flashy
tính từ (adj)
Flashy có nghĩa là sặc sỡ một cách vô vị.
Định nghĩa Anh – Anh: Tastelessly showy.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.flashytính từ (adj)
Tastelessly showy.
Sặc sỡ một cách vô vị.
- •
“I thought you were accustomed to feeling cheap,” said Honor, with a playful allusion to his nickname.
“Tôi tưởng bạn đã quen với cảm giác rẻ tiền,” Honor nói với sự ám chỉ vui tươi về biệt danh của mình.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •cheap edition837 lần trong kho sách
- •dirt cheap224 lần trong kho sách
- •cheap rate399 lần trong kho sách
- •cheap editions97 lần trong kho sách
- •cheap lodgings119 lần trong kho sách
- •cheap boarding105 lần trong kho sách
- •
- 2.flashytính từ (adj)
Tastelessly showy.
Sặc sỡ một cách vô vị.
- 3.flashytính từ (adj)
(used especially of clothes) marked by conspicuous display.
(đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy.
- 4.flashytính từ (adj)
Attractively or ostentatiously glittering and glamorous in a flashy way.
Hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt.
- 5.flashytính từ (adj)
Tastelessly showy.
Được sử dụng chủ yếu như một hướng hoặc mô tả trong âm nhạc.
- 6.flashytính từ (adj)
(used especially of clothes) marked by conspicuous display.
(đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy.
Từ nguyên học (Etymology): flashy
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
cheap ↔ flashy
Mục từ "flashy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cheap, gaudy, glitzy, loud, showy" (sặc sỡ một cách vô vị).
Họ từ & Biến thể từ loại: flashy
Họ từ của "flashy" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: cheap: tính từ (adj), gaudy: tính từ (adj), glitzy: tính từ (adj), loud: tính từ (adj), loudly: trạng từ (adv), showy: tính từ (adj), show: động từ (v).
giá tương đối thấp hoặc tính giá thấp
With us fish is an exceedingly cheap food and one which, normally, is readily procurable in adequate quantities.
Nguồn: Talbot, Frederick Arthur Ambrose: Millions from Waste
sặc sỡ một cách vô vị
Only privates were scarce; for nothing delights a negro more than a little show or a gaudy uniform.
Nguồn: Various: The Martin Luther King, Jr. Day, 1995, Memorial Issue
hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt
Thanks to Intel, they would enjoy glitzy cartoons, educational programs, and other multimedia offerings in full glory on their machines at home.
Nguồn: Rothman, David H.: NetWorld! What People Are Really Doing on the Internet and What It Means to You
đặc trưng bởi hoặc tạo ra âm thanh có âm lượng hoặc cường độ lớn
Here Mary, who stood in a corner listening with terrified heart, uttered a loud scream when she heard her father’s doom pronounced.
Nguồn: Various: The book of Scottish story
với khối lượng tương đối cao
In the latter part of the time many declared themselves converts, and were shouting loudly.
Vào cuối thời gian, nhiều người tuyên bố mình đã cải đạo và la hét ầm ĩ.
Nguồn: Stowe, Harriet Beecher: Dred: A Tale of the Great Dismal Swamp
đánh dấu bằng sự phô trương nhưng thường vô vị
Some have fine, showy offices, others operate in dark, dingy holes.
Nguồn: McCabe, James Dabney: The Secrets of the Great City A Work Descriptive of the Virtues and the Vices, the Mysteries, Miseries and Crimes of New York City
hành động trưng bày hoặc giải trí công khai
All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.
Nguồn: Helps, Arthur, Sir: Realmah
Cụm từ & Collocations: flashy
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "flashy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- cheap edition
- dirt cheap
- cheap rate
- cheap editions
- cheap lodgings
- cheap boarding
Đồng nghĩa & Sắc thái: flashy
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flashy" phân theo từng nét nghĩa (sặc sỡ một cách vô vị), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "flashy" ở nét nghĩa "sặc sỡ một cách vô vị" (ngoài ra "cheap" còn biểu thị: giá tương đối thấp hoặc tính giá thấp).
“With us fish is an exceedingly cheap food and one which, normally, is readily procurable in adequate quantities.”
Đồng nghĩa với "flashy" ở nét nghĩa "sặc sỡ một cách vô vị" (ngoài ra "flash" còn biểu thị: một sự bùng nổ mạnh mẽ đột ngột của năng lượng bức xạ).
