicrously: trạng từ (adv), ridiculous: tính từ (adj).
không phù hợp với lý trí hoặc logic hoặc lẽ thường
Therefore his ability to exercise freewill in act is small, and to hold him personally responsible for all his acts is absurd.
Nguồn: Fielding, H. (Harold): The Passing of Empire
hài hước một cách rộng rãi hoặc cực kỳ hài hước
To translate, imitate, or represent, so as to render ridiculous or ludicrous.
Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary: Section T, U, V, and W
để khơi dậy hoặc xứng đáng với tiếng cười
So ludicrously mismated are some couples that one wonders how they could ever have dreamed of finding happiness together.
Nguồn: Braby, Maud Churton, 1875?-1932: Modern marriage and how to bear it
truyền cảm hứng khinh miệt thương hại
The scramble was supremely ridiculous, since it was all for a prize not worth the snatching.
Nguồn: Fortescue, J. W. (John William), Sir: A History of the British Army, Vol. 1 First Part—to the Close of the Seven Years' War
Cụm từ & Collocations: idiotic
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "idiotic". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- utterly absurd
- absurd notions
- absurd notion
Đồng nghĩa & Sắc thái: idiotic
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "idiotic" phân theo từng nét nghĩa (không thích hợp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "idiotic" ở nét nghĩa "không thích hợp" (ngoài ra "absurd" còn biểu thị: không phù hợp với lý trí hoặc logic hoặc lẽ thường).
“Therefore his ability to exercise freewill in act is small, and to hold him personally responsible for all his acts is absurd.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "idiotic" khi diễn đạt nét nghĩa: không thích hợp.
Đồng nghĩa với "idiotic" ở nét nghĩa "không thích hợp" (ngoài ra "ludicrous" còn biểu thị: hài hước một cách rộng rãi hoặc cực kỳ hài hước).
“To translate, imitate, or represent, so as to render ridiculous or ludicrous.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "idiotic" khi diễn đạt nét nghĩa: không thích hợp.
Câu dẫn chứng văn học: idiotic
Therefore his ability to exercise freewill in act is small, and to hold him personally responsible for all his acts is absurd."Have you lost your wits altogether? don't you see that you frighten your mistress and that your absurd alarms have a disastrous effect upon her?"“It would be absurd,” she said, firmly, “to pretend not to understand you, Mr. Wynne.Nothing is more absurd, and yet more common, than the jealousy of pride.I reply that it is absurd to suppose that knowledge of saintship involves security.Once he indulged in intercourse, experienced no sexual feeling in the act, found coitus absurd, and did not repeat it.I can’t understand myself, even thinking of helping you in such an absurd, idiotic thing as marrying a poor artist.”It was a “wild west” picture, absurd to the practical mind in its unrealities, that gave the boys their idea.Đọc mở rộng theo CEFR: idiotic
Từ vựng bậcB2→“Therefore his ability to exercise freewill in act is small, and to hold him personally responsible for all his acts is absurd.”
Nguồn: Fielding, H. (Harold): The Passing of Empire
“"Have you lost your wits altogether? don't you see that you frighten your mistress and that your absurd alarms have a disastrous effect upon her?"”
Nguồn: Sand, George: Indiana
Cấu trúc & Vận dụng: “idiotic”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “idiotic” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “idiotic”
Dữ liệu từ nguyên: absurd ↔ idiotic
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “idiotic”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “idiotic” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “idiotic”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
idiotic (tính từ): không thích hợp
Định nghĩa tiếng Anh: Incongruous; inviting ridicule.
absurd ↔ idiotic
Họ từ trong dữ liệu: absurd: tính từ (adj), ludicrous: tính từ (adj), ludicrously: trạng từ (adv), ridiculous: tính từ (adj)
utterly absurd
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "idiotic" trong câu.
absurd notions
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "idiotic" trong câu.
absurd notion
Nét nghĩa mở rộng: incongruous; inviting ridicule (không thích hợp)
“I can’t understand myself, even thinking of helping you in such an absurd, _____ thing as marrying a poor artist.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: idiotic
I can’t understand myself, even thinking of helping you in such an absurd, idiotic thing as marrying a poor artist.”
Nguồn: Phillips, David Graham: White Magic: A Novel
Ứng dụng & Mở rộng: “idiotic”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “idiotic”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “idiotic”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “idiotic” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “idiotic” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: idiotic
Hỏi đáp trọng tâmidiotic nghĩa là gì (meaning & definition)?
idiotic (tính từ, phát âm Mỹ /ˌɪdiˈɑtɪk/) có nghĩa là không thích hợp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "absurd"). incongruous; inviting ridicule
Từ idiotic trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɑt/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪdiˈɑtɪk/; US /ˌɪdiˈɑtɪk/.
Từ idiotic là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "idiotic" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ idiotic theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: không thích hợp (Ví dụ: “I can’t understand myself, even thinking of helping you in such an absurd, idiotic thing as marrying a poor artist.””) - Nét nghĩa 2 [C1]: không thích hợp - Nét nghĩa 3 [B1]: không thích hợp
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ idiotic:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌɪdiˈɑtɪk/; US /ˌɪdiˈɑtɪk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ idiotic:
utterly absurd; absurd notions; absurd notion
idiotic được dùng trong câu như thế nào?
Therefore his ability to exercise freewill in act is small, and to hold him personally responsible for all his acts is absurd. (H. Fielding, The Passing of Empire; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)