glitzy
adjective (adj)
Glitzy có nghĩa là hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt.
Định nghĩa Anh – Anh: Attractively or ostentatiously glittering and 화려한; glamorous in a flashy way.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.glitzyadjective (adj)
Attractively or ostentatiously glittering and 화려한; glamorous in a flashy way.
Hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt.
- •
These shows were notable for their sophisticated choreography and often dressing the girls in glitzy sequins and feathers.
Những buổi biểu diễn này gây chú ý nhờ vũ đạo phức tạp và thường mặc cho các cô gái những bộ trang phục đính sequin và lông vũ lấp lánh.
- •
Từ nguyên học (Etymology): glitzy
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: glitzy
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "glitzy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: glitzy
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "glitzy" phân theo từng nét nghĩa (hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "glitzy" ở nét nghĩa "hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt" (ngoài ra "glamorous" còn biểu thị: có một không khí quyến rũ, lãng mạn và phấn khích).
“It readily performs the most glamorous feats of sleight-of-hand, provided that we can derive no profit from them.”
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: glitzy
Kho câu "glitzy" →These shows were notable for their sophisticated choreography and often dressing the girls in glitzy sequins and feathers.Những buổi biểu diễn này gây chú ý nhờ vũ đạo phức tạp và thường mặc cho các cô gái những bộ trang phục đính sequin và lông vũ lấp lánh.
Thanks to Intel, they would enjoy glitzy cartoons, educational programs, and other multimedia offerings in full glory on their machines at home.It’s neither a slum nor a glitzy, status-crazed neighborhood, just a good place to raise the families that the ayatollahs love to extol.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: glitzy
Từ vựng bậc C2 →“These shows were notable for their sophisticated choreography and often dressing the girls in glitzy sequins and feathers.”
Những buổi biểu diễn này gây chú ý nhờ vũ đạo phức tạp và thường mặc cho các cô gái những bộ trang phục đính sequin và lông vũ lấp lánh.
Nguồn: Wikipedia contributors: Striptease
“These shows were notable for their sophisticated choreography and often dressing the girls in glitzy sequins and feathers.”
Những buổi biểu diễn này gây chú ý nhờ vũ đạo phức tạp và thường mặc cho các cô gái những bộ trang phục đính sequin và lông vũ lấp lánh.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “glitzy”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “glitzy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “glitzy”
Mục từ cốt lõi: glitzy: adjective (adj).
Gợi ý luyện tập với “glitzy”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
glitzy (tính từ): hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt
Định nghĩa tiếng Anh: Attractively or ostentatiously glittering and 화려한; glamorous in a flashy way.
glitzy (adjective (adj))
glitzy: hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "glitzy" trong câu.
Đồng nghĩa: glamorous, flashy
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "glitzy" trong câu.
glitzy ↔ glamorous · flashy
Mở rộng biên độ diễn đạt với "glitzy".
“Thanks to Intel, they would enjoy _____ cartoons, educational programs, and other multimedia offerings in full glory on their machines at home.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: glitzy
Thanks to Intel, they would enjoy glitzy cartoons, educational programs, and other multimedia offerings in full glory on their machines at home.
Nguồn: Rothman, David H.: NetWorld! What People Are Really Doing on the Internet and What It Means to You
“These shows were notable for their sophisticated choreography and often dressing the girls in _____ sequins and feathers.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Những buổi biểu diễn này gây chú ý nhờ vũ đạo phức tạp và thường mặc cho các cô gái những bộ trang phục đính sequin và lông vũ lấp lánh.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: glitzy
These shows were notable for their sophisticated choreography and often dressing the girls in glitzy sequins and feathers.
Nguồn: Wikipedia contributors: Striptease
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “glitzy”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “glitzy” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “glitzy”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “glitzy” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “glitzy” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về glitzy (6)
Hỏi đáp trọng tâmglitzy nghĩa là gì (meaning & definition)?
glitzy nghĩa là hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt. glitzy là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: attractively or ostentatiously glittering and 화려한; glamorous in a flashy way.
Từ glitzy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡlɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡlɪtsi/.
Từ glitzy là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "glitzy" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ glitzy theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: hào nhoáng, lộng lẫy bắt mắt (Ví dụ: “These shows were notable for their sophisticated choreography and often dressing the girls in glitzy sequins and feathers.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ glitzy:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɡlɪtsi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
glitzy được dùng trong câu như thế nào?
Thanks to Intel, they would enjoy glitzy cartoons, educational programs, and other multimedia offerings in full glory on their machines at home. (David H. Rothman, NetWorld! What People Are Really Doing on the Internet and What It Means to You. Nguồn: Project Gutenberg #55002.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)