E
EngveraDictionary & Reader

flashy

tính từ (adj)

A2
/ˈflæʃi//ˈflæʃi/

Flashy có nghĩa là sặc sỡ một cách vô vị.

Định nghĩa Anh – Anh: Tastelessly showy.

Họ từ:cheap(tính từ (adj))·gaudy(tính từ (adj))·glitzy(tính từ (adj))·loud(tính từ (adj))·loudly(trạng từ (adv))·showy(tính từ (adj))·show(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sặc sỡ một cách vô vị”:flashyA2·cheapA2·brassyA2·flashB1·garishA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Lộ trình mục tiêu

A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.flashytính từ (adj)

    Tastelessly showy.

    Sặc sỡ một cách vô vị.

    • •

      “I thought you were accustomed to feeling cheap,” said Honor, with a playful allusion to his nickname.

      “Tôi tưởng bạn đã quen với cảm giác rẻ tiền,” Honor nói với sự ám chỉ vui tươi về biệt danh của mình.

    Đồng nghĩa (SYN):cheap/brassy/flash/garish/gaudy/gimcrack
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.flashytính từ (adj)

    Tastelessly showy.

    Sặc sỡ một cách vô vị.

    Đồng nghĩa (SYN):gaudy/brassy/cheap/flash/garish/gimcrack
  3. 3.flashytính từ (adj)

    (used especially of clothes) marked by conspicuous display.

    (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy.

    Đồng nghĩa (SYN):gaudy/jazzy/showy/sporty
  4. 4.flashytính từ (adj)

    Attractively or ostentatiously glittering and glamorous in a flashy way.

    Hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt.

    Đồng nghĩa (SYN):glitzy/glamorous/dazzling
    Trái nghĩa (OPP):plain/modest
  5. 5.flashytính từ (adj)

    Tastelessly showy.

    Được sử dụng chủ yếu như một hướng hoặc mô tả trong âm nhạc.

    Đồng nghĩa (SYN):loud/brassy/cheap/flash/garish/gaudy
  6. 6.flashytính từ (adj)

    (used especially of clothes) marked by conspicuous display.

    (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy.

    Đồng nghĩa (SYN):showy/gaudy/jazzy/sporty
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): flashy

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

cheap ↔ flashy

Mục từ "flashy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cheap, gaudy, glitzy, loud, showy" (sặc sỡ một cách vô vị).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: flashy

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "flashy" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: cheap: tính từ (adj), gaudy: tính từ (adj), glitzy: tính từ (adj), loud: tính từ (adj), loudly: trạng từ (adv), showy: tính từ (adj), show: động từ (v).

cheaptính từ (adj)/ˈtʃip/

giá tương đối thấp hoặc tính giá thấp

•

With us fish is an exceedingly cheap food and one which, normally, is readily procurable in adequate quantities.

Nguồn: Talbot, Frederick Arthur Ambrose: Millions from Waste

gaudytính từ (adj)/ˈɡɔdi/

sặc sỡ một cách vô vị

•

Only privates were scarce; for nothing delights a negro more than a little show or a gaudy uniform.

Nguồn: Various: The Martin Luther King, Jr. Day, 1995, Memorial Issue

glitzytính từ (adj)/ˈɡlɪtsi/

hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt

•

Thanks to Intel, they would enjoy glitzy cartoons, educational programs, and other multimedia offerings in full glory on their machines at home.

Nguồn: Rothman, David H.: NetWorld! What People Are Really Doing on the Internet and What It Means to You

loudtính từ (adj)/ˈlaʊd/

đặc trưng bởi hoặc tạo ra âm thanh có âm lượng hoặc cường độ lớn

•

Here Mary, who stood in a corner listening with terrified heart, uttered a loud scream when she heard her father’s doom pronounced.

Nguồn: Various: The book of Scottish story

loudlytrạng từ (adv)/ˈlaʊdli/

với khối lượng tương đối cao

•

In the latter part of the time many declared themselves converts, and were shouting loudly.

Vào cuối thời gian, nhiều người tuyên bố mình đã cải đạo và la hét ầm ĩ.

Nguồn: Stowe, Harriet Beecher: Dred: A Tale of the Great Dismal Swamp

showytính từ (adj)/ˈʃoʊi/

đánh dấu bằng sự phô trương nhưng thường vô vị

•

Some have fine, showy offices, others operate in dark, dingy holes.

Nguồn: McCabe, James Dabney: The Secrets of the Great City A Work Descriptive of the Virtues and the Vices, the Mysteries, Miseries and Crimes of New York City

showđộng từ (v)/ˈʃoʊ/

hành động trưng bày hoặc giải trí công khai

•

All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.

Nguồn: Helps, Arthur, Sir: Realmah

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: flashy

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "flashy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cheap edition
  • dirt cheap
  • cheap rate
  • cheap editions
  • cheap lodgings
  • cheap boarding
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: flashy

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "flashy" phân theo từng nét nghĩa (sặc sỡ một cách vô vị), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "flashy" ở nét nghĩa "sặc sỡ một cách vô vị" (ngoài ra "cheap" còn biểu thị: giá tương đối thấp hoặc tính giá thấp).

“With us fish is an exceedingly cheap food and one which, normally, is readily procurable in adequate quantities.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "flashy" khi diễn đạt nét nghĩa: sặc sỡ một cách vô vị.

Đồng nghĩa với "flashy" ở nét nghĩa "sặc sỡ một cách vô vị" (ngoài ra "flash" còn biểu thị: một sự bùng nổ mạnh mẽ đột ngột của năng lượng bức xạ).