“The terrorist did not flinch; but as the pistol flashed without, he fired at the flash.”
Đồng nghĩa với "flashy" ở nét nghĩa "sặc sỡ một cách vô vị" (ngoài ra "gaudy" còn biểu thị: được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy).
“Only privates were scarce; for nothing delights a negro more than a little show or a gaudy uniform.”
Câu dẫn chứng văn học: flashy
12 câu trong kho sách →“I thought you were accustomed to feeling cheap,” said Honor, with a playful allusion to his nickname.“Tôi tưởng bạn đã quen với cảm giác rẻ tiền,” Honor nói với sự ám chỉ vui tươi về biệt danh của mình.
With us fish is an exceedingly cheap food and one which, normally, is readily procurable in adequate quantities.Cheap food poured into Rome, and the farmers were ruined, and their sons drifted into the cities.I love to read attacks on Christian truth if they are sincere and not cheap, cynical, ignorant sneers, which never get anywhere.When the high season comes a lodging like this one would cost a crown a day, and be cheap at the price.Perhaps we can get cut-rate tickets to Buffalo or Cleveland, and then get a cheap lake trip to Detroit.The method is similar to that in which grape residues are used; where acetic acid is cheap the process is especially appropriate.Hydrochloric acid may be used instead of acetic; it is much cheaper, but must be absolutely free from iron.Đọc mở rộng theo CEFR: flashy
Từ vựng bậcA2→““I thought you were accustomed to feeling cheap,” said Honor, with a playful allusion to his nickname.”
“Tôi tưởng bạn đã quen với cảm giác rẻ tiền,” Honor nói với sự ám chỉ vui tươi về biệt danh của mình.
Nguồn: Croker, B. M. (Bithia Mary), 1849?-1920: Mr. Jervis, Vol. 2 (of 3)
““I thought you were accustomed to feeling cheap,” said Honor, with a playful allusion to his nickname.”
“Tôi tưởng bạn đã quen với cảm giác rẻ tiền,” Honor nói với sự ám chỉ vui tươi về biệt danh của mình.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “flashy”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flashy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “flashy”
Dữ liệu từ nguyên: cheap ↔ flashy
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “flashy”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “flashy” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “flashy”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
flashy (tính từ): sặc sỡ một cách vô vị
Định nghĩa tiếng Anh: Tastelessly showy.
cheap ↔ flashy
Họ từ trong dữ liệu: cheap: tính từ (adj) · gaudy: tính từ (adj) · glitzy: tính từ (adj) · loud: tính từ (adj) · loudly: trạng từ (adv) · showy: tính từ (adj) · show: động từ (v)
cheap edition
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "flashy" trong câu.
dirt cheap
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "flashy" trong câu.
cheap rate
Nét nghĩa mở rộng: tastelessly showy (sặc sỡ một cách vô vị)
Ứng dụng & Mở rộng: “flashy”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “flashy” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “flashy”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “flashy” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “flashy” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: flashy
Hỏi đáp trọng tâmflashy nghĩa là gì (meaning & definition)?
flashy (tính từ, phát âm Mỹ /ˈflæʃi/) có nghĩa là sặc sỡ một cách vô vị (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cheap"). tastelessly showy
Từ flashy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈflæʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflæʃi/; US /ˈflæʃi/.
Từ flashy là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "flashy" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ flashy theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: sặc sỡ một cách vô vị (Ví dụ: ““I thought you were accustomed to feeling cheap,” said Honor, with a playful allusion to his nickname.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: sặc sỡ một cách vô vị - Nét nghĩa 3 [B2]: (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy - Nét nghĩa 4 [C2]: hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt - Nét nghĩa 5 [B1]: được sử dụng chủ yếu như một hướng hoặc mô tả trong âm nhạc - Nét nghĩa 6 [C1]: (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flashy:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflæʃi/; US /ˈflæʃi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ flashy:
cheap edition; dirt cheap; cheap rate; cheap editions; cheap lodgings
flashy được dùng trong câu như thế nào?
With us fish is an exceedingly cheap food and one which, normally, is readily procurable in adequate quantities. (Frederick Arthur Ambrose Talbot, Millions from Waste. Nguồn: Project Gutenberg #67837.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))