“The terrorist did not flinch; but as the pistol flashed without, he fired at the flash.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "flashy" khi diễn đạt nét nghĩa: sặc sỡ một cách vô vị.

Đồng nghĩa với "flashy" ở nét nghĩa "sặc sỡ một cách vô vị" (ngoài ra "gaudy" còn biểu thị: được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy).

“Only privates were scarce; for nothing delights a negro more than a little show or a gaudy uniform.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "flashy" khi diễn đạt nét nghĩa: sặc sỡ một cách vô vị.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: flashy

12 câu trong kho sách →
“I thought you were accustomed to feeling cheap,” said Honor, with a playful allusion to his nickname.

“Tôi tưởng bạn đã quen với cảm giác rẻ tiền,” Honor nói với sự ám chỉ vui tươi về biệt danh của mình.

Croker, B. M. (Bithia Mary), 1849?-1920: Mr. Jervis, Vol. 2 (of 3), Nguyên văn tác phẩm
With us fish is an exceedingly cheap food and one which, normally, is readily procurable in adequate quantities.
Talbot, Frederick Arthur Ambrose: Millions from Waste
Cheap food poured into Rome, and the farmers were ruined, and their sons drifted into the cities.
Sinclair, Upton: Mammonart: An essay in economic interpretation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I love to read attacks on Christian truth if they are sincere and not cheap, cynical, ignorant sneers, which never get anywhere.
Laut, Agnes C.: The quenchless light, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When the high season comes a lodging like this one would cost a crown a day, and be cheap at the price.
Montaigne, Michel de: The journal of Montaigne's travels in Italy by way of Switzerland and Germany in 1580 and 1581, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Perhaps we can get cut-rate tickets to Buffalo or Cleveland, and then get a cheap lake trip to Detroit.
Stratemeyer, Edward: Two young lumbermen, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The method is similar to that in which grape residues are used; where acetic acid is cheap the process is especially appropriate.
Bersch, Josef: The manufacture of mineral and lake pigments, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Hydrochloric acid may be used instead of acetic; it is much cheaper, but must be absolutely free from iron.
Bersch, Josef: The manufacture of mineral and lake pigments, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: flashy

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “flashy” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

““I thought you were accustomed to feeling cheap,” said Honor, with a playful allusion to his nickname.”

“Tôi tưởng bạn đã quen với cảm giác rẻ tiền,” Honor nói với sự ám chỉ vui tươi về biệt danh của mình.

Nguồn: Croker, B. M. (Bithia Mary), 1849?-1920: Mr. Jervis, Vol. 2 (of 3)

““I thought you were accustomed to feeling cheap,” said Honor, with a playful allusion to his nickname.”

“Tôi tưởng bạn đã quen với cảm giác rẻ tiền,” Honor nói với sự ám chỉ vui tươi về biệt danh của mình.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “flashy”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “flashy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “flashy”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “flashy” với tần suất cao:

837 lần trong kho sách
224 lần trong kho sách
399 lần trong kho sách
97 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “flashy”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “flashy”:

Đồng nghĩa:cheapbrassyflashgarish

“With us fish is an exceedingly cheap food and one which, normally, is readily procurable in adequate quantities.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “flashy”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflæʃi/; US /ˈflæʃi/.

flashy (tính từ): sặc sỡ một cách vô vị

Định nghĩa tiếng Anh: Tastelessly showy.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

cheap ↔ flashy

Họ từ trong dữ liệu: cheap: tính từ (adj) · gaudy: tính từ (adj) · glitzy: tính từ (adj) · loud: tính từ (adj) · loudly: trạng từ (adv) · showy: tính từ (adj) · show: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi837 lần trong kho sách

cheap edition

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "flashy" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm224 lần trong kho sách

dirt cheap

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "flashy" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái399 lần trong kho sách

cheap rate

Nét nghĩa mở rộng: tastelessly showy (sặc sỡ một cách vô vị)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “flashy”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: flashy

Hỏi đáp trọng tâm

flashy nghĩa là gì (meaning & definition)?

flashy (tính từ, phát âm Mỹ /ˈflæʃi/) có nghĩa là sặc sỡ một cách vô vị (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cheap"). tastelessly showy

Từ flashy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈflæʃ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflæʃi/; US /ˈflæʃi/.

Từ flashy là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "flashy" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ flashy theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: sặc sỡ một cách vô vị (Ví dụ: ““I thought you were accustomed to feeling cheap,” said Honor, with a playful allusion to his nickname.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: sặc sỡ một cách vô vị - Nét nghĩa 3 [B2]: (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy - Nét nghĩa 4 [C2]: hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt - Nét nghĩa 5 [B1]: được sử dụng chủ yếu như một hướng hoặc mô tả trong âm nhạc - Nét nghĩa 6 [C1]: (đặc biệt dùng trong quần áo) được đánh dấu bằng cách trưng bày dễ thấy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ flashy:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈflæʃi/; US /ˈflæʃi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ flashy:

cheap edition; dirt cheap; cheap rate; cheap editions; cheap lodgings

flashy được dùng trong câu như thế nào?

With us fish is an exceedingly cheap food and one which, normally, is readily procurable in adequate quantities. (Frederick Arthur Ambrose Talbot, Millions from Waste. Nguồn: Project Gutenberg #67837.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/flashy, mã đối chiếu EV-2967F7D0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "flashy" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "cheap, gaudy, glitzy, loud, showy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

cheap, gaudy, glitzy, loud, showy